wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Văn hóa

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm của phương Đông, văn hóa biểu hiện điều gì?

a)

Ứng xử đẹp và đạo đức xã hội.

b)

Giá trị vật chất và tinh thần của con người.

c)

Sự sáng tạo và phát minh của con người.

d)

Sự biến đổi của tự nhiên qua từng cộng đồng.

2.

Theo ông Trần Ngọc Thêm, văn hóa là gì?

a)

Một hệ thống hữu cơ của giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy.

b)

Một tập hợp các giá trị truyền thống của cộng đồng.

c)

Một hệ thống các quy tắc ứng xử trong xã hội.

d)

Một phương thức sinh hoạt của con người.

3.

Theo Hồ Chí Minh, văn hóa bao gồm những yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật.

b)

Giá trị vật chất và tinh thần của con người.

c)

Sự biến đổi của tự nhiên qua từng cộng đồng.

d)

Các phương thức sinh hoạt của con người.

4.

Văn hóa và văn minh khác nhau ở điểm nào theo tài liệu?

a)

Văn hóa hướng tới giá trị tinh thần, văn minh thiên về giá trị vật chất.

b)

Văn hóa là sự sáng tạo, văn minh là sự tích lũy.

c)

Văn hóa là giá trị vật chất, văn minh là giá trị tinh thần.

d)

Văn hóa và văn minh không có sự khác biệt.

5.

Văn minh có đặc trưng gì theo tài liệu?

a)

Văn minh là một lát cắt đồng đại, không liên quan đến quá khứ.

b)

Văn minh là sự phát triển của văn hóa.

c)

Văn minh là sự sáng tạo của con người.

d)

Văn minh là sự biến đổi của tự nhiên.

6.

Sự khác biệt của văn hóa và văn minh về giá trị tinh thần và tính lịch sử dẫn đến sự khác biệt về phạm vi là gì?

a)

Văn hóa mang tính dân tộc, văn minh mang tính quốc tế.

b)

Văn hóa mang tính quốc tế, văn minh mang tính dân tộc.

c)

Văn hóa không có giá trị vật chất, văn minh không có giá trị tinh thần.

d)

Văn hóa và văn minh đều mang tính dân tộc và quốc tế.

7.

Đặc trưng nào của văn hóa giúp phân biệt văn hóa với văn minh trong tiến trình phát triển văn hóa?

a)

Tính hệ thống.

b)

Tính giá trị.

c)

Tính nhân sinh.

d)

Tính lịch sử.

8.

Tính giá trị của văn hóa được phân chia thành các loại nào?

a)

Giá trị sử dụng, giá trị đạo đức, giá trị thẩm mỹ.

b)

Giá trị vật chất, giá trị tinh thần, giá trị lịch sử.

c)

Giá trị dân tộc, giá trị quốc tế, giá trị xã hội.

d)

Giá trị cá nhân, giá trị cộng đồng, giá trị nhân loại.

9.

Tính nhân sinh của văn hóa có vai trò gì trong xã hội?

a)

Giúp xã hội phát triển theo đúng quy luật.

b)

Tạo nên sự gắn kết giữa con người và tự nhiên.

c)

Phân biệt văn hóa với văn minh.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

10.

Tính hệ thống của văn hóa giúp chúng ta hiểu biết điều gì?

a)

Những đặc trưng và quy luật hình thành văn hóa.

b)

Giá trị vật chất và tinh thần của văn hóa.

c)

Sự khác biệt giữa văn hóa và văn minh.

d)

Tính lịch sử của văn hóa.

11.

Chức năng chính của văn hóa là gì?

a)

Chức năng giáo dục, nhận thức, giao tiếp, đảm bảo tính kế tục lịch sử

b)

Chức năng giải trí và nghệ thuật

c)

Chức năng kinh tế và chính trị

d)

Chức năng bảo vệ môi trường

12.

Văn hóa Việt Nam được chia thành bao nhiêu giai đoạn lịch sử?

a)

4 giai đoạn

b)

5 giai đoạn

c)

6 giai đoạn

d)

7 giai đoạn

13.

Giai đoạn văn hóa Văn Lang - Âu Lạc thuộc thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ văn hóa Đại Việt

b)

Thời kỳ văn hóa tiền sử

c)

Thời kỳ văn hóa hiện đại

d)

Thời kỳ văn hóa giao lưu với phương Tây

14.

Đặc điểm chính của giai đoạn văn hóa chống Bắc thuộc là gì?

a)

Sự phát triển của hệ thống lạc hầu và lạc tướng

b)

Sự hình thành chữ viết và văn hóa bản địa

c)

Sự đấu tranh giành độc lập và chống Hán hóa

d)

Sự phát triển của nền kinh tế lúa nước

15.

Văn hóa giao lưu với Trung Hoa có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sự phát triển của văn hóa bản địa

b)

Sự tồn tại song song của hai xu hướng trái ngược

c)

Sự hình thành hệ thống lạc hầu và lạc tướng

d)

Sự phát triển của nền kinh tế lúa nước

16.

Ý thức đối kháng trước nguy cơ xâm lược được thể hiện qua điều nào sau đây?

a)

Sự suy tàn của văn minh Văn Lang – Âu Lạc.

b)

Sự suy thoái tự nhiên.

c)

Sự tàn phá của kẻ xâm lược.

d)

Mở đầu cho sự giao lưu văn hóa với Trung Hoa.

17.

Văn hóa Đại Việt (938 - 1802) có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Văn hóa dân gian và chế độ thị tộc.

b)

Văn hóa dân gian và chế độ nông nghiệp.

c)

Văn hóa dân gian và chế độ thị dân.

d)

Văn hóa dân gian và chế độ cư trú.

18.

Giai đoạn văn hóa Đại Nam (1802 - 1858) có hai xu hướng nào?

a)

Âu hóa và chống Âu hóa.

b)

Âu hóa và mở cửa.

c)

Chống Âu hóa và bảo tồn văn hóa dân tộc.

d)

Mở cửa và bảo tồn văn hóa dân tộc.

19.

Giai đoạn văn hóa hiện đại của Việt Nam được chuẩn bị từ thời kỳ nào?

a)

Giai đoạn Đại Nam.

b)

Giai đoạn văn hóa dân gian.

c)

Giai đoạn văn hóa Đại Việt.

d)

Giai đoạn giao lưu văn hóa phương Tây.

20.

Văn hóa Đại Nam có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn giao lưu với phương Tây?

a)

Sự xuất hiện của hai xu hướng Âu hóa và chống Âu hóa.

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa dân gian.

c)

Sự suy thoái của văn hóa truyền thống.

d)

Sự bảo tồn văn hóa dân tộc và mở rộng giao lưu.

21.

Thời gian của văn hóa thời kỳ tiền sử là bao nhiêu năm trước?

a)

Khoảng 500.000 năm trước

b)

Khoảng 200.000 năm trước

c)

Khoảng 1.000.000 năm trước

d)

Khoảng 100.000 năm trước

22.

Văn hóa núi Đọ thuộc khu vực nào?

a)

Phú Thọ

b)

Thanh Hóa

c)

Lào Cai

d)

Bình Trị Thiên

23.

Văn hóa Sơn Vi có niên đại bao nhiêu năm trước công nguyên?

a)

10.000-5.000 năm trước công nguyên

b)

20.000-15.000 năm trước công nguyên

c)

30.000-25.000 năm trước công nguyên

d)

40.000-35.000 năm trước công nguyên

24.

Con người thời văn hóa Sơn Vi đã biết làm gì?

a)

Biết làm gốm và thuần dưỡng động vật

b)

Biết chế tác đá và làm công cụ

c)

Biết dùng lửa và chọn nơi cư trú

d)

Biết trồng lúa và chăn nuôi

25.

Văn hóa Hòa Bình có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Cư trú trong các hang động, núi đá vôi

b)

Sống tại các vùng đồng bằng lớn

c)

Sử dụng công cụ bằng kim loại

d)

Phát triển nghề trồng trọt

26.

Niên đại của văn hóa Hòa Bình là bao nhiêu năm?

a)

12.000-7.000 năm

b)

20.000-15.000 năm

c)

30.000-25.000 năm

d)

40.000-35.000 năm

27.

Văn hóa thời sơ sử xuất hiện vào thời gian nào?

a)

3000 năm BP

b)

4000 năm BP

c)

5000 năm BP

d)

6000 năm BP

28.

Văn hóa Đông Sơn được hình thành từ văn hóa nào?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Sa Huỳnh

c)

Văn hóa Hòa Bình

d)

Văn hóa Quỳnh Văn

29.

Gò Mun thuộc văn hóa nào và phân bố ở khu vực nào?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh, phân bố ở miền Trung

b)

Văn hóa Đông Sơn, phân bố ở khu vực sông Hồng

c)

Văn hóa Phùng Nguyên, phân bố ở khu vực sông Mã

d)

Văn hóa Hòa Bình, phân bố ở miền Bắc

30.

Thế kỷ VII trước công nguyên, tính địa phương của văn hóa Đông Sơn có đặc điểm gì?

a)

Mất dần, hòa chung với văn hóa Văn Lang

b)

Phát triển mạnh mẽ, độc lập hoàn toàn

c)

Chỉ tập trung ở khu vực sông Mã

d)

Không có sự liên kết với các bộ lạc khác

31.

Hình ảnh về các công cụ đá, gỗ, tre, và các vật dụng của văn hóa Đông Sơn

a)

Các công cụ đá, gỗ, tre, và các vật dụng của văn hóa Đông Sơn

b)

Các công cụ kim loại hiện đại

c)

Các vật dụng của văn hóa Sa Huỳnh

d)

Các công cụ bằng nhựa và thủy tinh

32.

Văn hóa Sa Huỳnh được xem là đỉnh cao của văn hóa thời đại nào ở Việt Nam?

a)

Thời đại đồ đá

b)

Thời đại đồ đồng

c)

Thời đại đồ sắt

d)

Thời đại đồ gốm

33.

Văn hóa Đồng Nai hình thành vào thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ VII-VIII

b)

Thế kỷ II-I trước công nguyên

c)

Thế kỷ X-XI

d)

Thế kỷ XIX

34.

Văn hóa thời Bắc thuộc (I-X) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Giao thoa văn hóa Việt - Hán

b)

Phát triển nghề thủ công

c)

Tập trung vào văn hóa Sa Huỳnh

d)

Chỉ phát triển văn hóa địa phương

35.

Văn hóa thời kỳ Đại Việt (X - nửa đầu XIX) bắt đầu từ vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Miền núi phía Bắc

d)

Miền Trung

36.

Văn hóa Đồng Nai có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn muộn?

a)

Phát triển nghề thủ công

b)

Mộ chum, hiện vật, kim loại chiếm vị trí quan trọng

c)

Tập trung vào trồng lúa

d)

Phát triển giao thương quốc tế

37.

Văn hóa thời kỳ Đại Việt gắn liền với điều gì?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh

b)

Văn hóa Đại Việt

c)

Văn hóa Bắc thuộc

d)

Văn hóa Đồng Nai

38.

Thời gian của văn hóa Sa Huỳnh kéo dài từ thời đại nào?

a)

Thời đại đồ đá

b)

Thời đại đồ đồng

c)

Thời đại đồ sắt

d)

Thời đại đồ gốm

39.

Thời gian của văn hóa thời kỳ Pháp thuộc là khi nào?

a)

Nửa đầu thế kỷ XIX – 1945

b)

Nửa sau thế kỷ XIX – 1945

c)

Thế kỷ XVIII – 1945

d)

Thế kỷ XX – 1945

40.

Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc được chia thành mấy xứ dưới sự cai trị của thực dân Pháp?

a)

2 xứ

b)

3 xứ

c)

4 xứ

d)

5 xứ

41.

Hệ tư tưởng truyền thống của Việt Nam thời Đông Sơn là gì?

a)

Tư tưởng thần thoại với hệ thống thần linh đa dạng

b)

Tư tưởng chiến lược quân sự

c)

Tư tưởng cách mạng xã hội

d)

Tư tưởng kinh tế nông nghiệp

42.

Vùng văn hóa Tây Bắc bao gồm các tỉnh nào?

a)

Lai Châu, Lào Cai, Sơn La, Yên Bái và một phần tỉnh Hòa Bình

b)

Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình

c)

Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định

d)

Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau

43.

Đặc trưng văn hóa của vùng Tây Bắc là gì?

a)

Tín ngưỡng "vạn vật hữu linh" và tín ngưỡng nông nghiệp

b)

Tín ngưỡng Phật giáo và tín ngưỡng Thiên Chúa giáo

c)

Tín ngưỡng Hồi giáo và tín ngưỡng Hindu giáo

d)

Tín ngưỡng Đạo giáo và tín ngưỡng Nho giáo

44.

Âm nhạc của vùng văn hóa Tây Bắc có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng nhạc cụ có lưỡi gà bằng tre, bằng đồng, hoặc bằng bạc

b)

Sử dụng nhạc cụ bằng gỗ và đá

c)

Sử dụng nhạc cụ bằng kim loại và nhựa

d)

Sử dụng nhạc cụ bằng giấy và vải

45.

Vùng văn hóa Việt Bắc gồm các tỉnh nào sau đây?

a)

Cao Bằng, Bắc Thái, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Hà Giang, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh

b)

Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Giang

c)

Cao Bằng, Bắc Thái, Lạng Sơn, Hà Nội, Hải Phòng

d)

Tuyên Quang, Hà Giang, Hải Phòng, Quảng Ninh

46.

Đặc trưng văn hóa của vùng Việt Bắc được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

a)

Nếp sống lao động, cách ứng xử với môi trường tự nhiên

b)

Nghệ thuật trang trí trang phục

c)

Giao lưu văn hóa giữa các tộc người

d)

Tín ngưỡng dân gian

47.

Tín ngưỡng của cư dân vùng Việt Bắc chịu ảnh hưởng từ các tôn giáo nào?

a)

Đạo giáo, Phật giáo, Không giáo

b)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Đạo giáo

c)

Phật giáo, Hồi giáo, Thiên Chúa giáo

d)

Không giáo, Hồi giáo, Đạo giáo

48.

Văn hóa Việt Bắc có đặc điểm gì nổi bật trong các loại hình văn học dân gian?

a)

Đa dạng và phong phú

b)

Đơn giản và truyền thống

c)

Hiện đại và sáng tạo

d)

Phức tạp và khó hiểu

49.

Vùng văn hóa châu thổ Bắc Bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là vùng đồng bằng thuộc lưu vực những dòng sông Hồng, sông Mã

b)

Là vùng núi cao thuộc lưu vực sông Đà

c)

Là vùng ven biển thuộc lưu vực sông Cửu Long

d)

Là vùng trung du thuộc lưu vực sông Hương

50.

Nền văn hóa châu thổ Bắc Bộ gắn liền với yếu tố nào sau đây?

a)

Nền văn hóa nông nghiệp trồng lúa nước

b)

Nền văn hóa công nghiệp hiện đại

c)

Nền văn hóa thương mại phát triển

d)

Nền văn hóa du lịch sinh thái

51.

Vùng văn hóa châu thổ Bắc Bộ là trung tâm của các nền văn minh lớn nào?

a)

Đông Sơn, Đại Việt

b)

Chăm Pa, Đại Việt

c)

Đông Sơn, Chăm Pa

d)

Đại Việt, Hồi giáo

52.

Vùng văn hóa Trung Bộ bao gồm các tỉnh nào sau đây?

a)

Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng

b)

Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng

c)

Cửu Long, Đồng Nai, Khơ Me, Việt

d)

Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định

53.

Vùng văn hóa Tây Nguyên có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Là nơi giao lưu văn hóa mạnh mẽ với các nước Đông Nam Á

b)

Là địa bàn sinh sống của hơn hai mươi tộc người thuộc về hai nhóm ngôn ngữ chính: Môn - Khmer và Mã Lai - Nam Đảo

c)

Là nơi tập trung các nền văn hóa công nghiệp hiện đại

d)

Là vùng đất mới với người Khơ Me, Việt, Hoa

54.

Văn hóa "cồng chiêng" và "nhà mồ" là đặc trưng của vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Tây Nguyên

c)

Vùng văn hóa Nam Bộ

d)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

55.

Vùng văn hóa Nam Bộ được hình thành trên vùng châu thổ của hệ thống sông nào?

a)

Sông Hồng và sông Đà

b)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai

c)

Sông Mã và sông Lam

d)

Sông Tiền và sông Hậu

56.

Vùng văn hóa Trung Bộ có vai trò gì trong lịch sử giao lưu văn hóa?

a)

Là nơi giao lưu trực tiếp giữa người Việt và người Chăm

b)

Là nơi tập trung các nền văn hóa công nghiệp hiện đại

c)

Là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số

d)

Là nơi hình thành các nền văn hóa Đông Nam Á

57.

Văn hóa vùng Nam Bộ có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Là vùng đất mới với người Khơ Me, Việt, Hoa

b)

Là nơi giao lưu văn hóa mạnh mẽ với các nước Đông Nam Á

c)

Là nơi tập trung các nền văn hóa công nghiệp hiện đại

d)

Là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số

58.

Ý nghĩa khởi đầu của hai chữ Âm Dương là gì?

a)

Âm là nơi có ánh sáng mặt Trời rọi tới, Dương là phần bị khuất ánh sáng mặt Trời.

b)

Âm là phần bị khuất ánh sáng mặt Trời, Dương là nơi có ánh sáng mặt Trời rọi tới.

c)

Âm là nơi có ánh sáng mặt Trời rọi tới, Dương là nơi không có ánh sáng mặt Trời.

d)

Âm và Dương đều là nơi không có ánh sáng mặt Trời.

59.

Quy luật về bản chất của các thành tố trong triết lý Âm Dương là gì?

a)

Không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương, trong âm có dương, trong dương có âm.

b)

Âm và Dương hoàn toàn tách biệt, không có sự liên kết.

c)

Âm và Dương chỉ tồn tại trong các vật thể sống.

d)

Âm và Dương không ảnh hưởng đến nhau.

60.

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố trong triết lý Âm Dương là gì?

a)

Âm và Dương phát triển độc lập, không liên quan đến nhau.

b)

Âm và Dương gắn bó mật thiết với nhau, vận động và chuyển hóa cho nhau.

c)

Âm và Dương chỉ tồn tại trong các vật thể có màu sắc.

d)

Âm và Dương không thể chuyển hóa cho nhau.

61.

Muốn xác định tính chất âm dương của một đối tượng cần làm gì?

a)

Xác định màu sắc và độ cứng của đối tượng.

b)

Xác định độ linh động của nước và đất.

c)

Xác định đối tượng so sánh và các đặc điểm liên quan.

d)

Xác định độ nóng và độ lạnh của đối tượng.

62.

Trong triết lý Âm Dương, điều gì xảy ra khi năng nóng thuộc dương tăng lên?

a)

Năng nóng thuộc dương sẽ làm nước bay hơi nhiều hơn.

b)

Năng nóng thuộc dương sẽ làm nước đóng băng.

c)

Năng nóng thuộc dương sẽ làm đất trở nên cứng hơn.

d)

Năng nóng thuộc dương không ảnh hưởng đến nước.

63.

Triết lý âm dương ảnh hưởng như thế nào đến đời sống văn hóa của người Việt Nam trước đây và hiện nay?

a)

Tạo nên tính cân bằng và hài hòa trong tư duy và đời sống.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến các phong tục truyền thống.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến văn hóa Việt Nam.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến các nghi lễ tôn giáo.

64.

Theo triết lý âm dương, quy luật nào được người Việt Nam áp dụng trong đời sống hàng ngày?

a)

Trong âm có dương, trong dương có âm.

b)

Âm dương không liên quan đến nhau.

c)

Chỉ có âm, không có dương.

d)

Chỉ có dương, không có âm.

65.

Ai là người được coi là tổ của người Việt Nam theo truyền thuyết dân gian?

a)

Lạc Long Quân và Âu Cơ.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Hùng Vương.

d)

Nguyễn Trãi.

66.

Triết lý sống quân bình trong văn hóa dân gian Việt Nam được thể hiện qua điều gì?

a)

Sự hài hòa giữa các yếu tố âm và dương.

b)

Sự đối lập hoàn toàn giữa âm và dương.

c)

Chỉ tập trung vào yếu tố âm.

d)

Chỉ tập trung vào yếu tố dương.

67.

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, hình ảnh nào biểu tượng cho triết lý âm dương truyền thống?

a)

Vạch dài "- với một vạch ngắn “-.”

b)

Hình vuông - tròn.

c)

Hình tam giác.

d)

Hình chữ nhật.

68.

Tín ngưỡng là gì theo Từ điển tiếng Việt?

a)

Một hình thức tôn giáo cụ thể.

b)

Niềm tin của con người gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống.

c)

Một hệ thống triết lý phức tạp.

d)

Một hình thức nghi lễ tôn giáo.

69.

Tín ngưỡng phồn thực có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Tôn vinh các vị thần trong thiên nhiên.

b)

Thờ cúng các yếu tố liên quan đến sinh sản và giao phối.

c)

Tập trung vào các nghi lễ tôn giáo phức tạp.

d)

Tôn vinh các anh hùng dân tộc.

70.

Theo văn hóa Việt Nam, tính linh hoạt được thể hiện như thế nào?

a)

Tập trung vào các nghi lễ truyền thống.

b)

Thích nghi với mọi hoàn cảnh và coi trọng tương lai.

c)

Chỉ tập trung vào các giá trị cổ xưa.

d)

Không thay đổi theo thời gian.

71.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên có ý nghĩa gì trong văn hóa Việt Nam?

a)

Tôn vinh các yếu tố siêu nhiên và thần thánh.

b)

Tập trung vào các nghi lễ tôn giáo phức tạp.

c)

Thờ cúng các vị thần trong lịch sử.

d)

Tôn vinh các giá trị khoa học hiện đại.

72.

Tại sao tín ngưỡng phồn thực lại xuất hiện trong văn hóa Việt Nam?

a)

Do ảnh hưởng của các tôn giáo lớn.

b)

Do tư duy của dân nông nghiệp Nam Á phát triển theo hướng thực tiễn.

c)

Do sự phát triển của các triết lý phương Tây.

d)

Do sự thay đổi của các nghi lễ truyền thống.

73.

Vai trò của chiếc trống đồng trong đời sống của người Việt được thể hiện như thế nào?

a)

Biểu tượng sức mạnh và quyền lực.

b)

Biểu tượng của sự giàu có.

c)

Biểu tượng của sự đoàn kết gia đình.

d)

Biểu tượng của sự phát triển kinh tế.

74.

Người Việt tin rằng con người có bao nhiêu vía?

a)

Nam có 5 vía, nữ có 7 vía.

b)

Nam có 7 vía, nữ có 9 vía.

c)

Nam có 6 vía, nữ có 8 vía.

d)

Nam có 4 vía, nữ có 6 vía.

75.

Ý nghĩa của tiếng trống đồng trong văn hóa người Việt là gì?

a)

Tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng.

b)

Tượng trưng cho âm thanh của tiếng sấm và sự giao hòa.

c)

Tượng trưng cho sự phát triển công nghiệp.

d)

Tượng trưng cho sự đoàn kết gia đình.

76.

Người Việt xưa dùng vía để giải thích hiện tượng nào?

a)

Hiện tượng mưa bão.

b)

Hiện tượng ngất, chết, mê.

c)

Hiện tượng động đất.

d)

Hiện tượng mất mùa.

77.

Niềm tin về tổ tiên trong văn hóa người Việt được thể hiện như thế nào?

a)

Tổ tiên là người bảo vệ mùa màng.

b)

Tổ tiên là người thường xuyên đi thăm con cháu.

c)

Tổ tiên là người mang lại sự giàu có.

d)

Tổ tiên là người giúp phát triển kinh tế.

78.

Người Việt Nam thường đặt bàn thờ tổ tiên ở đâu trong nhà?

a)

Ở phòng khách

b)

Ở gian giữa - nơi trang trọng nhất

c)

Ở phòng ngủ

d)

Ở nhà bếp

79.

Trong tín ngưỡng thờ thần của người Việt Nam, Thổ Công được thay thế bằng ai ở Nam Bộ?

a)

Thần Đất

b)

Ông Địa

c)

Thần Nước

d)

Thần Lửa

80.

Người Việt Nam thờ vua tổ nào?

a)

Vua Hùng

b)

Vua Lê

c)

Vua Trần

d)

Vua Nguyễn

81.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên của người Việt Nam liên quan đến những yếu tố nào?

a)

Thần Đất, Thần Nước, Thần Lửa

b)

Bà Trời, Bà Đất, Bà Nước

c)

Thần Gió, Thần Mưa, Thần Sấm

d)

Thần Rồng, Thần Tiên, Thần Cá

82.

Trong tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, người Việt Nam thờ những con vật nào?

a)

Chó sói, hổ, chim ưng

b)

Nai, trâu, cóc

c)

Cá sấu, rắn, chim nước

d)

Tất cả các đáp án trên

83.

Tính tổng hợp trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt được thể hiện như thế nào?

a)

Sự pha chế tổng hợp trong các món ăn

b)

Sử dụng nguyên liệu đơn giản

c)

Chỉ ăn các món truyền thống

d)

Không có sự sáng tạo trong chế biến

84.

Theo nội dung bài viết, cách chế biến tổng hợp của người Việt Nam thường sử dụng những nguyên liệu nào?

a)

Bột, nước, đạm, khoáng, béo

b)

Đường, muối, tiêu, ớt

c)

Gạo, thịt, rau, trái cây

d)

Bột, đường, sữa, trứng

85.

Tính tổng hợp trong cách ăn của người Việt Nam được thể hiện qua điều gì?

a)

Sự đa dạng của các món ăn trong một bữa ăn

b)

Sự đơn giản trong cách chế biến món ăn

c)

Sự kết hợp giữa các loại gia vị

d)

Sự sử dụng nguyên liệu địa phương

86.

Tính cộng đồng và tính mục đích trong bữa ăn của người Việt Nam được thể hiện qua điều gì?

a)

Việc chia sẻ thức ăn và sự cân bằng trong khẩu phần

b)

Sự lựa chọn món ăn theo sở thích cá nhân

c)

Sự sử dụng nguyên liệu nhập khẩu

d)

Việc ăn uống nhanh chóng và tiện lợi

87.

Người Việt Nam thường sử dụng công cụ nào để thể hiện tính truyền thống trong ăn uống?

a)

Đôi đũa

b)

Muỗng và nĩa

c)

Dao và dĩa

d)

Tay không

88.

Tính biện chứng và linh hoạt trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt Nam được thể hiện qua điều gì?

a)

Sự kết hợp giữa các món ăn và cách ăn uống

b)

Sự sử dụng nguyên liệu nhập khẩu

c)

Sự đơn giản trong cách chế biến món ăn

d)

Sự lựa chọn món ăn theo sở thích cá nhân

89.

Theo văn hóa ẩm thực của người Việt, người Việt phân biệt thức ăn theo mấy mức âm - dương?

a)

3 mức

b)

4 mức

c)

5 mức

d)

6 mức

90.

Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, loại thực phẩm nào được coi là thuộc tính âm?

a)

Gừng

b)

Đậu xanh

c)

Tôm

d)

Lá mơ

91.

Người Việt Nam thường ăn uống theo khí hậu và mùa. Vào mùa đông, người Việt ở miền Bắc thường ăn thực phẩm nào?

a)

Thức ăn khô, ít nước

b)

Thức ăn nhiều nước, xào, rán

c)

Thức ăn lạnh, ít dầu mỡ

d)

Thức ăn ngọt, nhiều đường

92.

Đặc điểm giao tiếp của người Việt Nam là gì?

a)

Thích giao tiếp và rất cởi mở

b)

Thích giao tiếp và rất rụt rè

c)

Không thích giao tiếp và rất rụt rè

d)

Không thích giao tiếp và rất cởi mở

93.

Người Việt Nam có tính cộng đồng cao vì lý do nào?

a)

Phụ thuộc vào khí hậu

b)

Phụ thuộc vào nông nghiệp sống phụ thuộc lẫn nhau

c)

Phụ thuộc vào văn hóa phương Tây

d)

Phụ thuộc vào sự phát triển công nghệ

94.

Người Việt Nam thường có thái độ như thế nào khi giao tiếp với người lạ?

a)

Rụt rè và lo sợ

b)

Cởi mở và thân thiện

c)

Thích giao tiếp và tự tin

d)

Thích giao tiếp và không lo sợ

95.

Theo nội dung tài liệu, người Việt Nam thường lấy sự hài hòa làm trọng trong giao tiếp. Điều này được thể hiện qua đặc điểm nào?

a)

Sự thẳng thắn trong lời nói.

b)

Sự nhã nhặn và việc tránh mâu thuẫn.

c)

Sự quyết đoán trong hành động.

d)

Sự ưu tiên cho lợi ích cá nhân.

96.

Người Việt Nam thường quan tâm đến yếu tố nào nhất khi đánh giá người khác?

a)

Tuổi tác và trình độ học vấn.

b)

Tình trạng hôn nhân và giới tính.

c)

Tính cách và thái độ trong giao tiếp.

d)

Tình trạng tài chính và địa vị xã hội.

97.

Theo tài liệu, tính cộng đồng trong văn hóa giao tiếp của người Việt được thể hiện qua điều gì?

a)

Sự ưu tiên cho lợi ích cá nhân.

b)

Đối xử sạch sẽ, rách cho thơm.

c)

Sự thẳng thắn trong lời nói.

d)

Sự quyết đoán trong hành động.

98.

Người Việt Nam thường có thói quen giao tiếp như thế nào khi nói chuyện với người khác?

a)

Thẳng thắn và trực tiếp.

b)

Vòng vo tam quốc.

c)

Quyết đoán và rõ ràng.

d)

Lạnh lùng và ít nói.