wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 4

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

What does “grandchildren” mean?

a)

Ông bà

b)

Cháu

c)

Bố mẹ

d)

Họ hàng

2.

A nuclear family consists of…

a)

Ông bà, họ hàng

b)

Bố mẹ và con cái

c)

Gia đình tái hôn

d)

Gia đình đơn thân

3.

Extended family means…

a)

Gia đình hạt nhân

b)

Gia đình mở rộng

c)

Gia đình không con

d)

Gia đình nhận nuôi

4.

What does “single-parent family” mean?

a)

Gia đình không con

b)

Gia đình đơn thân

c)

Gia đình tái hôn

d)

Gia đình đa thế hệ

5.

Blended family means…

a)

Gia đình tái hôn

b)

Gia đình hạt nhân

c)

Gia đình hiếm muộn

d)

Gia đình có ông bà

6.

Childless family refers to…

a)

Gia đình có nhiều con

b)

Gia đình không con

c)

Gia đình có con nuôi

d)

Gia đình mở rộng

7.

Adoptive family means…

a)

Gia đình nhận nuôi

b)

Gia đình không con

c)

Gia đình tái hôn

d)

Gia đình đông người

8.

Parents are…

a)

Ông bà

b)

Bố mẹ

c)

Con cái

d)

Cô dì

9.

Siblings means…

a)

Bạn bè

b)

Anh chị em ruột

c)

Họ hàng xa

d)

Cô chú

10.

Grandparents means…

a)

Cháu

b)

Ông bà

c)

Họ hàng

d)

Bố mẹ nuôi

11.

Cousins means…

a)

Anh/chị/em họ

b)

Bố mẹ

c)

Con cháu

d)

Người thân xa

12.

In-laws refers to…

a)

Thông gia

b)

Cháu

c)

Bạn

d)

Con nuôi

13.

Relatives are…

a)

Bạn học

b)

Họ hàng

c)

Đồng nghiệp

d)

Hàng xóm

14.

Be related to means…

a)

Không liên quan

b)

Có quan hệ với

c)

Làm quen với

d)

Phản đối

15.

Be close to means…

a)

Tránh xa

b)

Thân thiết với

c)

Làm phiền

d)

Bất hòa

16.

Get along with means…

a)

Hoà hợp với

b)

Cãi nhau

c)

Bỏ rơi

d)

Tránh mặt

17.

Take care of means…

a)

Chỉ trích

b)

Chăm sóc

c)

Làm phiền

d)

Từ chối giúp

18.

Rely on means…

a)

Dựa vào

b)

Phàn nàn

c)

Ngắt lời

d)

Xua đuổi

19.

Look after means…

4 lines
20.

Take care of means…

a)

Chỉ trích

b)

Chăm sóc

c)

Làm phiền

d)

Từ chối giúp

21.

Rely on means…

a)

Dựa vào

b)

Phàn nàn

c)

Ngắt lời

d)

Xua đuổi

22.

Look after means…

a)

Trông nom

b)

Lãng quên

c)

Đe dọa

d)

Tránh né

23.

Support means…

a)

Hạn chế

b)

Hỗ trợ

c)

Làm phiền

d)

Thách thức

24.

Have a good relationship means…

a)

Có mối quan hệ tốt

b)

Không nói chuyện

c)

Xung đột

d)

Ghen ghét

25.

Family bond refers to…

a)

Sự gắn kết gia đình

b)

Mâu thuẫn

c)

Không liên quan

d)

Tránh xa

26.

Family conflict means…

a)

Mâu thuẫn gia đình

b)

Hòa bình

c)

Gia đình thân thiết

d)

Tình cảm

27.

Breadwinner means…

a)

Người kiếm tiền chính

b)

Người nấu ăn

c)

Người học tập

d)

Người làm vườn

28.

Homemaker means…

a)

Nội trợ

b)

Họ hàng

c)

Người làm thuê

d)

Người xây nhà

29.

Caregiver is…

a)

Người chăm sóc

b)

Người giám sát

c)

Người lạ

d)

Người lái xe

30.

Head of household is…

a)

Chủ hộ

b)

Người giúp việc

c)

Người quen

d)

Trẻ nhỏ

31.

Family leader means…

a)

Người lãnh đạo gia đình

b)

Người đứng ngoài

c)

Khách mời

d)

Thầy giáo

32.

Close-knit means…

a)

Gắn bó

b)

Xa cách

c)

Giận dữ

d)

Rời rạc

33.

Supportive means…

a)

Ủng hộ

b)

Ngăn cản

c)

Làm phiền

d)

Chỉ trích

34.

Signify means…

a)

Biểu thị

b)

Lừa dối

c)

Tránh né

d)

Chỉ trích

35.

Significant meanings means…

a)

Ý nghĩa quan trọng

b)

Ý nghĩa sai

c)

Ý nghĩa nhỏ

d)

Không có ý nghĩa

36.

Heartfelt gift means…

a)

Món quà chân thành

b)

Quà xa xỉ

c)

Quà rẻ tiền

d)

Quà bất lịch sự

37.

In lieu of means…

a)

Thay vì

b)

Sau đó

c)

Trước đó

d)

Dù vậy

38.

Potted plants are…

a)

Cây trồng trong chậu

b)

Cây rừng

c)

Hoa khô

d)

Cây giả

39.

Peonies are…

(a)  

40.

eans…

a)

Thay vì

b)

Sau đó

c)

Trước đó

d)

Dù vậy

41.

Potted plants are…

a)

Cây trồng trong chậu

b)

Cây rừng

c)

Hoa khô

d)

Cây giả

42.

Peonies are…

a)

Hoa mẫu đơn

b)

Hoa sen

c)

Hoa cúc

d)

Hoa nhài

43.

This means…

a)

Kiểu cắm hoa

b)

Kiểu trang trí bàn

c)

Kiểu xếp ghế

d)

Kiểu quấn dây

44.

This means…

a)

Dạng vòng tròn

b)

Đường thẳng

c)

Tam giác

d)

Hình vuông

45.

Rebirth means…

a)

Sự tái sinh

b)

Sự kết thúc

c)

Sự chia ly

d)

Sự phá hủy

46.

Scare away means…

a)

Xua đuổi

b)

Thu hút

c)

Tiếp cận

d)

Mời gọi

47.

Evil spirits are…

a)

Tà ma

b)

Thiên thần

c)

Gia đình

d)

Người dân

48.

Encourage fertility means…

a)

Khuyến khích sự sinh sôi

b)

Hạn chế sinh sản

c)

Giảm năng lượng

d)

Ngừng phát triển

49.

This means…

a)

Bị từ chối

b)

Được mời đến nhà ai đó

c)

Tự ý đến

d)

Không quen biết

50.

Restrict means…

a)

Hạn chế

b)

Tăng tốc

c)

Khuyến khích

d)

Phát triển

51.

This means…

a)

Sự ràng buộc / hạn chế

b)

Tự do hoàn toàn

c)

Sự mở rộng

d)

Sự hỗ trợ

52.

Odd number is…

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Số âm

d)

Số nguyên

53.

This phrase means…

a)

Thức ăn cho tâm hồn

b)

Thức ăn động vật

c)

Thức ăn nhanh

d)

Món tráng miệng

54.

Cultural practices are…

a)

Thực hành văn hóa

b)

Mẹo vặt

c)

Thói quen xấu

d)

Trò vận động

55.

Family bond refers to…

a)

Sự gắn kết gia đình

b)

Sự chia rẽ

c)

Sự xa lạ

d)

Mâu thuẫn

56.

Peonies symbolize…

a)

Hoa mẫu đơn

b)

Hoa cúc

c)

Hoa đào

d)

Hoa lan