wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập bảng chữ cái TN

Total questions: 22

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cách đọc đúng 「あ」

a)

a

b)

o

c)

u

2.

Chọn câu trả lời đúng 「ぬ」

a)

na

b)

ne

c)

nu

3.

Chọn cách đọc đúng cho từ "いぬ"

(a)  

4.

Đây là con gì trong tiếng Nhật?

a)

いぬ

b)

ねこ

c)

かに

5.

Chọn cách đọc đúng của từ 「カカオ」

(a)  

6.

Đây là màu gì trong tiếng Nhật?

a)

あおい

b)

あかい

c)

きいろ

7.

Chọn cách đọc đúng 「ウ」

a)

i

b)

e

c)

u

8.

Chọn cách đọc đúng 「タ」

a)

ta

b)

na

c)

ha

9.

Chọn cách viết đúng 「ma」

a)

b)

c)

10.

Chọn cách viết đúng 「す」

a)

b)

c)

11.

Chọn cách đọc đúng 「ケ」

a)

ki

b)

ke

c)

ka

12.

Cách đọc đúng của từ 「さくら」là gì?

(a)  

13.

「ヌ」có cách đọc là 「ta」đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

「ミ」có cách đọc là 「mi」đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Chọn cách đọc đúng của từ 「シ」

a)

shi

b)

tsu

c)

so

16.

Chọn cách đọc đúng của 「n」

a)

b)

c)

17.

「リ」có cách đọc là 「ri」đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Đây là số mấy trong tiếng Nhật?

a)

いち

b)

さん

c)

19.

Chọn cách đọc đúng của từ 「wa」

a)

b)

c)

d)

20.

Chọn cách viết đúng 「ね」

a)

b)

c)

21.

Cách đọc đúng của từ này 「かわいい」

(a)  

22.

Cách đọc đúng của từ này 「アイス」

a)

aitsu

b)

oisu

c)

aisu