Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Trong tiếng Nhật, từ "わたし" có nghĩa là gì?
Bạn / Anh / Chị
Tôi
Người kia
Vị nào
Từ "かいしゃ (kaisha)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Ngân hàng
Công ty
Đại học
Giáo viên
Từ "イギリス (Igirisu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là quốc gia nào?
Việt Nam
Anh (UK)
Mỹ (USA)
Hàn Quốc
Trong tiếng Nhật, từ "だれ (dare)" có nghĩa là gì?
Ai
Vị nào
Người kia
Tôi
Từ "いしゃ (isha)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Y tá
Bác sĩ
Ca sĩ
Diễn viên
Quốc gia nào được gọi là "アメリカ (Amerika)" trong tiếng Nhật?
Việt Nam
Mỹ (USA)
Trung Quốc
Hàn Quốc
Từ "ナース (naasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Y tá
Giáo viên
Ca sĩ
Nhân viên ngân hàng
Trong tiếng Nhật, từ "だいがく (daigaku)" có nghĩa là gì?
Công ty
Đại học
Ngân hàng
Giáo viên
Quốc gia nào được gọi là "ちゅうごく (Chuugoku)" trong tiếng Nhật?
Việt Nam
Trung Quốc
Hàn Quốc
Mỹ (USA)
Từ "かしゅ (kashu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Diễn viên
Ca sĩ
Y tá
Nhân viên công ty
Từ "かさ (kasa)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cái ô, dù
Cái cặp
Vở, notebook
Sách
Từ "かばん (kabang)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Sổ tay
Cặp, túi xách
Bút bi
Chìa khóa
Từ "ほん (hon)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Sách
Từ điển
Báo
Tạp chí
Từ "けいたいでんわ (keitai denwa)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
Điện thoại di động
Cục tẩy
Tiền
Đồng hồ
Từ "ざっし (zasshi)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Tạp chí
Báo
Sổ tay
Thẻ, card
Từ "いす (isu)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
Cái ghế
Cái bàn
Chìa khóa
Danh thiếp
Từ "シャープペンシル (shaapupenshiru)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Bút chì kim
Bút bi
Cục tẩy
Sổ tay
Từ "めいし (meishi)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
Danh thiếp
Thẻ, card
Tiền
Đồng hồ
Từ "つくえ (tsukue)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cái bàn
Cái ghế
Từ điển
Báo
Từ "カード (kaado)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
Thẻ, card
Sổ tay
Tạp chí
Chìa khóa
Trong tiếng Nhật, từ "これ (kore)" có nghĩa là gì?
Cái này
Cái đó
Cái kia
Máy tính
Từ "コンピューター (konpyuutaa)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Máy tính
Máy ảnh
Xe ô tô
Sô-cô-la
Từ nào trong tiếng Nhật có nghĩa là "Cà phê"?
コーヒー (koohii)
カメラ (kamera)
バイク (baiku)
テレビ (terebi)
Trong tiếng Nhật, từ "この~ (kono~)" được sử dụng để chỉ điều gì?
~ này
~ đó
~ kia
Máy vi tính cá nhân
Từ "バイク (baiku)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xe máy, mô tô
Xe ô tô
Máy ảnh
Tivi
Từ "ここ (koko)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
Chỗ này, đây (gần người nói)
Cách nói lịch sự của ここ
Cái kia
Máy tính
Từ "カメラ (kamera)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Máy ảnh
Máy tính
Xe ô tô
Sô-cô-la
Từ "チョコレート (chokoreeto)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Sô-cô-la
Cà phê
Máy vi tính cá nhân
Xe máy
Từ "こちら (kochira)" là cách nói lịch sự của từ nào?
ここ (koko)
それ (sore)
あれ (are)
この~ (kono~)
Từ "パソコン (pasokon)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Máy vi tính cá nhân (PC, laptop)
Máy ảnh
Xe ô tô
Tivi
Từ "そちら (sochira)" có nghĩa là gì?
Chỗ đó, đó (gần người nghe)
Cách nói lịch sự của そこ
Chỗ kia, đằng kia (xa cả hai)
Cách nói lịch sự của あそこ
Từ "デパート (depāto)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Nhà ăn
Trung tâm thương mại
Phòng học
Văn phòng
Từ "トイレ・おてあらい (toire / otearai)" được dùng để chỉ nơi nào?
Nhà vệ sinh
Phòng họp
Quầy lễ tân
Cầu thang
Từ "スーパ (sūpā)" có nghĩa là gì?
Siêu thị
Thang máy
Bãi đỗ xe
Phòng học
Từ "エレベーター (erebētā)" được dùng để chỉ gì?
Thang máy
Thang cuốn
Cầu thang
Quầy bán đồ
Từ "じむしょ (jimusho)" có nghĩa là gì?
Văn phòng
Nhà ăn
Phòng học
Đại sảnh
Từ "かいぎしつ (kaigishitsu)" được dùng để chỉ nơi nào?
Phòng họp
Phòng học
Nhà vệ sinh
Quầy lễ tân
Từ "エスカレーター (esukarētā)" có nghĩa là gì?
Thang cuốn
Thang máy
Cầu thang
Quầy lễ tân
Từ "じどうはんばいき (jidōhanbaiki)" được dùng để chỉ gì?
Máy bán hàng tự động
Quầy bán đồ
Bãi đỗ xe
Siêu thị
Từ "うけつけ (uketsuke)" có nghĩa là gì?
Quầy lễ tân
Đại sảnh
Phòng họp
Nhà ăn
Từ "くつ (kutsu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cà vạt
Giày
Rượu vang
Điện thoại
Câu "いくらですか (ikura desu ka)" được sử dụng để hỏi điều gì?
Tầng mấy?
Bao nhiêu tiền?
Xin lỗi / Cảm ơn
Hãy cho tôi xem ~
Từ "ワイン (wain)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cà vạt
Rượu vang
Thư viện
Ngân hàng
Câu "いらっしゃいませ (irasshaimase)" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Khi chào khách trong cửa hàng
Khi xin lỗi
Khi hỏi giá tiền
Khi yêu cầu cho xem một món đồ
Từ "としょかん (toshokan)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Ngân hàng
Thư viện
Bảo tàng mỹ thuật
Trung tâm thương mại
Câu "~を見せてください (~ o misete kudasai)" có nghĩa là gì?
Cho tôi ~
Hãy cho tôi xem ~
Xin lỗi / Cảm ơn
Tầng mấy?
Từ "デパート (depaato)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Ngân hàng
Trung tâm thương mại
Thư viện
Bảo tàng mỹ thuật
Câu "すみません (sumimasen)" có thể được sử dụng để nói điều gì?
Xin lỗi / Cảm ơn
Bao nhiêu tiền?
Tầng mấy?
Hãy cho tôi xem ~
Từ "ぎんこう (ginkou)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Thư viện
Ngân hàng
Trung tâm thương mại
Bảo tàng mỹ thuật
Từ "びじゅつかん (bijutsukan)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Thư viện
Trung tâm thương mại
Ngân hàng
Bảo tàng mỹ thuật
Trong tiếng Nhật, từ "がっこう (gakkou)" có nghĩa là gì?
Bưu điện
Trường học
Buổi sáng
Học tập
Từ "ゆうべ (yuube)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Tối nay
Tối qua
Sáng nay
Buổi trưa
Trong tiếng Nhật, "ごぜん (gozen)" có nghĩa là gì?
Buổi sáng / AM
Buổi chiều / PM
Buổi tối
Bây giờ
Từ "おきます (okimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Thức dậy
Ngủ
Làm việc
Kết thúc
Trong tiếng Nhật, "きのう (kinou)" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Hôm nay
Hôm qua
Hôm kia
Sáng nay
Từ "ばん (ban)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
Bây giờ
Trong tiếng Nhật, "べんきょうします (benkyoushimasu)" có nghĩa là gì?
Làm việc
Học, học tập
Kết thúc
Thức dậy
Từ "けさ (kesa)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Sáng nay
Tối nay
Hôm qua
Hôm kia
Trong tiếng Nhật, "ひる (hiru)" có nghĩa là gì?
Buổi sáng
Buổi trưa / ban ngày
Buổi tối
Tối qua
Từ "はたらきます (hatarakimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Làm việc
Ngủ
Học tập
Kết thúc
Trong tiếng Nhật, từ "きょう (kyou)" có nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày mai
Ngày kia
Ngày nghỉ
Từ "あした (ashita)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Ngày kia
Ngày mai
Mỗi sáng
Mỗi tối
Trong tiếng Nhật, "まいにち (mainichi)" có nghĩa là gì?
Mỗi sáng
Mỗi tối
Mỗi ngày
Ngày nghỉ
Từ "げつようび (getsuyoubi)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Trong tiếng Nhật, "きんようび (kinyoubi)" được dịch là gì?
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
Động từ "いきます (ikimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Đi
Đến
Nghỉ ngơi
Làm việc
Trong tiếng Nhật, "きます (kimasu)" có nghĩa là gì?
Đi
Đến
Ngủ
Chơi
Từ "kaerimasu" (かえります) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Đi
Về, trở về
Chạy
Học
Từ "gakkō" (がっこう) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Siêu thị
Trường học
Ga, nhà ga
Thư viện
Từ "densha" (でんしゃ) trong tiếng Nhật chỉ phương tiện giao thông nào?
Xe buýt
Xe đạp
Xe điện (tàu điện thường)
Máy bay
Từ "shinkansen" (しんかんせん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Tàu điện ngầm
Tàu Shinkansen (tàu siêu tốc)
Xe buýt
Xe đạp
Từ "senshū" (せんしゅう) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Tuần trước
Tuần này
Tuần sau
Tháng trước
Từ "kongetsu" (こんげつ) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Tháng trước
Tháng này
Tháng sau
Tuần này
Từ "kyonen" (きょねん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Năm ngoái
Năm nay
Sang năm
Tháng mấy
Từ "kazoku" (かぞく) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Bạn bè
Gia đình
Một mình
Anh ấy
Từ "nan nen" (なんねん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Năm nào
Tháng nào
Ngày nào
Năm ngoái
Từ "hitori de" (ひとりで) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Một mình
Bạn bè
Cô ấy
Gia đình
Từ "futsuka" (ふつか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Ngày mùng 1
Ngày mùng 2
Ngày mùng 3
Ngày mùng 4
Từ "nanoka" (なのか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Ngày mùng 5
Ngày mùng 6
Ngày mùng 7
Ngày mùng 8
Từ "kanojo" (かのじょ) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Anh ấy
Cô ấy
Bạn bè
Gia đình
Từ "yōka" (ようか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Ngày mùng 6
Ngày mùng 7
Ngày mùng 8
Ngày mùng 9
Trong tiếng Nhật, từ "tanjōbi" có nghĩa là gì?
Ngày 10
Ngày 14
Sinh nhật
Bữa sáng
Từ "asagohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Cơm
Từ "pan" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cá
Bánh mì
Trứng
Bữa tối
Từ "hirugohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Cơm
Từ "sakana" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cá
Trứng
Bánh mì
Bữa sáng
Ngày 14 trong tiếng Nhật được viết là gì?
tōka
jūyokka
nijūyokka
hatsuka
Từ "bangohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Cơm
Ngày 20 trong tiếng Nhật được viết là gì?
tōka
hatsuka
nijūyokka
jūyokka
Từ "tamago" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Cá
Trứng
Bánh mì
Bữa sáng
Ngày 24 trong tiếng Nhật được viết là gì?
tōka
hatsuka
nijūyokka
jūyokka
Từ "やさい (yasai)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Thịt
Trái cây
Rau
Thuốc lá
Từ "にく (niku)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Thịt
Nước
Trà
Bia
Từ "くだもの (kudamono)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Trái cây
Thuốc lá
Nước ép
Trà xanh
Từ "タバコ (tabako)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Thuốc lá
Thư tay
Báo cáo
Ảnh
Từ "みず (mizu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Nước
Trà
Rượu
Sữa
Từ "ジュース (juusu)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Nước hoa quả / Nước ép
Trà xanh
Bia
Rượu
Từ "おちゃ (ocha)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Trà (trà xanh)
Trà đen
Nước
Sữa
Từ "ビール (biiru)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Bia
Rượu
Nước
Trà
Từ "ぎゅうにゅう (gyuunyuu)" hoặc "ミルク (miruku)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Sữa
Nước
Rượu
Trà
