wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Nhật, từ "わたし" có nghĩa là gì?

a)

Bạn / Anh / Chị

b)

Tôi

c)

Người kia

d)

Vị nào

2.

Từ "かいしゃ (kaisha)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Công ty

c)

Đại học

d)

Giáo viên

3.

Từ "イギリス (Igirisu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Anh (UK)

c)

Mỹ (USA)

d)

Hàn Quốc

4.

Trong tiếng Nhật, từ "だれ (dare)" có nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Vị nào

c)

Người kia

d)

Tôi

5.

Từ "いしゃ (isha)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Ca sĩ

d)

Diễn viên

6.

Quốc gia nào được gọi là "アメリカ (Amerika)" trong tiếng Nhật?

a)

Việt Nam

b)

Mỹ (USA)

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

7.

Từ "ナース (naasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Y tá

b)

Giáo viên

c)

Ca sĩ

d)

Nhân viên ngân hàng

8.

Trong tiếng Nhật, từ "だいがく (daigaku)" có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Đại học

c)

Ngân hàng

d)

Giáo viên

9.

Quốc gia nào được gọi là "ちゅうごく (Chuugoku)" trong tiếng Nhật?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Mỹ (USA)

10.

Từ "かしゅ (kashu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Diễn viên

b)

Ca sĩ

c)

Y tá

d)

Nhân viên công ty

11.

Từ "かさ (kasa)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Cái ô, dù

b)

Cái cặp

c)

Vở, notebook

d)

Sách

12.

Từ "かばん (kabang)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sổ tay

b)

Cặp, túi xách

c)

Bút bi

d)

Chìa khóa

13.

Từ "ほん (hon)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Từ điển

c)

Báo

d)

Tạp chí

14.

Từ "けいたいでんわ (keitai denwa)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

Điện thoại di động

b)

Cục tẩy

c)

Tiền

d)

Đồng hồ

15.

Từ "ざっし (zasshi)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Sổ tay

d)

Thẻ, card

16.

Từ "いす (isu)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Chìa khóa

d)

Danh thiếp

17.

Từ "シャープペンシル (shaapupenshiru)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Bút bi

c)

Cục tẩy

d)

Sổ tay

18.

Từ "めいし (meishi)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

Danh thiếp

b)

Thẻ, card

c)

Tiền

d)

Đồng hồ

19.

Từ "つくえ (tsukue)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Từ điển

d)

Báo

20.

Từ "カード (kaado)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

Thẻ, card

b)

Sổ tay

c)

Tạp chí

d)

Chìa khóa

21.

Trong tiếng Nhật, từ "これ (kore)" có nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Máy tính

22.

Từ "コンピューター (konpyuutaa)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Máy tính

b)

Máy ảnh

c)

Xe ô tô

d)

Sô-cô-la

23.

Từ nào trong tiếng Nhật có nghĩa là "Cà phê"?

a)

コーヒー (koohii)

b)

カメラ (kamera)

c)

バイク (baiku)

d)

テレビ (terebi)

24.

Trong tiếng Nhật, từ "この~ (kono~)" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

~ này

b)

~ đó

c)

~ kia

d)

Máy vi tính cá nhân

25.

Từ "バイク (baiku)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xe máy, mô tô

b)

Xe ô tô

c)

Máy ảnh

d)

Tivi

26.

Từ "ここ (koko)" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

Chỗ này, đây (gần người nói)

b)

Cách nói lịch sự của ここ

c)

Cái kia

d)

Máy tính

27.

Từ "カメラ (kamera)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh

b)

Máy tính

c)

Xe ô tô

d)

Sô-cô-la

28.

Từ "チョコレート (chokoreeto)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Sô-cô-la

b)

Cà phê

c)

Máy vi tính cá nhân

d)

Xe máy

29.

Từ "こちら (kochira)" là cách nói lịch sự của từ nào?

a)

ここ (koko)

b)

それ (sore)

c)

あれ (are)

d)

この~ (kono~)

30.

Từ "パソコン (pasokon)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Máy vi tính cá nhân (PC, laptop)

b)

Máy ảnh

c)

Xe ô tô

d)

Tivi

31.

Từ "そちら (sochira)" có nghĩa là gì?

a)

Chỗ đó, đó (gần người nghe)

b)

Cách nói lịch sự của そこ

c)

Chỗ kia, đằng kia (xa cả hai)

d)

Cách nói lịch sự của あそこ

32.

Từ "デパート (depāto)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn

b)

Trung tâm thương mại

c)

Phòng học

d)

Văn phòng

33.

Từ "トイレ・おてあらい (toire / otearai)" được dùng để chỉ nơi nào?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Phòng họp

c)

Quầy lễ tân

d)

Cầu thang

34.

Từ "スーパ (sūpā)" có nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Thang máy

c)

Bãi đỗ xe

d)

Phòng học

35.

Từ "エレベーター (erebētā)" được dùng để chỉ gì?

a)

Thang máy

b)

Thang cuốn

c)

Cầu thang

d)

Quầy bán đồ

36.

Từ "じむしょ (jimusho)" có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Nhà ăn

c)

Phòng học

d)

Đại sảnh

37.

Từ "かいぎしつ (kaigishitsu)" được dùng để chỉ nơi nào?

a)

Phòng họp

b)

Phòng học

c)

Nhà vệ sinh

d)

Quầy lễ tân

38.

Từ "エスカレーター (esukarētā)" có nghĩa là gì?

a)

Thang cuốn

b)

Thang máy

c)

Cầu thang

d)

Quầy lễ tân

39.

Từ "じどうはんばいき (jidōhanbaiki)" được dùng để chỉ gì?

a)

Máy bán hàng tự động

b)

Quầy bán đồ

c)

Bãi đỗ xe

d)

Siêu thị

40.

Từ "うけつけ (uketsuke)" có nghĩa là gì?

a)

Quầy lễ tân

b)

Đại sảnh

c)

Phòng họp

d)

Nhà ăn

41.

Từ "くつ (kutsu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Cà vạt

b)

Giày

c)

Rượu vang

d)

Điện thoại

42.

Câu "いくらですか (ikura desu ka)" được sử dụng để hỏi điều gì?

a)

Tầng mấy?

b)

Bao nhiêu tiền?

c)

Xin lỗi / Cảm ơn

d)

Hãy cho tôi xem ~

43.

Từ "ワイン (wain)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Cà vạt

b)

Rượu vang

c)

Thư viện

d)

Ngân hàng

44.

Câu "いらっしゃいませ (irasshaimase)" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Khi chào khách trong cửa hàng

b)

Khi xin lỗi

c)

Khi hỏi giá tiền

d)

Khi yêu cầu cho xem một món đồ

45.

Từ "としょかん (toshokan)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Thư viện

c)

Bảo tàng mỹ thuật

d)

Trung tâm thương mại

46.

Câu "~を見せてください (~ o misete kudasai)" có nghĩa là gì?

a)

Cho tôi ~

b)

Hãy cho tôi xem ~

c)

Xin lỗi / Cảm ơn

d)

Tầng mấy?

47.

Từ "デパート (depaato)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Trung tâm thương mại

c)

Thư viện

d)

Bảo tàng mỹ thuật

48.

Câu "すみません (sumimasen)" có thể được sử dụng để nói điều gì?

a)

Xin lỗi / Cảm ơn

b)

Bao nhiêu tiền?

c)

Tầng mấy?

d)

Hãy cho tôi xem ~

49.

Từ "ぎんこう (ginkou)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Ngân hàng

c)

Trung tâm thương mại

d)

Bảo tàng mỹ thuật

50.

Từ "びじゅつかん (bijutsukan)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Trung tâm thương mại

c)

Ngân hàng

d)

Bảo tàng mỹ thuật

51.

Trong tiếng Nhật, từ "がっこう (gakkou)" có nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Buổi sáng

d)

Học tập

52.

Từ "ゆうべ (yuube)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Tối nay

b)

Tối qua

c)

Sáng nay

d)

Buổi trưa

53.

Trong tiếng Nhật, "ごぜん (gozen)" có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng / AM

b)

Buổi chiều / PM

c)

Buổi tối

d)

Bây giờ

54.

Từ "おきます (okimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Làm việc

d)

Kết thúc

55.

Trong tiếng Nhật, "きのう (kinou)" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Hôm kia

d)

Sáng nay

56.

Từ "ばん (ban)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Bây giờ

57.

Trong tiếng Nhật, "べんきょうします (benkyoushimasu)" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học, học tập

c)

Kết thúc

d)

Thức dậy

58.

Từ "けさ (kesa)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sáng nay

b)

Tối nay

c)

Hôm qua

d)

Hôm kia

59.

Trong tiếng Nhật, "ひる (hiru)" có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa / ban ngày

c)

Buổi tối

d)

Tối qua

60.

Từ "はたらきます (hatarakimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Ngủ

c)

Học tập

d)

Kết thúc

61.

Trong tiếng Nhật, từ "きょう (kyou)" có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Ngày nghỉ

62.

Từ "あした (ashita)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Ngày kia

b)

Ngày mai

c)

Mỗi sáng

d)

Mỗi tối

63.

Trong tiếng Nhật, "まいにち (mainichi)" có nghĩa là gì?

a)

Mỗi sáng

b)

Mỗi tối

c)

Mỗi ngày

d)

Ngày nghỉ

64.

Từ "げつようび (getsuyoubi)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

65.

Trong tiếng Nhật, "きんようび (kinyoubi)" được dịch là gì?

a)

Thứ năm

b)

Thứ sáu

c)

Thứ bảy

d)

Chủ nhật

66.

Động từ "いきます (ikimasu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Nghỉ ngơi

d)

Làm việc

67.

Trong tiếng Nhật, "きます (kimasu)" có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ngủ

d)

Chơi

68.

Từ "kaerimasu" (かえります) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Về, trở về

c)

Chạy

d)

Học

69.

Từ "gakkō" (がっこう) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Trường học

c)

Ga, nhà ga

d)

Thư viện

70.

Từ "densha" (でんしゃ) trong tiếng Nhật chỉ phương tiện giao thông nào?

a)

Xe buýt

b)

Xe đạp

c)

Xe điện (tàu điện thường)

d)

Máy bay

71.

Từ "shinkansen" (しんかんせん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu Shinkansen (tàu siêu tốc)

c)

Xe buýt

d)

Xe đạp

72.

Từ "senshū" (せんしゅう) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tuần sau

d)

Tháng trước

73.

Từ "kongetsu" (こんげつ) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

c)

Tháng sau

d)

Tuần này

74.

Từ "kyonen" (きょねん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Năm ngoái

b)

Năm nay

c)

Sang năm

d)

Tháng mấy

75.

Từ "kazoku" (かぞく) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Một mình

d)

Anh ấy

76.

Từ "nan nen" (なんねん) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Năm nào

b)

Tháng nào

c)

Ngày nào

d)

Năm ngoái

77.

Từ "hitori de" (ひとりで) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Một mình

b)

Bạn bè

c)

Cô ấy

d)

Gia đình

78.

Từ "futsuka" (ふつか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Ngày mùng 1

b)

Ngày mùng 2

c)

Ngày mùng 3

d)

Ngày mùng 4

79.

Từ "nanoka" (なのか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Ngày mùng 5

b)

Ngày mùng 6

c)

Ngày mùng 7

d)

Ngày mùng 8

80.

Từ "kanojo" (かのじょ) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Bạn bè

d)

Gia đình

81.

Từ "yōka" (ようか) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Ngày mùng 6

b)

Ngày mùng 7

c)

Ngày mùng 8

d)

Ngày mùng 9

82.

Trong tiếng Nhật, từ "tanjōbi" có nghĩa là gì?

a)

Ngày 10

b)

Ngày 14

c)

Sinh nhật

d)

Bữa sáng

83.

Từ "asagohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Cơm

84.

Từ "pan" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

b)

Bánh mì

c)

Trứng

d)

Bữa tối

85.

Từ "hirugohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Cơm

86.

Từ "sakana" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

b)

Trứng

c)

Bánh mì

d)

Bữa sáng

87.

Ngày 14 trong tiếng Nhật được viết là gì?

a)

tōka

b)

jūyokka

c)

nijūyokka

d)

hatsuka

88.

Từ "bangohan" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Cơm

89.

Ngày 20 trong tiếng Nhật được viết là gì?

a)

tōka

b)

hatsuka

c)

nijūyokka

d)

jūyokka

90.

Từ "tamago" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

b)

Trứng

c)

Bánh mì

d)

Bữa sáng

91.

Ngày 24 trong tiếng Nhật được viết là gì?

a)

tōka

b)

hatsuka

c)

nijūyokka

d)

jūyokka

92.

Từ "やさい (yasai)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Trái cây

c)

Rau

d)

Thuốc lá

93.

Từ "にく (niku)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Thịt

b)

Nước

c)

Trà

d)

Bia

94.

Từ "くだもの (kudamono)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Trái cây

b)

Thuốc lá

c)

Nước ép

d)

Trà xanh

95.

Từ "タバコ (tabako)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Thuốc lá

b)

Thư tay

c)

Báo cáo

d)

Ảnh

96.

Từ "みず (mizu)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Trà

c)

Rượu

d)

Sữa

97.

Từ "ジュース (juusu)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nước hoa quả / Nước ép

b)

Trà xanh

c)

Bia

d)

Rượu

98.

Từ "おちゃ (ocha)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Trà (trà xanh)

b)

Trà đen

c)

Nước

d)

Sữa

99.

Từ "ビール (biiru)" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bia

b)

Rượu

c)

Nước

d)

Trà

100.

Từ "ぎゅうにゅう (gyuunyuu)" hoặc "ミルク (miruku)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Nước

c)

Rượu

d)

Trà