wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lever 1 spark ic3

Total questions: 53

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì xảy ra với máy tính khi nút Shut down được chọn?

a)

Không có nút Shut down

b)

Máy tính sẽ Lock

c)

Máy tính sẽ tắt ( Turn off)

d)

Máy tính sẽ khởi động lại ( Restart)

2.

Trang web bao gồm những thành phần nào?

a)

Hình ảnh, Âm thanh

b)

Chữ

c)

Các liên kết

d)

Tất cả đều đúng

3.

www là viết tắt của chữ gì?

a)

World wide web

b)

Word wide web

c)

Work wide web

d)

Cả ba đáp án đều sai

4.

Website là gì?

a)

Một tập hợp các trang web nằm trong cùng một tên miền

b)

Một trang web nằm trong một tên miền

5.

Trình duyệt web được dùng để làm gì?

a)

Để tạo trang web

b)

Để kết nối các máy tính với nhau

c)

Để truy cập thông tin trên mạng Internet

6.

Chrome, Internet Explorer, Opera, Safari, Firefox là gì?

a)

Các phần mềm ứng dụng

b)

Các phần mềm hệ thống

c)

Các trình duyệt web

d)

Tất cả đều sai

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

8.

Trình duyệt Web (Web Browser) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

9.

Trang Web (Web Page) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

10.

Công cụ tìm kiếm (Search engine) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

11.

Website là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

12.

Trình duyệt (Web Brower) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

13.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

14.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows

c)

iOS

d)

Flash drive

15.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Microsoft Word

d)

Apple iPad

16.

Thuật ngữ "Desktop Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

17.

Thuật ngữ "App" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

18.

Thuật ngữ "Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

19.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

20.

Một số phương pháp khởi động ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop)

b)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open

21.

Hoạt động nào là ví dụ về sự HỢP TÁC?

a)

Ăn trưa trong nhà ăn.

b)

Làm bài kiểm tra trong lớp học của bạn.

c)

Chạy một cuộc đua để đánh bại thời gian tốt nhất của bạn.

d)

Làm việc trong một dự án nhóm với các bạn cùng lớp.

22.

Câu hỏi: Em nên làm gì khi nhận được lời mời kết bạn trực tuyến từ một người em không quen biết?

a)

A. Đồng ý lời mời

b)

B. Từ chối lời mời

23.

Câu hỏi: Khi đăng một thông tin lên mạng xã hội, điều quan trọng đầu tiên cần lưu ý là gì?

a)

A. Bạn bè của em có đồng ý với những thông tin đó hay không?

b)

B. Bạn bè của em có cảm thấy thông tin đó là hài hước hay không?

c)

C. Bạn bè của em có đăng những thông tin tương tự hay không?

d)

D. Những thông tin đó có vô tình tiết lộ ra thông tin cá nhân của em hay không?

24.

Câu hỏi: Trong những thông tin sau đây, thông tin nào là an toàn và có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

A. Địa chỉ nhà

b)

B. Ngày sinh

c)

C. Các tấm ảnh của em

d)

D. Những quyển sách em thích xem

25.

Câu hỏi: Khi đọc thấy một bài viết trên mạng internet có nội dung khiến em cảm thấy không hài lòng, em nên làm gì trước tiên?

a)

A. Nói cho các bạn của em

b)

B. Nói cho thầy cô hoặc ba mẹ

c)

C. Mặc kệ

d)

D. Tranh luận trực tiếp với người viết đó

26.

Câu hỏi: Em vô tình tiết lộ mật khẩu hộp thư điện tử của em cho người khác và nhận ra điều đó là không nên làm, vậy em nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

A. Xoá tài khoản

b)

B. Đổi mật khẩu mới

c)

C. Đổi tên hiển thị của tài khoản

d)

D. Khởi động lại máy tính

27.

Em hãy cho biết, ai có quyền sở hữu đối với hình ảnh mà em tìm thấy trên Internet?

a)

Trang Web nơi hình ảnh được hiển thị

b)

Người viết chú thích cho hình ảnh trực tuyến

c)

Công cụ tìm kiếm em đã sử dụng để tìm hình ảnh

d)

Người đã tạo và tải lên hình ảnh

28.

Em hãy cho biết, thông tin nào nên được đưa vào trích dẫn cho một cuốn sách?

a)

Tên của thư viện và ngày em đọc sách

b)

Tên của người đã giới thiệu cuốn sách cho em

c)

Bìa sách trông như thế nào và có bao nhiêu trang

d)

Tên sách và tên tác giả

29.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

30.

Em hãy cho biết, máy tính xách tay (Laptop) được sử dụng như thế nào?

a)

Để làm việc bất cứ nơi nào

b)

Để lưu trữ một lượng lớn dữ liệu

c)

Chỉ được sử dụng để nhập chi tiết liên hệ

d)

Ở vị trí cố định trong văn phòng

31.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính xách tay (Laptop computer)

b)

Máy tính để bàn (Desktop computer)

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

32.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là thiết bị có thể kết nối với Internet? (Chọn 4)

a)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

c)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

d)

Máy tính Bảng (Tablet)

e)

Chuột máy tính không dây (Wireless Mouse)

33.

Bạn hãy cho biết, công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Bookmarks.

b)

Home.

c)

Back.

d)

Settings.

34.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

Thẻ trình duyệt (Tab).

b)

Thanh tiêu đề (Title Bar).

c)

Thanh địa chỉ (Address Bar).

d)

Bookmarks/Favorites.

35.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang Web (Webpage)?

a)

Trang chủ trên trang Web của trường học.

b)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

c)

Một Email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

36.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang Web? (Chọn 3 đáp án)

a)

Tác giả (Author).

b)

Cách trình bày (Layout).

c)

Ngày (Date).

d)

Tiêu đề (Title).

37.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (Bookmarks/ Favorites) là gì?

a)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang Web sau.

c)

Nó giúp việc in URL của một trang Web trở nên dễ dàng hơn.

38.

Ví dụ về một ứng dụng Web (Web Application) là gì?

a)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

b)

Một chương trình Email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

c)

Trang Web của một trường học.

39.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt Web? (Chọn 3 đáp án)

a)

Cửa sổ (Window)

b)

Tác giả trang Web (Site Author)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Thẻ (Tab)

e)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

40.

Cách nhanh nhất để lưu một trang Web để bạn có thể quay lại trang đó sau này là gì?

a)

Tạo dấu trang (Bookmark)

b)

Chụp ảnh màn hình của trang Web

c)

Viết URL vào một cuốn sổ

41.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi thế của việc sử dụng USB để lưu trữ các tập tin so với lưu trữ điện toán đám mây?

a)

Em không cần kết nối Internet để truy cập các tập tin

b)

USB có thể chứa nhiều dữ liệu hơn

c)

USB không có giới hạn dung lượng

42.

Một tập tin mới tạo ra em cần lưu ý những điều nào?

(chọn 2)

a)

Kích thước lớn hay bé.

b)

Hình nền

c)

Đặt tên tập tin.

d)

Nơi lưu trữ tập tin.

43.

Tên của tập tin gồm có những thành phần nào?

(chọn 2)

a)

Phần hình ảnh biểu tượng

b)

Phần tên

c)

Phần mở rộng

d)

Phần dấu chấm

44.

Tên của tập tin không quá dài bao nhiêu kí tự ?

a)

222

b)

555

c)

255

d)

225

45.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

Widget.

b)

APP.

c)

Program.

d)

Icon.

46.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Thiết bị Wifi.

c)

Một thiết bị lưu trữ.

d)

Một thiết bị đa phương tiện.

47.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên sàn nhà.

c)

Dưới gối nằm của An.

d)

Trên kệ trong phòng tắm.

48.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Flash Drive.

b)

Microsoft Word.

c)

iOS.

d)

Windows.

49.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc Pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc Pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

b)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc Pin máy tính và tiếp tục buổi học.

c)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

d)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

50.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

USB.

51.

Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

b)

Rút phích cắm màn hình.

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

53.

Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn 2 câu phát biểu đó Đúng.

a)

Máy tính để bàn có thế di động được.

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

c)

Tai nghe (Headsets, Headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).