Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CHƯƠNG 2 - CN11

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Giống vật nuôi là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành và phát triển do tác động của yếu tố nào?

a)

Sự đột biến gen tự phát.

b)

Điều kiện tự nhiên.

c)

Tác động của con người.

d)

Khả năng thích nghi của vật nuôi.

2.

Điều kiện nào sau đây không phải là tiêu chí để công nhận một giống vật nuôi?

a)

Có ngoại hình và năng suất giống nhau.

b)

Chỉ được phân bố tại một vùng địa lí duy nhất.

c)

Các vật nuôi trong cùng một giống phải có chung nguồn gốc.

d)

Có tính di truyền ổn định.

3.

Vật nuôi được chia thành những nhóm nào nếu phân loại dựa theo mục đích sử dụng?

a)

Giống chuyên dụng (thịt, sữa, trứng) và giống kiêm dụng.

b)

Giống quá độ và giống gây thành.

c)

Giống có tính di truyền ổn định và giống đang trong quá trình phát triển.

d)

Giống nội và giống ngoại.

4.

Trong chăn nuôi, vai trò của giống vật nuôi là gì?

a)

Chỉ quyết định năng suất mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

b)

Quyết định đến cả năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

c)

Chỉ quyết định hiệu quả sử dụng thức ăn.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến khả năng thích nghi, không liên quan đến năng suất.

5.

Trong cùng một điều kiện nuôi dưỡng, các giống vật nuôi khác nhau cho năng suất khác nhau. Điều này chứng minh vai trò nào của giống vật nuôi?

a)

Khả năng thích nghi.

b)

Ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thức ăn.

c)

Quyết định năng suất chăn nuôi.

d)

Quyết định đến chất lượng sản phẩm.

6.

Sự khác biệt về tỉ lệ nạc giữa các giống lợn khác nhau chứng minh vai trò nào của giống vật nuôi?

a)

Quyết định năng suất chăn nuôi.

b)

Quyết định tốc độ tăng trưởng.

c)

Quyết định đến chất lượng sản phẩm.

d)

Quyết định khả năng thích nghi.

7.

Phân loại giống nội và giống ngoại chủ yếu dựa trên tiêu chí nào?

a)

Mức độ hoàn thiện của giống.

b)

Mục đích khai thác (thịt hay sữa).

c)

Khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu.

d)

Nguồn gốc hình thành và phát triển của giống.

8.

Một hộ chăn nuôi muốn chọn giống gà vừa cho năng suất trứng cao vừa cho thịt có chất lượng tốt. Họ nên ưu tiên lựa chọn giống gà nào theo mục đích khai thác?

a)

Giống chuyên dụng đẻ trứng (ví dụ: gà Leghorn).

b)

Giống kiêm dụng (ví dụ: gà Ri vàng).

c)

Giống quá độ.

d)

Giống chuyên dụng thịt (ví dụ: gà Broiler).

9.

Khái niệm chọn giống vật nuôi được định nghĩa như thế nào?

a)

Là lựa chọn và giữ lại làm giống những cá thể mang đặc tính tốt, phù hợp với mục đích chăn nuôi, đồng thời thải loại các cá thể không đạt yêu cầu.

b)

Là lựa chọn ngẫu nhiên các cá thể trong đàn để nhân giống, những cá thể nào sinh trưởng tốt thì lựa chọn.

c)

Là lựa chọn và giữ lại làm giống những cá thể có sức khỏe tốt, phù hợp với điều kiện địa phương, đồng thời thải loại các cá thể không đạt yêu cầu.

d)

Là quá trình thay đổi đặc điểm di truyền của vật nuôi bằng công nghệ sinh học.

10.

Các chỉ tiêu cơ bản nào sau đây được sử dụng để chọn giống vật nuôi?

a)

Ngoại hình, thể chất, sinh trưởng/phát dục, khả năng sản xuất.

b)

Ngoại hình, khẩu phần ăn, môi trường sống, chỉ số di truyền.

c)

Ngoại hình, khả năng miễn dịch, năng suất sinh sản, chỉ tiêu kinh tế.

d)

Ngoại hình, lứa tuổi, màu sắc lông, thị trường tiêu thụ.

11.

Phương pháp chọn giống nào chủ yếu dựa vào ngoại hình và khả năng sản xuất của đàn vật nuôi để chọn ra những cá thể tốt nhất làm giống trong thời gian ngắn?

a)

Chọn lọc tổ tiên.

b)

Chọn lọc theo đời sau.

c)

Chọn lọc cá thể.

d)

Chọn lọc hàng loạt.

12.

Trong chọn giống bò hướng sữa, chỉ tiêu ngoại hình nào sau đây là đặc trưng quan trọng?

a)

Da mềm mỏng, mỡ dưới da ít phát triển, kích thước lớn.

b)

Toàn thân giống hình chữ nhật, đùi nở nang, chân ngắn, lông mượt.

c)

Đầu ngắn, rộng, vùng vai nở, mông rộng chắc, có nhiều vú nằm liên kề nhau.

d)

Thân hình phần sau phát triển hơn phần trước, bầu vú to hình bát úp, tĩnh mạch vú nổi rõ.

13.

Sự khác biệt cơ bản giữa sinh trưởng và phát dục ở vật nuôi là gì?

a)

Sinh trưởng là hình thành và hoàn thiện chức năng của cơ quan; phát dục là tăng khối lượng/kích thước (biến đổi lượng).

b)

Sinh trưởng là tăng khối lượng/kích thước; phát dục là tăng số lượng cơ quan.

c)

Sinh trưởng là tăng khối lượng/kích thước (biến đổi lượng); phát dục là hình thành và hoàn thiện chức năng của cơ quan (biến đổi chất).

d)

Sinh trưởng chỉ xảy ra ở giai đoạn bào thai; phát dục xảy ra sau khi sinh.

14.

Nhược điểm chính của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì, và nhược điểm này xuất phát từ đâu?

a)

Chỉ áp dụng được khi cần chọn lọc nhiều cá thể trong thời gian dài.

b)

Tốn kém nhiều thời gian và cơ sở vật chất.

c)

Hiệu quả chọn lọc không cao và không ổn định.

d)

Chỉ dùng để chọn giống đực mà không chọn được giống cái.

15.

Trong các chỉ tiêu cơ bản để chọn giống, chỉ tiêu khả năng sản xuất bao gồm những chỉ số nào?

a)

Năng suất sinh sản, cho thịt, trứng, sữa hoặc sức kéo.

b)

Kích thước cơ thể, sức khỏe, khả năng hoạt động nhanh nhẹn.

c)

Tốc độ sinh trưởng, khả năng chống chịu bệnh tật.

d)

Màu sắc lông, hình dáng mào, số núm vú.

16.

Tại sao phương pháp chọn lọc cá thể lại đòi hỏi nhiều thời gian, cơ sở vật chất và yêu cầu kĩ thuật cao?

a)

Vì nó chỉ dựa vào kiểu hình nên hiệu quả không ổn định.

b)

Vì phương pháp này chỉ áp dụng cho giống kiêm dụng.

c)

Vì nó cần thực hiện đủ 3 bước: chọn lọc tổ tiên, chọn lọc bản thân (kiểm tra năng suất) và chọn lọc theo đời sau (kiểm tra đời sau).

d)

Vì nó phải áp dụng khi cần chọn lọc nhiều cá thể làm giống trong thời gian ngắn.

17.

Một trại gà muốn nhanh chóng chọn lọc 500 con gà mái hậu bị để làm giống cho thế hệ tiếp theo, điều kiện cơ sở vật chất hạn chế. Phương pháp nào nên được ưu tiên lựa chọn?

a)

Chọn lọc hàng loạt.

b)

Chọn lọc theo đời sau.

c)

Chọn lọc cá thể.

d)

Chọn lọc tổ tiên.

18.

Phương pháp nhân giống nào là sự giao phối giữa vật nuôi đực và cái cùng một giống?

a)

Lai kinh tế.

b)

Nhân giống thuần chủng.

c)

Tạo giống mới.

d)

Lai giống.

19.

Phép lai nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để tạo ra con lai dùng cho mục đích giết thịt, mà không dùng để làm giống?

a)

Lai cải tạo.

b)

Nhân giống thuần chủng.

c)

Lai luân chuyển.

d)

Lai kinh tế.

20.

Kết quả của phương pháp nhân giống thuần chủng là tạo ra thế hệ con cháu như thế nào?

a)

Không mang các đặc điểm di truyền của giống bố và giống mẹ.

b)

Con có năng suất thấp hơn bố mẹ.

c)

Mang 1/2 gen của giống bố và 1/2 gen của giống mẹ.

d)

Thế hệ con cháu giữ nguyên đặc điểm và phẩm chất của giống bố mẹ.

21.

Phân biệt cơ bản giữa nhân giống thuần chủng và lai giống là gì?

a)

Nhân giống thuần chủng giao phối giữa hai giống khác nhau, mục đích là tạo ưu thế lai; lai giống giao phối trong cùng một giống, mục đích là duy trì giống.

b)

Nhân giống thuần chủng chỉ dùng cho gia súc, lai giống chỉ dùng cho gia cầm.

c)

Nhân giống thuần chủng được áp dụng cho quy mô lớn, lai giống áp dụng cho quy mô nhỏ.

d)

Nhân giống thuần chủng giao phối trong cùng một giống, mục đích là duy trì giống; lai giống giao phối giữa hai giống khác nhau, mục đích là cải tạo, tạo ưu thế lai hoặc tạo giống mới.

22.

Một trại lợn muốn cải thiện năng suất sinh sản của giống lợn địa phương (tăng số lứa đẻ/năm) bằng cách lai với giống lợn ngoại có khả năng sinh sản cao. Trại đang áp dụng phương pháp nhân giống nào?

a)

Lai kinh tế.

b)

Lai luân chuyển.

c)

Lai cải tạo.

d)

Nhân giống thuần chủng.

23.

Nếu một hộ chăn nuôi muốn tạo ra đàn lợn con thương phẩm với ưu thế lai cao nhất để giết thịt sớm và không có ý định giữ lại làm giống, họ nên chọn phương pháp nào?

a)

Nhân giống thuần chủng.

b)

Lai kinh tế.

c)

Lai luân chuyển.

24.

Kỹ thuật nào sau đây được ứng dụng để nâng cao năng suất sinh sản, tăng số lượng con sinh ra từ một cái giống cao sản?

a)

Cấy truyền phôi.

b)

Tạo Marker hỗ trợ chọn giống.

c)

Thụ tinh nhân tạo.

d)

Xác định giới tính phôi.

25.

Mục đích của kỹ thuật Xác định giới tính phôi trong chăn nuôi là gì?

a)

Giúp người chăn nuôi chủ động điều chỉnh tỉ lệ đực : cái cho phù hợp với mục đích sản xuất.

b)

Phân tích và lựa chọn những con vật mang gen kháng bệnh.

c)

Chỉ dùng để tạo ra các con vật cái có năng suất cao, phẩm chất tốt.

d)

Tăng nhanh tốc độ sinh trưởng của con vật.

26.

Phương pháp mà trứng và tinh trùng được đưa ra khỏi cơ thể, nuôi cấy và thụ tinh bên ngoài cơ thể vật nuôi là phương pháp gì?

a)

Cấy truyền phôi.

b)

Chị thi phân tử.

c)

Thụ tinh trong ống nghiệm

d)

Xác định giới tính phôi.

27.

Một trại chăn nuôi bò sữa có một con bò cái cho sản lượng sữa kỷ lục (35 lít/ngày) nhưng bò này lại gặp vấn đề về sinh sản, không thể mang thai tự nhiên. Trại nên ứng dụng kỹ thuật công nghệ sinh học nào để nhân nhanh gen quý của nó?

a)

Sử dụng Thụ tinh trong ống nghiệm, kết hợp với thu trứng từ bò cái này, tạo phôi và Cấy truyền phôi sang các con bò nhận khác.

b)

Cho bò cái lai với bò đực tốt để tạo ra con lai có năng suất cao, phẩm chất tốt.

c)

Sử dụng Marker hỗ trợ chọn giống.

d)

Thụ tinh nhân tạo trực tiếp, tức là lấy tinh trùng của con bò đực đưa vào tử cung của bò cái này để bò cái mang thai và sinh sản.