NEW
Font size
WorksheetsFukushuu 6
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
いもうと
em gái
mẹ
ông
bố
おかあさん
em gái
mẹ
ông
bố
おじいさん
em gái
mẹ
ông
bố
おとうさん
em gái
mẹ
ông
bố
em trai
おとうと
おにいさん
おねえさん
おばあさん
anh trai
おとうと
おにいさん
おねえさん
おばあさん
chị gái
おとうと
おにいさん
おねえさん
おばあさん
bà
おとうと
おにいさん
おねえさん
おばあさん
えいが
phim
phim
con sói
con sói
cây lá đỏ
cây lá đỏ
đá
đá
おおかみ
phim
phim
con sói
con sói
cây lá đỏ
cây lá đỏ
đá
đá
こうよう
phim
phim
con sói
con sói
cây lá đỏ
cây lá đỏ
đá
đá
こおり
phim
phim
con sói
con sói
cây lá đỏ
cây lá đỏ
đá
đá
chữ số
すうじ
せんせい
ゆうひ
おじさん
thầy, cô giáo
すうじ
せんせい
ゆうひ
おじさん
hoàng hôn
すうじ
せんせい
ゆうひ
おじさん
chú, bác trai
すうじ
せんせい
ゆうひ
おじさん
おばさん
cô, dì, bác gái
một người
hai người
ba người
ひとり
cô, dì, bác gái
một người
một người
hai người
hai người
ba người
ba người
ふたり
cô, dì, bác gái
một người
một người
hai người
hai người
ba người
ba người
さんにん
cô, dì, bác gái
một người
một người
hai người
hai người
ba người
ba người
bốn người
よにん
ごにん
ろくにん
ななにん
しちにん
năm người
よにん
ごにん
ろくにん
ななにん
しちにん
sáu người
よにん
ごにん
ろくにん
ななにん
しちにん
bảy người
よにん
ごにん
ろくにん
ななにん
しちにん
はちにん
tám người
chín người
mười người
mấy người
きゅうにん
tám người
chín người
mười người
mấy người
じゅうにん
tám người
chín người
mười người
mấy người
なんにん
tám người
chín người
mười người
mấy người
đồ chơi
おもちゃ
かしゅ
きょうしつ
ぎゅうにゅう
ca sĩ
おもちゃ
かしゅ
きょうしつ
ぎゅうにゅう
phòng học, lớp học
おもちゃ
かしゅ
きょうしつ
ぎゅうにゅう
sữa bò
おもちゃ
かしゅ
きょうしつ
ぎゅうにゅう
しゃしん
bức ảnh
bức ảnh
giờ học
giờ học
bài tập về nhà
bài tập về nhà
trường tiểu học
trường tiểu học
じゅぎょう
bức ảnh
bức ảnh
giờ học
giờ học
bài tập về nhà
bài tập về nhà
trường tiểu học
trường tiểu học
しゅくだい
bức ảnh
bức ảnh
giờ học
giờ học
bài tập về nhà
bài tập về nhà
trường tiểu học
trường tiểu học
しょうがっこう
bức ảnh
bức ảnh
giờ học
giờ học
bài tập về nhà
bài tập về nhà
trường tiểu học
trường tiểu học
tiếng Anh
えいご
おえかき
おりがみ
からて
vẽ tranh
えいご
おえかき
おりがみ
からて
gấp giấy origami
えいご
おえかき
おりがみ
からて
võ karate
えいご
おえかき
おりがみ
からて
すいえい
bơi lội
bơi lội
có thể~
có thể~
nhảy dây
nhảy dây
món ăn/ nấu ăn
món ăn/ nấu ăn
できます
bơi lội
bơi lội
có thể~
có thể~
nhảy dây
nhảy dây
món ăn/ nấu ăn
món ăn/ nấu ăn
なわとび
bơi lội
bơi lội
có thể~
có thể~
nhảy dây
nhảy dây
món ăn/ nấu ăn
món ăn/ nấu ăn
りょうり
bơi lội
bơi lội
có thể~
có thể~
nhảy dây
nhảy dây
món ăn/ nấu ăn
món ăn/ nấu ăn
khủng long
きょうりゅう
ひゃく
びょういん
びょうき
một trăm
きょうりゅう
ひゃく
びょういん
びょうき
bệnh viện
きょうりゅう
ひゃく
びょういん
びょうき
bệnh, ốm
きょうりゅう
ひゃく
びょういん
びょうき
ぴょんぴょん
(nhảy) tưng tưng
(nhảy) tưng tưng
con rồng
con rồng
du lịch
du lịch
りゅう
(nhảy) tưng tưng
(nhảy) tưng tưng
con rồng
con rồng
du lịch
du lịch
りょこう
(nhảy) tưng tưng
(nhảy) tưng tưng
con rồng
con rồng
du lịch
du lịch
