Font size
Worksheets10.12
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Điền vào chỗ trống: “bỏ học” → (a)
Điền vào chỗ trống: “chăm sóc” → (a)
Điền vào chỗ trống: “qua đời” → (a)
Điền vào chỗ trống: “bị giam giữ trong tù” → (a)
Điền vào chỗ trống: “đi học (đại học/cao đẳng)” → (a)
Điền vào chỗ trống: “văn hoá đặc sắc” → (a)
Điền vào chỗ trống: “thiệp mừng” → (a)
Điền vào chỗ trống: “chất thải” → (a)
Điền vào chỗ trống: “anh hùng dân tộc” → (a)
Điền vào chỗ trống: “phát triển bản thân” → (a)
Điền vào chỗ trống: “chống lại bệnh” → (a)
Điền vào chỗ trống: “bị can thiệp” → (a)
Điền vào chỗ trống: “bệnh viện dã chiến” → (a)
Điền vào chỗ trống: “vỏ trái cây” → (a)
Điền vào chỗ trống: “chậu cây” → (a)
Điền vào chỗ trống: “hành trình công tác” → (a)
Điền vào chỗ trống: “trạm lấy nước” → (a)
Điền vào chỗ trống: “đào tạo tại chỗ” → (a)
Điền vào chỗ trống: “khoai và cá chiên” → (a)
