wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. CÂU CHỌN ĐÁP ÁN – 1.5 PHÚT / CÂU

Total questions: 68

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

“한국” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Việt Nam

2.

“의사” là nghề gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Học sinh

d)

Nhân viên

3.

Câu 3 – Ngữ pháp: 은/는 (1.5 phút) Chọn câu đúng:

a)

A. 저는 학생입니다.

b)

B. 저는 학생은 입니다.

c)

C. 저는 학생입니다. (Đáp án đúng)

d)

D. 저는는 학생입니다.

4.

Câu 4 – Ngữ pháp: thì hiện tại 아/어요 (1.5 phút) Chia đúng: 가다 →

a)

가요

b)

갑니다

c)

갔어요

d)

가겠어요

5.

“공부하다” nghĩa là:

a)

Học

b)

Uống

c)

Ngủ

d)

Nấu ăn

6.

Câu 6 – Dịch Hàn → Việt “저는 베트남 사람입니다.”

a)

A. Tôi là người Hàn Quốc

b)

B. Tôi là người Việt Nam

c)

C. Tôi là giáo viên

d)

D. Tôi là học sinh

7.

Câu 7 – Dịch Việt → Hàn “Tôi ăn cơm.”

a)

A. 저는 빵을 먹어요.

b)

B. 저는 밥을 먹어요.

c)

C. 저는 물을 먹어요.

d)

D. 저는 밥을 마셔요.

8.

Câu 8 –Audio gợi ý: “학교” Chọn từ bạn nghe được:

a)

A. 회사

b)

B. 학교

c)

C. 한국

d)

D. 식당

9.

Câu 9 – Audio gợi ý: A: 어디에 가요? B: 저는 학교에 가요. Câu đúng với nội dung hội thoại:

a)

Bạn ấy đi làm.

b)

Bạn ấy đi học.

c)

Bạn ấy đi mua sắm.

d)

Bạn ấy về nhà.

10.

Câu 10 – Audio gợi ý: “열한 시”

a)

10 giờ

b)

11 giờ

c)

12 giờ

d)

1 giờ

11.

오늘 ____ 바빠요. (Hôm nay tôi bận.)

a)

b)

12.

Câu 12 – Thì quá khứ 아/었어요

어제 친구를 만나_____

a)

어요

b)

았어요 / 었어요

c)

겠어요

d)

13.

Câu 13 – Phiên âm từ vựng “사과”

a)

sa-gwa

b)

sa-ga

c)

sa-goa

d)

sya-gwa

14.

Câu 14 – Phiên âm từ “도서관”

a)

do-seo-gwan

b)

do-so-gan

c)

do-sa-gwan

d)

do-sa-goan

15.

비가 와___ 집에 있어요.

a)

b)

c)

d)

지만

16.

여기 책___ 있어요.

a)

b)

c)

d)

17.

Câu 17 – Chọn đúng ngữ pháp phủ định

a)

아닙니다

b)

없습니다

c)

있어요

d)

고요

18.

Câu 18 – Chọn đuôi câu lịch sự

어디에 가____?

a)

A. 니까

b)

B. 요

19.

Câu 19 – Chọn đuôi câu kính ngữ trang trọng (습니다/ㅂ니다)

저는 회사에 갑____.

a)

A. 니다

b)

B. 습니다

c)

C. 요

d)

D. 쩌요

20.

Câu 20 – Chọn đuôi câu hỏi lịch sự 이것이 뭐____?

a)

A. 니다

b)

B. 습니다

c)

C. 예요

d)

D. 다

21.

Từ nào có nghĩa “bệnh viện”?

a)

학교

b)

병원

c)

회사

d)

시장

22.

Từ nào là “thịt bò”?

a)

돼지고기

b)

소고기

c)

생선

d)

계란

23.

“Tôi ăn cơm” → biểu hiện đúng?

a)

A. 저는 밥을 마셔요.

b)

B. 저는 밥을 먹어요.

c)

C. 저는 밥이 있어요.

d)

D. 저는 밥을 입어요.

24.

Tính từ “to, lớn” là:

a)

작다

b)

크다

c)

좋다

d)

빠르다

25.

“날씨가 ____.” Chọn tính từ phù hợp (trời lạnh).

a)

따뜻해요

b)

시원해요

c)

추워요

d)

더워요

26.

저는 베트남 사람입니다.

a)

Tôi là người Hàn Quốc.

b)

Tôi là người Việt Nam.

c)

Tôi là giáo viên.

d)

Tôi là sinh viên.

27.

오늘은 비가 와요.

a)

Hôm nay trời mưa.

b)

Hôm nay trời nắng.

c)

Hôm nay lạnh.

d)

Hôm nay có gió.

28.

저는 학교에 가요.

a)

Tôi ăn cơm.

b)

Tôi đi học.

c)

Tôi đi ngủ.

29.

저는 커피를 ____ (uống).

a)

먹어요

b)

마셔요

c)

가요

d)

있어요

30.

12. 날씨가 너무 ____ (nóng).

a)

추워요

b)

더워요

c)

예뻐요

31.

저는 월요일에 학교에 ____ .

a)

와요

b)

가요

c)

마셔요

d)

일해요

32.

"학교"

a)

hắc-khyo

b)

ha-ki-ô

c)

hắc-kô

d)

hắc-ki-u

33.

"시장"

a)

xi-chang

b)

si-giang

c)

sơ-chang

d)

xí-chăng

34.

저는 밥을 먹__ . (hiện tại)

a)

었어요

b)

겠어요

c)

어요

d)

습니다

35.

17. 어제 친구를 만나____ . (quá khứ)

a)

어요

b)

았어요/었어요

c)

겠어요

36.

18. 내일 여행을 가____. (tương lai dự đoán)

a)

어요

b)

왔어요

c)

겠어요

d)

예요

37.

할아버지가 집에 계____.

a)

A. 있어요

b)

B. 세요

c)

C. 있어

d)

D. 갑니다

38.

20. 선생님이 학교에 가____.

a)

가요

b)

가십니다

c)

가세요 (cũng đúng nhưng chọn 1 đáp án chuẩn kính ngữ)

d)

39.

“김치” thuộc nhóm nào?

a)

Gia đình

b)

Ẩm thực

c)

Nghề nghiệp

d)

Mua sắm

40.

“의사” nghĩa là:

a)

Kỹ sư

b)

Bác sĩ

c)

Cảnh sát

41.

“일본” là:

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

42.

Từ nào không phải động từ?

a)

A. 먹다

b)

B. 자다

c)

C. 예쁘다

d)

D. 마시다

43.

Từ nào là số thuần Hàn?

a)

A. 십

b)

B. 이십

c)

C. 스물

d)

D. 백

44.

어디에 살아요?

a)

내일 가요.

b)

집에서 쉬어요.

c)

서울에 살아요.

d)

친구를 만나요.

45.

직업이 뭐예요?

a)

학생이에요.

b)

맛있어요.

c)

책을 읽어요.

d)

한국에 가요.

46.

오늘 날씨 어때요?

hãy trả lời bằng tiếng việt

(a)  

47.

29. Tìm câu hỏi cho

Đáp án : 저는 20 살이에요.

a)

A. 어디에 가요?

b)

B. 몇 살이에요?

c)

C. 이름이 뭐예요?

d)

D. 뭐 해요?

48.

30. Đáp: 저는 한국 음식을 좋아해요.

a)

A. 어디 살아요?

b)

B. 뭐 좋아해요?

c)

C. 누구예요?

d)

D. 얼마예요?

49.

저는 몇 시에 일어나요?

a)

6 시

b)

7 시

c)

8 시

d)

9 시

50.

오후에 무엇을 해요?

a)

밥을 먹어요

b)

학교에 가요

c)

친구와 공부해요

d)

집에 와요

51.

“가게” nghĩa là gì?

a)

Tiệm, cửa hàng

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Văn phòng

52.

34. Tôi không ăn cay →

a)

A. 저는 매워요

b)

B. 저는 안 매워요

c)

C. 저는 매운 것을 안 먹어요

d)

D. 저는 먹지 않아요

53.

Tính từ “đẹp”

a)

예쁘다

b)

크다

c)

많다

d)

작다

54.

Cấu trúc nối lý do:

a)

A. 지만

b)

B. 째요

c)

C. 아/어서

d)

D. 입니다

55.

저는 바빠요. ____ 못 만나요.

a)

그래서

b)

하지만

c)

그리고

d)

그런데

56.

Từ nào là nghề nghiệp?

a)

바나나

b)

회사원

c)

학교

57.

39. 이/가 dùng khi:

a)

A. chỉ nơi chốn

b)

B. bổ nghĩa động từ

c)

C. chỉ chủ ngữ

d)

D. chỉ đồ vật

58.

40. 은/는 dùng để:

a)

nhấn mạnh chủ đề

b)

chỉ nghề

c)

chỉ tuổi

d)

chỉ thời gian

59.

“저는 한국어를 ____.” (học)

a)

자요

b)

놀아요

c)

배워요

d)

써요

60.

“맛있다” chia hiện tại:

a)

맛있어요

b)

맛있었어요

c)

맛있겠어요

d)

맛있해요

61.

Tôi sẽ đi du lịch →

a)

여행해요

b)

여행했어요

c)

여행하겠어요

d)

여행입니다

62.

“오렌지” phiên âm:

a)

o-ren-chi

b)

ô-ren-gi

c)

ô-len-chi

d)

o-rang

63.

“머리” (đầu) thuộc nhóm:

a)

Thức ăn

b)

Cơ thể

c)

Nghề

d)

Gia đình

64.

Từ nào chỉ hoạt động hằng ngày?

a)

청소하다

b)

한국

c)

가족

d)

의사

65.

“Tôi không đi”: chọn câu đúng.

a)

A. 저는 못 가요

b)

B. 저는 안 가요

c)

C. 저는 가요

d)

D. 저는 가겠어요

66.

Chọn câu có ngữ pháp quá khứ đúng:

a)

갔어요

b)

가요

c)

가겠어요

d)

갑니다

67.

“얼마예요?” dùng khi:

a)

hỏi nơi chốn

b)

hỏi giá tiền

c)

hỏi giờ

d)

hỏi tuổi

68.

“저는 3 시에 약속이 ___.”

a)

있어요

b)

없어요

c)

먹어요

d)

가요