wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VĂN 8 - THU ĐIẾU - Nguyễn Khuyến

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyễn Khuyến sống vào giai đoạn lịch sử nào của Việt Nam?

a)

Đầu thế kỉ XVIII – giữa XIX

b)

Cuối thế kỉ XIX – đầu XX

c)

Giữa thế kỉ XVII – cuối XVIII

d)

Giữa thế kỉ XX – cuối XX

2.

Sự kiện lịch sử ảnh hưởng mạnh nhất đến thời đại Nguyễn Khuyến là:

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn

b)

Chiến thắng Điện Biên Phủ

c)

Thực dân Pháp xâm lược Việt Nam

d)

Cách mạng tháng Tám

3.

Nguyễn Khuyến nổi tiếng với danh hiệu nào?

a)

Nhất nguyên Tam Đô

b)

Tam nguyên Yên Đổ

c)

Trạng nguyên Chí Linh

d)

Tứ tuyệt Tản Đà

4.

Nguyễn Khuyến cáo quan về quê vì:

a)

Muốn theo đuổi sự nghiệp thơ

b)

Sức khỏe yếu dần theo tuổi

c)

Không muốn hợp tác với triều đình mục nát

d)

Muốn đi chu du thiên hạ

5.

Bài “Thu điếu” được sáng tác khi Nguyễn Khuyến:

a)

Đang làm quan trong triều

b)

Đang tham gia phong trào Cần Vương

c)

Về quê ở ẩn và dạy học

d)

Đi sứ sang Trung Quốc

6.

Đặc điểm nổi bật của bức tranh thu trong bài thơ là:

a)

Động mạnh, ồn ào

b)

Đậm chất thị thành hiện đại

c)

Tĩnh lặng, trong trẻo, thanh bình

d)

Nhiều màu xám buồn và u tối

7.

Từ láy “trong veo” gợi ra điều gì về ao thu?

a)

Vẻ rộng lớn hùng tráng

b)

Màu sắc mờ ảo hiu hắt

c)

Sự thanh sạch, tĩnh lặng tuyệt đối

d)

Dòng nước đục ngầu chảy xiết

8.

Cụm từ “bé tẻo teo” được dùng để miêu tả:

a)

Con cá dưới chân bèo

b)

Chiếc thuyền câu nhỏ bé

c)

Chiếc lá vàng rơi vèo

d)

Ngõ trúc quanh co

9.

Nghệ thuật nổi bật ở cặp câu “Sóng biếc... / Lá vàng...” là:

a)

Nhân hóa phức tạp

b)

Nghị luận lịch sử

c)

Nghệ thuật đối rất tinh tế

d)

Miêu tả tượng trưng hiện đại

10.

Động từ “vèo” có vai trò chính là:

a)

Nhấn mạnh tốc độ rơi mạnh

b)

Khắc họa sự chuyển động tinh vi của cảnh thu

c)

Thể hiện nỗi buồn sâu thẳm của tác giả

d)

Tạo không khí hoảng loạn dữ dội

11.

“Trời xanh ngắt” trong thơ Nguyễn Khuyến gợi ra:

a)

Sự u ám của thời cuộc

b)

Bầu trời thu trong và sâu thẳm

c)

Sự hỗn loạn của cảnh vật

d)

Không gian tối mờ xa xăm

12.

“Khách vắng teo” có ý nghĩa chủ yếu là:

a)

Không ai đi lại vì lũ lụt

b)

Mọi người đều bận học hành

c)

Không gian thu vắng vẻ, yên tĩnh

d)

Cuộc sống làng quê trở nên nghèo nàn

13.

Tư thế “tựa gối buông cần” cho thấy tâm trạng nhà thơ:

a)

Mệt mỏi và chán nản

b)

Vô lo, vô nghĩ hoàn toàn

c)

Thảnh thơi nhưng chất chứa suy tư

d)

Tập trung cao độ để câu cá

14.

Việc “lâu chẳng được” thể hiện điều gì sâu xa?

a)

Tay nghề câu cá của tác giả yếu

b)

Ao quê không có cá để câu

c)

Câu cá chỉ là cái cớ để ngắm cảnh thu

d)

Tác giả quá nóng tính nên không đợi được

15.

Tiếng “cá đâu đớp động” gợi ra:

a)

Sự hỗn loạn khiến thi nhân sợ hãi

b)

Tín hiệu của mùa màng bội thu

c)

Khoảnh khắc thi nhân chợt tỉnh khỏi dòng suy tư

d)

Tiếng gọi của người bạn câu cá

16.

Tâm trạng của Nguyễn Khuyến trong bài thơ có nét:

a)

Thỏa mãn tuyệt đối với cuộc đời

b)

Bất cần mọi việc ở đời

c)

U uẩn, trĩu nặng nỗi buồn thế sự

d)

Hào hứng trước thời cuộc mới

17.

Chung nhất, bức tranh thu trong “Thu điếu” là sự hòa hợp giữa:

a)

Cảnh vật tĩnh – tâm trạng cô đơn

b)

Thành thị phồn hoa – tiếng ồn nhộn nhịp

c)

Chiến tranh dữ dội – khung cảnh hỗn loạn

d)

Cảnh biển – âm thanh sóng lớn

18.

Qua bài thơ, phẩm chất nổi bật của Nguyễn Khuyến là:

a)

Thích hưởng lạc xa hoa

b)

Hời hợt trước nỗi đau dân tộc

c)

Thanh cao, yêu nước, trọng khí tiết

d)

Chủ trương hợp tác với thực dân

19.

Giá trị nhân văn sâu sắc nhất của “Thu điếu” là:

a)

Ca ngợi thú vui săn bắn mùa thu

b)

Thể hiện khát vọng buôn bán làm giàu

c)

Bồi đắp tình yêu thiên nhiên và quê hương

d)

Khuyên mọi người rời bỏ quê hương

20.

Hình ảnh “một chiếc thuyền câu bé tẻo teo” góp phần thể hiện điều gì trong bức tranh thu?

a)

Sự nhộn nhịp của cuộc sống người dân

b)

Vẻ nhỏ bé, cô liêu giữa không gian tĩnh lặng

c)

Hoạt động đánh cá sôi nổi

d)

Sự nguy hiểm của ao hồ mùa thu

21.

Từ “tẻo teo” trong câu thơ thứ hai gợi cảm giác gì?

a)

Rộng rãi, mênh mông

b)

Nhỏ bé, đơn độc

c)

Sôi động, náo nhiệt

d)

Sang trọng, quý phái

22.

Không gian nghệ thuật trong bài “Thu điếu” chủ yếu mang sắc thái nào?

a)

Ồn ào

b)

Thanh vắng

c)

Hoành tráng

d)

Rực rỡ

23.

Hình ảnh “lá vàng trước gió khẽ đưa vèo” thể hiện điều gì?

a)

Mùa thu dữ dội

b)

Gió mạnh thổi tung lá

c)

Chuyển động nhẹ nhàng, tinh tế của thiên nhiên

d)

Sự hỗn độn, xô bồ

24.

Câu nào sau đây phản ánh đúng giá trị nội dung của bài thơ?

a)

Ca ngợi sự hùng vĩ của núi rừng

b)

Miêu tả cảnh thu Hà Nội cổ kính

c)

Thể hiện vẻ đẹp bình dị, trong trẻo của làng quê Việt

d)

Gợi cảnh biển rộng lớn, ba

25.

Tâm trạng của tác giả khi ngồi câu cá được thể hiện rõ nhất qua chi tiết nào?

a)

Gió mạnh làm tác giả khó câu

b)

Thiên nhiên ồn ào khiến tác giả khó tập trung

c)

Không gian tĩnh lặng khiến tâm hồn càng lắng lại, có chút cô đơn

d)

Tác giả lo lắng vì cá không cắn câu

26.

“Thu điếu” thuộc thể thơ nào?

a)

Lục bát

b)

Song thất lục bát

c)

Thất ngôn bát cú Đường luật

d)

Tự do

27.

Điểm đặc sắc nhất trong nghệ thuật tả cảnh của Nguyễn Khuyến ở bài này là gì?

a)

Dùng nhiều từ Hán Việt trang trọng

b)

Chồng chất hình ảnh mạnh mẽ, dữ dội

c)

Tả cảnh qua những chi tiết rất nhỏ, tinh tế

d)

Miêu tả cảnh bằng âm thanh lớn

28.

Hình ảnh “cá đâu đớp động dưới chân bèo” có tác dụng gì?

a)

Gợi sự ồn ào náo nhiệt

b)

Tạo điểm nhấn động cho bức tranh tĩnh

c)

Thể hiện sự hung dữ của loài cá

d)

Tăng cảm giác hỗn loạn

29.

“Thu điếu” thể hiện tình cảm gì của Nguyễn Khuyến?

a)

Tình yêu thiên nhiên thuần túy và nỗi buồn sâu kín trước thời thế

b)

Sự chán ghét mùa thu

c)

Tinh thần chiến đấu mạnh mẽ

d)

Tự hào về chiến công lịch sử

30.

Vì sao “Thu điếu” được coi là bức tranh thu đặc trưng Bắc Bộ?

a)

Vì miêu tả biển và núi

b)

Vì có nhiều âm thanh dữ dội

c)

Vì cảnh vật nhỏ, gần gũi đời sống nông thôn

d)

Vì tác giả dùng toàn tiếng nước ngoài