NEW
Font size
WorksheetsEeeee
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Câu 1: AI viết tắt của từ gì?
A. Artificial Intelligence
B. Automated Intelligence
C. Analog Intelligence
D. Applied Intelligence
Câu 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
A. Khả năng của máy tính để xử lý số liệu
B. Khả năng của máy tính để thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ của con người
C. Khả năng của máy tính để kết nối Internet
D. Khả năng của máy tính để lưu trữ dữ liệu
Câu 3: Một trong những mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?
A. Tăng cường khả năng sáng tạo của con người
B. Giảm thiểu sự thất nghiệp
C. Tăng cường hiệu suất công việc
D. Tạo ra thế giới ảo
A. Tăng cường khả năng sáng tạo của con người
B. Giảm thiểu sự thất nghiệp
C. Tăng cường hiệu suất công việc
D. Tạo ra thế giới ảo
Câu 4: Mục tiêu của bài học về trí tuệ nhân tạo bao gồm điều nào sau đây?
A. Xác định các lĩnh vực mà AI đang phát triển
B. Giới thiệu lịch sử của máy tính
C. Thảo luận về mạng Internet
D. Trình bày về các phần mềm văn phòng
Câu 5: Một trong những rủi ro tiềm tàng của việc phát triển AI là gì?
A. Thiếu nguồn nhân lực
B. Không đủ dữ liệu
C. Sử dụng AI cho mục đích xấu
D. Thiếu khả năng tài chính
Câu 6: Một trong những cảnh báo về AI là gì?
A. AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc
B. AI sẽ không bao giờ phát triển hơn nữa
C. AI có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát
D. AI không có khả năng học hỏi
Câu 7: Một trong những vấn đề đạo đức liên quan đến AI là gì?
A. AI sẽ làm việc miễn phí
B. AI có thể đưa ra quyết định không công bằng
C. AI sẽ không bao giờ mắc lỗi
D. AI không thể học hỏi
Câu 8: Một trong những vấn đề liên quan đến việc sử dụng AI là gì?
A. Thiếu dữ liệu
B. Quyền riêng tư
C. Tăng cường an ninh
D. Giảm số lượng công việc
Câu 9: Ứng dụng của AI trong nhận diện chữ viết tay là gì?
A. Chuyển đổi hình ảnh thành văn bản
B. Dịch văn bản
C. Nhận diện khuôn mặt
A. Chuyển đổi hình ảnh thành văn bản
B. Dịch văn bản
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Trợ lý ảo
Câu 11: AI có khả năng gì trong việc cải thiện giao thông?
.
A. Điều chỉnh các tuyến đường phố.
B. Điều khiển đèn giao thông thông minh.
C. Giảm số lượng xe cộ.
D. Giảm tiền nộp phạt vi phạm giao thông.
Câu 10: AI có thể áp dụng trong lĩnh vực vận tải như thế nào?
A. Tự động lái xe
B. Quản lý kho bãi
C. Tăng cường dịch vụ khách hàng
D. Giảm tốc độ giao thông
Câu 12: Ứng dụng nào của AI trong y tế được đề cập trong tài liệu?
A. Chẩn đoán bệnh
B. Quản lý dữ liệu bệnh viện
C. Đo chiều cao, cân nặng.
D. Kiểm soát chất lượng thực phẩm
Câu 13: Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng kết nối các máy tính trong một mạng LAN?
A. Modem
B. Router
C. Hub
D. Switch
Câu 14: Thiết bị nào sau đây giúp phân luồng dữ liệu giữa các thiết bị mạng?
A. Modem
B. Router
C. Hub
D. Switch
Câu 15: Thiết bị nào sau đây kết nối mạng LAN với Internet?
A. Hub
B. Router
C. Switch
D. Bộ chia cổng (splitter)
Câu 16: Chức năng của modem là gì?
A. Chuyển đổi tín hiệu số và tín hiệu analog
B. Chuyển đổi tín hiệu âm thanh
C. Chuyển đổi tín hiệu hình ảnh
D. Chuyển đổi tín hiệu điện
Câu 17: RJ45 được sử dụng cho loại kết nối nào?
A. Kết nối cáp đồng
B. Kết nối quang
C. Kết nối mạng
D. Kết nối điện thoại
Câu 18: Chức năng của cổng RJ45 là gì?
A. Kết nối cáp mạng
B. Kết nối cáp quang
C. Kết nối cáp điện
D. Kết nối sóng radio
Câu 19: Cáp Ethernet được kết nối với cổng nào?
A. RJ11
B. USB
C. RJ45
D. HDMI
Câu 20: Kết nối không dây thường được sử dụng trong tình huống nào?
A. Khi không có khả năng sử dụng cáp
B. Khi cần tốc độ cao
C. Khi không cần kết nối Internet
D. Khi cần ổn định cao
Câu 21: Giao thức TCP/IP được sử dụng để làm gì?
A. Kết nối các thiết bị mạng trên Internet
B. Lưu trữ dữ liệu
C. Quản lý tập tin
D. Chạy ứng dụng
Câu 22: Địa chỉ IP là gì?
A. Địa chỉ vật lý của máy tính
B. Địa chỉ logic của máy tính trong mạng
C. Địa chỉ MAC của router
D. Địa chỉ của thiết bị ngoại vi
Câu 23: Địa chỉ MAC là gì?
A. Địa chỉ của một ứng dụng
B. Địa chỉ của một máy tính trên mạng
C. Địa chỉ của một trang web
D. Địa chỉ vật lý của thiết bị mạng
Câu 24: Subnet mask được sử dụng để làm gì?
A. Phân chia mạng thành các phân mạng con
B. Kết nối các thiết bị mạng
C. Lưu trữ địa chỉ IP
D. Quản lý ứng dụng
Câu 25: Chức năng của lớp vận chuyển trong TCP/IP là gì?
A. Chuyển đổi tín hiệu mạng
B. Giao tiếp giữa các ứng dụng
C. Định tuyến gói tin
D. Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng đích
Câu 27: Lớp mạng trong TCP/IP thực hiện chức năng gì?
A. Định tuyến gói tin
B. Giao tiếp giữa các ứng dụng
C. Quản lý tập tin
D. Kết nối thiết bị mạng
Câu 28: Giao thức UDP khác TCP ở điểm nào?
A. Không đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy
B. Không định tuyến gói tin
C. Không sử dụng địa chỉ IP
D. Không truyền dữ liệu
Câu 29: Giao thức TCP/IP bao gồm các lớp nào?
A. Lớp ứng dụng, lớp vận chuyển, lớp mạng, lớp mạng truy cập
B. Lớp vật lý, lớp liên kết dữ liệu, lớp mạng, lớp ứng dụng
C. Lớp liên kết dữ liệu, lớp mạng, lớp vận chuyển, lớp ứng dụng
D. Lớp vật lý, lớp mạng, lớp vận chuyển, lớp ứng dụng
Câu 30: Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu một cách đáng tin cậy?
A. UDP
B. IP
C. TCP
D. HTTP
Câu 31: Giao thức nào không thuộc lớp ứng dụng trong TCP/IP?
A. FTP
B. HTTP
C. SMTP
D. UDP
Câu 32: Giao thức nào thuộc lớp vận chuyển trong TCP/IP?
A. TCP
B. IP
C. Ethernet
D. HTTP
Câu 33: Giao thức nào thuộc lớp ứng dụng trong TCP/IP?
A. HTTP B. IP
A. HTTP
B. IP
C. TCP
D. UDP
Câu 34: Hành vi nào là cần thiết khi tham gia cộng đồng mạng?
A. Tôn trọng luật pháp
B. Vi phạm luật pháp
C. Phát tán virus máy tính
D. Lừa đảo
Câu 35: Hành vi nào dưới đây là hành vi không đúng trong môi trường số?
A. Tôn trọng người khác
B. Phát tán thông tin sai lệch
C. Bảo vệ dữ liệu cá nhân
D. Tự giác tuân thủ luật pháp
Câu 36: Luật pháp trong môi trường số có mục đích gì?
A. Bảo vệ quyền lợi người dùng
B. Khuyến khích phát tán thông tin
C. Giảm thiểu việc sử dụng internet
D. Tăng cường giao tiếp không gian
Câu 37: Một trong những yếu tố cần thiết trong văn hóa số là gì?
A. Sự tôn trọng
B. Sự bất lịch sự
C. Sự lừa đảo
D. Sự phân biệt đối xử
Câu 38: HTML là viết tắt của cụm từ nào?
A. Hypertext Markup Language
B. Hyperlink and Text Markup Language
C. Hypertext Multi-language
D. Hypertext Media Language
Câu 39: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A. Tạo bảng tính
B. Tạo trang web
C. Lập trình ứng dụng
D. Xử lý dữ liệu
Câu 40: Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
A. .txt
B. docx
C. .html
D. .xml
Câu 41: Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
A. Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
B. Gửi tệp qua email
C. Chạy tệp trên máy chủ
D. Mở tệp bằng trình duyệt web
Câu42: Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
A. Đánh dấu phần tử bị lỗi
B. Kết thúc thẻ
C. Bắt đầu thẻ
D. Chỉ thị kiểu chữ
Câu 43: Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
A. Có phân biệt
B. Không phân biệt
C. Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
D. Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
Câu 44: Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
A. Phần đầu
B. Phần chân
C. Phần thân
D. Phần meta
Câu 45: Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
A. Tiêu đề của trang web
B. Doctype
C. Nội dung của trang web
D. Siêu dữ liệu
Câu 46: HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến
A 3
B 4
C 5
D 6
Câu 47: Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?
A. Tạo các đoạn văn bản
B. Tạo các tiêu đề
C. các siêu liên kết
D. Tạo các bảng
Câu 48: Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?
A. <img>
B. <picture>
C. <photo>
D. <image>
Câu 49: Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?
A. <h1>
B. <a>
C. <p>
D. <div>
Câu 50: Cú pháp <strong> Nội dung <strong> sử dụng để:
A. Tô màu đỏ nội dung.
B. In nghiêng nội dung.
C. Tô màu vàng nội dung.
D. In đậm nội dung.
Câu 51: Thẻ <br> được sử dụng để:
A. Tạo một dòng mới
B. Tạo một đoạn văn mới
C. Tạo một liên kết
D. Tạo một hình ảnh
Câu 52: Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?
A. id
B. src
C. href
D. class
Câu 53: Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng nội
A. b
B. em
C. u
D. strong
Câu 54: Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?
A. <ul>
B. <ol>
C. <li>
D. <list>
Câu 55: Thẻ nào dùng để tạo một danh sách không xác định thứ tự trong HTML?
A. <ul>
B. <ol>
C. <li>
D. <list>
Câu 56: Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?
A. <ul> B
A. <ul>
. <ol>
C. <li>
D. <list>
Câu 57: Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?
A. type
B. start
C. order
D. list
âu 58: Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo bảng?
A. <table>
B. <title>
C. <head>
D. <grid>
Câu 59: Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng?
A. <row>
B. <td>
C. <th>
D. <tr>
Câu 60: Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng?
A. <td>
B. <th>
C. <tr>
D. <cols>
Câu 61: Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
A. <tr>Data</tr>
B. <td>Data</td>
C. <th>Data</th>
D. <table>Data</table>
Câu 62: Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web HTML?
A. <image>
B. <img>
C. <picture>
D. <photo>
Câu 63: Thuộc tính nào xác định tên tệp ảnh được chèn vào trang
height
width
src
alt
Câu 64: Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web HTML?
A. <sound>
B. <audio>
C. <music>
D. <soundtrack>
Câu 65: Thuộc tính nào xác định tên tệp âm thanh được chèn vào trang web?
height
width
src
controls
Câu 66: Thuộc tính nào sau đây được dùng để hiển thị bảng điều khiển trên màn hình trình duyệt web khi
chèn âm thanh bằng phần tử audio?
A. mute
B. controls
C. src
D. loop
Câu 67: Thuộc tính alt có chức năng gì khi chèn hình ảnh vào trang web?
A. Xác định kích thước chiều rộng của ảnh.
B. Xác định kích chiều cao của ảnh.
C. Cung cấp nội dung thay thế khi hình ảnh không hiển thị được.
D. Xác định định dạng của ảnh.
Câu 68: Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?
A. JPG, PNG, GIF
B. BMP, TIFF, PSD
C. RAW, SVG, AI
D. PDF, DOCX, XLSX
Câu 69: Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?
A. <a href="http://example.com">
B. <a href="#Tên Định Danh">
C. <a href="mailto:email@example.com">
D. <a href="tel:123456789">
Câu 70: Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?
A. Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ
B. Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm
D. Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt
C. Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng
Câu 71: Khai báo nào sau đây chèn ảnh hinhanh.jpg vào trang web?
A. <img src= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>
B. <image src= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>
C. <img href= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>
D. <image href= “hinhanh.jpg” alt= “Ảnh minh hoạ”>
Câu 72: Khai báo nào sau đây chèn tập âm thanh “quehuong.mp3” vào trang web đúng cú pháp?
A. <audio source="quehuong.mp3" controls></audio>
B. <audio source=quehuong.mp3 control></audio>
C. <audio src=quehuong.mp3 control></audio>
D. <audio src="quehuong.mp3" controls></audio>
Câu 73: Khai báo nào sau đây chèn video “monguockyniemxua.mp4” vào trang web là đúng cú pháp?
A. <video src="monguockyniemxua.mp4" controls></video>
B. <video source=monguockyniemxua.mp4 control></video>
C. <video src=monguockyniemxua.mp4 control></video>
D. <video source="monguockyniemxua.mp4" controls></video>
Câu 74: Thẻ nào được sử dụng để tạo một biểu mẫu trong HTML?
A. <form>
B. <input>
C. <button>
D. <label>
Câu 75: Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định URL của trang xử lý dữ liệu khi người dùng gửi biểu
mẫu?
A. action
B. method
C. submit
D. target
Câu 76: Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định phương thức gửi dữ liệu (GET hay POST)?
A. action
B. method
C. submit
D. target
Câu 77: Khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu nào sau đây là đúng cú pháp?
A. <input option name = "opt" value = "Yes">
B. <checkbox name= "chkSo Thich" value="BongDa">
C. <textarea name = "comments width= "200" height
D. <input type="text" name= "diaChi" value= “Nhập địa chỉ liên hệ”>
Câu 78: Trong các khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu sau, khai báo nào đúng?
A. <input type = “textarea” name = “diaChi” value = “Nhập địa chỉ liên hệ”>
B. <input type="submit" name="cmd" value="Hủy bỏ">
C. <input type="text" name= "comments" cols="200" rows= "10">
D. <input type= "radiobutton" name= “opt” value = “Yes”> Đồng ý
Câu 79: Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô đoạn văn bản trong biểu mẫu?
A. <textarea name="Comments" rows="5" cols="60"></textarea>
B. <input type "textarea" name= "Comments" rows="5" cols=
C. <textarea name "Comments" rows="5" cols="60">"60">
D. <textarea name="Comments" height="5" width="60"></textarea>
Câu 80: Sự khác biệt cơ bản giữa radio button và checkbox là gì?
A. Không có sự khác biệt giữa radio button và checkbox.
B. Radio button luôn được chọn mặc định, còn checkbox luôn không được chọn.
C. Radio button chỉ có hai trạng thái, còn checkbox có ba trạng thái.
D. Radio button chỉ cho phép chọn một tùy chọn, còn checkbox cho phép chọn nhiều tùy chọn.
