wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과: 안녕하세요 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"Xin chào" trong tiếng Hàn là?

a)

감사합니다

b)

안녕히 가세요

c)
안녕하세요
d)
안녕하세여
2.

한국 사람이에요?

a)

네, 중국 사람이에요.

b)

일본 사람이에요.

c)

아니요, 미국 사람이에요.

d)

네, 한국 사람이에요.

3.

"감사합니다" nghĩa là?

a)

Sorry

b)

Goodbye

c)

Hello

d)

Thank you

4.

"giáo viên" trong tiếng Hàn là?

a)

주부

b)

의사

c)
선생님
d)
학생
5.

학생 nghĩa là?

a)
Học sinh
b)
Giáo viên
c)
Học tập
d)
Trường học
6.

"안녕히 가세요" nghĩa là?

a)

Xin lỗi

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin chào

7.

"의사" trong tiếng Hàn là?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên

c)

Bác sĩ

d)

Học sinh

8.

"Cảm ơn" trong tiếng Hàn là?

a)

안녕히 가세요

b)

감사합니다

c)

죄송합니다

d)

안녕하세요

9.

"Nhật Bản" trong tiếng Hàn là?

a)
중국
b)
한국
c)
베트남
d)
일본
10.

Câu "Tôi là người Mỹ" trong tiếng Hàn là?

a)

태국 사람이에요.

b)

미국 사람이에요.

c)

프랑스 사람이에요.

d)

미국사람이에요.

11.

"Hàn Quốc" trong tiếng Hàn là?

a)

중국

b)

일본

c)

한국

d)

베트남

12.

"Tôi là học sinh" trong tiếng Hàn là?

a)

학생이에요

b)

선생님이에요

c)

한국이에요

d)

의사예요

13.

"Tôi là giáo viên" trong tiếng Hàn là?

a)

한국이에요

b)

선생님이에요

c)

의사예요

d)

학생이에요

14.

"Cảm ơn bạn" trong tiếng Hàn là?

a)

죄송합니다

b)

감사합니다

c)

안녕하세요

d)

안녕히 가세요

15.

"Tôi là người Việt Nam" trong tiếng Hàn là?

a)

일본 사람이에요.

b)

한국 사람이에요.

c)

미국 사람이에요.

d)

베트남 사람이에요.