wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Genal-25

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Generative AI được định nghĩa là gì?

a)

AI dự đoán xu hướng tương lai

b)

AI tạo ra nội dung mới dựa trên dữ liệu đã học

c)

AI phân tích dữ liệu lớn

d)

AI mô phỏng hành vi người dùng

2.

Khác biệt chính giữa Generative AI và AI dự đoán là gì?

a)

AI dự đoán tạo ra nội dung mới

b)

AI dự đoán chỉ được dùng cho hình ảnh

c)

Generative AI tạo nội dung mới, AI dự đoán chỉ dự đoán giá trị

d)

Generative AI chậm hơn

3.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là mô hình văn bản?

a)

GPT

b)

Gemini

c)

Claude

d)

DALL-E

4.

Mô hình GAN gồm hai thành phần nào?

a)

Encoder – Decoder

b)

Generator – Discriminator

c)

Input – Output

d)

Token – Noise

5.

LLMs cần gì để hoạt động hiệu quả?

a)

Dữ liệu nhỏ và ít tham số

b)

Lượng lớn dữ liệu được huấn luyện

c)

Để hiểu cả từ lạ ngôn ngữ

d)

Không cần GPU mạnh

6.

Mô hình hình ảnh như Firefly được huấn luyện từ đâu?

a)

Video độ phân giải cao

b)

Cặp văn bản – hình ảnh được gắn thẻ

c)

Chỉ từ văn bản

7.

Mô hình khuếch tán (Diffusion) tạo hình ảnh bằng cách?

a)

Dịch văn bản

b)

Loại bỏ nhiễu dần theo thuật toán

c)

Ghép bản và hình ảnh

d)

Sao chép ảnh gốc

8.

Tokenization dùng để làm gì?

a)

Tạo video

b)

Chia dữ liệu thành đơn vị nhỏ để mô hình xử lý

c)

Tăng tốc GPU

d)

Xóa nhiều khỏi ảnh

9.

Dầu vào nào có thể dùng cho Generative AI?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, âm thanh, video, hình ảnh

d)

Chỉ âm thanh

10.

Ứng dụng khép kín như Custom GPT dùng để làm gì?

a)

Tự động huấn luyện mô hình mới

b)

Tùy chỉnh AI cho nhiệm vụ riêng

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Chặn truy cập dữ liệu

11.

Công cụ nào KHÔNG thuộc nhóm Generative AI?

a)

Canva

b)

Adobe Express

c)

Stable Diffusion

d)

Microsoft Excel

12.

Một hạn chế của Generative AI là gì?

a)

Không thể tạo văn bản

b)

Đầu ra không đáng tin cậy, có thể ảo giác

c)

Không thể dùng trên điện thoại

d)

Chỉ hỗ trợ tiếng Anh

13.

LLMs được huấn luyện trên dữ liệu lớn nên sẽ có…

a)

Không có quan điểm

b)

Ý kiến và quan điểm nội tại

c)

Độ hiểu trung lập 100%

d)

Đưa ra cố định

14.

14. Huấn luyện mô hình tốn kém vì…

a)

Không thể chạy trên máy tính

b)

Cần nhiều năng lượng & GPU mạnh

15.

Diffusion, Transformer, GANs, VAEs là…

a)

Các loại đầu vào

b)

Các loại mô hình Generative AI

c)

Các định dạng file

d)

Công cụ thiết kế

16.

Convolutional Neural Network (CNN) thường dùng cho…

a)

Xử lý hình ảnh

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Viết code

d)

Tạo nhạc

17.

Đâu là một thuật ngữ quan trọng trong Generative AI?

a)

Pixel count

b)

Token

c)

Voltage

d)

Browser cache

18.

Loại đầu ra nào sau đây KHÔNG phải từ Generative AI?

a)

Văn bản tổng hợp

b)

Hình ảnh tổng hợp

c)

Video tổng hợp

d)

Email đã gửi của bạn

19.

Các mô hình có thể được tuỳ chỉnh để…

a)

Giảm tốc độ xử lý

b)

Mang lại kết quả phù hợp từng người dùng

c)

Tạo lỗi

d)

Không cho phép sử dụng

20.

Một trong các yếu tố cần cân nhắc khi chọn công cụ AI là gì?

a)

Màu giao diện

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Kích thước màn hình

d)

Ngôn ngữ lập trình

21.

Mục đích của lời nhắc (prompt) là gì?

a)

Bắt AI chạy chậm hơn

b)

Hướng dẫn AI tạo ra đầu ra mong muốn

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu AI

22.

Lời nhắc dùng để tóm tắt thuộc loại nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Gợi ra thông tin từ văn bản

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sinh video

23.

Điều nào sau đây giúp AI chuyển đổi nội dung?

a)

Format lại theo yêu cầu

b)

Làm chậm mô hình

c)

Chặn kết nối mạng

d)

Xóa văn bản gốc

24.

Loại lời nhắc nào dùng để mô tả nội dung hình ảnh?

a)

Prompt video

b)

Prompt mô tả hình ảnh

c)

Prompt âm thanh

d)

Prompt số liệu

25.

Few-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cho ví dụ

b)

Cho vài ví dụ mẫu

c)

Cho nhiều ví dụ

d)

Không dùng ví dụ

26.

Chuỗi suy nghĩ (Chain of thought) dùng để…

a)

Làm AI trả lời chậm

b)

Yêu cầu AI giải thích từng bước

c)

Tạo nhạc

d)

Giảm độ chính xác

27.

Một lời nhắc tốt cần…

a)

Rút gọn tối đa

b)

Cụ thể và rõ ràng

c)

Viết càng dài càng tốt

d)

Không cần ngữ cảnh

28.

AI không thể tự biết ngữ cảnh nghĩa là…

a)

AI luôn đoán đúng

b)

Người dùng phải cung cấp đầy đủ bối cảnh

c)

AI có trí nhớ vô hạn

d)

AI ghi nhớ mọi thứ

29.

Khi đầu ra chưa tốt, người dùng cần…

a)

Huấn luyện lại mô hình

b)

Tinh chỉnh prompt

c)

Tắt máy tính

d)

Xoá dữ liệu AI

30.

Bảng thuật ngữ là ví dụ của…

a)

Input bổ sung

b)

Output

c)

Mô hình

d)

Lỗi

31.

Zero-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cần mô hình

b)

Không dùng ví dụ mẫu

c)

Dùng nhiều ví dụ

d)

Dùng video

32.

Prompt cá nhân hóa bao gồm…

a)

Chặn dữ liệu

b)

Cho AI một vai trò

c)

Tắt toàn bộ AI

d)

Gửi file hệ thống

33.

Hướng dẫn phong cách giúp AI…

a)

Làm hỏng định dạng

b)

Tạo nội dung theo tone mong muốn

c)

Tắt ghi nhớ

d)

Dùng dữ liệu ngẫu nhiên

34.

Khi tạo hình ảnh bằng AI, cần…

a)

Mô tả rõ phong cách và mục đích

b)

Chỉ viết 1 từ

c)

Không mô tả màu sắc

d)

Không mô tả chi tiết

35.

Việc thêm dữ liệu mẫu giúp…

a)

Tăng lỗi

b)

Tăng độ chính xác đầu ra

c)

AI chạy chậm hơn

d)

Xóa bối cảnh

36.

Prompt đảo ngược dùng để…

a)

Xóa ảnh

b)

Dùng đầu ra AI để tìm lại yêu cầu ban đầu

c)

Tắt AI

d)

Chặn truy xuất dữ liệu

37.

Để kiểm tra độ chính xác đầu ra, ta dựa trên…

a)

Tâm trạng

b)

Sự kiện lịch sử, hiện tại, số liệu

c)

Màu sắc

d)

Thời tiết

38.

Một lời nhắc kém là…

a)

Không nêu yêu cầu

b)

Có bối cảnh

c)

Có ví dụ

d)

Có phong cách

39.

Với nhiệm vụ “dịch nội dung”, loại prompt phù hợp là…

a)

Image prompt

b)

Translation prompt

c)

Video prompt

d)

Audio prompt

40.

Tinh chỉnh prompt liên quan đến…

a)

Xóa toàn bộ văn bản

b)

Làm rõ rõ hơn và cụ thể hơn

c)

Tạo hình ảnh

d)

Kiểm tra GPU

41.

Thành kiến AI xuất phát từ…

a)

Dữ liệu huấn luyện

b)

Sai số GPU

c)

Tốc độ mạng

d)

Máy in

42.

Thành kiến phổ biến gồm…

a)

Màu sắc, font chữ

b)

Giới tính, chủng tộc, tuổi tác

c)

Chiều cao, cân nặng

d)

Tính cách

43.

Bộ/tài khoản chân AI là ví dụ của…

a)

Azure OpenAI

b)

Excel

c)

Paint

d)

WordPad

44.

44. Thiên vị có thể được đưa vào thông qua…

a)

Dữ liệu huấn luyện

b)

Mã nguồn phần mềm

c)

Phần cứng máy tính

d)

Thiết bị đầu vào

45.

Một rủi ro pháp lý khi dùng AI là...

a)

Sử dụng nội dung có bản quyền không được phép

b)

Không bật chế độ tối

c)

Viết quá dài

d)

Dùng tiếng Việt

46.

Minh bạch trong AI nghĩa là...

a)

Ghi lại quy trình sử dụng AI

b)

Không chia sẻ gì

c)

Xóa lịch sử

d)

Dùng AI liên tục

47.

Nguy cơ rò rỉ dữ liệu xảy ra khi...

a)

Nhập thông tin cá nhân vào mô hình công khai

b)

Đóng cửa sổ trình duyệt

c)

Sử dụng chế độ tối

d)

Không dùng internet

48.

PII là...

a)

Dữ liệu nhận dạng cá nhân

b)

Ảnh độ phân giải cao

c)

Tập dữ liệu lớn

d)

Âm thanh nền

49.

Một rủi ro xã hội là...

a)

Deepfake

b)

Tăng lây năng số

c)

Tăng năng suất

d)

Học tập hiệu quả

50.

Tác động tích cực của AI là...

a)

Làm con người lười biếng

b)

Hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ

c)

Gây ảo giác

d)

Tăng thiên bias

51.

AI không thể thay thế hoàn toàn...

a)

Tương tác giữa người với người

b)

Màn hình máy tính

c)

Loa ngoài

d)

Ổ cứng

52.

Rủi ro tài chính có thể xảy ra khi...

a)

AI tạo thông tin sai

b)

AI tóm tắt văn bản

c)

AI dịch tài liệu

d)

AI dịch tài liệu

53.

Người dùng chịu trách nhiệm về...

a)

Nội dung AI tạo ra

b)

GPU của AI

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Hệ thống máy chủ

54.

AI có thể dẫn đến lo ngại...

a)

Mất việc làm

b)

Tăng pin điện thoại

c)

Tăng chất lượng ảnh

d)

Dễ ngủ hơn

55.

Một tác động tích cực khác là...

a)

Hỗ trợ sáng tạo

b)

Tắt wifi

c)

Ngăn học tập

d)

Chặn tài khoản

56.

Trộm cắp danh tính có thể xảy ra nếu...

a)

PII bị lộ

b)

Dùng AI tại nhà

c)

Không cài phần mềm

d)

Gõ sai password

57.

AI có thể được dùng cho mục đích nguy hiểm như...

a)

Tạo deepfake

b)

Tạo nội dung học tập

c)

Dịch văn bản

d)

Viết email

58.

Chính sách nội bộ của công ty nhắm...

a)

Ngăn nhân viên đưa dữ liệu vào AI công khai

b)

Tăng số nghỉ phép

c)

Tắt máy chủ

d)

Bắt buộc dùng AI

59.

Nội dung có hại như...

a)

Bắt nạt, gian lận, thông tin thù hận

b)

Học tập

c)

Tạo meme

d)

Dịch thuật

60.

Việc dùng AI ảnh hưởng đến động lực con người khi...

a)

Phụ thuộc quá nhiều

b)

Không dùng điện thoại

c)

Tăng vốn từ vựng văn bản

d)

Giảm lời chinh tả

61.

Khi sử dụng AI tạo nội dung cho môi trường nghề nghiệp, bạn cần...

a)

Ghi lại các bước để minh bạch

b)

Không thông báo

c)

Xóa file

d)

Không kiểm chứng

62.

Tại sao không nên nhập dữ liệu nhạy cảm?

a)

Có thể được dùng để huấn luyện mô hình

b)

Làm chậm máy tính

c)

Tốn pin

d)

Giảm dung lượng ổ cứng

63.

Một ví dụ về tác động xã hội tiêu cực là...

a)

Giảm tương tác người-người

b)

Tăng tốc công việc

c)

Giao tiếp đa ngôn ngữ

d)

Học tập hiệu quả

64.

AI có thể giúp phân tích...

a)

Mô hình và cơ hội

b)

Thời tiết

c)

Thể thao

d)

TV

65.

Nhiều người lo rằng AI sẽ...

a)

Lấy đi công việc

b)

Giúp làm việc nhanh hơn

c)

Học ngôn ngữ nhanh

d)

Tạo hình đẹp

66.

Một nội dung có thể gây rủi ro pháp lý là...

a)

Thông tin sai lệch do AI tạo

b)

Bản nháp email

c)

Danh sách mua sắm

d)

Ghi chú cá nhân

67.

Việc sử dụng dữ liệu bản quyền để huấn luyện có thể...

a)

Tạo tranh cãi pháp lý

b)

Làm AI chạy nhanh

c)

Giảm lỗi

d)

Không ảnh hưởng

68.

Một lợi ích cá nhân của AI là...

a)

Tạo thực đơn, công thức, danh sách mua sắm

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Tạo tiếng ồn

d)

Gây mất ngủ

69.

Generative AI giúp học tập hiệu quả bằng cách...

a)

Gợi ý tài liệu, tóm tắt, đặt câu hỏi

b)

Xóa dữ liệu

c)

Chặn nội dung

d)

Tạo lỗi

70.

Tại sao cần giám sát con người khi dùng AI?

a)

Để tránh lan truyền thông tin sai

b)

Để máy chạy nhanh

c)

Để tăng màu sắc

d)

Để giảm năng lượng

71.

Một công cụ AI có thể thiếu tiêu chuẩn chung về...

a)

Cách sử dụng

b)

Ảnh nền

c)

Font chữ

d)

Dung lượng ổ cứng

72.

Thay đổi nhanh do AI dẫn đến...

a)

Công việc nhanh lỗi thời

b)

Tăng tốc internet

c)

Mất wifi

d)

Giảm màu sắc

73.

Một ví dụ về thông tin sai do AI tạo ra là...

a)

Ảo giác (hallucination)

b)

Số liệu đúng

c)

Dữ liệu bằng

d)

Hình ảnh chất lượng cao

74.

Công ty yêu cầu không dùng AI công khai để...

a)

Tránh lộ dữ liệu nội bộ

b)

Tăng tốc internet

c)

Giảm chi phí điện

75.

Dùng AI để tác động dư luận là ví dụ của...

a)

Rủi ro xã hội

b)

Lợi ích

c)

Kiến thức

d)

Năng suất

76.

Một hành động có thể dẫn đến tội phạm khi dùng AI là...

a)

Tạo nội dung thù ghét

b)

Tạo bản nháp email

c)

Tạo lịch học

d)

Làm poster

77.

Tác động tích cực đến nghề nghiệp là...

a)

Làm việc hiệu quả hơn

b)

Giảm kỹ năng

c)

Tăng xung đột

d)

Tạo deepfake

78.

AI giúp phân tích thông tin và...

a)

Trình bày cơ hội

b)

Tạo virus

c)

Cộng bằng hệ thống

d)

Xóa dữ liệu

79.

Một yếu tố kinh tế xã hội là...

a)

AI không dành cho tất cả mọi người một cách bình đẳng

b)

AI khiến mọi người giàu hơn

c)

AI luôn miễn phí

d)

AI tự quản lý

80.

Nội dung AI tạo nên được dùng cho mục đích xấu có thể...

a)

Gây hậu quả pháp lý

b)

Tăng sáng tạo

c)

Tăng năng suất

d)

Tạo cơ hội nghề nghiệp

81.

Generative AI là gì?

a)

AI phân tích dữ liệu

b)

AI dạy đoán số liệu

c)

AI tạo ra nội dung mới từ dữ liệu đã học

d)

Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu

82.

Công cụ nào sau đây là mô hình văn bản?

a)

DALL-E

b)

Firefly

c)

GPT

d)

Runway

83.

Mô hình hình ảnh thường được huấn luyện từ:

a)

Các đoạn hội thoại

b)

Cặp văn bản–hình ảnh gắn nhãn

c)

Video ngẫu nhiên

d)

File âm thanh

84.

GAN gồm hai thành phần:

a)

Encoder – Decoder

b)

Generator – Discriminator

c)

Input – Output

d)

Token – Embedding

85.

LLMs có xu hướng thể hiện quan điểm vì:

a)

Bị giới hạn dữ liệu

b)

Dữ liệu huấn luyện rất lớn

c)

Không được huấn luyện

d)

Không đọc được văn bản

86.

Mô hình khuếch tán (Diffusion) tạo đầu ra bằng cách:

a)

Sao chép hình có sẵn

b)

Loại bỏ nhiều dẫn dần

c)

Tăng độ sáng ảnh

d)

Ghép nhiều ảnh nhỏ

87.

Tại sao huấn luyện mô hình lại tốn năng lượng?

a)

Cần chạy trên CPU

b)

Cần nhiều GPUs hiệu năng cao

c)

Phải biết mạng liên tục

d)

Do mô hình quá nhỏ

88.

Thuật ngữ “tokenization” dùng để:

a)

Chuyển văn bản thành đơn vị nhỏ để mô hình xử lý

b)

Xóa nhiều trong ảnh

c)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

d)

Tăng tốc kết xuất

89.

Công cụ nào là mô hình đa phương thức (multimodal)?

a)

Canva

b)

Stable Diffusion

c)

Gemini

d)

Photoshop

90.

Một hạn chế quan trọng của Generative AI:

a)

Không hỗ trợ tiếng Việt

b)

Có thể tạo thông tin sai (hallucination)

c)

Không thể tạo hình ảnh

d)

Không sử dụng trên web

91.

Loại đầu vào nào được hỗ trợ bởi Generative AI?

a)

Chỉ văn bản

b)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

c)

Chỉ âm thanh

d)

Chỉ hình ảnh

92.

Công cụ dùng để tùy chỉnh AI cho nhiệm vụ riêng:

a)

File Explorer

b)

Google Gems / Custom GPT

c)

Movies & TV

d)

WordPad

93.

Một tiêu chí quan trọng khi chọn công cụ AI:

a)

Màu nền trang web

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Có chữ trình duyệt

d)

Ảnh bìa

94.

Công cụ nào chủ yếu dùng để tạo hình ảnh?

a)

ChatGPT

b)

Firefly

c)

Claude

d)

OneNote

95.

Tại sao cùng một prompt nhưng công cụ khác nhau cho kết quả khác nhau?

a)

Do tốc độ mạng

b)

Do dữ liệu huấn luyện khác nhau

c)

Do độ sáng màn hình

d)

Do người dùng nhập sai

96.

Ứng dụng khép kín dùng để tự động hoàn thành nhiệm vụ:

a)

Windows Media Player

b)

Custom GPT

c)

Sticky Notes

d)

Cortana Classic

97.

Đầu ra của Generative AI có thể bao gồm:

a)

Video tổng hợp

b)

Bản vẽ hệ thống

c)

File cài đặt

d)

Cập nhật bảo mật

98.

Công cụ nào sau đây không phải Generative AI?

a)

Canva

b)

Word

c)

Gemini

d)

ChatGPT

99.

Một đầu ra không nhất quán là ví dụ của:

a)

Tính ổn định

b)

Hạn chế của AI

c)

Tính bảo mật

d)

Tính khả chuyển

100.

Quan trọng khi đánh giá đầu ra AI:

a)

Dựa hoàn toàn vào AI

b)

Kiểm tra tính hợp lý và nguồn

c)

Không cần xem lại

d)

Chỉ kiểm tra độ dài