Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các loại nhà và tính từ mô tả

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Bungalow trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

biệt thự

b)

nhà thuyền

c)

nhà gỗ

d)

nhà ở riêng lẻ

2.

Căn hộ được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

flat

b)

bungalow

c)

mansion

d)

villa

3.

Từ nào mô tả một ngôi nhà lớn?

a)

mobile home

b)

terraced house

c)

farmhouse

d)

mansion

4.

Nhà di động trong tiếng Việt là gì?

a)

bungalow

b)

flat

c)

houseboat

d)

mobile home

5.

Từ nào có nghĩa là 'được giữ gìn'?

a)

charming

b)

contemporary

c)

impressive

d)

beautifully restored

6.

Từ nào có nghĩa là 'chật chội'?

a)

cramped

b)

spacious

c)

remote

d)

tiny

7.

Từ nào mô tả một khu vực sống động?

a)

popular / lively area

b)

dilapidated

c)

peaceful

d)

remote

8.

Căn nhà nào được mô tả là 'trong tình trạng rất tồi tệ'?

a)

spacious

b)

contemporary

c)

beautifully restored

d)

dilapidated

9.

Từ nào có nghĩa là 'yên tĩnh'?

a)

quiet

b)

cramped

c)

remote

d)

lively

10.

Từ nào có nghĩa là 'vị trí thuận lợi'?

a)

dilapidated

b)

tiny

c)

remote

d)

conveniently located

11.

Nhà tranh đã lợp mái trong tiếng Anh là gì?

a)

mansion

b)

bungalow

c)

farmhouse

d)

thatched cottage

12.

Từ nào có nghĩa là 'rộng rãi'?

a)

spacious

b)

tiny

c)

remote

d)

cramped

13.

Từ nào có nghĩa là 'hiện đại'?

a)

modern

b)

charming

c)

contemporary

d)

beautifully restored

14.

Từ nào có nghĩa là 'nhỏ một cách khó chịu'?

a)

uncomfortably small

b)

tiny

c)

spacious

d)

cramped

15.

Từ nào có nghĩa là 'xa xôi'?

a)

lively

b)

conveniently located

c)

peaceful

d)

remote