wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.12

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
“bỏ học” tiếng Anh là gì?
a)
look after
b)
cultural richness
c)
drop out
d)
greeting card
2.
“chăm sóc” tiếng Anh là gì?
a)
pass away
b)
interfere with
c)
fight the disease
d)
look after
3.
“chống lại bệnh” tiếng Anh là gì?
a)
waste material
b)
fight the disease
c)
field hospital
d)
look after
4.
“bị giam giữ trong tù” tiếng Anh là gì?
a)
be held in prison
b)
national hero
c)
fish and chips
d)
waste material
5.
“đi học (đại học/cao đẳng)” tiếng Anh là gì?
a)
personal growth
b)
go to college
c)
fruit peel
d)
plant pot
6.
“phát triển bản thân” tiếng Anh là gì?
a)
pass away
b)
personal growth
c)
cultural richness
d)
waste material
7.
“thiệp mừng” tiếng Anh là gì?
a)
interfere with
b)
greeting card
c)
look after
d)
field hospital
8.
“anh hùng dân tộc” tiếng Anh là gì?
a)
fight the disease
b)
be held in prison
c)
national hero
d)
waste material
9.
“qua đời” tiếng Anh là gì?
a)
plant pot
b)
pass away
c)
look after
d)
cultural richness
10.
“chất thải” tiếng Anh là gì?
a)
fruit peel
b)
be held in prison
c)
waste material
d)
national hero
11.
“hành trình công tác” tiếng Anh là gì?
a)
fish and chips
b)
field hospital
c)
business trip
d)
go to college
12.
“trạm lấy nước” tiếng Anh là gì?
a)
fight the disease
b)
plant pot
c)
water station
d)
waste material
13.
“đào tạo tại chỗ” tiếng Anh là gì?
a)
cultural richness
b)
personal growth
c)
on-the-job training
d)
greeting card
14.
“khoai và cá chiên” tiếng Anh là gì?
a)
pass away
b)
field hospital
c)
waste material
d)
fish and chips
15.
“văn hoá đặc sắc” tiếng Anh là gì?
a)
fruit peel
b)
greeting card
c)
be held in prison
d)
cultural richness
16.
“vỏ trái cây” tiếng Anh là gì?
a)
fruit peel
b)
go to college
c)
look after
d)
national hero
17.
“chậu cây” tiếng Anh là gì?
a)
business trip
b)
fight the disease
c)
plant pot
d)
pass away
18.
“can thiệp vào” tiếng Anh là gì?
a)
field hospital
b)
interfere with
c)
fish and chips
d)
fruit peel
19.
“bệnh viện dã chiến” tiếng Anh là gì?
a)
national hero
b)
plant pot
c)
field hospital
d)
cultural richness
20.

Điền vào chỗ trống: “bỏ học” → (a)  

21.

Điền vào chỗ trống: “chăm sóc” → (a)  

22.

Điền vào chỗ trống: “qua đời” → (a)  

23.

Điền vào chỗ trống: “bị giam giữ trong tù” → (a)  

24.

Điền vào chỗ trống: “đi học (đại học/cao đẳng)” → (a)  

25.

Điền vào chỗ trống: “văn hoá đặc sắc” → (a)  

26.

Điền vào chỗ trống: “thiệp mừng” → (a)  

27.

Điền vào chỗ trống: “chất thải” → (a)  

28.

Điền vào chỗ trống: “anh hùng dân tộc” → (a)  

29.

Điền vào chỗ trống: “phát triển bản thân” → (a)  

30.

Điền vào chỗ trống: “chống lại bệnh” → (a)  

31.

Điền vào chỗ trống: “bị can thiệp” → (a)  

32.

Điền vào chỗ trống: “bệnh viện dã chiến” → (a)  

33.

Điền vào chỗ trống: “vỏ trái cây” → (a)  

34.

Điền vào chỗ trống: “chậu cây” → (a)  

35.

Điền vào chỗ trống: “hành trình công tác” → (a)  

36.

Điền vào chỗ trống: “trạm lấy nước” → (a)  

37.

Điền vào chỗ trống: “đào tạo tại chỗ” → (a)  

38.

Điền vào chỗ trống: “khoai và cá chiên” → (a)