NEW
Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我听说你身体不舒服,怎么了?
前几天有点儿发烧,现在好多了。
我请你喝绿茶。
我去买药了。
我今天很高兴。
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我一直在家没出去。
你生病了吗?
你是哪儿?
你和谁去的?
你看见谁了?
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我明天不能和你们出去玩儿了。
为什么?怎么了?
你要去哪?
你喜欢去哪儿玩?
我也不想去。
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。你下了课就去书店吗?
是的,我要去买书。
是,我要去跑步。
我还没下课呢。
我昨天去的。
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。你最喜欢哪个季节?
当然是春天,天气不那么冷了。
我在家做饭。
我不喜欢夏天。
我喜欢喝茶。
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。这件衬衫真便宜。
是啊,不贵。
你穿了吗?
多少钱?
你买了什么吗?
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我最近越来越胖了。
谁说的?我觉得你越来越漂亮了。
你吃什么?
你要不要去医院?
你喜欢吃什么?
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我的眼镜呢?怎么突然找不到了?你看见了吗?
我没看见啊。
我去商店了。
我今天没戴镜。
我不想看书。
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我找不到我的眼镜了。
你的眼镜在哪里儿?
你看见了吗?
你戴眼镜吗?
你的眼镜是新的吗?
Phần 1: Đọc và chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn (1 điểm) 选择合适的问题或回答 (1分)。我离不开眼镜,没有眼镜,我一个字也看不清楚。
你去房间找找,是不是刚才放在桌子上了?
你要不要去医院?
你今天去上班了吗?
你喜欢戴眼吗?
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。你写完………了吗?
作业
周末
周围
游戏
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。我儿子生病了,我要在家………他。
照顾
见
拜访
问
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。上个………,我们去朋友家玩儿了。
周末
作业
周围
游戏
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。他昨天吃了感冒药,现在好………了。
多
忙
坏
很
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。我最喜欢夏天,因为我可以穿………的裙子。
漂亮
清楚
常常
干净
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。我最近越来越………了。
胖
多
少
帮
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。她现在太………了,没有时间休息。
忙
比
里
过
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。我们明天………去爬山,好吗?
一起
一直
一共
过
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。我在商店里找了半天,也没………到。
找
比
就
过
Phần 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1 điểm) 选择合适的词语填空 (1分)。今天这些题特别………,我看不懂,不会做。
难
看
好
新
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
““不到长城非好汉”,这句话里“非”的意思是“不是”,“好汉”的意思是“很厉害的人”“英雄”。这句话的意思是没有去过长城的人就不是英雄,常常用来比喻一种积极的精神,遇到困难,要努力想办法克服,解决了问题,那就是“好汉”。
Câu hỏi: “不到长城非好汉”这句话的意思是要去过长城才算是英雄。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
““不到长城非好汉”,这句话里“非”的意思是“不是”,“好汉”的意思是“很厉害的人”“英雄”。这句话的意思是没有去过长城的人就不是英雄,常常用来比喻一种积极的精神,遇到困难,要努力想办法克服,解决了问题,那就是“好汉”。
Câu hỏi: “非”的意思是“是”。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
““不到长城非好汉”,这句话里“非”的意思是“不是”,“好汉”的意思是“很厉害的人”“英雄”。这句话的意思是没有去过长城的人就不是英雄,常常用来比喻一种积极的精神,遇到困难,要努力想办法克服,解决了问题,那就是“好汉”。
Câu hỏi: “好汉”的意思是“懒惰的人”。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
““不到长城非好汉”,这句话里“非”的意思是“不是”,“好汉”的意思是“很厉害的人”“英雄”。这句话的意思是没有去过长城的人就不是英雄,常常用来比喻一种积极的精神,遇到困难,要努力想办法克服,解决了问题,那就是“好汉”。
Câu hỏi: 这句话常常用来比喻一种积极的精神。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
““不到长城非好汉”,这句话里“非”的意思是“不是”,“好汉”的意思是“很厉害的人”“英雄”。这句话的意思是没有去过长城的人就不是英雄,常常用来比喻一种积极的精神,遇到困难,要努力想办法克服,解决了问题,那就是“好汉”。
Câu hỏi: 碰到困难,不需要克服也可以成为“好汉”。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
“万事开头难”的意思是,做什么事情都是开始的时候比较难。这句话告诉我们,开始做事情的时候遇到困难是正常的,不要因此而放弃,要坚持下去,以后会越做越容易,越来越好。
Câu hỏi: “万事开头难”的意思是事情一开始最容易。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
“万事开头难”的意思是,做什么事情都是开始的时候比较难。这句话告诉我们,开始做事情的时候遇到困难是正常的,不要因此而放弃,要坚持下去,以后会越做越容易,越来越好。
Câu hỏi: . 这句话的意思是遇到困难就放弃。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
“万事开头难”的意思是,做什么事情都是开始的时候比较难。这句话告诉我们,开始做事情的时候遇到困难是正常的,不要因此而放弃,要坚持下去,以后会越做越容易,越来越好。
Câu hỏi: .只要坚持下去,事情会越来越容易。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
“万事开头难”的意思是,做什么事情都是开始的时候比较难。这句话告诉我们,开始做事情的时候遇到困难是正常的,不要因此而放弃,要坚持下去,以后会越做越容易,越来越好。
Câu hỏi: .这句话说明做事情要有坚持的精神。
对
错
Đọc đoạn văn ngắn và phán đoán đúng sai:
“万事开头难”的意思是,做什么事情都是开始的时候比较难。这句话告诉我们,开始做事情的时候遇到困难是正常的,不要因此而放弃,要坚持下去,以后会越做越容易,越来越好。
Câu hỏi: 这句话告诉我们做事情开始时遇到困难是正常的。
对
错
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 我听说你身体不舒服,怎么了? B nên trả lời theo gợi ý (发烧,现在好多了)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我感冒了,现在还很难受。
我发烧了,现在好多了。
我头疼,越来越严重。
我好了,不用担心了。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 喝杯茶吧,这是我为你买的绿茶。 B nên trả lời theo gợi ý (吃药,不喝茶)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我在吃药,不喝茶。
我喜欢绿茶,多来一点。
我刚喝完茶,谢谢。
我不渴,等一会儿再喝。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 你最近怎么样? B nên trả lời theo gợi ý (越来越胖)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我越来越胖了。
我瘦了很多。
我还是一样高。
我每天都很忙。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 谁说的?我觉得你越来越漂亮了。 B nên trả lời theo gợi ý (裙子去年买的)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
你看,这条裙子是去年买的,今年就不能穿了。
我今天才买了这条裙子。
这条裙子不合适。
那不是我的裙子。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 今天的作业你做完了吗? B nên trả lời theo gợi ý (刚做完)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我还没开始。
刚做完了,你呢?
我做不完。
我明天再做。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 今天这些题特别难,我看不懂、不会做,你能帮我吗? B nên trả lời theo gợi ý (电话里讲不明白)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
电话里讲不明白,你来我家吧,我给你讲讲。
我已经做完了。
这些题很简单。
我现在没有手机。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 周末你跟小丽去哪儿玩儿了? B nên trả lời theo gợi ý (去唱歌)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我们去唱歌了。
我们在家睡觉。
我们去看电影了。
我们去爬山了。
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: 你们唱了多久? B nên trả lời theo gợi ý (两个小时)。 Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời của B.
我们唱了很久。
我们唱了两个小时。
我们唱到晚上。
我们只唱一会儿。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 不 / 现在 / 我 / 方便 / 很 / 打电话。 Chọn câu đúng.
现在我打电话很不方便。
我现在很不方便打电话。
现在我很打电话不方便。
我打电话现在不很方便。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 睡觉 / 你 / 早 / 应该 / 点儿。 Chọn câu đúng.
你应该早点儿睡觉。
你早应该点儿睡觉。
应该你早点儿睡觉。
你睡觉应该早点儿。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 放着 / 桌子上 / 很多 / 饮料. Chọn câu đúng.
桌子上很多放着饮料。
桌子上放着很多饮料。
很多饮料放着桌子上。
饮料放着桌子上很多。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 总是 / 她 / 笑着 / 跟客人 / 说话。 Chọn câu đúng.
她总是跟客人笑着说话。
她跟客人说话总是笑着。
她总是笑着跟客人说话。
总是她笑着跟客人说话。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 越来越 / 小丽 / 漂亮 / 了。 Chọn câu đúng.
小丽漂亮越来越了。
越来越小丽漂亮了。
小丽越来越漂亮了。
小丽越来越了漂亮。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 小刚 / 说 / 下个月 / 结婚 / 要。 Chọn câu đúng.
小刚说下个月结婚要。
下个月小刚说要结婚。
小刚要说下个月结婚。
小刚说下个月要结婚。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 对 / 很 / 我 / 感兴趣 / 汉语。 Chọn câu đúng.
我感兴趣对汉语很。
我对汉语很感兴趣。
很对汉语我感兴趣。
汉语对我很感兴趣。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 我 / 吃药 / 要 / 不 / 喝茶 / 了。 Chọn câu đúng.
我要吃药,不喝茶了。
我不吃药,要喝茶了。
我吃药了,不要喝茶。
我要喝茶,不吃药了。
Đọc đoạn văn ngắn: “一步走错步步错”的意思是:在下棋的时候,如果有一步走错了,那么以后的每一步都是错的。这句话用来比喻如果我们开始时做了一个错误的决定,那么以后每一次决定都会是错的。它告诉我们做事情每一步都要谨慎,避免出现错误,尤其是开始的时候。 Hỏi: Câu “一步走错步步错” có nghĩa là gì?
比喻如果开始时做错了决定,以后也容易错。
人生在世,速度越快越好。
做任何事情都需要经过许多步骤。
只需简单修复一下,一切就都正常了。
Đọc đoạn văn ngắn: “一步走错步步错”的意思是:在下棋的时候,如果有一步走错了,那么以后的每一步都是错的。这句话用来比喻如果我们开始时做了一个错误的决定,那么以后每一次决定都会是错的。它告诉我们做事情每一步都要谨慎,避免出现错误,尤其是开始的时候。
Hỏi: 这句话原来是用来比喻什么的?
下棋的时候,如果有一步走错了,以后每一步都会错。
学习国际象棋,必须每天练习。
快速开始,快速结束。
在最后时刻犯错是最危险的。
Đọc đoạn văn ngắn: “一步走错步步错”的意思是:在下棋的时候,如果有一步走错了,那么以后的每一步都是错的。这句话用来比喻如果我们开始时做了一个错误的决定,那么以后每一次决定都会是错的。它告诉我们做事情每一步都要谨慎,避免出现错误,尤其是开始的时候。
Hỏi:
这句话告诉我们做事情要怎样?
每一步都要谨慎,避免出现错误。
抓紧时间,赶在截止日期前完成。
注意最后一步。
无需想太多。
Đọc đoạn văn ngắn: “一步走错步步错”的意思是:在下棋的时候,如果有一步走错了,那么以后的每一步都是错的。这句话用来比喻如果我们开始时做了一个错误的决定,那么以后每一次决定都会是错的。它告诉我们做事情每一步都要谨慎,避免出现错误,尤其是开始的时候。
Hỏi:
做事情什么时候更要小心?
尤其是开始的时候。
只有完成后才能进行。
只有别人指出来才会注意到。
你不需要时时刻刻都小心翼翼。
Đọc đoạn văn ngắn: “一步走错步步错”的意思是:在下棋的时候,如果有一步走错了,那么以后的每一步都是错的。这句话用来比喻如果我们开始时做了一个错误的决定,那么以后每一次决定都会是错的。它告诉我们做事情每一步都要谨慎,避免出现错误,尤其是开始的时候。
Hỏi:
这句话给我们的道理是什么?
做事情要认真、谨慎,从一开始就要做对。
要做好这件事,需要采取很多步骤。
工作时不要下棋。
最后只需改正错误即可。
Chọn bản dịch tiếng Việt đúng cho câu tiếng Trung: 他什么时候回来?
Anh ấy khi nào quay về?
Anh ấy đi đâu vậy?
Bao giờ anh ấy ăn cơm?
Anh ấy có về nhà không?
Chọn bản dịch tiếng Việt đúng cho câu tiếng Trung: 她对音乐感兴趣,我对她更感兴趣。
Cô ấy không thích âm nhạc, tôi cũng không thích cô ấy。
Cô ấy hứng thú với âm nhạc, tôi hứng thú với cô ấy hơn。
Tôi hứng thú với âm nhạc hơn cô ấy。
Cô ấy chỉ thích hát, tôi không thích cô ấy。
Chọn bản dịch tiếng Trung đúng cho câu tiếng Việt: Bài tập hôm nay của bạn làm xong chưa?
你今天的作业做完了吗?
你昨天的作业做了吗?
你今天学完作业了吗?
你的作业现在好吗?
Chọn bản dịch tiếng Trung đúng cho câu tiếng Việt: Tôi và cô ấy quen nhau được 5 năm rồi。
我和她五年见面了。
我跟她认识已经五年了。
我跟她认识五年以后。
我和她已经五年不见了。
Chọn bản dịch tiếng Trung đúng cho câu tiếng Việt: Sao bạn vẫn còn uống cà phê vậy?
你怎么还喝咖啡?
你现在喝咖啡吗?
你喝不喝咖啡?
你要不要咖啡?
