Font size
Worksheets2과. 대인 관계
Total questions: 40
Worksheet time: 4mins
quan hệ xã hội [ĐỐI NHÂN QUAN HỆ]
상관관계
대인 관계
인간관계
이해관계
rộng lượng
성격이 좋다
친절하다
마음이 넓다
대인 관계가 좋다
có tiếng, nổi tiếng, được hâm mộ
사람들과 잘 어울리다
사람을 사귀다
사람들을 잘 대하다
인기가 있다
thân thiện, tử tế, tốt bụng
친구를 사귀다
친절하다
부탁하다
찾아뵙다
nhận lời giúp đỡ
부탁을 거절하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
부탁을 하다
từ chối lời nhờ vả
부드럽다
부탁을 거절하다
부탁드리다
거절을 당하다
lấy cớ
접근하다
핑계를 내다
겁이 나다
들르다
yêu cầu được giúp đỡ
부탁을 받다
부탁을 거절하다
도움을 받다
도움을 청하다
bị từ chối, bị cự tuyệt
거절을 당하다
취소하다
겁이 없다
부탁을 거절하다
thăm hỏi
여쭙다
안부를 전하다
찾아뵙다
안부를 묻다
gửi lời hỏi thăm
안부를 묻다
안부 편지를 보내다
안부를 전하다
안부 전화를 하다
gọi điện thoại thăm hỏi (7 từ)
(a)
viết thư hỏi thăm (8 từ)
(a)
tiệc chia tay (3 từ)
[TỐNG BIỆT HỘI]
(a)
tiệc tất niên (3 từ)
[TỐNG NIÊN HỘI]
(a)
동창회
họp lớp
họp câu lạc bộ
họp mặt
liên hoan công ty (2 từ)
(a)
buổi dã ngoại (3 từ)
(a)
họp mặt định kì (4 từ)
(a)
góp hội phí
회비를 모으다
회비를 내다
sự tham dự, có mặt (2 từ)
[THAM TỊCH]
(a)
tóm tắt
연락
변경
취소
요약
lo sợ, sợ hãi
겁이 없다
겁이 나다
무섭다
nguyên gốc, vốn dĩ (2 từ)
[NGUYÊN LAI]
(a)
lời nói đùa (2 từ)
(a)
vừa lòng đối phương
사람들을 잘 대하다
상대방에게 맞추다
면접시험에서 낙제하다
염려하다
tiến đến gần, tiến lại gần, xích lại gần
들어가다
다가오다
들어오다
접근하다
thẳng thắn, thật thà, thành thật
솔직하다
지급하다
때떄로
제시하다
ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết
무사히
때떄로
뒤풀이
들르다
lo lắng, lo ngại
현명하다
걱정하다
지혜롭다
염려하다
khôn ngoan
지혜롭다
어색하다
현명하다
서먹하다
không tự nhiên, ngượng ngập
서먹하다
어색하다
떨어지다
솔직하다
đôi khi, thỉnh thoảng (3 từ)
= 가끔
(a)
ngày nhà giáo (15/5)
추석
스승의 날
삼일절
개천절
không từ bỏ, không bỏ cuộc (6 từ)
(a)
nâng cao thực lực
실력이 늘다
면접시험에 합격하다
표정을 짓다
모집하다
biểu hiện bằng nét mặt
표정이 풍부하다
표정을 짓다
표정이 굳어지다
표정을 살피다
thi rớt, trượt kỳ thi phỏng vấn
면접시험에서 떨어지다
면접시험에서 낙제하다
면접시험에 합격하다
시험에 합격하다
nghỉ ngơi đầy đủ
취직하다
충분히 쉬다
수첩에 쓰다
사정이 생기다
사정이 생기다
mềm mại, nhẹ nhàng
không sợ hãi
có việc riêng
đề cử, tiến cử
