wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN KTVH ASEAN

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Theo Hiến chương ASEAN, Các Hội đồng Cộng đồng ASEAN không bao gồm hội đồng sau:

a)

Hội đồng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN

b)

Hội đồng Cộng đồng Kinh tế ASEAN

c)

Hội đồng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN

d)

Hội đồng Cộng đồng chung ASEAN.

2.

Tên tiếng Anh đầy đủ của ASEAN là gì?

a)

Assembly of Southeast Asian Nations

b)

Association of South and East Asian Nations

c)

Association of Southeast Asian Nations

d)

Alliance of Southeast Asian Nations

3.

Mối quan hệ giữa trụ cột Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN với hai trụ cột còn lại của Cộng đồng ASEAN (là Cộng đồng Kinh tế ASEAN và Cộng đồng An ninh Chính trị ASEAN)

a)

Độc lập

b)

Phụ thuộc

c)

Chân kiềng quan trọng, gắn kết và bổ trợ cho 2 trụ cột còn lại

d)

Hoàn toàn không liên quan

4.

Phương thức ra quyết định chính của ASEAN là gì?

a)

Tham vấn và biểu quyết

b)

Tham vấn và đồng thuận

c)

Biểu quyết và bỏ phiếu

d)

Bỏ phiếu và đồng thuận

5.

Hội đồng điều phối ASEAN bao gồm:

a)

Những Người đứng đầu Nhà nước hoặc Chính phủ của các Quốc gia thành viên.

b)

Các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN

c)

Tổng thư ký và các nhân viên khác

d)

Các Đại diện thường trực có hàm Đại sứ (do các Quốc gia thành viên ASEAN sẽ bổ nhiệm) bên cạnh ASEAN đặt tại Gia - các - ta tạo thành Ủy ban các Đại diện Thường trực.

6.

Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN Lần thứ 12 (tháng 1/2007) các nước ASEAN đã quyết định rút ngắn thời hạn hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN từ 2020 xuống năm nào?

a)

2013

b)

2014

c)

2015

7.

Khẩu hiệu của ASEAN là gì?

a)

Một Tầm nhìn, một Bản sắc, một Cộng đồng

b)

Một Cộng đồng, một Tầm nhìn, một Tương lai

c)

Một Tầm nhìn, một Cộng đồng, một Khu vực

d)

Một Cộng đồng, một Bản sắc, một Tương lai

8.

Mục tiêu nào không thuộc nội dung chính của Kế hoạch tổng thể Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN giai đoạn 2016 – 2025.

a)

Phát triển con người

b)

Đảm bảo môi trường bền vững

c)

Xây dựng bản sắc ASEAN

d)

Thu hẹp khoảng cách phát triển kinh tế.

9.

Trong các quan hệ ngoại khối với ASEAN, quan hệ nào là quan hệ mang tính chất đa phương:

a)

ASEAN+3

b)

ASEAN+1

c)

ASEAN với Nhật Bản

d)

ASEAN với EU.

10.

Mục tiêu của cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN không bao gồm là:

a)

Nhằm nâng cao hợp tác chính trị, an ninh lên một tầm cao mới với sự tham gia và đóng góp của các đối tác bên ngoài

b)

Nhằm đảm bảo cho các nước ASEAN chung sống hòa bình với nhau và với thế giới bên ngoài trong một môi trường công bằng, dân chủ và hòa hợp.

c)

Nhằm đảm bảo cho các nước ASEAN chung sống hòa bình với nhau

d)

Xây dựng ASEAN trở thành một khối phòng thủ chung

11.

Trong các quan hệ ngoại khối với ASEAN, quan hệ nào là quan hệ mang tính chất song phương:

a)

ASEAN+3

b)

ASEAN+1

c)

Cấp cao Đông Á

d)

Diễn đàn khu vực ARF

12.

ASEAN là nền kinh tế thứ mấy thế giới cho đến năm 2024

a)

2

b)

4

c)

5

13.

Năm 2022, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN liên tục trong bao nhiêu năm?

a)

13

b)

5

c)

10

14.

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông viết tắt là gì

a)

DOO

b)

DOA

c)

DOC

d)

DOE

15.

Hai quan sát viên, ứng cử viên gia nhập ASEAN đến năm 2024 là?

a)

New Zealand, Australia

b)

Papua New Guinea, Timor-Leste

c)

Trung Quốc, Hàn Quốc

d)

.Ấn Độ, Nhật Bản

16.

Người Hoa ở Đông Nam Á có vai trò như thế nào trong hợp tác kinh tế giữa ASEAN và Trung Quốc?

a)

Không có vai trò đáng kể

b)

Đóng vai trò cầu nối quan trọng

c)

Gây cản trở cho hợp tác

d)

Chỉ tham gia vào lĩnh vực văn hóa

17.

Cơ chế ASEAN + 3 bao gồm ASEAN và các đối tác nào?

a)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc

b)

Ấn Độ, Australia, New Zealand

c)

Nga, Mỹ, Canada

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản

18.

ASEAN Free Trade Area (AFTA) là gì?

a)

Khu vực đầu tư ASEAN.

b)

Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ

c)

Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do

d)

Hiệp định Khung về Hợp tác Công nghiệp ASEAN

19.

Mục tiêu nào dưới đây KHÔNG phải là của ASEAN?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh, ổn định khu vực

b)

Xây dựng một thị trường chung và cơ sở sản xuất duy nhất

c)

Hình thành một khối phòng thủ chung

d)

Nâng cao phúc lợi và đời sống của người dân ASEAN

20.

Mục tiêu nào sau đây không phải mục tiêu hoạt động của ASEAN từ khi thành lập?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua các nỗ lực chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường nền tảng cho một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng

b)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc cam kết tôn trọng công lý và pháp quyền trong quan hệ giữa các nước trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc hiến chương LHQ

c)

Tuân thủ các nguyên tắc Hiến chương Liên hiệp quốc.

d)

Thống nhất hóa các quy định pháp luật và chính sách của các quốc gia ASEAN

21.

Văn bản pháp lí quốc tế đầu tiên ghi nhận và điều chỉnh quan hệ hợp tác chính trị của ASEAN

a)

Tuyên bố BANGKOK

b)

Hiệp ước SEANNWFZ

c)

Hiệp ước BALI

d)

Hiến chương ASEAN

22.

Các quốc gia thành viên của ASEAN:

a)

Có quyền và nghĩa vụ bình đẳng

b)

Có quyền bình đẳng và nghĩa vụ khác nhau tùy thuộc vào mức độ phát triển kinh tế của mỗi nước

c)

Có quyền và nghĩa vụ khác nhau tùy thuộc vào mức độ phát triển kinh tế của mỗi nước.

d)

Có quyền và nghĩa vụ khác nhau tùy thuộc vào thời điểm gia nhập ASEAN

23.

EAS là viết tắt của Hội nghị thượng đỉnh

a)

Đông á

b)

Tây á

c)

Nam á

d)

Bắc

24.

Hiệp định khu vực đầu tư ACIA là viết tắt của:

a)

Hiệp định Khung ASEAN về dịch vụ

b)

Khu vực đầu tư ASEAN

c)

Hiệp định Khung về Hợp tác Công nghiệp ASEAN

d)

Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do

25.

Các Hiệp định chính trong Cộng đồng kinh tế (AEC) là những Hiệp định gì?

a)

Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN (ATIGA)

b)

Hiệp định khung về dịch vụ ASEAN (AFAS

c)

Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA)

d)

Tất cả A, B, C.

26.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập vào năm nào?

a)

2015

b)

2011

c)

2013

27.

Trong chính sách đối ngoại, ASEAN luôn duy trì nguyên tắc nào?

a)

Can thiệp nội bộ

b)

Hợp tác đối thoại và hòa bình

c)

Áp dụng cấm vận các nước lớn

d)

Đối đầu quân sự

28.

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) hướng đến bốn mục tiêu nào?

a)

Xây dựng cộng đồng các xã hội đùm bọc lẫn nhau; quản lý tác động xã hội của liên kết kinh tế; đảm bảo tính bền vững của môi trường; tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực

b)

Quản lý tác động xã hội của liên kết kinh tế; Đảm bảo tính bền vững của môi trường; Tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực, hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu

c)

Đảm bảo tính bền vững của môi trường; tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực; phát triển đồng đều; một khu vực có sức cạnh tranh

d)

Tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực; đảm bảo nguồn nước trên sông Mêkong; giải quyết tranh chấp trên biển Đông; nâng cao nhận thức và bản sắc ASEAN

29.

Quốc gia nào trong ASEAN là điểm đến du lịch thu hút nhất vào năm 2024?

a)

Indo

b)

VN

c)

Thái

d)

Malay

30.

Hợp tác an ninh chính trị trong khuôn khổ hiệp hội ASEAN là

a)

Liên kết bền vững

b)

Liên kết chặt

c)

Liên kết lỏng

d)

Không có sự liên kết

31.

Tiền đề hình thành của cộng đồng văn hóa xã hội ASEAN KHÔNG xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Sự tương đồng về một số khía cạnh văn hóa

b)

Ý thức chung về xây dựng cơ chế bảo đảm chính trị

c)

Sự tác động của các nền văn hóa vào sự phát triển xã hội ASEAN

d)

Phản ứng của các quốc gia thành viên với việc hình thành cộng đồng

32.

Để tạo thành khu vực kinh tế cạnh tranh cao thì về chính sách cạnh tranh các nền kinh tế cần:

a)

Cam kết ban hành chính sách và luật cạnh tranh quốc gia (CPL) muộn nhất vào năm 2015

b)

Cam kết ban hành luật cạnh tranh vào năm 2015

c)

Cam kết cạnh tranh lành mạnh

d)

Cam kết hoàn thiện pháp luật muộn nhất vào năm 2015

33.

Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) gồm những nội dung chính nào sau đây?

a)

Tự do hóa thương mại, Bảo hộ đầu tư, Xúc tiến thương mại, Tự do hóa lao động

b)

Tự do hóa đầu tư, Tự do hóa lao động, Thuận lợi hóa đầu tư.

c)

Tự do hóa đầu tư, Bảo hộ đầu tư, Xúc tiến đầu tư

d)

Tự do hóa đầu tư, Bảo hộ đầu tư, Thuận lợi hóa đầu tư và xúc tiến đầu tư

34.

AEC là mô hình liên kết kinh tế khu vực dựa trên và nâng cao những liên kết hiện có của ASEAN và theo đó bổ sung những nội dung mới nào sau đây?

a)

Di chuyển vốn và dầu tư tự do.

b)

Tự do di chuyển con người và tiền tệ

c)

Tự do di chuyển ngoại tệ và lao động

d)

Tự do di chuyển lao động và di chuyển vốn tự do hơn

35.

Năm 1967, 5 quốc gia nào đã tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Việt Nam, Myanmar

d)

Indonesia, Malaysia, Việt Nam, Singapore, Thái Lan

36.

Hài hòa hóa các tiêu chuẩn sản phẩm và quy chế, giải quyết nhanh hơn các thủ tục hải quan và thương mại và hoàn chỉnh các quy tắc về xuất xứ chính là các biện pháp mà ASEAN cần thực hiện để xây dựng vấn đề gì?

a)

Phát triển kinh tế khu vực

b)

Thị trường ASEAN thống nhất

c)

Ổn định an ninh khu vực

d)

Hợp tác khu vực bền vững

37.

Ý tưởng về Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN nói riêng trong tổng thể Cộng đồng ASEAN nói chung được khởi nguồn từ văn kiện nào sau đây:

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020 thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ 2, tháng 12/2007.

b)

Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (hay còn gọi là Tuyên bố Ba - li II) tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 9, tháng 10/2003.

c)

Kế hoạch hành động Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 10, tháng 11/2004.

d)

Kế hoạch tổng thể Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN giai đoạn 2009 - 2015 tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 13, tháng 11/2007.

38.

Theo Hiệp định ưu đãi thuế quan ATIGA, các nước ASEAN-6 (gồm Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Brunei, Philippines) theo lộ trình quy định phải dần xóa bỏ bao nhiêu dòng thuế từ năm 2010?

a)

Gần 100% dòng thuế, trừ một số sản phẩm được miễn trừ vĩnh viễn vì lý do an ninh quốc gia, đạo đức và sức khỏe

b)

100% dòng thuế.

c)

Tùy điều kiện của mỗi nước thành viên

d)

Chỉ những dòng thuế không mang lại lợi ích cho nước thành viên.

39.

Trong khối ASEAN thì những nền kinh tế nào là kém phát triển hơn so với các nền kinh tế còn lại trong khối?

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia

b)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Malaysia

c)

Lào, Campuchia, Malaysia và Myanmar

d)

Việt Nam, Lào, Campuchia và Myanmar

40.

Yếu tố nào sau đây cấu thành Cộng đồng kinh tế ASEAN:

a)

Hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu

b)

Một khu vực kinh tế cạnh tranh

c)

Phát triển kinh tế cân bằng

d)

Một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung, một khu vực kinh tế cạnh tranh, phát triển kinh tế cân bằng, hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.

41.

Ý tưởng về một cộng đồng kinh tế ASEAN có từ khi nào?

a)

ASEAN mới thành lập (1967)

b)

Khi chiến tranh lạnh kết thúc

c)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

d)

Khủng hoảng tài chính (1997)

42.

Ba trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa, Cộng đồng Giáo dục

b)

Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đông Văn hóa - Xã hội

c)

Cộng đồng Quốc phòng, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Môi trường

d)

Cộng đồng Khoa học, Cộng đồng Công nghệ, Cộng đồng Y tế

43.

Điểm đặc biệt trong văn hóa ASEAN là gì?

a)

Đồng nhất văn hóa

b)

Đa dạng nhưng hài hòa

c)

Chỉ phát triển văn hóa bản địa

d)

Không có sự pha trộn văn hóa

44.

Quốc gia thành viên ASEAN nào dẫn đầu về dòng vốn FDI đỗ vào Việt Nam tính đến năm 2024?

a)

thái

b)

sing

c)

indo

d)

malay

45.

Năm 2022, Hoa Kỳ là đối tác đầu tư lớn thứ mấy ở khu vực ASEAN?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Dự báo đến năm 2030, ASEAN sẽ là nền kinh tế thứ mấy thế giới?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

47.

Hiến chương ASEAN được ký kết chính thức tại.

a)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ nhất (tháng 2/1976)

b)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 (tháng 12/1998)

c)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 13 (tháng 11/2007)

d)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 14 (tháng 2/2009)

48.

Văn kiện pháp lý nào dưới đây trong khuôn khổ cho phép các quốc gia bên ngoài được tham gia ký kết

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Hiệp ước Bali 1976

c)

Nghị định thư Viên Chăn 2004

d)

Nghị định thư Manila 1996

49.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày tháng năm nào và là thành viên gia nhập thứ mấy trong các quốc gia ASEAN?

a)

28/08/1995, thành viên gia nhập thứ 10

b)

27/08/1996, thành viên gia nhập thứ 9

c)

27/08/1995, thành viên gia nhập thứ 8

d)

28/07/1995, thành viên gia nhập thứ 7

50.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG PHẢI là mục tiêu của việc hình thành Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN.

a)

Xây dựng một cộng đồng các dân tộc ASEAN hài hòa, đoàn kết, sống đùm bọc và chia sẻ, hướng tới người dân, chăm lo cho thể chất, phúc lợi, môi trường sống ngày càng tốt hơn của người dân, và tạo dựng một bản sắc chung của khu vực.

b)

Xây dựng một cộng đồng có sự phát triển kinh tế toàn diện với nguồn nhân lực dồi dào

c)

Hợp tác vì một nền văn hoá ASEAN đầy bản sắc, đa dạng trong thống nhất

d)

Xây dựng một Cộng đồng ASEAN lấy người dân làm trung tâm và có trách nhiệm xã hội nhằm đạt được tình đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và người dân ASEAN thông qua việc tạo dựng một bản sắc chung và một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hoà thuận và rộng mở nơi cuộc sống, mức sống và phúc lợi của người dân được nâng cao.

51.

Các Hiệp định trong AEC liên quan về tự do thương mại hàng hóa là Hiệp định gì?

a)

TBT

b)

AFAS

c)

ACIA

d)

ATIGA

52.

Cơ chế chung giải quyết các tranh chấp kinh tế-thương mại trong ASEAN sẽ căn cứ theo ĐƯQT nào sau đây?

a)

Tuyên bố Bangkok

b)

Hiệp ước Bali 1976

c)

Nghị định thư Vienna 2004

d)

Tuyên bố DOC

53.

Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) thực chất chưa thể được coi là một cộng đồng kinh tế gắn kết như Cộng đồng Kinh tế châu Âu vì sao?

a)

AEC không có cơ cấu tổ chức chặt chẽ và những cam kết ràng buộc với lộ trình thực hiện cụ thể

b)

AEC được hình thành bởi một số ít nền kinh tế

c)

ACE là một tiến trình hội nhập kinh tế khu vực chứ không phải là một Thỏa thuận hay Hiệp định với các cam kết ràng buộc thực chất

d)

Vì được hình thành bởi các quốc gia Đông Nam Á

54.

Theo Hiến chương ASEAN quy định, ASEAN là một dạng tổ chức:

a)

Liên chính phủ, có tư cách pháp nhân

b)

Phi chính phủ, có tư cách pháp nhân

c)

Chính trị xã hội, không có tư cách pháp nhân

d)

Tự quản, không có tư cách pháp nhân

55.

Cơ quan hoạch định chính sách tối cao của ASEAN là:

a)

Hội đồng Cộng đồng ASEAN

b)

Hội đồng Điều phối ASEAN

c)

Tổng Thư ký ban thư ký ASEAN

d)

Hội nghị Cấp cao ASEAN.

56.

Yếu tố nào sau đây cấu thành Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

Một khu vực kinh tế cạnh tranh

b)

Phát triển kinh tế cân bằng

c)

Hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu

d)

Một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung, một khu vực kinh tế cạnh tranh, phát triển kinh tế cân bằng, hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.

57.

ASEAN không phải là:

a)

Tổ chức quốc tế liên chính phủ

b)

Khu vực mậu dịch tự do với sự chuyển dịch của một số yếu tố sản xuất

c)

Thị trường chung nhưng không có chính sách chung với bên ngoài về thuế quan

d)

Liên minh thuế quan

58.

Đâu là các nội dung chính thuộc Kế hoạch tổng thể Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN:

a)

Phát triển con người; phúc lợi xã hội và bảo vệ; công bằng xã hội và các quyền; đảm bảo môi trường bền vững; xây dựng bản sắc ASEAN; thu hẹp khoảng cách phát triển.

b)

Phúc lợi xã hội và bảo vệ; công bằng xã hội và các quyền; đảm bảo môi trường bền vững; xây dựng bản sắc ASEAN

c)

Công bằng xã hội và các quyền; đảm bảo môi trường bền vững; xây dựng bản sắc ASEAN; thu hẹp khoảng cách phát triển

d)

Gắn kết con người; phúc lợi xã hội và bảo vệ; công bằng xã hội và các quyền; đảm bảo môi trường bền vững; xây dựng bản sắc ASEAN.

59.

Cơ chế chung giải quyết các tranh chấp chính trị trong ASEAN sẽ căn cứ theo ĐƯQT nào sau đây

a)

Nghị định thư Vienna 2004

b)

Tuyên bố DOC

c)

Tuyên bố Bangkok

d)

Hiệp ước Bali 1976

60.

Tiền đề hình thành của cộng đồng văn hóa xã hội ASEAN KHÔNG xuất phát từ yếu tố nào

a)

Sự tác động của các nền văn hóa vào sự phát triển xã hội ASEAN

b)

Sự tương đồng về một số khía cạnh văn hóa

c)

Ý thức chung về xây dựng cơ chế bảo đảm chính trị

d)

Phản ứng của các quốc gia thành viên với việc hình thành cộng đồng

61.

Các nước muốn gia nhập vào ASEAN phải thỏa mãn tất cả các tiêu chí, trừ tiêu chí nào sau đây:

a)

Có vị trí nằm trong khu vực Đông Nam Á

b)

Được tất cả các nước thành viên ASEAN công nhận

c)

Có điều kiện kinh tế phát triển

d)

Chấp nhận sự ràng buộc và tuân thủ Hiến chương

62.

Khu vực Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng vì?

a)

Khu vực này tập trung rất nhiều loại khoáng sản.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, tập trung nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nền kinh tế phát triển mạnh và đang trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa. quá trên án

d)

Là nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa và là nơi các cường quốc thường cạnh tranh ảnh hưởng.

63.

Nhằm đáp ứng chính sách về cạnh tranh của Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) thì các quốc gia thành viên phải có luật gì?

a)

Luật Cạnh tranh

b)

Luật Thương mại

c)

Luật Kinh tế

d)

Luật Doanh nghiệp

64.

Các quốc gia nào trong ASEAN thuộc nhóm “Tiểu vùng sông Mekong”?

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan

b)

Lào, Campuchia, Việt Nam, Myanmar

c)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar

d)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia

65.

Khái niệm nào mô tả tính chất của ASEAN như một tổ chức gắn kết hài hòa các quốc gia có đặc điểm đa dạng khác nhau?

a)

Thống nhất trong khác biệt

b)

Thống nhất trong đa dạng

c)

Đa dạng nhưng thống nhất

d)

Hài hòa nhưng đa dạng

66.

Năm 1967, 5 quốc gia nào đã tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Myanmar

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Myanmar, Philippines

67.

Trụ cột nào KHÔNG thuộc 3 trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)

b)

Cộng đồng Văn hóa (ASCC) Xã hội ASEAN

c)

Cộng đồng Chính trị (APSC) An ninh ASEAN

d)

Cộng đồng Công nghệ ASEAN (ATC)

68.

Vai trò chính của ASEAN trong khu vực là gì?

a)

Thúc đẩy tự do thương mại toàn cầu

b)

Hòa giải các tranh chấp nội khối

c)

Xây dựng mạng lưới an ninh châu Á - Thái Bình Dương

d)

Kiểm soát nguồn nước sông Mekong

69.

Cơ quan cao nhất của ASEAN là gì?

a)

Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN

b)

Hội nghị Cấp cao ASEAN

c)

Ban Thư ký ASEAN

d)

Hội đồng Điều phối ASEAN