NEW
Font size
WorksheetsModule 3
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Sự khác biệt cốt lõi về mặt đối tượng phục vụ giữa Tài liệu Yêu cầu Nghiệp vụ (BRD) và Tài liệu Yêu cầu Chức năng (FRD) trong một Squad phát triển sản phẩm ngân hàng là gì?
BRD dành cho Dev để code; FRD dành cho Business để duyệt.
BRD trả lời câu hỏi "Tại sao cần làm?" và dành cho Stakeholder/Business duyệt phạm vi; FRD trả lời câu hỏi "Hệ thống làm gì?" và là đầu vào chính cho Dev/Tester triển khai.
BRD mô tả giao diện chi tiết; FRD mô tả mục tiêu kinh doanh.
BRD là tài liệu tùy chọn; FRD là tài liệu bắt buộc duy nhất.
Một User Story đạt chuẩn INVEST phải thỏa mãn tiêu chí "Independent" (Độc lập). Điều này có ý nghĩa thực tế gì khi quản lý Backlog?
User Story đó phải được code bởi một Developer duy nhất.
User Story đó có thể được phát triển, kiểm thử và release mà không phụ thuộc chặt chẽ vào việc hoàn thành các Story khác, giúp linh hoạt thay đổi thứ tự ưu tiên.
User Story đó không cần liên kết với Epic nào.
User Story đó không cần dữ liệu đầu vào từ hệ thống khác.
Trong kỹ thuật "Vertical Slicing" (Cắt lát dọc), đâu là cách tiếp cận đúng để chia nhỏ User Story "Khách hàng đăng ký vay tiêu dùng Online"?
Chia theo lớp kỹ thuật: Sprint 1 làm Database, Sprint 2 làm API, Sprint 3 làm Giao diện.
Chia theo giá trị nghiệp vụ end-to-end: Slice 1 "Vay cho khách hàng lương chuyển khoản (đơn giản)"; Slice 2 "Vay cho khách hàng tự doanh (phức tạp)".
Chia theo người làm: Sprint 1 cho BA viết tài liệu, Sprint 2 cho Dev code.
Chia theo màn hình: Sprint 1 làm màn hình 1, Sprint 2 làm màn hình 2.
Khi viết Acceptance Criteria (AC) cho User Story theo cấu trúc Gherkin (Given-When-Then), phần "Given" đóng vai trò gì?
Mô tả hành động của người dùng.
Mô tả kết quả mong đợi sau khi thực hiện hành động.
Mô tả trạng thái ban đầu hoặc điều kiện tiên quyết (Pre-condition) của hệ thống trước khi người dùng tương tác. (Đúng)
Mô tả dữ liệu đầu ra của hệ thống.
Tại sao việc định nghĩa Non-Functional Requirements (NFR) như Performance và Security lại quan trọng ngay từ giai đoạn phân tích, thay vì để đến khi test mới kiểm tra?
Vì Dev cần NFR để chọn kiến trúc hệ thống (Architecture) phù hợp ngay từ đầu, tránh việc phải đập đi xây lại khi hệ thống không chịu tải nổi. (Đúng)
Vì NFR giúp giao diện đẹp hơn.
Vì NFR là phần dễ nhất để viết.
Vì Tester không thể test chức năng nếu thiếu NFR.
Trong biểu đồ Use Case (System Use Case), mối quan hệ "Include" giữa Use Case A và Use Case B có nghĩa là gì?
Use Case A là một biến thể tùy chọn của Use Case B.
Hành vi của Use Case B luôn được thực hiện (bắt buộc) như một phần trong luồng sự kiện của Use Case A (Ví dụ: "Chuyển tiền" include "Xác thực đăng nhập"). (Đúng)
Use Case A mở rộng chức năng của Use Case B trong một số điều kiện nhất định.
Use Case A và Use Case B chạy song song không liên quan nhau.
Khi nào BA nên sử dụng BPMN (Business Process Model and Notation) thay vì Flowchart thông thường?
Khi chỉ cần mô tả logic code if-else đơn giản cho Dev.
Khi cần mô tả quy trình nghiệp vụ phức tạp, liên quan đến nhiều phòng ban (Swimlanes), có luồng song song và cần chuẩn hóa để Business và Tech cùng hiểu. (Đúng)
Khi muốn vẽ giao diện người dùng.
Khi cần mô tả cấu trúc dữ liệu database.
Tiêu chí "Definition of Ready" (DOR) cho một User Story có tác dụng gì trong buổi Sprint Planning?
Xác nhận rằng Story đã hoàn thành việc code và test.
Xác nhận rằng Story đã đủ thông tin (FR/NFR/AC/Design) để Dev có thể bắt đầu làm mà không bị block bởi sự thiếu rõ ràng.
Xác nhận rằng Product Owner đã trả tiền cho dự án.
Xác nhận rằng User Story đã được deploy lên Production.
Trong Planning Poker, tại sao các con số trên thẻ lại tuân theo dãy Fibonacci (1, 2, 3, 5, 8, 13, 21...)?
Vì dãy số này đẹp mắt.
Để phản ánh sự không chắc chắn (Uncertainty) tăng dần theo cấp số nhân khi kích thước công việc lớn hơn, giúp team tránh rơi vào bẫy ước lượng quá chính xác cho những thứ phức tạp.
Để Dev dễ cộng điểm.
Để hạn chế số lượng Story trong một Sprint.
"Alternate Flow" (Luồng thay thế) trong System Use Case khác với "Exception Flow" (Luồng ngoại lệ) ở điểm nào?
Alternate Flow là luồng lỗi; Exception Flow là luồng thành công.
Alternate Flow là một cách khác để đạt được mục tiêu thành công (Ví dụ: Chuyển tiền bằng thẻ thay vì tài khoản); Exception Flow là khi gặp lỗi và không đạt được mục tiêu (Ví dụ: Hết số dư).
Hai khái niệm này là một.
Exception Flow luôn dẫn đến việc hệ thống bị sập (Crash).
