wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng và ngữ pháp

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

“학생” có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh / sinh viên

c)

Nhân viên

d)

Bác sĩ

2.

Từ nào có nghĩa là “quốc gia”?

a)

사람

b)

이름

c)

나라

d)

학교

3.

“이것은 책입니다.” nghĩa là gì?

a)

Kia là quyển vở

b)

Đây là quyển sách

c)

Đó là cái bàn

d)

Đây là cây bút

4.

Từ nào là đồ dùng học tập?

a)

사과

b)

연필

c)

우유

d)

버스

5.

“만나다” có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Gặp

c)

Nghe

d)

Mua

6.

“저는 베트남 사람입니다. 이름은 안입니다.” Chủ đề của đoạn văn là gì?

a)

Gia đình

b)

Nghề nghiệp

c)

Giới thiệu bản thân

d)

Mua sắm

7.

“오늘은 월요일입니다. 저는 학교에 갑니다.” Chủ đề đúng là gì?

a)

Thời tiết

b)

Hoạt động hằng ngày

c)

Gia đình

d)

Du lịch

8.

“사과하고 바나나를 샀어요.” Chủ đề đoạn văn là gì?

a)

Sở thích

b)

Mua sắm

c)

Thời gian

d)

Giao thông

9.

“우리 집에는 아버지, 어머니가 있습니다.” Chủ đề đúng là gì?

a)

Trường học

b)

Gia đình

c)

Công việc

d)

Bạn bè

10.

“아침에 일어나서 밥을 먹어요.” Chủ đề là gì?

a)

Thời tiết

b)

Sinh hoạt hằng ngày

c)

Du lịch

d)

Mua sắm

11.

“이름이 뭐예요?”

a)

네, 학생이에요

b)

안이에요

c)

학교에 가요

d)

베트남이에요

12.

“어디에 가요?”

a)

오늘이에요

b)

학교에 가요

c)

책이에요

d)

친구예요

13.

“몇 시에 일어나요?”

a)

집에서

b)

7시에 일어나요

c)

월요일에

d)

학교에

14.

“뭐를 먹어요?”

a)

집에 가요

b)

밥을 먹어요

c)

공부해요

d)

일해요

15.

“이거 얼마예요?”

a)

사과예요

b)

5천 원이에요

c)

시장이에요

d)

커요

16.

저는 학생___

a)

b)

c)

입니다

d)

17.

먹어요?

a)

집에 가요

b)

밥을 먹어요

c)

공부해요

d)

일해요

18.

이거 얼마예요?

a)

사과예요

b)

5천 원이에요

c)

시장이에요

d)

커요

19.

저는 학생___

a)

b)

c)

입니다

d)

있어요

20.

학교___ 갑니다.

a)

b)

c)

d)

21.

사과___ 먹어요.

a)

b)

c)

d)

에서

22.

친구___ 만나요.

a)

에서

b)

c)

d)

23.

집___ 있어요.

a)

b)

c)

d)

24.

어제 nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Buổi sáng

25.

Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

a)

연필

b)

버스

c)

가방

d)

26.

“회사원” là ai?

a)

Học sinh

b)

Nhân viên công ty

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

27.

“지금 뭐 해요?” nghĩa là gì?

a)

Khi nào bạn làm?

b)

Bây giờ bạn đang làm gì?

c)

Bạn ở đâu?

d)

Bạn ăn gì?

28.

Từ nào là động từ?

a)

학교

b)

이름

c)

공부하다

d)

친구

29.

저는 집___ 공부해요.

a)

b)

에서

c)

d)

30.

친구___ 영화___ 봐요.

a)

가 / 을

b)

를 / 가

c)

와 / 를

d)

에 / 를

31.

비가 ___ 우산을 써요.

a)

오면

b)

와서

c)

가서

d)

먹어서

32.

저는 커피___ 좋아해요.

a)

b)

c)

d)

33.

어제 학교에 ___

a)

가요

b)

가요?

c)

갔어요

d)

갈 거예요

34.

“주말에 뭐 해요?”

a)

지금 해요

b)

집에서 쉬어요

c)

학교에 가요

d)

책이에요

35.

“날씨가 어때요?”

a)

오늘이에요

b)

추워요

c)

3시에요

d)

학교예요

36.

“한국 음식” là gì?

a)

Đồ ăn Việt Nam

b)

Đồ ăn Hàn Quốc

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

37.

“같이” nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Cùng nhau

c)

Một mình

d)

Trước

38.

Từ nào chỉ thời gian?

a)

사람

b)

학교

c)

시간

d)

음식

39.

저는 한국어 (a)   배워요.

40.

“가방” là

(a)  

41.

“언제 가요?”

(a)  

42.

Từ nào chỉ thời gian?

a)

사람

b)

학교

c)

시간

d)

음식

43.

저는 한국어 (a)   배워요.

44.

“가방” là

(a)  

45.

“언제 가요?”

(a)  

46.

좋아하다 + 명사

(a)  

47.

집에 (a)   있어요

48.

“병원” là

(a)  

49.

“쉬다” nghĩa là

(a)  

50.

저는 물 (a)   마셔요

51.

오늘은 (a)   요일이에요

52.

“아니요” nghĩa là

(a)  

53.

“주세요” dùng khi

(a)  

54.

“지하철” là

(a)  

55.

공부 (a)   끝났어요

56.

“재미있어요”

(a)  

57.

저는 매일 한국어를 (a)  

58.

Hình ảnh sau là gì?

a)

바나나

b)

딸기

c)

사과

d)

포도

59.

Đây là phương tiện gì?

a)

지하철

b)

택시

c)

버스

d)

자전거

60.

Nhìn hình và chọn từ đúng

a)

지하철

b)

택시

c)

버스

d)

자전거

61.

Nhìn hình và chọn từ đúng

a)

병원

b)

회사

c)

학교

d)

시장

62.

Đồ vật trong hình là gì?

a)

b)

가방

c)

연필

d)

공책

63.

Nhìn hình và hoàn thành câu

a)

먹어요

b)

가요

c)

공부해요

d)

만나요

64.

Người trong hình đang làm gì?

a)

자요

b)

밥을 먹어요

c)

공부해요

d)

일해요

65.

Chọn câu đúng với hình ảnh

a)

친구를 만나요

b)

학교에 가요

c)

가족이 있어요

d)

혼자 살아요

66.

Nhìn hình và chọn tiểu từ đúng

백화점에서 쇼핑.........가요

a)

b)

c)

d)

67.

Hoàn thành câu phù hợp với hình

a)

가면

b)

오면

c)

먹으면

d)

자면

68.

Chọn câu miêu tả ĐÚNG nhất

a)

지하철을 타요

b)

학교에서 공부해요

c)

집에서 쉬어요

d)

버스를 기다려요