wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fukushuu 6

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

いもうと

a)

em gái

b)

mẹ

c)

ông

d)

bố

2.

おかあさん

a)

em gái

b)

mẹ

c)

ông

d)

bố

3.

おじいさん

a)

em gái

b)

mẹ

c)

ông

d)

bố

4.

おとうさん

a)

em gái

b)

mẹ

c)

ông

d)

bố

5.

em trai

a)

おとうと

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おばあさん

6.

anh trai

a)

おとうと

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おばあさん

7.

chị gái

a)

おとうと

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おばあさん

8.

a)

おとうと

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おばあさん

9.

えいが

a)

phim

phim

b)

con sói

con sói

c)

cây lá đỏ

cây lá đỏ

d)

đá

đá

10.

おおかみ

a)

phim

phim

b)

con sói

con sói

c)

cây lá đỏ

cây lá đỏ

d)

đá

đá

11.

こうよう

a)

phim

phim

b)

con sói

con sói

c)

cây lá đỏ

cây lá đỏ

d)

đá

đá

12.

こおり

a)

phim

phim

b)

con sói

con sói

c)

cây lá đỏ

cây lá đỏ

d)

đá

đá

13.

chữ số

a)

すうじ

b)

せんせい

c)

ゆうひ

d)

おじさん

14.

thầy, cô giáo

a)

すうじ

b)

せんせい

c)

ゆうひ

d)

おじさん

15.

hoàng hôn

a)

すうじ

b)

せんせい

c)

ゆうひ

d)

おじさん

16.

chú, bác trai

a)

すうじ

b)

せんせい

c)

ゆうひ

d)

おじさん

17.

おばさん

a)

cô, dì, bác gái

b)

một người

c)

hai người

d)

ba người

18.

ひとり

a)

cô, dì, bác gái

b)

một người

một người

c)

hai người

hai người

d)

ba người

ba người

19.

ふたり

a)

cô, dì, bác gái

b)

một người

một người

c)

hai người

hai người

d)

ba người

ba người

20.

さんにん

a)

cô, dì, bác gái

b)

một người

một người

c)

hai người

hai người

d)

ba người

ba người

21.

bốn người

a)

よにん

b)

ごにん

c)

ろくにん

d)

ななにん

しちにん

22.

năm người

a)

よにん

b)

ごにん

c)

ろくにん

d)

ななにん

しちにん

23.

sáu người

a)

よにん

b)

ごにん

c)

ろくにん

d)

ななにん

しちにん

24.

bảy người

a)

よにん

b)

ごにん

c)

ろくにん

d)

ななにん

しちにん

25.

はちにん

a)

tám người

b)

chín người

c)

mười người

d)

mấy người

26.

きゅうにん

a)

tám người

b)

chín người

c)

mười người

d)

mấy người

27.

じゅうにん

a)

tám người

b)

chín người

c)

mười người

d)

mấy người

28.

なんにん

a)

tám người

b)

chín người

c)

mười người

d)

mấy người

29.

đồ chơi

a)

おもちゃ

b)

かしゅ

c)

きょうしつ

d)

ぎゅうにゅう

30.

ca sĩ

a)

おもちゃ

b)

かしゅ

c)

きょうしつ

d)

ぎゅうにゅう

31.

phòng học, lớp học

a)

おもちゃ

b)

かしゅ

c)

きょうしつ

d)

ぎゅうにゅう

32.

sữa bò

a)

おもちゃ

b)

かしゅ

c)

きょうしつ

d)

ぎゅうにゅう

33.

しゃしん

a)

bức ảnh

bức ảnh

b)

giờ học

giờ học

c)

bài tập về nhà

bài tập về nhà

d)

trường tiểu học

trường tiểu học

34.

じゅぎょう

a)

bức ảnh

bức ảnh

b)

giờ học

giờ học

c)

bài tập về nhà

bài tập về nhà

d)

trường tiểu học

trường tiểu học

35.

しゅくだい

a)

bức ảnh

bức ảnh

b)

giờ học

giờ học

c)

bài tập về nhà

bài tập về nhà

d)

trường tiểu học

trường tiểu học

36.

しょうがっこう

a)

bức ảnh

bức ảnh

b)

giờ học

giờ học

c)

bài tập về nhà

bài tập về nhà

d)

trường tiểu học

trường tiểu học

37.

tiếng Anh

a)

えいご

b)

おえかき

c)

おりがみ

d)

からて

38.

vẽ tranh

a)

えいご

b)

おえかき

c)

おりがみ

d)

からて

39.

gấp giấy origami

a)

えいご

b)

おえかき

c)

おりがみ

d)

からて

40.

võ karate

a)

えいご

b)

おえかき

c)

おりがみ

d)

からて

41.

すいえい

a)

bơi lội

bơi lội

b)

có thể~

có thể~

c)

nhảy dây

nhảy dây

d)

món ăn/ nấu ăn

món ăn/ nấu ăn

42.

できます

a)

bơi lội

bơi lội

b)

có thể~

có thể~

c)

nhảy dây

nhảy dây

d)

món ăn/ nấu ăn

món ăn/ nấu ăn

43.

なわとび

a)

bơi lội

bơi lội

b)

có thể~

có thể~

c)

nhảy dây

nhảy dây

d)

món ăn/ nấu ăn

món ăn/ nấu ăn

44.

りょうり

a)

bơi lội

bơi lội

b)

có thể~

có thể~

c)

nhảy dây

nhảy dây

d)

món ăn/ nấu ăn

món ăn/ nấu ăn

45.

khủng long

a)

きょうりゅう

b)

ひゃく

c)

びょういん

d)

びょうき

46.

một trăm

a)

きょうりゅう

b)

ひゃく

c)

びょういん

d)

びょうき

47.

bệnh viện

a)

きょうりゅう

b)

ひゃく

c)

びょういん

d)

びょうき

48.

bệnh, ốm

a)

きょうりゅう

b)

ひゃく

c)

びょういん

d)

びょうき

49.

ぴょんぴょん

a)

(nhảy) tưng tưng

(nhảy) tưng tưng

b)

con rồng

con rồng

c)

du lịch

du lịch

50.

りゅう

a)

(nhảy) tưng tưng

(nhảy) tưng tưng

b)

con rồng

con rồng

c)

du lịch

du lịch

51.

りょこう

a)

(nhảy) tưng tưng

(nhảy) tưng tưng

b)

con rồng

con rồng

c)

du lịch

du lịch