NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 11 ĐƯƠNG ĐẠI 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
租: zū
a)
lắp đặt
b)
tiền thuê
c)
thuê
d)
lắp đặt
2.
🔊 房東: fángdōng
a)
nhưng, chỉ là
b)
đã
c)
chủ nhà
d)
nhưng, chỉ là
3.
🔊 客廳: kètīng
a)
chi trả
b)
quen
c)
phòng khách
d)
chi trả
4.
🔊 廚房: chúfáng
a)
nhận được
b)
vấn đề, câu hỏi
c)
nhà bếp
d)
nhận được
5.
🔊 左邊: zuǒbiān
a)
thật ngại quá, xin lỗi
b)
máy nước nóng
c)
bên trái
d)
thật ngại quá, xin lỗi
6.
🔊 右邊: yòubiān
a)
không sao
b)
hình như
c)
bên phải
d)
không sao
7.
🔊 浴室: yùshì
a)
truyền hình cáp
b)
sẽ
c)
nhà tắm
d)
truyền hình cáp
8.
🔊 超市: chāoshì
a)
thuê
b)
đợi
c)
siêu thị
d)
thuê
9.
🔊 走路: zǒulù
a)
chủ nhà
b)
vậy, thì
c)
đi bộ
d)
chủ nhà
10.
🔊 分鐘: fēnzhōng
a)
phòng khách
b)
lắp đặt
c)
phút (lượng từ thời gian)
d)
phòng khách
11.
🔊 就: jiù
a)
nhà bếp
b)
nhưng, chỉ là
c)
là, liền
d)
nhà bếp
12.
🔊 到: dào
a)
bên trái
b)
chi trả
c)
đến, tới
d)
bên trái
13.
🔊 間: jiān
a)
bên phải
b)
nhận được
c)
phòng (lượng từ)
d)
bên phải
14.
🔊 空: kōng
a)
nhà tắm
b)
thật ngại quá, xin lỗi
c)
trống
d)
nhà tắm
15.
🔊 房間: fángjiān
a)
siêu thị
b)
không sao
c)
phòng
d)
siêu thị
16.
🔊 套房: tàofáng
a)
đi bộ
b)
truyền hình cáp
c)
phòng kép kín
d)
đi bộ
17.
🔊 回去: huíqù
a)
phút (lượng từ thời gian)
b)
thuê
c)
trở về
d)
phút (lượng từ thời gian)
18.
🔊 想: xiǎng
a)
là, liền
b)
chủ nhà
c)
muốn, nghĩ rằng
d)
là, liền
19.
🔊 再: zài
a)
đến, tới
b)
phòng khách
c)
lại
d)
đến, tới
20.
🔊 電話: diànhuà
a)
phòng (lượng từ)
b)
nhà bếp
c)
điện thoại
d)
phòng (lượng từ)
21.
🔊 給: gěi
a)
trống
b)
bên trái
c)
cho
d)
trống
22.
🔊 林: lín
a)
phòng
b)
bên phải
c)
Lâm (Họ người)
d)
phòng
23.
🔊 打電話: dǎ diànhuà
a)
phòng kép kín
b)
nhà tắm
c)
gọi điện thoại
d)
phòng kép kín
24.
🔊 喂: wéi
a)
trở về
b)
siêu thị
c)
alo
d)
trở về
25.
🔊 房租: fángzū
a)
muốn, nghĩ rằng
b)
đi bộ
c)
tiền thuê
d)
muốn, nghĩ rằng
26.
🔊 已經: yǐjīng
a)
lại
b)
phút (lượng từ thời gian)
c)
đã
d)
lại
27.
🔊 習慣: xíguàn
a)
điện thoại
b)
là, liền
c)
quen
d)
điện thoại
28.
🔊 問題: wèntí
a)
cho
b)
đến, tới
c)
vấn đề, câu hỏi
d)
cho
29.
🔊 熱水器: rèshuǐqì
a)
Lâm (Họ người)
b)
phòng (lượng từ)
c)
máy nước nóng
d)
Lâm (Họ người)
30.
🔊 好像: hǎoxiàng
a)
gọi điện thoại
b)
trống
c)
hình như
d)
gọi điện thoại
31.
🔊 會: huì
a)
alo
b)
phòng
c)
sẽ
d)
alo
32.
🔊 等: děng
a)
tiền thuê
b)
phòng kép kín
c)
đợi
d)
tiền thuê
33.
🔊 那: nà
a)
đã
b)
trở về
c)
vậy, thì
d)
đã
34.
🔊 裝: zhuāng
a)
quen
b)
muốn, nghĩ rằng
c)
lắp đặt
d)
quen
35.
🔊 不過: búguò
a)
vấn đề, câu hỏi
b)
lại
c)
nhưng, chỉ là
d)
vấn đề, câu hỏi
36.
🔊 付: fù
a)
máy nước nóng
b)
điện thoại
c)
chi trả
d)
máy nước nóng
37.
🔊 收到: shōudào
a)
hình như
b)
cho
c)
nhận được
d)
hình như
38.
🔊 不好意思: bùhǎo yìsi
a)
sẽ
b)
Lâm (Họ người)
c)
thật ngại quá, xin lỗi
d)
sẽ
39.
🔊 沒關係: méi guānxi
a)
đợi
b)
gọi điện thoại
c)
không sao
d)
đợi
40.
🔊 有線電視: yǒuxiàn diànshì
a)
vậy, thì
b)
alo
c)
truyền hình cáp
d)
vậy, thì
Reset
