wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi triết học (trích)

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Theo triết học Mác – Lênin, nhận thức là gì?

a)

Quá trình cảm xúc của con người với thế giới

b)

Quá trình phản ánh thế giới khách quan vào ý thức

c)

Quá trình tưởng tượng của con người về hiện thực

d)

Quá trình chủ quan hóa hiện thực khách quan

2.

Nguồn gốc của nhận thức theo quan điểm Mác – Lênin là:

a)

Từ linh cảm và tâm linh của con người

b)

Từ thế giới khách quan và hoạt động thực tiễn

c)

Từ cảm xúc và trực giác của chủ thể

d)

Từ tư duy và suy luận thuần túy của con người

3.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tiễn là:

a)

Toàn bộ hoạt động vật chất – cảm tính mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo hiện thực khách quan

b)

Toàn bộ hoạt động từ duy lý luận của con người trong việc nhận thức tự nhiên và xã hội

c)

Tổng thể hoạt động tinh thần mang tính sáng tạo của con người trong đời sống xã hội

d)

Tập hợp những hoạt động cá nhân không gắn liền với điều kiện vật chất cụ thể

4.

Cảm giác và tri giác thuộc:

a)

Nhận thức lý tính

b)

Nhận thức cảm tính

c)

Nhận thức thực tiễn

d)

Nhận thức khoa học

5.

Chủ thể nhận thức là:

a)

Vật tự nhiên

b)

Con người

c)

Xã hội

d)

Mọi sinh vật

6.

Hoạt động thực tiễn đóng vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Là nguồn gốc, mục đích và tiêu chuẩn của chân lý

b)

Không ảnh hưởng

c)

Là yếu tố phụ

d)

Là biểu hiện cảm xúc

7.

Khi nghiên cứu khoa học, con người chủ yếu sử dụng:

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Nhận thức lý tính

c)

Phản xạ

d)

Cảm xạ

8.

Quan điểm Mác – Lênin về “chân lý” khẳng định:

a)

Chân lý là tuyệt đối và không thay đổi

b)

Chân lý phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn

c)

Chân lý là cảm giác chủ quan

d)

Chân lý do niềm tin tạo nên

9.

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính có mối quan hệ:

a)

Biện chứng, chuyển hóa lẫn nhau trong quá trình phản ánh hiện thực khách quan

b)

Độc lập và tách biệt về nội dung, không tác động qua lại

c)

Song song tồn tại nhưng không có tính kế thừa lẫn nhau

d)

Cảm tính luôn cao hơn lý tính về khả năng phản ánh bản chất sự vật

10.

Cảm tính và lý tính cái nào là nền tảng của cái còn lại:

a)

Cảm tính là nền tảng của lý tính

b)

Lý tính là nền tảng của cảm tính

c)

Tách rời

d)

Thay thế nhau

11.

Quá trình nhận thức có tính gì?

a)

Biện chứng

b)

Tuyến tính

c)

Đóng kín

d)

Ngẫu nhiên

12.

Tri thức được kiểm nghiệm thông qua đâu?

a)

Thực tiễn

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Cảm xúc

d)

Niềm tin

13.

Vì sao thực tiễn được coi là nguồn gốc của nhận thức?

a)

Vì giúp con người tiếp xúc và cải biến hiện thực

b)

Vì nó cung cấp thông tin cảm tính đơn giản

c)

Vì nó chứa đựng các quy luật tư duy thuần tuý

d)

Vì nó phản ánh thế giới bằng tưởng tượng

14.

Câu nói “Thực tiễn cao hơn lý luận” thể hiện điều gì?

a)

Thực tiễn là cơ sở hình thành nhận thức

b)

Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý

c)

Lý luận là nguồn gốc của thực tiễn

d)

Lý luận luôn đứng sau thực tiễn một bước

15.

Vì sao thực tiễn được coi là động lực của nhận thức?

a)

Vì trong quá trình hoạt động thực tiễn luôn nảy sinh mâu thuẫn và nhu cầu nhận thức mới của con người

b)

Vì thực tiễn là nơi cung cấp dữ liệu cảm tính để hình thành tri thức ban đầu

c)

Vì thực tiễn làm biến đổi cảm xúc và trạng thái tinh thần của chủ thể nhận thức

d)

Vì thực tiễn là kết quả cuối cùng, đồng thời là đích đến tự nhiên của mọi hoạt động nhận thức

16.

Nói “thế giới khách quan là nguồn gốc nhận thức” vì lý do nào?

a)

Nó cung cấp chất liệu cho phản ánh

b)

Nó phụ thuộc vào tư duy con người

c)

Nó chỉ tồn tại khi có người quan sát

d)

Nó là sản phẩm của ý niệm chủ quan

17.

Bộ não người là nguồn gốc gì đối với nhận thức?

a)

Khách quan của nhận thức

b)

Chủ quan của nhận thức

c)

Siêu hình của nhận thức

d)

Ngẫu nhiên của nhận thức

18.

“Nhận thức là quá trình lịch sử – xã hội” vì sao?

a)

Nó do từng cá nhân tách biệt tạo ra

b)

Nó diễn ra trong hoạt động của toàn nhân loại

c)

Nó không chịu tác động của hoàn cảnh xã hội

d)

Nó chỉ phụ thuộc vào năng khiếu tự nhiên

19.

Khi nói “biết người biết ta”, về triết học thể hiện điều gì của nhận thức?

a)

Nhận thức có tính chủ thể – khách thể

b)

Nhận thức là cảm xúc cá nhân

c)

Nhận thức tách khỏi hiện thực

d)

Nhận thức không cần phản ánh

20.

Cơ sở để khẳng định nhận thức có thể hiểu được thế giới là gì?

a)

Tính phản ánh của vật chất

b)

Tính bí ẩn của tinh thần

c)

Tính ngẫu nhiên của cảm giác

d)

Tính mơ hồ của ý thức

21.

Câu nói “chính việc người ta biến đổi tự nhiên… là cơ sở chủ yếu nhất và trực tiếp nhất của tư duy con người, và trí tuệ con người đã phát triển song song với việc người ta đã được cải biến tự nhiên” là của ai?

a)

Mác

b)

Lenin

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hồ Chí Minh

22.

Thực tiễn kiểm nghiệm chân lý bằng cách nào?

a)

Kiểm tra tính hiệu quả của tri thức trong hành động thực tế

b)

So sánh tri thức với cảm giác chủ quan

c)

Căn cứ vào mức độ trừu tượng của lý luận

d)

Căn cứ vào niềm tin cá nhân và tập quán xã hội

23.

Nhận thức có tính gì nổi bật nhất?

a)

Phản ánh

b)

Thụ động

c)

Ngẫu nhiên

d)

Phi vật chất

24.

Cơ sở vật chất của ý thức là gì?

a)

Não người

b)

Linh hồn

c)

Năng lượng tinh thần

d)

Trực giác

25.

Nhận thức cảm tính gồm mấy yếu tố cơ bản?

a)

Ba

b)

Hai

c)

Năm

d)

Một

26.

Sản phẩm cuối cùng của nhận thức là gì?

a)

Tri thức

b)

Cảm xúc

c)

Kinh nghiệm

d)

Tư tưởng

27.

Khi tri thức tách rời thực tiễn, nó trở nên gì?

a)

Sai lầm

b)

Khái quát

c)

Bền vững

d)

Khách quan

28.

Khi nói “Nhận thức phải quay lại phục vụ thực tiễn”, điều đó có nghĩa:

a)

Tri thức chỉ có giá trị khi được ứng dụng vào cải tạo hiện thực.

b)

Tri thức chỉ tồn tại để làm phong phú lý luận.

c)

Tri thức tồn tại độc lập với đời sống xã hội.

d)

Tri thức có ý nghĩa chỉ trong phạm vi tư duy trừu tượng.

29.

Nhận thức là quá trình biện chứng vì:

a)

Nó luôn vận động, phát triển và chuyển hóa từ cảm tính đến lý tính.

b)

Nó là quá trình tĩnh tại không thay đổi bản chất.

c)

Nó chỉ phản ánh một chiều hiện thực khách quan.

d)

Nó tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào thực tiễn.

30.

Thực tiễn giữ vai trò gì trong nhận thức?

a)

Là cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn của chân lý.

b)

Là hoạt động phụ trợ của tư duy lý luận.

c)

Là trạng thái tâm lý đặc biệt của con người.

d)

Là hình thức phản ánh trực tiếp tinh thần vào thế giới vật chất để tạo ra tri thức.

31.

Khi tri thức chưa được kiểm nghiệm bằng thực tiễn, nó có thể được xem là:

a)

Giả thuyết.

b)

Chân lý.

c)

Niềm tin.

d)

Kết luận chắc chắn.

32.

Vì sao nói lý luận có nguồn gốc từ thực tiễn?

a)

Vì mọi lý luận đều được hình thành, khái quát hóa từ kinh nghiệm thực tiễn xã hội.

b)

Vì lý luận là kết quả của tư duy thuần túy, không cần thực tiễn kiểm chứng.

c)

Vì thực tiễn chỉ tồn tại trong phạm vi cảm tính, không tạo ra lý luận.

d)

Vì lý luận xuất hiện trước rồi mới hướng dẫn hoạt động thực tiễn.

33.

Một sinh viên làm thí nghiệm để kiểm chứng định luật đã học. Hành động này thể hiện:

a)

Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý.

b)

Thực tiễn là nguồn gốc của cảm giác.

c)

Nhận thức không phụ thuộc vào hoạt động thực tiễn.

d)

Lý luận tồn tại tách biệt với thực tiễn.

34.

Điểm chung giữa nhận thức cảm tính và lý tính là gì?

a)

Đều phản ánh hiện thực khách quan vào ý thức con người theo trình độ khác nhau.

b)

Đều diễn ra ở mức độ bản năng, không cần sự tham gia của tư duy.

c)

Đều phản ánh hiện thực theo cảm xúc chủ quan và trực giác cá nhân.

d)

Đều chỉ tồn tại trong lĩnh vực tâm lý, không liên hệ đến thực tiễn.

35.

Trong nhận thức, sai lầm chủ quan thường xuất phát từ:

a)

Đánh giá hiện thực theo ý muốn, cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân.

b)

Không đủ công cụ và phương tiện vật chất để nghiên cứu.

c)

Thiếu điều kiện khách quan trong quá trình phản ánh hiện thực.

d)

Nhận thức đúng nhưng chưa được xã hội thừa nhận.

36.

Nhận thức cảm tính có vai trò gì trong quá trình nhận thức?

a)

Là cơ sở trực tiếp để hình thành nhận thức lý tính và khái niệm khoa học.

b)

Là giai đoạn cuối cùng thể hiện trình độ hiểu biết của con người.

c)

Là hoạt động tư duy logic, khái quát bản chất của sự vật.

d)

Là hình thức phản ánh khái niệm, suy luận và phán đoán.

37.

Điểm khác nhau cơ bản giữa nhận thức và ý thức là gì?

a)

Nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực, còn ý thức là kết quả đã hình thành của quá trình ấy.

b)

Nhận thức là hoạt động tinh thần còn ý thức là hoạt động vật chất cụ thể.

c)

Ý thức và nhận thức là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất với nhau.

d)

Ý thức phản ánh hiện thực trực tiếp còn nhận thức phản ánh gián tiếp.

38.

Khi nhận thức phản ánh hiện thực không đúng bản chất sự vật, đó là:

a)

Nhận thức sai lầm.

b)

Nhận thức cảm tính.

c)

Nhận thức tương đối.

d)

Nhận thức gián tiếp.

39.

Khi tri thức đã được kiểm nghiệm và chứng minh qua thực tiễn, nó trở thành gì?

a)

Chân lý.

b)

Giả thuyết.

c)

Niềm tin.

d)

Kinh nghiệm.

40.

Luận điểm “Ý thức không phải là cái bẩm sinh mà là sản phẩm của thực tiễn xã hội” khẳng định điều gì?

a)

Ý thức là thuộc tính vốn có của bộ não con người.

b)

Ý thức hình thành trong quá trình con người cải biến hiện thực.

c)

Ý thức chỉ tồn tại trong lĩnh vực tinh thần, không phụ thuộc vật chất.

d)

Ý thức là kết quả của di truyền sinh học và bản năng tự nhiên.

41.

Khi một lý thuyết khoa học đã được thực tiễn chứng minh là đúng, nhưng sau đó thực tiễn mới lại bác bỏ nó, điều đó cho thấy điều gì?

a)

Chân lý luôn mang tính tuyệt đối.

b)

Thực tiễn phát triển làm thay đổi giới hạn của chân lý.

c)

Nhận thức cảm tính quan trọng hơn nhận thức lý tính.

d)

Thực tiễn không thể là tiêu chuẩn kiểm nghiệm tri thức.

42.

Nếu tri thức con người chỉ phản ánh hiện tượng bề ngoài mà không đi vào bản chất, loại nhận thức này dừng ở cấp độ nào?

a)

Nhận thức cảm tính.

b)

Nhận thức lý tính.

c)

Nhận thức phản biện.

d)

Nhận thức khái quát hóa.

43.

Một giả thuyết khoa học mới ra đời từ việc con người tìm cách giải quyết vấn đề trong thực tiễn. Hiện tượng này chứng minh điều gì?

a)

Thực tiễn là động lực thúc đẩy nhận thức phát triển.

b)

Tri thức là kết quả ngẫu nhiên của hoạt động tư duy.

c)

Thực tiễn chỉ có chức năng kiểm nghiệm chân lý.

d)

Nhận thức phát triển tách rời điều kiện vật chất.

44.

Một nhà nghiên cứu khẳng định: “Chân lý không cần kiểm chứng bằng thực tiễn, vì lý luận đúng là đủ”. Quan điểm đó sai ở điểm nào?

a)

Phủ nhận vai trò sáng tạo của tư duy.

b)

Tách rời tri thức khỏi cơ sở vật chất – thực tiễn.

c)

Đề cao vai trò lý luận trong nhận thức.

d)

Xem tư duy là kết quả của phản ánh thụ động.

45.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, khả năng nhận thức thế giới của con người là:

a)

Vô hạn trong quá trình lịch sử – xã hội.

b)

Bị giới hạn bởi năng lực sinh học của con người.

c)

Quy định bởi điều kiện kinh tế và công cụ tư duy.

d)

Phụ thuộc vào mức phát triển của cảm tính.

46.

Một máy học AI “tự rút kinh nghiệm từ dữ liệu” mà không có mục đích xã hội – nó có đang nhận thức không?

a)

Không, vì thiếu chủ thể mang ý thức xã hội – lịch sử.

b)

Có, vì nó phản ánh thế giới khách quan bằng thuật toán.

c)

Có, vì quá trình đó mang tính logic như tư duy.

d)

Không, vì chưa đạt tới trình độ cảm tính.

47.

“Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất của chân lý.”

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

Hêghen

48.

“Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng trở lại thực tiễn — đó là con đường biện chứng của nhận thức chân lý.”

a)

Lênin

b)

Mác

c)

Ăngghen

d)

Phoiơbắc

49.

“Trong hoạt động thực tiễn, con người vừa khám phá, vừa sáng tạo ra thế giới của chính mình.”

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Lênin

d)

Phoiơbắc

50.

“Cảm tính là khởi đầu của nhận thức, nhưng không phải là kết thúc của quá trình nhận thức.”

a)

Lênin

b)

Mác

c)

Ăngghen

d)

Phoiơbắc

51.

Chân lý là gì?

a)

Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan.

b)

Tri thức được nhiều người tin tưởng.

c)

Tri thức do cảm xúc tạo nên.

d)

Tri thức chưa bị phản bác.

52.

Vì sao nói thực tiễn là cơ sở của nhận thức?

a)

Vì thực tiễn tạo ra nhu cầu và điều kiện để con người nhận thức thế giới.

b)

Vì thực tiễn là hoạt động riêng của lĩnh vực tư duy con người.

c)

Vì thực tiễn chỉ có ý nghĩa trong các hoạt động tinh thần của con người.

d)

Vì thực tiễn là hình thức phản ánh trung gian giữa ý thức và vật chất.

53.

Nhận thức lý tính bao gồm những hình thức nào?

a)

Khái niệm, phán đoán, suy lý.

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng.

c)

Kinh nghiệm, thí nghiệm, tổng kết.

d)

Trực giác, tưởng tượng, ký ức.