wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Toeic vocab (2) | 13-22

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Create

a)

Tạo ra

b)

Sáng tạo

c)

Phá hủy

2.

Reasonable price / rate

a)

Giá cả phải chăng

b)

Giá cả đắt đỏ

c)

Miễn phí

3.

Obtain

a)

Đạt được

b)

Nỗ lực

c)

Mất đi

4.

Achievement / accomplishment

a)

Thành tựu

b)

Kết quả

c)

Thất bại

5.

Outstanding / exceptional

a)

Nổi bật, nổi trội

b)

Thành công

c)

Bình thường

6.

Leading firm

a)

Công ty xuất sắc

b)

Công ty hàng đầu

c)

Công ty nhỏ

7.

Advantage

a)

Bất lợi

b)

Lợi thế

c)

Vấn đề

8.

Attract

a)

Ảnh hưởng

b)

Thu hút

c)

Ngăn cản

9.

Market share

a)

Thị phần

b)

Thị trường

c)

Khách hàng

10.

Reputation

a)

Danh tiếng

b)

Sức ảnh hưởng

c)

Sự thất bại

11.

Operation

a)

Sự hoạt động

b)

Sự điều hành

c)

Nghỉ ngơi

12.

Under tight budget

a)

Eo hẹp về ngân sách

b)

Dưới ngân sách

c)

Thừa tiền

13.

Customer expectation

a)

Sự đánh giá của khách hàng

b)

Sự mong đợi của khách hàng

c)

Phản hồi của khách hàng

14.

Be restricted / limited

a)

Bị nghiêm khắc

b)

Bị giới hạn

c)

Được mở rộng

15.

Priority

a)

Sự ưu tiên

b)

Sự đánh giá

c)

Sự phân loại

16.

Customer satisfaction

a)

Sự hài lòng của khách hàng

b)

Sự dự đoán của khách hàng

c)

Sự phàn nàn

17.

Deal with

a)

Giải quyết

b)

Thu hút

c)

Tránh xa

18.

Consult with

a)

Tham vấn với

b)

Xin lời khuyên

c)

Bỏ qua

19.

Term and condition / provision

a)

Các điều khoản trong hợp đồng

b)

Các ứng dụng trong hợp đồng

c)

Các quy định nội bộ

20.

Ignore

a)

Điều hành

b)

Phớt lờ

c)

Ghi chú

21.

Reject

a)

Từ bỏ

b)

Từ chối

c)

Chấp nhận

22.

Operate

a)

Điều hành

b)

Phớt lờ

c)

Ghi chú

23.

Compatible with

a)

Tương thích với

b)

Với lợi thế

c)

Đối lập với

24.

Grand opening

a)

Lễ khai trương

b)

Lễ bế mạc

c)

Lễ kỷ niệm

25.

Special offer / promotion

a)

Người đặc biệt

b)

Khuyến mãi đặc biệt

c)

Cơ hội việc làm

26.

Merchandise/Item/Goods

a)

Món hàng

b)

Vận dụng

c)

Dịch vụ

27.

Defective

a)

Bảo vệ

b)

Có lỗi

c)

Tốt

28.

Refund

a)

Hoàn tiền

b)

Hủy

c)

Đổi hàng

29.

At no charge

a)

Không bị tính bất cứ phí nào

b)

Không có tiền

c)

Rất đắt

30.

Warranty

a)

Bảo hiểm

b)

Bảo hành

c)

Cam kết

31.

In bulk

a)

Số lượng lẻ

b)

Số lượng lớn

c)

Một ít

32.

Accommodation

a)

Chỗ ở

b)

Nội thất

c)

Vé xe

33.

Real estate

a)

Địa ốc

b)

Tài sản

c)

Bất động sản

34.

Tenant

a)

Lều

b)

Người thuê nhà

c)

Chủ nhà

35.

Income

a)

Thu nhập

b)

Chi trả

c)

Lương

36.

Trade fair

a)

Buổi hội thảo

b)

Triển lãm

c)

Hội chợ thương mại

37.

Individuals

a)

Tập thể

b)

Nhân viên

c)

Cá nhân

38.

Handle/ solve

a)

Tay cầm

b)

Giải quyết

c)

Giải pháp

39.

Be responsible for/ be in charge of

a)

Quản lý

b)

Bắt buộc

c)

Có trách nhiệm

40.

Evaluate/ assess

a)

Kiểm tra

b)

Truy cập

c)

Đánh giá