Font size
WorksheetsLuyện tập bảng chữ cái TN
Total questions: 22
Worksheet time: 9mins
Chọn cách đọc đúng 「あ」
a
o
u
Chọn câu trả lời đúng 「ぬ」
na
ne
nu
Chọn cách đọc đúng cho từ "いぬ"
(a)
Đây là con gì trong tiếng Nhật?
いぬ
ねこ
かに
Chọn cách đọc đúng của từ 「カカオ」
(a)
Đây là màu gì trong tiếng Nhật?
あおい
あかい
きいろ
Chọn cách đọc đúng 「ウ」
i
e
u
Chọn cách đọc đúng 「タ」
ta
na
ha
Chọn cách viết đúng 「ma」
ナ
マ
ク
Chọn cách viết đúng 「す」
ス
セ
ソ
Chọn cách đọc đúng 「ケ」
ki
ke
ka
Cách đọc đúng của từ 「さくら」là gì?
(a)
「ヌ」có cách đọc là 「ta」đúng hay sai?
Đúng
Sai
「ミ」có cách đọc là 「mi」đúng hay sai?
Đúng
Sai
Chọn cách đọc đúng của từ 「シ」
shi
tsu
so
Chọn cách đọc đúng của 「n」
ソ
ン
フ
「リ」có cách đọc là 「ri」đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đây là số mấy trong tiếng Nhật?
いち
さん
に
Chọn cách đọc đúng của từ 「wa」
ヲ
ワ
ウ
ク
Chọn cách viết đúng 「ね」
ノ
ネ
ナ
Cách đọc đúng của từ này 「かわいい」
(a)
Cách đọc đúng của từ này 「アイス」
aitsu
oisu
aisu
