wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÁCH

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mục 'Mở đầu' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 có vai trò gì?

a)

!$#!#@%#

b)

Tổng kết lại toàn bộ kiến thức đã học trong năm trước.

c)

Kết nối với các tri thức đã biết và các trải nghiệm của các em để tạo hứng thú và động lực tìm hiểu kiến thức mới.

d)

#%@%#@#5

2.

Mục 'Hoạt động' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 giúp học sinh như thế nào?

a)

Tạo điều kiện để các em trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá, phát hiện, hình thành và vận dụng kiến thức mới.

b)

Giúp học sinh ghi nhớ kiến thức bằng cách học thuộc lòng.

c)

Chỉ cung cấp lý thuyết mà không có thực hành.

d)

Yêu cầu học sinh làm bài kiểm tra ngay sau mỗi bài học.

3.

Mục 'Câu hỏi và bài tập' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 có tác dụng gì?

a)

Giúp các em hệ thống hóa và củng cố kiến thức, rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức đã được học.

b)

Cung cấp các bài kiểm tra cuối kỳ cho học sinh.

c)

Chỉ dùng để trang trí sách giáo khoa.

d)

Giúp học sinh ghi nhớ các công thức toán học.

4.

Mục 'Em có biết' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 giúp học sinh mở rộng kiến thức như thế nào?

a)

Mở rộng kiến thức, kết nối tri thức với cuộc sống.

b)

Giới hạn kiến thức trong sách giáo khoa.

c)

Chỉ cung cấp thông tin về các thí nghiệm.

d)

Chỉ tập trung vào lý thuyết mà không liên hệ thực tế.

5.

Mục 'Em đã học' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 cung cấp cho học sinh điều gì?

a)

Kiến thức, kĩ năng cơ bản của bài học.

b)

Các bài tập nâng cao ngoài chương trình.

c)

Lịch sử phát triển của môn học.

d)

Danh sách các nhà khoa học nổi tiếng.

6.

Mục 'Em có thể' trong sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 giúp học sinh vận dụng kiến thức như thế nào?

a)

Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học vào thực tiễn cuộc sống.

b)

Ghi nhớ các sự kiện lịch sử quan trọng.

c)

Phát triển năng khiếu nghệ thuật cá nhân.

d)

Luyện tập các bài toán nâng cao.

7.

Bài 2 nói về chủ đề gì?

a)

Phản ứng hoá học

b)

Sinh học tế bào

c)

Vật lý lượng tử

d)

Địa lý tự nhiên

8.

Bài 9 thuộc chương nào?

a)

Chương II. Một số hợp chất thông dụng

b)

Chương I. Nguyên tử, nguyên tố hóa học

c)

Chương III. Phản ứng hóa học

d)

Chương IV. Oxi - Không khí

9.

Bài 17 có tiêu đề là gì?

a)

Lực đẩy Archimedes

b)

Sự nổi của vật thể

c)

Áp suất chất lỏng

d)

Định luật Pascal

10.

Bài 20 nói về hiện tượng gì?

a)

Hiện tượng nhiễm điện do cọ xát

b)

Hiện tượng khúc xạ ánh sáng

c)

Hiện tượng cảm ứng điện từ

d)

Hiện tượng truyền nhiệt

11.

Tác dụng của dòng điện là gì?

a)

Tác dụng của dòng điện là tạo ra các hiệu ứng như nhiệt, từ, hóa học, sinh lý, v.v.

b)

Tác dụng của dòng điện là làm tăng áp suất không khí.

c)

Tác dụng của dòng điện là làm thay đổi màu sắc của vật thể.

d)

Tác dụng của dòng điện là giảm nhiệt độ môi trường.

12.

Cường độ dòng điện và hiệu điện thế là gì?

a)

Cường độ dòng điện là lượng điện tích chuyển qua tiết diện dây dẫn trong một đơn vị thời gian. Hiệu điện thế là sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.

b)

Cường độ dòng điện là tốc độ di chuyển của electron. Hiệu điện thế là tổng điện tích trong mạch.

c)

Cường độ dòng điện là số electron trong dây dẫn. Hiệu điện thế là điện trở giữa hai điểm.

d)

Cường độ dòng điện là năng lượng tiêu thụ trong mạch. Hiệu điện thế là công suất của nguồn điện.

13.

Bài 25: Thực hành đo cường độ dòng điện và hiệu điện thế gồm những bước nào?

a)

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ. Bước 2: Nối mạch điện. Bước 3: Đo và ghi lại kết quả.

b)

Bước 1: Đọc lý thuyết. Bước 2: Viết báo cáo. Bước 3: Thảo luận nhóm.

c)

Bước 1: Chuẩn bị mẫu vật. Bước 2: Đo nhiệt độ. Bước 3: Ghi chú kết quả.

d)

Bước 1: Quan sát hiện tượng. Bước 2: Vẽ sơ đồ. Bước 3: Đưa ra kết luận.

14.

Bài 26: Năng lượng nhiệt và nhiệt năng là gì?

a)

Năng lượng nhiệt là năng lượng do chuyển động hỗn loạn của các phân tử tạo thành. Nhiệt năng là tổng động năng của các phân tử trong vật.

b)

Năng lượng nhiệt là năng lượng do ánh sáng mặt trời tạo ra. Nhiệt năng là năng lượng do điện sinh ra.

c)

Năng lượng nhiệt là năng lượng do phản ứng hóa học tạo thành. Nhiệt năng là năng lượng do sóng âm tạo ra.

d)

Năng lượng nhiệt là năng lượng do lực hấp dẫn tạo thành. Nhiệt năng là tổng thế năng của các phân tử trong vật.

15.

Bài 27: Thực hành đo năng lượng nhiệt bằng joulemeter như thế nào?

a)

Sử dụng joulemeter để đo năng lượng nhiệt bằng cách ghi lại số chỉ của thiết bị khi truyền nhiệt cho một vật.

b)

Sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ của nước rồi nhân với khối lượng nước.

c)

Dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian truyền nhiệt.

d)

Dùng cân để đo khối lượng vật trước và sau khi truyền nhiệt.

16.

Sự truyền nhiệt là gì?

a)

Sự truyền nhiệt là quá trình nhiệt năng chuyển từ vật này sang vật khác hoặc từ phần này sang phần khác của cùng một vật.

b)

Sự truyền nhiệt là quá trình chuyển động của các phân tử trong chất rắn.

c)

Sự truyền nhiệt là sự thay đổi trạng thái của vật thể từ rắn sang lỏng.

d)

Sự truyền nhiệt là quá trình truyền ánh sáng từ nguồn sáng đến vật thể.

17.

Sự nở vì nhiệt là gì?

a)

Sự nở vì nhiệt là hiện tượng vật thể tăng kích thước khi nhiệt độ tăng.

b)

Sự nở vì nhiệt là hiện tượng vật thể giảm kích thước khi nhiệt độ tăng.

c)

Sự nở vì nhiệt là hiện tượng vật thể tăng kích thước khi nhiệt độ giảm.

d)

Sự nở vì nhiệt là hiện tượng vật thể không thay đổi kích thước khi nhiệt độ thay đổi.

18.

Bài 30: Khái quát về cơ thể người là gì?

a)

Cơ thể người là một hệ thống sinh học phức tạp gồm nhiều cơ quan và hệ cơ quan phối hợp hoạt động.

b)

Cơ thể người chỉ bao gồm một cơ quan duy nhất.

c)

Cơ thể người không có sự phối hợp giữa các hệ cơ quan.

d)

Cơ thể người là một hệ thống đơn giản không có chức năng phức tạp.

19.

Hệ vận động ở người gồm những bộ phận nào?

a)

Hệ vận động ở người gồm xương, khớp và cơ.

b)

Hệ vận động ở người gồm tim, phổi và gan.

c)

Hệ vận động ở người gồm não, tủy sống và dây thần kinh.

d)

Hệ vận động ở người gồm da, tóc và móng.

20.

Bài 32: Dinh dưỡng và tiêu hóa ở người diễn ra như thế nào?

a)

Dinh dưỡng và tiêu hóa ở người diễn ra qua hệ tiêu hóa, hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu.

b)

Dinh dưỡng và tiêu hóa ở người chỉ diễn ra ở rank tiêu hóa.

c)

Dinh dưỡng và tiêu hóa ở người không liên quan đến máu.

d)

Dinh dưỡng và tiêu hóa ở người diễn ra ngoài cơ thể.

21.

Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người có chức năng gì?

a)

Máu vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Hệ tuần hoàn giúp máu lưu thông khắp cơ thể.

b)

Máu chỉ có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, không liên quan đến vận chuyển chất dinh dưỡng.

c)

Hệ tuần hoàn chỉ giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể, không liên quan đến vận chuyển máu.

d)

Máu và hệ tuần hoàn chỉ có chức năng tạo ra năng lượng cho cơ thể.

22.

Hệ hô hấp ở người gồm những cơ quan nào?

a)

Hệ hô hấp ở người gồm mũi, họng, khí quản, phế quản và phổi.

b)

Hệ hô hấp ở người gồm tim, gan, thận và dạ dày.

c)

Hệ hô hấp ở người gồm xương, cơ, da và tóc.

d)

Hệ hô hấp ở người gồm ruột, dạ dày, gan và tụy.

23.

Hệ bài tiết ở người có vai trò gì?

a)

Hệ bài tiết giúp loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nội môi.

b)

Hệ bài tiết giúp hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.

c)

Hệ bài tiết giúp vận chuyển oxy trong máu.

d)

Hệ bài tiết giúp kiểm soát hoạt động của các tuyến nội tiết.

24.

Điều hòa môi trường trong của cơ thể người là gì?

a)

Điều hòa môi trường trong là quá trình duy trì ổn định các chỉ số sinh lý trong cơ thể.

b)

Điều hòa môi trường trong là quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.

c)

Điều hòa môi trường trong là quá trình tạo năng lượng cho các hoạt động sống.

d)

Điều hòa môi trường trong là quá trình loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể.

25.

Bài 37: Hệ thần kinh và các giác quan ở người có chức năng gì?

a)

Hệ thần kinh điều khiển hoạt động của cơ thể, các giác quan giúp cảm nhận môi trường.

b)

Hệ thần kinh chỉ kiểm soát cảm xúc, các giác quan không có vai trò gì.

c)

Hệ thần kinh giúp tiêu hóa thức ăn, các giác quan giúp vận động.

d)

Hệ thần kinh và các giác quan chỉ hoạt động khi ngủ.

26.

Hệ nội tiết ở người là gì?

a)

Hệ nội tiết gồm các tuyến tiết hormone điều hòa hoạt động cơ thể.

b)

Hệ nội tiết gồm các cơ quan tiêu hóa thức ăn.

c)

Hệ nội tiết gồm các bộ phận vận động của cơ thể.

d)

Hệ nội tiết gồm các cơ quan bài tiết nước tiểu.

27.

Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người diễn ra như thế nào?

a)

Da giúp điều hòa thân nhiệt qua tiết mồ hôi và thay đổi lưu lượng máu dưới da.

b)

Da giúp điều hòa thân nhiệt bằng cách sản xuất hormone.

c)

Da giúp điều hòa thân nhiệt qua việc hấp thụ ánh sáng mặt trời.

d)

Da giúp điều hòa thân nhiệt bằng cách tăng tiết nước bọt.

28.

Sinh sản ở người là gì?

a)

Sinh sản ở người là quá trình tạo ra cá thể mới thông qua sự kết hợp của tinh trùng và trứng.

b)

Sinh sản ở người là quá trình tạo ra cá thể mới thông qua sự phân chia của tế bào da.

c)

Sinh sản ở người là quá trình tạo ra cá thể mới bằng cách ghép các bộ phận cơ thể.

d)

Sinh sản ở người là quá trình tạo ra cá thể mới thông qua sự phát triển của vi khuẩn.

29.

Môi trường và các nhân tố sinh thái là gì?

a)

Môi trường là tổng hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội. Nhân tố sinh thái là các yếu tố ảnh hưởng đến sinh vật.

b)

Môi trường là nơi sinh sống của con người, còn nhân tố sinh thái là các loài động vật.

c)

Môi trường là các yếu tố hóa học, còn nhân tố sinh thái là các yếu tố vật lý.

d)

Môi trường là các yếu tố xã hội, còn nhân tố sinh thái là các yếu tố kinh tế.

30.

Bài 42: Quần thể sinh vật là gì?

a)

Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài sống trong một khu vực nhất định.

b)

Quần thể sinh vật là tập hợp các loài khác nhau sống trong một khu vực nhất định.

c)

Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài sống ở nhiều khu vực khác nhau.

d)

Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể khác loài sống trong một khu vực nhất định.

31.

Quần xã sinh vật là gì?

a)

Quần xã sinh vật là tập hợp nhiều quần thể sinh vật khác loài cùng sống trong một khu vực.

b)

Quần xã sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài sống trong một khu vực.

c)

Quần xã sinh vật là một nhóm sinh vật sống ở các khu vực khác nhau.

d)

Quần xã sinh vật là tập hợp các sinh vật chỉ thuộc một loài.

32.

Hệ sinh thái là gì?

a)

Hệ sinh thái là hệ thống gồm các sinh vật và môi trường sống của chúng có sự tương tác lẫn nhau.

b)

Hệ sinh thái là một loại thực vật đặc biệt sống ở vùng nhiệt đới.

c)

Hệ sinh thái là một nhóm động vật sống cùng nhau trong rừng.

d)

Hệ sinh thái là một khu vực chỉ có nước và không có sinh vật nào.

33.

Bài 45: Sinh quyển là gì?

a)

Sinh quyển là lớp vỏ của Trái Đất nơi tồn tại sự sống.

b)

Sinh quyển là lớp khí quyển bao quanh Trái Đất.

c)

Sinh quyển là phần lõi của Trái Đất.

d)

Sinh quyển là lớp nước trên bề mặt Trái Đất.

34.

Cân bằng tự nhiên là gì?

a)

Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của các yếu tố trong tự nhiên.

b)

Cân bằng tự nhiên là sự phát triển không kiểm soát của các loài động vật.

c)

Cân bằng tự nhiên là sự thay đổi liên tục của thời tiết.

d)

Cân bằng tự nhiên là sự gia tăng dân số vượt mức.

35.

Bảo vệ môi trường là gì?

a)

Bảo vệ môi trường là các hoạt động giữ gìn, cải thiện và phát triển môi trường sống.

b)

Bảo vệ môi trường là việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tối đa.

c)

Bảo vệ môi trường là việc xây dựng nhiều nhà máy hơn.

d)

Bảo vệ môi trường là việc sử dụng nhiều hóa chất trong nông nghiệp.

36.

Thông tin nào sau đây thường có trên các nhãn hoá chất?

a)

Tên hoá chất, ký hiệu cảnh báo, hướng dẫn sử dụng, nhà sản xuất

b)

Chỉ có tên hoá chất và màu sắc

c)

Chỉ có ký hiệu cảnh báo và giá tiền

d)

Chỉ có hướng dẫn sử dụng và ngày sản xuất

37.

Chọn đáp án đúng về tên, công thức cấu tạo và ý nghĩa của các kí hiệu cảnh báo trên nhãn hoá chất phòng thí nghiệm.

a)

Natri clorua (NaCl) có kí hiệu cảnh báo không nguy hiểm.

b)

Axit sulfuric (H2SO4) có kí hiệu cảnh báo ăn mòn.

c)

Ethanol (C2H5OH) có kí hiệu cảnh báo phóng xạ.

d)

Nước (H2O) có kí hiệu cảnh báo độc hại.

38.

2. Cách lấy hoá chất rắn và hoá chất lỏng là gì?

a)

Dùng thìa sạch lấy hoá chất rắn, dùng dụng cụ chuyên dụng lấy hoá chất lỏng.

b)

Dùng tay lấy hoá chất rắn, dùng cốc lấy hoá chất lỏng.

c)

Dùng giấy lấy hoá chất rắn, dùng bình thường lấy hoá chất lỏng.

d)

Dùng bất kỳ vật gì lấy hoá chất rắn và lỏng.

39.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau:

a)

Ống nghiệm

b)

Cốc đong

c)

Buret

d)

Pipet

40.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: b) ________

a)

Cốc thuỷ tinh

b)

Ống nghiệm

c)

Buret

d)

Pipet

41.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: c) ________ (Hình ảnh bình nón)

a)

Bình nón

b)

Ống nghiệm

c)

Cốc đong

d)

Bình cầu

42.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: d) ________ (Hình ảnh phễu lọc)

a)

Phễu lọc

b)

Ống nghiệm

c)

Cốc đong

d)

Buret

43.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: e) ________ (Hình ảnh ống đong)

a)

Ống đong

b)

Ống nghiệm

c)

Cốc đong

d)

Buret

44.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: g) ________

a)

Ống hút nhỏ giọt

b)

Ống nghiệm

c)

Cốc đong

d)

Buret

45.

Hãy cho biết tên của dụng cụ thí nghiệm sau: h) ________

a)

Kẹp gỗ

b)

Ống nghiệm

c)

Cốc đong

d)

Giá thí nghiệm

46.

Thiết bị nào dùng để xác định pH của các mẫu như nước máy, nước mưa, nước hồ ao, nước nuôi cá, nước với trồng?

a)

Máy đo pH

b)

Bút đo pH

c)

Huyết áp kế

d)

Biến áp nguồn

47.

Huyết áp kế đồng hồ gồm những bộ phận nào?

a)

Một bao làm bằng cao su, được bọc trong bằng vải để có thể quấn quanh cánh tay, nối với áp kế đồng hồ bằng đồng hồ bấm đồng cao su.

b)

Chỉ gồm một đồng hồ đo áp suất và một ống nghe.

c)

Một ống nghe và một bơm khí, không có bao cao su.

d)

Chỉ có một bao vải và một đồng hồ điện tử.

48.

Thiết bị nào thường dùng để cung cấp nguồn điện cho các thí nghiệm về điện ở môn Khoa học tự nhiên?

a)

Máy đo pH

b)

Huyết áp kế

c)

Pin 1,5V

d)

Biến áp nguồn

49.

Biến áp nguồn có chức năng gì trong các thí nghiệm điện?

a)

Chuyển đổi điện áp xoay chiều có giá trị 220V thành điện áp xoay chiều (AC) hoặc điện áp một chiều (DC) có giá trị nhỏ, đảm bảo an toàn khi tiến hành thí nghiệm.

b)

Tăng cường dòng điện để các thiết bị hoạt động mạnh hơn.

c)

Lưu trữ điện năng để sử dụng khi mất điện.

d)

Chuyển đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều có giá trị lớn.

50.

Chỉ ra các điểm đặc trưng của ampe kế và vôn kế.

a)

Ampe kế đo cường độ dòng điện, vôn kế đo hiệu điện thế. Ampe kế nối nối tiếp, vôn kế nối song song.

b)

Ampe kế đo hiệu điện thế, vôn kế đo cường độ dòng điện. Ampe kế nối song song, vôn kế nối nối tiếp.

c)

Ampe kế đo cường độ dòng điện, vôn kế đo hiệu điện thế. Ampe kế nối song song, vôn kế nối nối tiếp.

d)

Ampe kế đo hiệu điện thế, vôn kế đo cường độ dòng điện. Ampe kế nối nối tiếp, vôn kế nối song song.

51.

Chỉ ra sự khác nhau giữa hai dụng cụ này.

a)

Ampe kế đo cường độ dòng điện, vôn kế đo hiệu điện thế. Ampe kế nối nối tiếp, vôn kế nối song song.

b)

Ampe kế đo hiệu điện thế, vôn kế đo cường độ dòng điện. Ampe kế nối song song, vôn kế nối nối tiếp.

c)

Ampe kế và vôn kế đều đo hiệu điện thế. Cả hai đều nối nối tiếp.

d)

Ampe kế và vôn kế đều đo cường độ dòng điện. Cả hai đều nối song song.

52.

Khi sử dụng thiết bị đo điện (ampe kế, vôn kế, joulemeter,...) trong phòng thí nghiệm, cần lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn cho thiết bị và người sử dụng?

a)

Đảm bảo thiết bị được kết nối đúng cách và kiểm tra trước khi sử dụng.

b)

Sử dụng thiết bị đo điện mà không cần kiểm tra nguồn điện.

c)

Kết nối thiết bị đo điện với nguồn điện quá tải.

d)

Không cần quan tâm đến hướng dòng điện khi sử dụng thiết bị đo.

53.

Khi sử dụng nguồn điện là biến áp nguồn trong phòng thí nghiệm, cần lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn điện?

a)

Không chạm vào các bộ phận đang dẫn điện khi biến áp đang hoạt động.

b)

Có thể sử dụng biến áp nguồn mà không cần kiểm tra trước.

c)

Biến áp nguồn không gây nguy hiểm nên không cần chú ý.

d)

Chỉ cần chú ý đến nhiệt độ của biến áp nguồn.

54.

Cách nào sau đây là đúng khi sử dụng thiết bị điện an toàn trong phòng thí nghiệm?

a)

Không chạm vào thiết bị điện khi tay ướt.

b)

Sử dụng thiết bị điện khi dây bị hở.

c)

Cắm nhiều thiết bị vào một ổ cắm.

d)

Để thiết bị điện gần nước.

55.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh dòng điện trong mạch?

a)

Biến trở

b)

Đèn pin

c)

Chuông điện

56.

Trong phòng thí nghiệm, cần tuân thủ nội quy, hướng dẫn của giáo viên và đọc kĩ thông tin trên nhãn hoá chất trước khi sử dụng. Đúng hay Sai?

a)

True

b)

False

57.

Cách lấy hoá chất rắn, lỏng và cách sử dụng một số dụng cụ trong phòng thí nghiệm là điều cần học.

a)

True

b)

False

58.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị hỗ trợ trong phòng thí nghiệm?

a)

Công tắc

b)

Đèn pin

c)

Biến trở

59.

Thí nghiệm về sự chuyển thể của nước: Xác định các giai đoạn từ nhiệt độ thường đến khi nước sôi như các bước thí nghiệm mô tả trong Hình 2.1. Điền vào các trạng thái của nước ở mỗi giai đoạn.

a)

a) Nước rắn (đá viên), b) Nước lỏng, c) Nước khí (hơi nước)

b)

a) Nước lỏng, b) Nước khí (hơi nước), c) Nước rắn (đá viên)

c)

a) Nước khí (hơi nước), b) Nước rắn (đá viên), c) Nước lỏng

d)

a) Nước lỏng, b) Nước rắn (đá viên), c) Nước khí (hơi nước)

60.

Trong quá trình chuyển thể của nước (hơi nước ngưng tụ thành nước lỏng, nước lỏng đông đặc thành nước đá), có phải biến đổi thành chất mới, có sự thay đổi tính chất hóa học không?

a)

Không, chỉ có sự thay đổi trạng thái vật lý, không tạo ra chất mới và không thay đổi tính chất hóa học.

b)

Có, nước chuyển thành chất mới khi chuyển thể.

c)

Có sự thay đổi tính chất hóa học khi nước chuyển thể.

d)

Nước đá là một chất khác hoàn toàn so với nước lỏng.

61.

Sau khi trộn đều hỗn hợp bột sắt và bột lưu huỳnh, hỗn hợp thu được có bị nam châm hút không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ bị hút một phần.

d)

Không xác định được.

62.

Chất rắn trong ống nghiệm (2) sau khi đun nóng có bị nam châm hút không?

a)

Không.

b)

Có, bị hút mạnh.

c)

Có, bị hút yếu.

d)

Có, bị hút một phần.

63.

Giải thích vì sao sau khi đun nóng, hỗn hợp bột sắt và bột lưu huỳnh lại không bị nam châm hút?

a)

Vì sau khi đun nóng, sắt và lưu huỳnh đã phản ứng tạo thành chất mới là sắt(II) sunfua, chất này không bị nam châm hút.

b)

Vì sau khi đun nóng, sắt và lưu huỳnh bị bay hơi hoàn toàn.

c)

Vì sau khi đun nóng, sắt và lưu huỳnh không còn tồn tại trong hỗn hợp.

d)

Vì sau khi đun nóng, sắt bị oxi hóa thành sắt oxit, chất này không bị nam châm hút.

64.

Ví dụ nào sau đây là quá trình biến đổi vật lí và biến đổi hoá học trong đời sống?

a)

Nước đá tan và giấy cháy

b)

Sắt bị gỉ và nước bốc hơi

c)

Đường tan trong nước và sữa chua lên men

d)

Gỗ mục và muối tan trong nước

65.

Than cháy trong không khí tạo thành khí carbon dioxide. Hãy viết phương trình phản ứng dạng chữ của phản ứng này. Chất nào là chất phản ứng? Chất nào là sản phẩm?

a)

a) Carbon + Oxygen → Carbon dioxide b) Chất phản ứng: Carbon và Oxygen. Sản phẩm: Carbon dioxide.

b)

a) Carbon + Nitrogen → Carbon dioxide b) Chất phản ứng: Carbon và Nitrogen. Sản phẩm: Carbon dioxide.

c)

a) Carbon + Oxygen → Carbon monoxide b) Chất phản ứng: Carbon và Oxygen. Sản phẩm: Carbon monoxide.

d)

a) Carbon + Hydrogen → Carbon dioxide b) Chất phản ứng: Carbon và Hydrogen. Sản phẩm: Carbon dioxide.

66.

Trong quá trình phản ứng, lượng chất nào giảm dần? Lượng chất nào tăng dần?

a)

Lượng chất phản ứng giảm dần, lượng chất sản phẩm tăng dần.

b)

Lượng chất phản ứng tăng dần, lượng chất sản phẩm giảm dần.

c)

Lượng chất phản ứng và sản phẩm đều giảm dần.

d)

Lượng chất phản ứng và sản phẩm đều tăng dần.

67.

Trước và sau phản ứng, những nguyên tử nào liên kết với nhau?

a)

Trước phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nhau, nguyên tử O liên kết với nhau. Sau phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nguyên tử O tạo thành phân tử nước.

b)

Trước phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nguyên tử O. Sau phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nhau, nguyên tử O liên kết với nhau.

c)

Trước phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nguyên tử O tạo thành phân tử nước. Sau phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nhau, nguyên tử O liên kết với nhau.

d)

Trước phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nhau, nguyên tử O liên kết với nhau. Sau phản ứng: Nguyên tử H liên kết với nhau, nguyên tử O liên kết với nhau.

68.

Trong quá trình phản ứng, số nguyên tử H và số nguyên tử O có thay đổi không?

a)

Số nguyên tử H và số nguyên tử O không thay đổi.

b)

Số nguyên tử H thay đổi, số nguyên tử O không thay đổi.

c)

Số nguyên tử O thay đổi, số nguyên tử H không thay đổi.

d)

Cả số nguyên tử H và số nguyên tử O đều thay đổi.

69.

Ống nghiệm nào xảy ra phản ứng hoá học?

a)

Ống nghiệm chứa HCl và NaOH

b)

Ống nghiệm chứa nước và đường

c)

Ống nghiệm chứa nước và muối ăn

d)

Ống nghiệm chứa nước và cát

70.

Trong phản ứng giữa khí oxygen và hydrogen, nếu oxygen hết thì phản ứng có xảy ra không?

a)

Không, phản ứng không xảy ra nếu hết oxygen.

b)

Có, phản ứng vẫn xảy ra như bình thường.

c)

Phản ứng xảy ra chậm hơn.

d)

Phản ứng tạo ra sản phẩm khác.

71.

Nếu giảm ăn vào về đốt vôi. Dấu hiệu nào cho biết đã có phản ứng hoá học xảy ra?

a)

Có hiện tượng sinh khí hoặc thay đổi màu sắc, xuất hiện chất mới.

b)

Không có sự thay đổi nào về màu sắc hay trạng thái.

c)

Chỉ có sự thay đổi nhiệt độ mà không xuất hiện chất mới.

d)

Chỉ có sự thay đổi về hình dạng vật lý.

72.

Phản ứng hoá học giữa chất dinh dưỡng với oxygen cung cấp năng lượng cho các hoạt động trong không khí là phản ứng gì? Hãy chọn ví dụ đúng về loại phản ứng này.

a)

Phản ứng toả nhiệt; ví dụ: hô hấp tế bào

b)

Phản ứng thu nhiệt; ví dụ: quang hợp

c)

Phản ứng trung hoà; ví dụ: phản ứng axit-bazơ

d)

Phản ứng oxi hoá khử; ví dụ: điện phân nước

73.

Than, xăng, dầu,... là nhiên liệu hoá thạch, được sử dụng chủ yếu cho các ngành sản xuất và các hoạt động nào của con người?

a)

Giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp, phát điện

b)

Trồng trọt và chăn nuôi

c)

Du lịch và giải trí

d)

Y tế và giáo dục

74.

Các nguồn nhiên liệu hoá thạch có phải là vô tận không? Đốt cháy nhiên liệu hoá thạch ảnh hưởng đến môi trường như thế nào? Ví dụ về việc tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng thay thế để giảm việc sử dụng các nhiên liệu hoá thạch là gì?

a)

Nhiên liệu hoá thạch không phải là vô tận, đốt cháy chúng gây ô nhiễm môi trường, và sử dụng năng lượng mặt trời là một ví dụ thay thế.

b)

Nhiên liệu hoá thạch là vô tận, đốt cháy chúng không ảnh hưởng đến môi trường, và sử dụng năng lượng gió không phải là giải pháp thay thế.

c)

Nhiên liệu hoá thạch không phải là vô tận, đốt cháy chúng không gây ô nhiễm môi trường, và sử dụng năng lượng hạt nhân là ví dụ duy nhất.

d)

Nhiên liệu hoá thạch là vô tận, đốt cháy chúng gây ô nhiễm môi trường, và sử dụng năng lượng từ than đá là giải pháp thay thế.

75.

Dựa vào Hình 3.1 và kiến thức về số Avogadro, hãy cho biết: 12 gam carbon có bao nhiêu nguyên tử carbon?

a)

12 gam carbon có N_A nguyên tử carbon (N_A = 6,022×10236,022 \times 10^{23} ).

b)

12 gam carbon có 12 nguyên tử carbon.

c)

12 gam carbon có 6,022 × 10^22 nguyên tử carbon.

d)

12 gam carbon có 1,2 × 10^24 nguyên tử carbon.

76.

Dựa vào Hình 3.1 và kiến thức về số Avogadro, hãy cho biết: 18 gam nước có bao nhiêu phân tử nước?

a)

18 gam nước có NA=6,022×1023N_A = 6,022 \times 10^{23} phân tử nước.

b)

18 gam nước có 3N_A phân tử nước.

c)

18 gam nước có 0,5N_A phân tử nước.

d)

18 gam nước có 6N_A phân tử nước.

77.

Đọc thông tin từ Hình 3.1 và so sánh khối lượng của 1 mol nguyên tử carbon, 1 mol phân tử iodine và 1 mol phân tử nước.

a)

1 mol nguyên tử carbon: 12 g; 1 mol phân tử iodine: 254 g; 1 mol phân tử nước: 18 g.

b)

1 mol nguyên tử carbon: 18 g; 1 mol phân tử iodine: 12 g; 1 mol phân tử nước: 254 g.

c)

1 mol nguyên tử carbon: 254 g; 1 mol phân tử iodine: 18 g; 1 mol phân tử nước: 12 g.

d)

1 mol nguyên tử carbon: 12 g; 1 mol phân tử iodine: 18 g; 1 mol phân tử nước: 254 g.

78.

Tính số nguyên tử, phân tử có trong mỗi lượng chất sau:

a)

a) 0,25 mol nguyên tử C: 0,25 × 6,022 × 10^23 = 1,5055×10231,5055 × 10^23 nguyên tử b) 0,002 mol phân tử I2: 0,002 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10211,2044 × 10^21 phân tử c) 2 mol phân tử H2O: 2 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10241,2044 × 10^24 phân tử

b)

a) 0,25 mol nguyên tử C: 0,25 × 6,022 × 10^23 = 1,5055×10221,5055 × 10^{22} nguyên tử b) 0,002 mol phân tử I2: 0,002 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10221,2044 × 10^{22} phân tử c) 2 mol phân tử H2O: 2 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10231,2044 × 10^{23} phân tử

c)

a) 0,25 mol nguyên tử C: 0,25 × 6,022 × 10^23 = 1,5055×10241,5055 × 10^24 nguyên tử b) 0,002 mol phân tử I2: 0,002 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10201,2044 × 10^20 phân tử c) 2 mol phân tử H2O: 2 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10251,2044 × 10^25 phân tử

d)

a) 0,25 mol nguyên tử C: 0,25 × 6,022 × 10^23 = 1,5055×10211,5055 × 10^{21} nguyên tử b) 0,002 mol phân tử I2: 0,002 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10231,2044 × 10^{23} phân tử c) 2 mol phân tử H2O: 2 × 6,022 × 10^23 = 1,2044×10221,2044 × 10^{22} phân tử

79.

Số Avogadro lớn tới mức nào? Để hình dung số Avogadro lớn tới mức nào, hãy thử một phép toán: giả sử ta có 1 mol quả cam được xếp sát nhau thành một đường thẳng, mỗi quả cam đều bằng 6 cm. Vậy chiều dài đường thẳng toàn bộ quả cam là bao nhiêu km?

a)

Chiều dài đường thẳng là 36 × 10^18 cm, tức khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.

b)

Chiều dài đường thẳng là 6 × 10^6 cm, tức bằng chiều dài một con đường lớn.

c)

Chiều dài đường thẳng là 1 × 10^12 cm, tức bằng chu vi Trái Đất.

d)

Chiều dài đường thẳng là 3×1083 \times 10^8 cm, tức bằng khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng.

80.

Dựa vào Bảng 3.1, hãy cho biết khối lượng mol nguyên tử của các nguyên tố sau: Carbon, Hydrogen, Oxygen.

a)

Carbon: 12 g/mol; Hydrogen: 1 g/mol; Oxygen: 16 g/mol.

b)

Carbon: 14 g/mol; Hydrogen: 2 g/mol; Oxygen: 18 g/mol.

c)

Carbon: 10 g/mol; Hydrogen: 1 g/mol; Oxygen: 20 g/mol.

d)

Carbon: 12 g/mol; Hydrogen: 2 g/mol; Oxygen: 15 g/mol.

81.

Dựa vào Bảng 3.2, hãy cho biết khối lượng mol phân tử của các chất sau: Hydrogen (H2), Nước (H2O).

a)

Hydrogen (H2): 2 g/mol; Nước (H2O): 18 g/mol.

b)

Hydrogen (H2): 1 g/mol; Nước (H2O): 16 g/mol.

c)

Hydrogen (H2): 4 g/mol; Nước (H2O): 20 g/mol.

d)

Hydrogen (H2): 2 g/mol; Nước (H2O): 20 g/mol.

82.

Tính khối lượng mol của chất X, biết rằng 0,4 mol chất này có khối lượng là 23,4 gam.

a)

58,5 g/mol

b)

46,8 g/mol

c)

23,4 g/mol

d)

117 g/mol

83.

Tính số mol phân tử có trong 9 gam nước, biết rằng khối lượng mol của nước là 18 g/mol.

a)

0,5 mol

b)

1 mol

c)

0,05 mol

d)

5 mol

84.

Calcium carbonate có công thức hóa học là CaCO₃. Tính khối lượng phân tử của calcium carbonate.

a)

100 g/mol

b)

60 g/mol

c)

44 g/mol

d)

80 g/mol

85.

Tính khối lượng của 0,2 mol calcium carbonate.

a)

20 g

b)

10 g

c)

40 g

d)

100 g

86.

Ở 25 ºC và 1 bar, 1,5 mol khí chiếm thể tích bao nhiêu?

a)

36,735 lít

b)

22,4 lít

c)

44,8 lít

d)

15,0 lít

87.

Một hỗn hợp gồm 1 mol khí oxygen với 4 mol khí nitrogen. Ở 25 ºC và 1 bar, hỗn hợp khí này có thể tích là bao nhiêu?

a)

122,45 lít

b)

100,00 lít

c)

150,00 lít

d)

80,00 lít

88.

Tính số mol khí chứa trong bình có thể tích 500 millilit ở 25 ºC và 1 bar.

a)

0,0202 mol

b)

0,0050 mol

c)

0,0125 mol

d)

0,0500 mol

89.

Khí carbon dioxide (CO2) nặng hơn hay nhẹ hơn không khí bao nhiêu lần?

a)

Khí CO2 nặng hơn không khí 1,52 lần.

b)

Khí CO2 nhẹ hơn không khí 1,52 lần.

c)

Khí CO2 nặng hơn không khí 0,52 lần.

d)

Khí CO2 nặng hơn không khí 2,52 lần.

90.

Trong lò nung sản xuất vôi, sau quá trình phân huỷ chất vôi có hoặc hữu cơ, khí carbon dioxide được sinh ra. Hãy cho biết khí carbon dioxide tích tụ ở trên nền hay bay lên trên.

a)

Khí carbon dioxide tích tụ ở trên nền vì nó nặng hơn không khí.

b)

Khí carbon dioxide bay lên trên vì nó nhẹ hơn không khí.

c)

Khí carbon dioxide phân tán đều trong không khí.

d)

Khí carbon dioxide bị hấp thụ hoàn toàn bởi chất vôi.

91.

Hỗn hợp khí gồm 20% oxygen và 80% nitrogen theo thể tích. Vậy trong 1 mol không khí có 0,2 mol oxygen và 0,8 mol nitrogen. Khối lượng mol của không khí là: Mkk = 0,2.32 + 0,8.28 = 29 (g/mol). Tỉ khối của khí A so với không khí là: dA/kk = MA/29. a) Đốt cháy hoàn toàn một lượng khí methane trong bình kín, sau đó, khí sinh ra được dẫn qua dung dịch nước vôi trong dư, thấy có kết tủa xuất hiện.

a)

Khí còn lại là khí nitrogen (N2).

b)

Khí còn lại là khí oxygen (O2).

c)

Khí còn lại là khí carbon dioxide (CO2).

d)

Khí còn lại là khí methane (CH4).

92.

Đốt cháy hoàn toàn một lượng khí methane trong bình kín, sau đó, khí sinh ra được dẫn qua dung dịch nước vôi trong dư, thấy có kết tủa xuất hiện. Khí còn lại là khí gì? Hãy cho biết khí methane tích tụ dưới đáy giếng hay bị không khí đẩy bay lên trên.

a)

Khí methane nhẹ hơn không khí nên bị không khí đẩy bay lên trên.

b)

Khí methane nặng hơn không khí nên tích tụ dưới đáy giếng.

c)

Khí methane phản ứng với nước vôi tạo ra khí độc.

d)

Khí methane không tạo kết tủa với nước vôi.

93.

Trong các cốc (1), (2), (3), cốc nào chứa dung dịch? Dựa vào dấu hiệu nào để nhận biết?

a)

Cốc (2) chứa dung dịch. Dấu hiệu nhận biết là chất tan tan hoàn toàn trong dung môi, tạo thành dung dịch đồng nhất.

b)

Cốc (1) chứa dung dịch. Dấu hiệu nhận biết là chất không tan hoàn toàn trong dung môi.

c)

Cốc (3) chứa dung dịch. Dấu hiệu nhận biết là dung dịch có màu sắc khác biệt.

d)

Cả ba cốc đều chứa dung dịch. Dấu hiệu nhận biết là có kết tủa xuất hiện.

94.

Phần dung dịch ở cốc (4) có phải là dung dịch bão hòa ở nhiệt độ phòng không? Giải thích.

a)

Phần dung dịch ở cốc (4) là dung dịch bão hòa ở nhiệt độ phòng vì sau khi khuấy đều, vẫn còn chất rắn không tan lắng xuống đáy cốc.

b)

Phần dung dịch ở cốc (4) là dung dịch chưa bão hòa vì không còn chất rắn lắng xuống đáy cốc.

c)

Phần dung dịch ở cốc (4) là dung dịch loãng vì lượng chất tan rất ít.

d)

Phần dung dịch ở cốc (4) là dung dịch đặc vì chứa nhiều chất tan hơn mức bão hòa.

95.

Hãy nêu cách pha dung dịch bão hòa của sodium carbonate (Na2CO3) trong nước.

a)

Thêm từ từ Na2CO3 vào nước, khuấy đều cho đến khi không còn tan thêm nữa, phần còn lại lắng xuống là dung dịch bão hòa.

b)

Hòa tan toàn bộ Na2CO3 vào nước mà không cần khuấy.

c)

Đun nóng nước rồi thêm Na2CO3 cho đến khi dung dịch trong suốt.

d)

Thêm Na2CO3 vào nước cho đến khi dung dịch chuyển sang màu xanh.

96.

Ở nhiệt độ 25°C, khi cho 12 gam muối X vào 20 gam nước, khuấy kĩ thì thấy chỉ có 8 gam muối tan hết, còn lại 4 gam không tan. Tính độ tan của muối X ở nhiệt độ này.

a)

Độ tan của muối X ở 25°C là 40 g/100 g nước.

b)

Độ tan của muối X ở 25°C là 20 g/100 g nước.

c)

Độ tan của muối X ở 25°C là 60 g/100 g nước.

d)

Độ tan của muối X ở 25°C là 8 g/100 g nước.

97.

Ở 18°C, khi hoà tan hết 53 gam Na2CO3 trong 250 gam nước thì được dung dịch bão hoà. Tính độ tan của Na2CO3 trong nước ở nhiệt độ trên.

a)

Độ tan của Na2CO3 ở 18°C là 21,2 g/100 g nước.

b)

Độ tan của Na2CO3 ở 18°C là 15,6 g/100 g nước.

c)

Độ tan của Na2CO3 ở 18°C là 25,0 g/100 g nước.

d)

Độ tan của Na2CO3 ở 18°C là 10,5 g/100 g nước.

98.

Tính khối lượng H₂SO₄ có trong 20 gam dung dịch H₂SO₄ 98%.

a)

19,6 gam

b)

9,8 gam

c)

18 gam

d)

20 gam

99.

2. Trộn lần 1 lít dung dịch urea 0,02 M (dung dịch A) với 3 lít dung dịch urea 0,1 M (dung dịch B), thu được 5 lít dung dịch C. a) Tính số mol urea trong dung dịch A, B và C.

a)

A: 0,02 mol; B: 0,3 mol; C: 0,32 mol

b)

A: 0,02 mol; B: 0,4 mol; C: 0,42 mol

c)

A: 0,01 mol; B: 0,3 mol; C: 0,31 mol

d)

A: 0,02 mol; B: 0,2 mol; C: 0,22 mol

100.

Trộn 1 lít dung dịch urea 0,02 M (dung dịch A) với 3 lít dung dịch urea 0,1 M (dung dịch B), thu được 5 lít dung dịch C. Tính nồng độ mol của dung dịch C. Nhận xét về giá trị nồng độ mol của dung dịch C so với nồng độ mol của dung dịch A, B.

a)

Nồng độ mol của dung dịch C: 0,064 M. Nhận xét: Nồng độ mol của dung dịch C nằm giữa nồng độ mol của dung dịch A (0,02 M) và B (0,1 M).

b)

Nồng độ mol của dung dịch C: 0,04 M. Nhận xét: Nồng độ mol của dung dịch C thấp hơn cả dung dịch A và B.

c)

Nồng độ mol của dung dịch C: 0,08 M. Nhận xét: Nồng độ mol của dung dịch C cao hơn cả dung dịch A và B.

d)

Nồng độ mol của dung dịch C: 0,02 M. Nhận xét: Nồng độ mol của dung dịch C bằng với dung dịch A.