wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về HTML

Total questions: 48

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

HTML là ngôn ngữ dùng để làm gì?

a)

Viết chương trình điều khiển máy tính

b)

Mô tả cấu trúc và nội dung trang web

c)

Tạo hiệu ứng động cho trang web

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu

2.

HTML thuộc loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu

c)

Ngôn ngữ truy vấn

d)

Ngôn ngữ kịch bản

3.

Nội dung nào được hiển thị trực tiếp trên trình duyệt web?

a)

Nội dung trong thẻ head

b)

Nội dung trong thẻ meta

c)

Nội dung trong thẻ body

d)

Nội dung trong thẻ title

4.

Muốn hiển thị văn bản trên trang web, văn bản đó phải đặt trong thẻ nào?

a)

html

b)

head

c)

body

d)

style

5.

Thẻ HTML nào dùng để tạo chữ nghiêng?

a)

b

b)

em

c)

u

d)

sub

6.

Cho đoạn mã HTML <p><b><em>Tin học</em></b></p>, chữ “Tin học” hiển thị như thế nào?

a)

Chỉ in đậm

b)

Chỉ in nghiêng

c)

Vừa in đậm vừa in nghiêng

d)

Gạch chân

7.

Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự?

a)

ol

b)

ul

c)

li

d)

dl

8.

Thẻ li chỉ có tác dụng khi nằm trong thẻ nào?

a)

table

b)

ul hoặc ol

c)

p

d)

div

9.

Thẻ nào dùng để tạo một hàng trong bảng HTML?

a)

td

b)

th

c)

tr

d)

table

10.

Trong bảng HTML, thẻ nào dùng để tạo một ô dữ liệu?

a)

tr

b)

td

c)

th

d)

table

11.

Để tạo liên kết đến một trang web khác, ta dùng thẻ nào?

a)

img

b)

link

c)

a

d)

href

12.

Trong <a href="index.html">Trang chủ</a>, địa chỉ liên kết là phần nào?

a)

a

b)

Trang chủ

c)

href

d)

index.html

13.

Thẻ HTML nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

video

b)

audio

c)

img

d)

picture

14.

Đoạn mã nào vừa chèn hình ảnh vừa tạo liên kết khi nhấp vào hình?

a)

<img src="a.jpg"><a href="b.html"></a>

b)

<a href="b.html"><img src="a.jpg"></a>

c)

<img href="b.html" src="a.jpg">

d)

<a src="a.jpg" href="b.html">

15.

Thẻ nào dùng để chèn video vào trang web?

a)

audio

b)

img

c)

video

d)

embed

16.

Thuộc tính width và height trong thẻ video dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh âm lượng

b)

Xác định kích thước hiển thị

c)

Bật toàn màn hình

d)

Tự động phát

17.

Thẻ nào dùng để tạo biểu mẫu (form) trên web?

a)

input

b)

form

c)

label

d)

select

18.

Kiểu input nào dùng để nhập mật khẩu?

a)

text

b)

hidden

c)

password

d)

submit

19.

Để tạo ô nhập văn bản trong biểu mẫu HTML, dùng thẻ nào?

a)

<input type="text">

b)

<input type="number">

c)

<button type="text">

d)

<label type="text">

20.

Khi nhấn nút submit trong biểu mẫu HTML, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu bị xóa

b)

Trang web đóng lại

c)

Dữ liệu được gửi đi

d)

Biểu mẫu bị ẩn

21.

Thẻ HTML nào dùng để tạo khung nội tuyến?

a)

frame

b)

iframe

c)

embed

d)

object

22.

Thuộc tính nào xác định địa chỉ trang được nhúng trong iframe?

a)

href

b)

link

c)

src

d)

url

23.

Để chèn âm thanh vào trang web, dùng thẻ nào?

a)

video

b)

audio

c)

sound

d)

music

24.

Thuộc tính nào cho phép video tự động phát khi tải trang?

a)

controls

b)

loop

c)

autoplay

d)

muted

25.

CSS là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình web

b)

Ngôn ngữ định dạng nội dung trang web

c)

Ngôn ngữ tạo cấu trúc web

d)

Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu

26.

Có mấy cách thiết lập CSS?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

Mẫu nào là CSS nội tuyến?

a)

<style>p{color:red;}</style>

b)

<link rel="stylesheet" href="a.css">

c)

<p style="color:red;">Text</p>

d)

p{color:red;}

28.

Thuộc tính CSS nào dùng để đổi màu chữ?

a)

background-color

b)

font-size

c)

color

d)

text-align

29.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi cỡ chữ?

a)

font-weight

b)

font-size

c)

font-style

d)

font-family

30.

Thuộc tính nào dùng để in nghiêng chữ?

a)

font-weight

b)

font-style

c)

text-decoration

d)

font-family

31.

Giá trị nào của font-style tạo chữ nghiêng?

a)

bold

b)

italic

c)

underline

d)

normal

32.

Thuộc tính nào dùng để in đậm chữ?

a)

font-style

b)

font-size

c)

font-weight

d)

text-align

33.

Giá trị nào KHÔNG hợp lệ với font-weight?

a)

normal

b)

bold

c)

800

d)

1000

34.

Thuộc tính nào dùng để căn giữa văn bản?

a)

vertical-align

b)

text-align

c)

align

d)

margin

35.

Bộ chọn nào định dạng tất cả thẻ p?

a)

.p

b)

#p

c)

p

d)

*p

36.

Ký hiệu nào dùng cho bộ chọn class?

a)

#

b)

.

c)

*

d)

:

37.

Ký hiệu nào dùng cho bộ chọn id?

a)

.

b)

*

c)

#

d)

:

38.

Đoạn CSS nào định dạng đồng thời h1, h2 và h3?

a)

h1 h2 h3 {}

b)

h1,h2,h3()

c)

h1, h2, h3 {}

d)

#h1,#h2,#h3{}

39.

Thuộc tính nào dùng để đổi màu nền?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

text-color

40.

CSS ngoài được liên kết bằng thẻ nào?

a)

style

b)

css

c)

link

d)

script

41.

Thuộc tính !important dùng để làm gì?

a)

Báo lỗi CSS

b)

Tăng mức ưu tiên cho thuộc tính

c)

Xóa thuộc tính

d)

Ẩn nội dung

42.

CSS nội tuyến được viết ở đâu?

a)

Trong thẻ head

b)

Trong file .css

c)

Trong thuộc tính style của thẻ

d)

Trong thẻ link

43.

Thuộc tính nào dùng để gạch chân chữ?

a)

font-style

b)

font-weight

c)

text-decoration

d)

text-align

44.

Giá trị nào của text-decoration gạch chân chữ?

a)

line-through

b)

overline

c)

underline

d)

italic

45.

Thuộc tính nào dùng để đổi phông chữ?

a)

font-size

b)

font-style

c)

font-family

d)

font-weight

46.

Phông chữ serif có đặc điểm gì?

a)

Không chân

b)

Có chân

c)

Viết tay

d)

Trang trí

47.

Phông chữ sans-serif có đặc điểm gì?

a)

Có chân

b)

Viết tay

c)

Không chân

d)

Trang trí

48.

Phông chữ fantasy thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Văn bản học thuật

b)

Nội dung trang trí

c)

Văn bản dài

d)

Báo cáo kỹ thuật