Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Logistics được hiểu đúng nhất là:
Hoạt động vận tải hàng hóa
Quản lý kho bãi và tồn kho
Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính
Hoạt động giao nhận quốc tế
Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management – SCM) khác với logistics ở điểm cơ bản nào?
SCM chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất
SCM bao trùm logistics và các mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi
SCM chỉ tập trung vào vận tải và kho bãi
SCM không liên quan đến dòng thông tin
Mục tiêu cốt lõi của logistics là:
Tối đa hóa tồn kho
Giảm chi phí vận tải
Đảm bảo “đúng sản phẩm – đúng số lượng – đúng thời gian – đúng địa điểm – đúng chi phí”
Tăng số lượng nhà cung cấp
Dòng chảy nào KHÔNG phải là dòng chảy cơ bản trong chuỗi cung ứng?
Dòng hàng hóa
Dòng thông tin
Dòng tài chính
Dòng nhân lực
Hoạt động nào sau đây thuộc logistics đầu vào (inbound logistics)?
Phân phối sản phẩm cho khách hàng cuối cùng
Quản lý nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy
Thu hồi sản phẩm lỗi
Dịch vụ hậu mãi
Chức năng chính của quản lý tồn kho là:
Loại bỏ hoàn toàn tồn kho
Duy trì mức tồn kho tối ưu giữa chi phí và mức độ phục vụ
Tăng vòng quay vốn
Giảm số lượng nhà cung cấp
Chỉ tiêu nào thường dùng để đo lường hiệu quả logistics?
Thị phần
Mức độ hài lòng của nhân viên
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-time delivery)
Lợi nhuận sau thuế
Trong chuỗi cung ứng, “bullwhip effect” đề cập đến hiện tượng:
Nhu cầu giảm dần theo chuỗi
Biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược dòng chuỗi cung ứng
Chi phí logistics tăng đột biến
Mất cân đối tồn kho tại kho trung tâm
Tiêu chí nào được đánh giá thấp hơn so với các tiêu chí còn lại trong chỉ số LPI tại Việt Nam ?
A. Hải quan, hạ tầng
B. Hải quan, kho bãi
C. Hạ tầng, truy xuất
D. Vận tải, kho bãi
Vận tải chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất trong logistics vì:
Yêu cầu công nghệ cao
Phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu, hạ tầng và khoảng cách
Liên quan đến thủ tục pháp lý
Cần nhiều lao động trình độ cao
Quản lý chuỗi cung ứng hiện đại nhấn mạnh yếu tố nào?
Tối ưu từng khâu riêng lẻ
Tối ưu hóa tổng thể toàn chuỗi
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng trung gian
Hoạt động nào thuộc logistics đầu ra (outbound logistics)?
Mua nguyên vật liệu
Lập kế hoạch sản xuất
Phân phối hàng hóa đến khách hàng
Kiểm soát chất lượng đầu vào
Khái niệm “lead time” trong logistics là:
Thời gian vận chuyển thuần tuý
Thời gian từ đặt hàng đến nhận hàng
Thời gian sản xuất một sản phẩm
Thời gian lưu kho trung bình
Ứng dụng công nghệ thông tin trong SCM nhằm mục tiêu chính nào?
Thay thế hoàn toàn con người
Tăng tính minh bạch và khả năng phối hợp
Giảm trách nhiệm quản lý
Tăng chi phí đầu tư
Nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và khách hàng cuối cùng tạo thành:
Mạng lưới logistics
Chuỗi cung ứng
Hệ thống vận tải
Thị trường tiêu dùng
Logistics ngược (Reverse logistics) liên quan đến:
Xuất khẩu hàng hóa
Tái chế, thu hồi và xử lý sản phẩm sau tiêu dùng
Vận chuyển nội bộ doanh nghiệp
Phân phối đa kênh
Mục tiêu của dịch vụ khách hàng trong logistics là:
Giảm số đơn hàng
Tăng mức tồn kho an toàn
Đáp ứng kỳ vọng khách hàng với chi phí hợp lý
Giảm trách nhiệm nhà vận tải
Quản trị chuỗi cung ứng bền vững nhấn mạnh yếu tố nào?
Lợi nhuận ngắn hạn
Chi phí thấp nhất
Cân bằng giữa kinh tế – môi trường – xã hội
Tăng sản lượng tối đa
Chỉ tiêu “vòng quay tồn kho” phản ánh:
Mức độ an toàn của kho
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Chi phí lưu kho
Năng lực vận tải
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quản lý chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp:
Giảm phụ thuộc thị trường
Nâng cao năng lực cạnh tranh
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
Chỉ tập trung thị trường nội địa
