wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과. 대인 관계

Total questions: 40

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

quan hệ xã hội [ĐỐI NHÂN QUAN HỆ]

a)

상관관계

b)

대인 관계

c)

인간관계

d)

이해관계

2.

rộng lượng

a)

성격이 좋다

b)

친절하다

c)

마음이 넓다

d)

대인 관계가 좋다

3.

có tiếng, nổi tiếng, được hâm mộ

a)

사람들과 잘 어울리다

b)

사람을 사귀다

c)

사람들을 잘 대하다

d)

인기가 있다

4.

thân thiện, tử tế, tốt bụng

a)

친구를 사귀다

b)

친절하다

c)

부탁하다

d)

찾아뵙다

5.

nhận lời giúp đỡ

a)

부탁을 거절하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다

d)

부탁을 하다

6.

từ chối lời nhờ vả

a)

부드럽다

b)

부탁을 거절하다

c)

부탁드리다

d)

거절을 당하다

7.

lấy cớ

a)

접근하다

b)

핑계를 내다

c)

겁이 나다

d)

들르다

8.

yêu cầu được giúp đỡ

a)

부탁을 받다

b)

부탁을 거절하다

c)

도움을 받다

d)

도움을 청하다

9.

bị từ chối, bị cự tuyệt

a)

거절을 당하다

b)

취소하다

c)

겁이 없다

d)

부탁을 거절하다

10.

thăm hỏi

a)

여쭙다

b)

안부를 전하다

c)

찾아뵙다

d)

안부를 묻다

11.

gửi lời hỏi thăm

a)

안부를 묻다

b)

안부 편지를 보내다

c)

안부를 전하다

d)

안부 전화를 하다

12.

gọi điện thoại thăm hỏi (7 từ)

(a)  

13.

viết thư hỏi thăm (8 từ)

(a)  

14.

tiệc chia tay (3 từ)

[TỐNG BIỆT HỘI]

(a)  

15.

tiệc tất niên (3 từ)

[TỐNG NIÊN HỘI]

(a)  

16.

동창회

a)

họp lớp

b)

họp câu lạc bộ

c)

họp mặt

17.

liên hoan công ty (2 từ)

(a)  

18.

buổi dã ngoại (3 từ)

(a)  

19.

họp mặt định kì (4 từ)

(a)  

20.

góp hội phí

a)

회비를 모으다

b)

회비를 내다

21.

sự tham dự, có mặt (2 từ)
[THAM TỊCH]

(a)  

22.

tóm tắt

a)

연락

b)

변경

c)

취소

d)

요약

23.

lo sợ, sợ hãi

a)

겁이 없다

b)

겁이 나다

c)

무섭다

24.

nguyên gốc, vốn dĩ (2 từ)
[NGUYÊN LAI]

(a)  

25.

lời nói đùa (2 từ)

(a)  

26.

vừa lòng đối phương

a)

사람들을 잘 대하다

b)

상대방에게 맞추다

c)

면접시험에서 낙제하다

d)

염려하다

27.

tiến đến gần, tiến lại gần, xích lại gần

a)

들어가다

b)

다가오다

c)

들어오다

d)

접근하다

28.

thẳng thắn, thật thà, thành thật

a)

솔직하다

b)

지급하다

c)

때떄로

d)

제시하다

29.

ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

a)

무사히

b)

때떄로

c)

뒤풀이

d)

들르다

30.

lo lắng, lo ngại

a)

현명하다

b)

걱정하다

c)

지혜롭다

d)

염려하다

31.

khôn ngoan

a)

지혜롭다

b)

어색하다

c)

현명하다

d)

서먹하다

32.

không tự nhiên, ngượng ngập

a)

서먹하다

b)

어색하다

c)

떨어지다

d)

솔직하다

33.

đôi khi, thỉnh thoảng (3 từ)
= 가끔

(a)  

34.

ngày nhà giáo (15/5)

a)

추석

b)

스승의 날

c)

삼일절

d)

개천절

35.

không từ bỏ, không bỏ cuộc (6 từ)

(a)  

36.

nâng cao thực lực

a)

실력이 늘다

b)

면접시험에 합격하다

c)

표정을 짓다

d)

모집하다

37.

biểu hiện bằng nét mặt

a)

표정이 풍부하다

b)

표정을 짓다

c)

표정이 굳어지다

d)

표정을 살피다

38.

thi rớt, trượt kỳ thi phỏng vấn

a)

면접시험에서 떨어지다

b)

면접시험에서 낙제하다

c)

면접시험에 합격하다

d)

시험에 합격하다

39.

nghỉ ngơi đầy đủ

a)

취직하다

b)

충분히 쉬다

c)

수첩에 쓰다

d)

사정이 생기다

40.

사정이 생기다

a)

mềm mại, nhẹ nhàng

b)

không sợ hãi

c)

có việc riêng

d)

đề cử, tiến cử