wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trial

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
exhibit (n)
a)
minh chứng
b)
hàng hóa mẫu
c)
buổi triển lãm
d)
trình diễn
2.
honored (adj)
a)
danh dự
b)
vinh hạnh
c)
được cấp phép
d)
nổi tiếng
3.
attendee (n)
a)
người xem
b)
người mua
c)
người tham dự
d)
khách VIP
4.
premier (adj)
a)
ưu tiên
b)
hàng đầu, cao cấp
c)
đầu tiên
d)
đặc biệt
5.
real estate (n)
a)
tài sản cá nhân
b)
nhà đất
c)
bất động sản
d)
vốn đầu tư
6.
negotiate (v)
a)
ký hợp đồng
b)
thương lượng
c)
xác nhận
d)
đề xuất
7.
offer (v)
a)
đề nghị, chào hàng
b)
giảm giá
c)
tài trợ
d)
cung cấp dịch vụ
8.
property (n)
a)
đặc tính
b)
hàng tồn
c)

tài sản (nhà đất)

d)
nguồn cung
9.
allow (v)
a)
phê duyệt
b)
cho phép
c)
hỗ trợ
d)
xác nhận
10.
package (n)
a)
kiện hàng
b)
bưu kiện
c)
gói sản phẩm/dịch vụ
d)
tài liệu
11.
annual contract (n)
a)
hợp đồng định kỳ
b)
hợp đồng trả góp
c)
hợp đồng hằng năm
d)
hợp đồng từng quý
12.
service (v)
a)
phục vụ khách
b)
sửa chữa chung
c)
bảo dưỡng
d)
lắp đặt
13.
make repairs (v)
a)
thay thế bộ phận
b)
bảo trì
c)
sửa chữa
d)
điều chỉnh
14.
replace (v)
a)
thay thế
b)
sửa chữa
c)
phục hồi
d)
điều chỉnh
15.
guarantee (v,n)
a)
cam kết
b)
đảm bảo, bảo hành
c)
bồi thường
d)
xác nhận
16.
quote (v,n)
a)
trích dẫn
b)
báo cáo giá
c)
báo giá
d)
đề xuất mức phí
17.
arrive (v)
a)
xuất phát
b)
đến, tới nơi
c)
gửi hàng
d)
vận chuyển
18.
delivery (n)
a)
sự phân phối
b)
việc giao hàng
c)
chuyển hướng hàng
d)
gửi nhanh
19.
shipment (n)
a)
việc đóng gói
b)
kho vận
c)
lô hàng, việc vận chuyển
d)
phiếu gửi
20.
quality (n)
a)
tiêu chuẩn
b)
chất lượng
c)
đặc tính
d)
sự đánh giá
21.
unit (n)
a)
đơn vị sản phẩm
b)
phần nhỏ
c)
bộ phận
d)
lô hàng
22.
agreement (n)
a)
điều khoản
b)
hợp đồng
c)
thỏa thuận, hợp đồng
d)
đề xuất