wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực Mĩ Latinh gồm

a)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê.

b)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê.

c)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, quần đảo Ăng-ti, kênh đào Xuy-ê.

d)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, kênh đào Xuy-ê và kênh Pa-na-ma.

2.

Phía bắc khu vực Mĩ Latinh tiếp giáp với

a)

Hoa Kỳ.

b)

Ca-na-đa.

c)

quần đảo Ăng-ti lớn.

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ.

3.

Khoáng sản nổi bật ở khu vực Mĩ Latinh không phải là

a)

kim loại màu.

b)

kim loại quý.

c)

nhiên liệu.

d)

kim loại đen.

4.

Ở Mĩ Latinh, loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất?

a)

Đồng.

b)

Sắt.

c)

Dầu mỏ.

d)

Kẽm.

5.

Khoáng sản ở khu vực Mĩ Latinh tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi An-đét và phía tây nam sơn nguyên Guy-a-na.

b)

Vùng núi An-đét và phía bắc nam sơn nguyên Mê-hi-cô.

c)

Vùng núi An-đét và phía đông nam sơn nguyên Bra-xin.

d)

Khu vực Trung Mĩ và ở phía nam sơn nguyên Guy-a-na.

6.

Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mĩ Latinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp dược phẩm.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

7.

Ở Mĩ Latinh, các chủ trang trại chiếm giữ phần lớn diện tích đất canh tác là do

a)

A. các cuộc cải cách ruộng đất không triệt để.

b)

B. đất đai nghèo dinh dưỡng bị nông dân bỏ.

c)

C. người dân bán đất cho các chủ trang trại lớn.

d)

D. người dân ít nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

8.

Các nước Mĩ Latinh hiện nay còn phụ thuộc nhiều nhất vào quốc gia nào sau đây?

a)

Hoa Kỳ.

b)

Đức.

c)

Hà Lan.

d)

Pháp.

9.

Ở Mĩ Latinh có tỉ lệ dân cư đô thị cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Điều kiện sống ở các thành phố lớn rất thuận lợi.

b)

Chiến tranh ở các vùng nông thôn xảy ra nhiều nơi.

c)

Công nghiệp ở đô thị phát triển với tốc độ nhanh.

d)

Dân nghèo không có ruộng kéo ra thành phố làm.

10.

Nhân định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, xã hội của Mĩ Latinh?

a)

Số dân sống dưới mức nghèo khổ đông.

b)

Chênh lệch giàu nghèo ngày càng lớn.

c)

Đô thị hóa tự phát diễn ra khá phổ biến.

d)

Đa dân tộc, tỉ lệ dân theo đạo Hồi cao.

11.

Ở Mĩ Latinh, rừng rậm xích đạo và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

A. Đồng bằng A-ma-dôn.

b)

B. Vùng núi An-đét.

c)

C. Đồng bằng La Pla-ta.

d)

D. Đồng bằng Pam-pa.

12.

Khu vực Mĩ La-tinh không có bộ phận nào sau đây?

a)

Eo đất Trung Mĩ.

b)

Toàn bộ lục địa Nam Mĩ.

c)

Mê-hi-cô.

d)

Toàn bộ lục địa Bắc Mĩ.

13.

Khu vực Mĩ La-tinh không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Nam Đại Dương.

d)

Thái Bình Dương.

14.

Khu vực Mĩ La-tinh tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

c)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

d)

Nam Đại Dương, Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

15.

Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

16.

Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?

a)

Đất đai đa dạng và màu mỡ.

b)

Khí hậu phân hóa khá đa dạng.

c)

Nhiều cao nguyên rộng lớn.

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

17.

Những siêu đô thị nào sau đây nằm ở khu vực Mỹ Latinh?

a)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Mê-hi-cô, Tô-ky-ô.

b)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Đê-li, Thượng Hải.

c)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Mê-hi-cô, Xao Pao-lô.

d)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Bắc Kinh, xao Pao-lô.

18.

Đô thị nào có số dân lớn nhất trong các đô thị sau đây?

a)

La-ha-ba-na.

b)

Xan-hô-xê.

c)

Xao Pao-lô.

d)

Ca-ra-cát.

19.

Khu vực Mỹ Latinh có

a)

dân số ít, cơ cấu dân số rất già.

b)

gia tăng dân số rất cao, dân trẻ.

c)

dân số đông và cơ cấu già hóa.

d)

gia tăng dân số rất nhỏ, dân già.

20.

Phát biểu nào sau đây không đúng về kinh tế khu vực Mỹ Latinh?

a)

Tổng GDP của toàn khu vực ở mức thấp.

b)

Chênh lệch lớn về GDP giữa các nước.

c)

Có nhiều quốc gia nợ nước ngoài rất lớn.

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP luôn rất nhanh.

21.

Ngành chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của khu vực Mỹ Latinh là

a)

nông nghiệp.

b)

công nghiệp.

c)

dịch vụ.

d)

xây dựng.

22.

Các ngành kinh tế chủ đạo ở Mỹ Latinh là

a)

khai khoáng, chế tạo máy và du lịch.

b)

trồng trọt, chăn nuôi và khai khoáng.

c)

đánh cá, du lịch, nuôi trồng thủy sản.

d)

khai khoáng, nông nghiệp và du lịch.

23.

Mĩ Latinh không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Xích đạo.

b)

Nhiệt đới.

c)

Ôn đới.

d)

Hàn đới.

24.

Phần lớn lãnh thổ khu vực Mỹ Latinh nằm ở trong vùng

a)

nhiệt đới và cận xích đạo.

b)

ôn đới và cận nhiệt đới.

c)

cận nhiệt đới và nhiệt đới.

d)

cận xích đạo và xích đạo.

25.

Phía đông các đảo của quần đảo Ăng-ti do có nhiều mưa nên phát triển mạnh

a)

rừng thưa.

b)

cây bụi.

c)

rừng rậm.

d)

xavan.

26.

Phía tây Mỹ Latinh có thuận lợi chủ yếu cho phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Thủy điện.

b)

Trồng trọt.

c)

Khai thác thủy sản.

d)

Nuôi trồng thủy sản.

27.

Các quần đảo trong biển Ca-ri-bê có thuận lợi chủ yếu cho phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Khai khoáng.

b)

Thủy điện.

c)

Du lịch.

d)

Chăn nuôi.

28.

Tiềm năng tự nhiên lớn nhất ở dãy An-đét cho phát triển kinh tế là

a)

A. khoáng sản, thủy điện.

b)

B. thủy điện, đất trồng.

c)

C. đất trồng, sinh vật.

d)

D. sinh vật, khoáng sản.

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò của tài nguyên rừng ở khu vực Mỹ Latinh?

a)

Cung cấp các loại lâm sản có giá trị.

b)

Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

c)

Giúp cân bằng môi trường sinh thái.

d)

Là nơi dân cư phân bố rất tập trung.

30.

Hoạt động nào sau đây là chủ yếu làm suy giảm đa dạng sinh học của rừng ở Mỹ Latinh?

a)

Khai thác quá mức.

b)

Mở rộng trồng trọt.

c)

Du canh và du cư.

d)

Phát triển thủy điện.

31.

Hoạt động nào sau đây là chủ yếu làm thu hẹp diện tích rừng ở Mỹ Latinh?

a)

Lấy gỗ quý, săn bắt động vật.

b)

Cháy rừng và khai thác quá mức.

c)

Thủy điện và khai thác lâm sản.

d)

Khai khoáng và làm đường sá.

32.

Biện pháp chủ yếu để bảo vệ tài nguyên rừng ở khu vực Mỹ Latinh là

a)

Quản lí tốt việc khai thác.

b)

Thường xuyên đóng cửa rừng.

c)

Phòng chống cháy rừng.

d)

Không xuất khẩu gỗ quý.

33.

Phát biểu nào sau đây đúng về sông, hồ của khu vực Mỹ Latinh?

a)

Có ít sông lớn nhưng có nhiều hồ lớn.

b)

Nguồn cung cấp nước chủ yếu là mưa.

c)

Nguồn cung cấp nước chủ yếu là băng.

d)

Sông ngòi khá dày đặc, đều ngắn và dốc.

34.

Vấn đề đáng chú ý trong khai thác tài nguyên vùng biển Mỹ Latinh là

a)

cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường.

b)

ô nhiễm môi trường, tranh chấp chủ quyền.

c)

tranh chấp chủ quyền và cạn kiệt tài nguyên.

d)

nhiều thiên tai và vấn đề ô nhiễm môi trường.

35.

Số dân đô thị ở khu vực Mỹ Latinh tăng nhanh chủ yếu do

a)

di cư từ nông thôn đến và gia tăng tự nhiên.

b)

lao động kĩ thuật gia tăng và tỉ suất sinh cao.

c)

nhập cư từ châu lục khác đến nhiều, di cư ít.

d)

lao động ở khu vực dịch vụ tăng và nhập cư.

36.

Do đô thị hóa tự phát nên dân đô thị ở khu vực Mỹ Latinh

a)

ổn định việc làm, không gian cư trú rộng, thu nhập rất cao.

b)

thất nghiệp đông, thu nhập thấp, môi trường sống không tốt.

c)

chủ yếu là làm thuê, mức sống thấp, điều kiện sống khó khăn.

d)

thiếu việc làm, dân trí thấp, thu nhập thấp và không ổn định.

37.

Dân cư Mỹ Latinh thuận lợi về

a)

cung cấp nguồn lao động và thị trường tiêu thụ rộng.

b)

đáp ứng lao động trình độ cao và nhiều ở các đô thị.

c)

lực lượng lao động nông thôn đông đảo, văn hóa cao.

d)

số người trong độ tuổi lao động nhiều, dân trí rất cao.

38.

Mỹ Latinh có nền văn hóa độc đáo, đa dạng chủ yếu do

a)

A. có nhiều thành phần dân tộc.

b)

B. có người bản địa và da đen.

c)

C. nhiều quốc gia nhập cư đến.

d)

D. nhiều lứa tuổi cùng hòa hợp.

39.

Vấn đề dân cư - xã hội đáng quan tâm nhất ở Mỹ Latinh là

a)

có nhiều siêu đô thị dân đông.

b)

tỉ lệ thất nghiệp ở thành thị cao.

c)

dân nông thôn vào đô thị đông.

d)

chênh lệch giàu nghèo rất lớn.

40.

Tôn giáo phổ biến ở Mỹ Latinh hiện nay là

a)

Công giáo

b)

Hồi giáo

c)

Phật giáo

d)

Do Thái giáo

41.

Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp chủ yếu ở khu vực Mỹ Latinh là

a)

hộ gia đình.

b)

hợp tác xã.

c)

trang trại.

d)

du canh du cư.

42.

Sản phẩm nông nghiệp nổi bật nhất của Mỹ Latinh là

a)

lương thực.

b)

cây công nghiệp.

c)

thực phẩm.

d)

gia súc.

43.

Lợi thế chủ yếu nhất để các nước Mỹ Latinh có thể phát triển các cây công nghiệp có nguồn gốc nhiệt đới là

a)

thị trường tiêu thụ rộng lớn.

b)

có nhiều loại đất khác nhau.

c)

các cao nguyên bằng phẳng.

d)

phần lớn có khí hậu nóng ẩm.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm địa hình khu vực Trung Mỹ?

a)

Núi cao phía tây, đồng bằng hẹp phía đông, phù sa sông.

b)

Nhiều núi lửa và đồng bằng phù sa sông.

c)

Nhiều cao nguyên và những đỉnh núi cao, đồng bằng lớn.

d)

Nhiều sơn nguyên, núi cao, đồng bằng lớn.

45.

Các đồng bằng ven vịnh Mê-hi-cô có

a)

mưa nhiều, rừng rậm nhiệt đới.

b)

mưa ít, nhiều rừng thưa, xavan.

c)

nhiều khoáng sản kim loại đen.

d)

nguồn thủy năng rất phong phú.

46.

Các nước ở vùng biển Ca-ri-bê có thuận lợi chủ yếu cho phát triển các cây trồng có nguồn gốc

a)

nhiệt đới và cận xích đạo.

b)

ôn đới và cận nhiệt đới.

c)

cận nhiệt đới và cận cực.

d)

cận cực và cận nhiệt đới.

47.

Thiên nhiên vùng núi An-đét đa dạng chủ yếu do

a)

dãy núi kéo dài nhiều vĩ độ, có sự phân chia hai sườn rõ rệt.

b)

dãy núi kéo dài, có độ cao lớn và phân chia ở hai sườn rõ rệt.

c)

dãy núi trẻ cao, độ số, có địa hình thung lũng và cao nguyên.

d)

dãy núi trẻ, kéo dài theo bắc - nam, phân chia hai sườn rõ rệt.

48.

Phát biểu nào sau đây đúng về sơn nguyên Bra-xin?

a)

Nhiều núi cao xen thung lũng, có đất đỏ núi lửa, khí hậu nóng ẩm.

b)

Nhiều dãy núi cao, cao nguyên, có đất đỏ núi lửa, khí hậu nóng ẩm.

c)

Địa hình lượn sóng và tương đối bằng phẳng, có khí hậu nóng ẩm.

d)

Nhiều đồng bằng rộng ở giữa núi, có đất đỏ núi lửa, khí hậu ôn hòa.

49.

Thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong dân cư Mỹ Latinh là người

a)

da đen.

b)

da trắng.

c)

da vàng.

d)

da đỏ.

50.

Các vấn đề xã hội tác động mạnh đến sự phát triển kinh tế của khu vực Mỹ Latinh là

a)

bất ổn chính trị, bạo lực, tỉ suất tử cao, lạm phát, thất nghiệp.

b)

tỉ suất sinh cao, bạo lực, tệ nạn ma túy, lạm phát, thất nghiệp.

c)

bất ổn chính trị, bạo lực, tệ nạn ma túy, lạm phát, thất nghiệp.

d)

dân số di động, bạo lực, tệ nạn ma túy, lạm phát, thất nghiệp.

51.

Vùng biển Mỹ Latinh thuận lợi cho phát triển nghề cá do đặc điểm chủ yếu nào sau đây?

a)

Vùng biển rộng, phần lớn có khí hậu nhiệt đới.

b)

Vùng biển rộng, có nhiều ngư trường rộng lớn.

c)

Vùng biển nông, có nhiều vịnh vịnh và hải đảo.

d)

Có nhiều vùng vịnh, hải đảo và nóng quanh năm.

52.

Khu vực Mỹ Latinh có kinh tế còn chậm phát triển chủ yếu do

a)

Đạo Kitô.

b)

Đạo Tin lành.

c)

Đạo Hồi.

d)

Đạo Phật.

53.

Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm nào sau đây?

a)

1963.

b)

1973.

c)

1983.

d)

1993.

54.

Tổng số các nước thành viên của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay (2021) là

a)

25.

b)

26.

c)

27.

d)

28.

55.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng ơ-rô)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế.

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế.

c)

Tác động đến tiền tệ các nước khác.

d)

Tất cả thành viên EU đã dùng chung.

56.

Những quốc gia có vai trò sáng lập Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Italia, Pháp, Phần Lan, Đức, Thụy Điển.

b)

Pháp, Đức, Italia, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua.

c)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.

d)

Đức, Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Phần Lan, Bỉ.

57.

Liên minh châu Âu (EU) đứng đầu thế giới về tỉ trọng

a)

A. viện trợ phát triển thế giới.

b)

B. sản xuất ô tô trên thế giới.

c)

C. xuất khẩu của thế giới.

d)

D. tiêu thụ năng lượng thế giới.

58.

Phát triển liên kết vùng ở châu Âu không thực hiện các hoạt động về

a)

kinh tế.

b)

chính trị.

c)

xã hội.

d)

văn hóa.

59.

Trong thị trường chung châu Âu được tự do lưu thông về

a)

con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ.

b)

dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người.

c)

dịch vụ, tiền vốn, chọn nơi làm việc, dịch vụ, cư trú.

d)

tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú.

60.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

cùng nhau thúc đẩy phát triển sự thống nhất châu Âu.

b)

ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo.

c)

cùng nhau hạn chế các dòng nhập cư trái phép xảy ra.

d)

bảo vệ an ninh, phòng chống nguy cơ biến đổi khí hậu.

61.

Cơ quan đặt ra các định hướng chung ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

62.

Nội dung trong hợp tác về tư pháp và nội vụ của Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm

a)

chính sách nhập cư.

b)

đấu tranh chống tội phạm.

c)

chính sách an ninh EU.

d)

hợp tác về cảnh sát và tư pháp.

63.

Cơ quan đưa ra các định hướng trong từng lĩnh vực cụ thể ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

A. Hội đồng bộ trưởng EU.

b)

B. Ủy ban châu Âu.

c)

C. Nghị viện châu Âu.

d)

D. Hội đồng châu Âu.

64.

Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu hợp tác chính trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Hội đồng bộ trưởng EU.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

65.

Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

66.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thị trường chung châu Âu?

a)

Quyền tự do đi lại, cư trú, chọn nghề của mọi công dân được đảm bảo.

b)

Các hạn chế đối với giao dịch thanh toán ngày càng được tăng cường.

c)

Các nước có chính sách thương mại chung buôn bán với ngoài khối.

d)

Sản phẩm mỗi nước được tự do buôn bán trong toàn thị trường chung.

67.

Tự do lưu thông hàng hóa trong Liên minh châu Âu (EU) là

a)

tự do đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc.

b)

tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch.

c)

bài bỏ hạn chế trong giao dịch thanh toán.

d)

hàng hóa được di chuyển tự do trong EU.

68.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) bao gồm tự do

a)

cư trú và dịch vụ kiểm toán.

b)

đi lại, cư trú, dịch vụ vận tải.

c)

cư trú, lựa chọn nơi làm việc.

d)

đi lại, dịch vụ thông tin liên lạc.

69.

Tự do lưu thông tiền vốn trong Liên minh châu Âu (EU) không phải là việc

a)

bãi bỏ các rào cản đối với giao dịch thanh toán.

b)

các nhà đầu tư có thể chọn nơi đầu tư lợi nhất.

c)

nhà đầu tư mở tài khoản tại các nước EU khác.

d)

bỏ thuế giá trị gia tăng hàng hóa của mỗi nước.

70.

Nội dung nào sau đây nằm trong hợp tác về tư pháp và nội vụ của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Chính sách nhập cư.

b)

Chính sách đối ngoại.

c)

Chính sách an ninh EU.

d)

Giữ gìn hòa bình.

71.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm tự do

a)

A. đi lại.

b)

B. cư trú.

c)

C. chọn nơi làm việc.

d)

D. thông tin liên lạc.

72.

Tự do lưu thông dịch vụ trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm

a)

giao thông vận tải.

b)

thông tin liên lạc.

c)

chọn nơi làm việc.

d)

ngân hàng, du lịch.

73.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Là một trung tâm kinh tế lớn trên thế giới.

b)

Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới.

c)

Là liên kết có sự phát triển đồng đều giữa các nước.

d)

Là liên kết khu vực có nhiều quốc gia giàu nhất thế giới.

74.

Phát biểu nào sau đây đúng về thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn nhất thế giới.

b)

Nhập khẩu chủ yếu máy bay, điện tử, dược phẩm, nông sản.

c)

Xuất khẩu chủ yếu mặt hàng dầu, khí đốt tự nhiên, uranium.

d)

Hầu hết buôn bán với các nước Đông Nam Á và ở châu Phi.

75.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Là một trung tâm kinh tế hàng đầu của thế giới.

b)

Có sự phát triển kinh tế chênh lệch giữa các nước.

c)

Là bạn hàng lớn của một số nước đang phát triển.

d)

Tất cả các nước ở châu Âu đều tham gia liên minh.

76.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế các nước phụ thuộc nhiều vào xuất, nhập khẩu.

b)

Áp dụng một mức thuế chung từ các nước bên ngoài vào.

c)

Hạn chế thực hiện hoạt động tự do buôn bán thế giới.

d)

Các nước đã bỏ hàng rào thuế quan buôn bán với nhau.

77.

Liên kết vùng châu Âu là

a)

một thể chế chính trị có cơ quan chính quyền.

b)

một cơ cấu hợp tác xuyên biên giới quốc gia.

c)

sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ các nước.

d)

nơi có sự thống nhất về chính trị và pháp luật.