Font size
Worksheets14.12
Total questions: 48
Worksheet time: 20mins
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'rất vui sướng'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'cha mẹ ruột'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'thành tích ấn tượng'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'anh hùng chiến tranh'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'chống lại bệnh'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'giữ kỷ lục'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'làm quen với'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'tăng lên'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'trước'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'sự phát triển bản thân'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'rác thải sinh hoạt'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'biểu tượng tái chế'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'ống hút tre'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'máy bán hàng tự động'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'chất thải'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'cú sốc văn hóa'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'ý thức về bản sắc'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'mở ra'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'theo kịp'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'thân thiện môi trường'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'phương tiện cá nhân'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'bệnh viện dã chiến'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'nhân vật lịch sử'
(a)
