wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học chương 1 C++

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ nào mở rộng từ C và hỗ trợ OOP?

a)

A. Java

b)

B. Python

c)

C. C++

d)

D. Ruby

2.

Ngôn ngữ nào do Microsoft phát triển, chạy trên nền tảng .NET?

a)

A. Java

b)

B. Swift

c)

C. C#

d)

D. Kotlin

3.

Ruby được biết đến nhiều nhất qua framework nào?

a)

A. Django

b)

B. Ruby on Rails

c)

C. Flask

d)

D. Angular

4.

Ngôn ngữ lập trình nào của Apple thay thế Objective-C?

a)

A. Kotlin

b)

B. Swift

c)

C. Java

d)

D. Scala

5.

JavaScript hỗ trợ lập trình hướng đối tượng thông qua cơ chế nào?

a)

A. Interface

b)

B. Prototype

c)

C. Macro

d)

D. Pointer

6.

IDE nào phổ biến cho Java?

a)

A. Eclipse

b)

B. Visual Studio

c)

C. PyCharm

d)

D. Xcode

7.

IDE chính thức cho phát triển Android là:

a)

A. Xcode

b)

B. NetBeans

c)

C. Android Studio

d)

D. IntelliJ

8.

IDE chuyên dụng cho Python là:

a)

A. PyCharm

b)

B. Visual Studio

c)

C. RubyMine

d)

D. NetBeans

9.

Visual Studio là sản phẩm của:

a)

A. Google

b)

B. Apple

c)

C. Microsoft

d)

D. Oracle

10.

IDE nào hỗ trợ Ruby on Rails?

a)

A. Eclipse

b)

B. RubyMine

c)

C. Android Studio

d)

D. IntelliJ

11.

Kiểu dữ liệu nào lưu trữ giá trị true/false?

a)

A. int

b)

B. string

c)

C. bool

d)

D. char

12.

Trong C++, hàm không trả về giá trị được khai báo với từ khóa:

a)

A. null

b)

B. void

c)

C. none

d)

D. empty

13.

Ký tự đơn lẻ được lưu bằng kiểu dữ liệu nào?

a)

A. string

b)

B. char

c)

C. bool

d)

D. int

14.

Mảng trong OOP có đặc điểm gì?

a)

A. Lưu nhiều kiểu dữ liệu

b)

B. Lưu các giá trị cùng kiểu

c)

C. Không có kích thước

d)

D. Chỉ lưu ký tự

15.

Hàm trong C++ được gọi bằng:

a)

A. Tên hàm()

b)

B. run()

c)

C. main()

d)

D. exec()

16.

Lập trình hướng chức năng (FP) tập trung vào:

a)

A. Biến

b)

B. Hàm

c)

C. Đối tượng

d)

D. Con trỏ

17.

Ví dụ ngôn ngữ FP:

a)

A. Haskell

b)

B. Java

c)

C. Python

d)

D. C#

18.

Lập trình hướng khía cạnh (AOP) dùng để:

a)

A. Tách biệt mối quan tâm

b)

B. Tăng tốc độ

c)

C. Giảm bộ nhớ

d)

D. Biên dịch nhanh

19.

Ví dụ ngôn ngữ AOP:

a)

A. Scala

b)

B. AspectJ

c)

C. Kotlin

d)

D. C++

20.

Lập trình phản chiếu (Reflective) cho phép:

a)

A. Truy cập & sửa đổi chính mình

b)

B. Tăng tốc độ

c)

C. Dùng con trỏ

d)

D. Gắn nhãn biến

21.

Ví dụ ngôn ngữ Reflective:

a)

A. Lisp

b)

B. C#

c)

C. Java

d)

D. Go

22.

Lập trình phản ứng (Reactive) dựa trên mô hình dữ liệu:

a)

A. File

b)

B. Stream

c)

C. Mảng

d)

D. Biến

23.

Ví dụ ngôn ngữ Reactive:

a)

A. RxJava

b)

B. Pascal

c)

C. C++

d)

D. COBOL

24.

Lập trình tuyến tính (Linear Programming - LP) dùng để:

a)

A. Giải quyết bài toán tối ưu

b)

B. Vẽ đồ thị

c)

C. Quản lý bộ nhớ

d)

D. Phát triển web

25.

Ví dụ phần mềm giải quyết LP:

a)

A. GLPK

b)

B. Python

c)

C. NetBeans

d)

D. Xcode

26.

Đặc điểm chính của OOP là:

a)

A. Biến động

b)

B. Đóng gói, kế thừa, đa hình, trừu tượng

c)

C. Tính toán nhanh

d)

D. Chạy đa luồng

27.

Trong mô hình lập trình, OOP có ưu điểm:

a)

A. Khó bảo trì

b)

B. Dễ tái sử dụng

c)

C. Khó gỡ lỗi

d)

D. Khó học

28.

Mô hình FP viết mã theo phong cách:

a)

A. Khai báo

b)

B. Thủ tục

c)

C. Lệnh

d)

D. Lặp

29.

Ngôn ngữ nào không hoàn toàn là OOP nhưng hỗ trợ sau này?

a)

A. Python

b)

B. JavaScript

c)

C. C#

d)

D. Ruby

30.

Mô hình nào hỗ trợ xử lý sự kiện bất đồng bộ thời gian thực?

a)

A. FP

b)

B. OOP

c)

C. Reactive

d)

D. Linear

31.

Kết quả khi gọi hàm tinhTong(5, 3) trong ví dụ C++?

a)

A. 15

b)

B. 53

c)

C. 8

d)

D. 0

32.

Hàm xinChao() trong ví dụ in ra:

a)

A. Hello

b)

B. Xin chào!

c)

C. Welcome

d)

D. Bye

33.

Hàm tinhDienTichHinhVuong(4) trả về:

a)

A. 8

b)

B. 12

c)

C. 16

d)

D. 20

34.

Hàm inChuoi("Hello, world!") in ra:

a)

A. Xin chào

b)

B. Hello, world!

c)

C. Hello

d)

D. World

35.

Hàm có kiểu trả về double trong ví dụ là:

a)

A. xinChao

b)

B. tinhTong

c)

C. tinhDienTichHinhVuong

d)

D. inChuoi

36.

Từ khóa khai báo hàm trong C++:

a)

A. function

b)

B. def

c)

C. void/int/double

d)

D. method

37.

Kiểu dữ liệu chuỗi ký tự:

a)

A. string

b)

B. char

c)

C. bool

d)

D. array

38.

IDE nào của Apple?

a)

A. Visual Studio

b)

B. Eclipse

c)

C. Xcode

d)

D. PyCharm

39.

Python được ứng dụng nhiều trong:

a)

A. Trò chơi

b)

B. AI và khoa học dữ liệu

c)

C. Hệ điều hành

d)

D. Soạn thảo văn bản

40.

Java được dùng rộng rãi trong:

a)

A. Phần mềm doanh nghiệp

b)

B. AI

c)

C. OS

d)

D. Lập trình hệ thống

41.

Trong OOP, đối tượng là:

a)

A. Một biến

b)

B. Thực thể có thuộc tính & phương thức

c)

C. Một hàm

d)

D. Một file

42.

Hàm nào không trả về giá trị trong C++?

a)

A. void xinChao()

b)

B. int tinhTong()

c)

C. double tinhDienTich()

d)

D. string inChuoi()

43.

Trong lập trình phản ứng, dữ liệu được coi là:

a)

A. Event stream

b)

B. Static variable

c)

C. Object

d)

D. Function

44.

Ngôn ngữ nào có cú pháp đơn giản, dễ đọc và học?

a)

A. Python

b)

B. C++

c)

C. Java

d)

D. C#

45.

Tính năng chính của trừu tượng trong OOP là:

a)

A. Che giấu chi tiết

b)

B. Hiện tất cả chi tiết

c)

C. Tăng tốc độ

d)

D. Giảm bộ nhớ

46.

Trong lập trình, IDE viết tắt của:

a)

A. Integrated Development Environment

b)

B. Internal Data Execution

c)

C. Input Data Engine

d)

D. Independent Debug Environment

47.

Swift chủ yếu dùng cho phát triển:

a)

A. Android

b)

B. iOS

c)

C. Windows

d)

D. Linux

48.

Hàm có tham số nhưng không trả về giá trị là:

a)

A. int main()

b)

B. void inChuoi(const std::string&)

c)

C. int tinhTong(int, int)

d)

D. double tinhDienTich(double)

49.

Ưu điểm của mô hình FP là:

a)

A. Ít lỗi, dễ kiểm tra

b)

B. Nhanh hơn C++

c)

C. Tích hợp với OS

d)

D. Hỗ trợ con trỏ

50.

Trong OOP, đóng gói giúp:

a)

A. Mở toàn bộ dữ liệu

b)

B. Bảo vệ dữ liệu

c)

C. Chạy nhanh hơn

d)

D. Gọi hàm dễ hơn