wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q3 - Q3 NEW

Total questions: 38

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

都 /上课 / 每天 / 准时 / 我们 / 开始

(a)  

2.

请翻译:

mỗi lần tôi ốm mẹ đều bắt tôi uống thuốc tây

(a)  

3.

他会说汉语、英语、日语,还会说法语呢

--》请问他会几种语言?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

4.

请翻译:hôm nay tôi thấy không khỏe nên tôi xin cô giáo cho nghỉ 1 ngày

4 lines
5.

我等你一个...了

a)

分钟

b)

c)

半天

d)

小时

6.

我不知道....翻译这个句子

a)

b)

c)

怎么

d)

7.

她正在做什么?

a)

打鱼

b)

拍照

c)

滑冰

d)

树胶

8.

hãy chọn phiên âm đúng cho từ vựng dưới đây:

情况

a)

qíngkuāng

b)

qīngkuáng

c)

qīngkuàng

d)

qíngkuàng

9.

"tàu điện ngầm" là:

a)

火车

b)

地铁

c)

汽车

d)

公共汽车

10.

"diện tích nhà bếp" tiếng Trung là:

a)

面积厨房

b)

厨房面积

c)

面积的厨房

11.

tìm phiên âm đúng cho từ vựng sau:

卧室

a)

wóshì

b)

wōshì

c)

wòshī

d)

wòshì

12.

sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

路 /堵/得/厉害/车/上/堵

a)

路上堵车得厉害。

b)

路堵车得厉害上。

c)

上车堵路得厉害。

d)

路上堵车堵得厉害。

13.

dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn thuê 1 căn hộ cho mẹ tôi.

4 lines
14.

điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我下了课...........去医院看病了。

a)

b)

c)

打算

d)

还是

15.

chọn lượng từ phù hợp:

这.........河里的水很干净。

a)

b)

c)

d)

16.

điền từ vào chỗ trống:

电影七点半.......开演呢,你们怎么现在......来了。

a)

就/还

b)

才/就

c)

还/就

d)

马上/就

17.

điền từ vào chỗ trống:

昨晚他十二点半。。。。回家。

a)

b)

c)

d)

开始

18.

chọn đúng/sai sao cho phù hợp với thông tin dưới đây.

那儿有一家新开的商店 ,我昨天去了一次 ,衣服很便宜 ,下班后我们去看看.

他们正在买衣服,对吗?

a)

b)

19.

chọn đáp án phù hợp:

这儿的羊肉很好吃,但是也很。。。。。

a)

便宜

b)

不错

c)

d)

20.

"giao thông" là gì các bạn ơi?

a)

骄傲

b)

通知

c)

交通

d)

交流

21.

nghĩa tiếng Việt câu này là gì nhỉ?

我旁边是一个很帅的男生。

a)

bên cạnh tôi là một bạn nữ

b)

bên cạnh tôi là 1 người đàn ông

c)

người đàn ông bên cạnh tôi rất đẹp trai

d)

bên cạnh tôi là một bạn nam rất đẹp trai.

22.

cấu trúc này nghĩa là gì nhỉ?

虽然。。。。。但是

a)

tuy .... nhưng

b)

tuy nhiên ..... mà lại

c)

nếu như.... thì

d)

tuy nhiên.... còn có

23.

chọn đúng sai phù hợp với thông tin dưới đây:

她会跳舞,但是跳得不怎么样。

她跳得非常好,对吗?

a)

b)

24.

”寂寞“ 是什么意思呢?

a)

vui tính

b)

buồn bã

c)

cô đơn

d)

khó chịu

25.

生病的时候我们去哪儿看病呢?

a)

餐厅

b)

医生

c)

医院

d)

饭店

26.

______有什么事,就对我说,不要客气。

a)

还是

b)

要是

c)

虽然

d)

环境

27.

他每天都六点半起床,今天六点钟______起床了。

a)

b)

28.

飞机下午一点______起飞,上午十点他们______去机场了。

a)

才,才

b)

就,才

c)

才,就

d)

就,就

29.

坐飞机去两个多小时______到了,坐汽车十五个小时______能到。

a)

就,就

b)

才,才

c)

才,就

d)

就,才

30.

他______病了,______没来上课。

a)

因为 ... 所以 ...

b)

要是 ... 就 ...

c)

虽然 ... 但是...

31.

他______学的时间不长,______学得很好。

a)

所以

b)

虽然...........但是.......

c)

因为.......所以......

d)

要是 ... 就 ...

32.

爸爸每天都很晚_______下班,今天下午五点______下班了。

a)

就,就

b)

才,才

c)

就,才

d)

才,就

33.

我觉得很寂寞,_______常常想家。

a)

b)

还是

c)

所以

d)

34.

______外边很冷,______屋子里很暖和。

a)

 因为 ... 所以 ...

b)

要是 ... 就 ...

c)

虽然 ... 但是...

35.

Chọn câu để hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: 你什么时候才来呢?

B: ____________________。

a)

我在带孩子去书店呢。

b)

我写完了作业就马上去。

c)

我吃了饭就睡觉。

d)

我对你的态度不太满意。

36.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

每天妹妹都10点起床,今天学校去旅游,她6点半 (a)   起床了。

37.

Đặt từ 了 vào vị trí thích hợp:

明天我(A) 飞机就 (B) 学校 (C) (D)!

a)

A. 下

b)

B. 去

c)

C. 找

d)

D. 你

38.

我们的班主任漂亮极了!

a)

b)