Font size
S
M
L
XL
Worksheets第 7 課
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
1. Cho mượn
a)
1. かります
b)
2. かします
c)
3. かいます
d)
4. おしえます
2.
1. Máy tính cá nhân
a)
1. パンコン
b)
2. エアコン
c)
3. パソコン
d)
4. バソコン
3.
1. Cục tẩy
a)
1. けしゴム
b)
2. ケシゴム
c)
3. けきゴム
d)
4. けしコム
4.
1. Băng dính
a)
1. プレゼント
b)
2. ゼロテープ
c)
3. ホッチキス
d)
4. セロテープ
5.
1. Thiệp mừng năm mới
a)
1. ねんがじょう
b)
2. めんがじょう
c)
3. めんかじょう
d)
4. ねんかじょう
6.
1. Thư điện tử
a)
1. ナイフ
b)
2. ケータイ
c)
3. シャツ
d)
4. メール
7.
1. Giáng sinh
a)
1. アイスクリーム
b)
2. クリスマス
c)
3. くリアマス
d)
4. クルスマス
8.
1. Học, tập
a)
1. かります
b)
2. もらいます
c)
3. ならいます
d)
4. あいます
9.
1. Cái dập ghim
a)
1. パンチ
b)
2. セロテープ
c)
3. スイッチ
d)
4. ホッチキス
10.
1. Bố người khác
a)
1. おとうさん
b)
2. おとうとさん
c)
3. おとうと
d)
4. おとさん
11.
1. Từ bây giờ
a)
1. これから
b)
2. それから
c)
3. いま
d)
4. これまで
12.
1. Cái bàn
a)
1. つくえ
b)
2. くつえ
c)
3. つすえ
d)
4. えつく
13.
1. Bưu điện
a)
1. ゆびんきょうく
b)
2. ゆうびんきょく
c)
3. ゆうびんきょうく
d)
4. ゆびんきょく
14.
1. Thang máy
a)
1. エスレーター
b)
2. エレーべーター
c)
3. エスカレーター
d)
4. エレベーター
15.
1. Phía đó
a)
1. そちら
b)
2. こちら
c)
3. どちら
d)
4. あそこ
16.
1. Mua
a)
1. かきます
b)
2. かいます
c)
3. あいます
d)
4. ならいます
17.
1. Bài tập
a)
1. じゅうくだい
b)
2. しゅうくだい
c)
3. しゅくだい
d)
4. じゅくだい
18.
1. Mời anh chị vào
a)
1. どういたしまして
b)
2. いらっしゃい
c)
3. どうぞよろしく
d)
4. どうぞ おあがりください
19.
1. Cảm ơn về bữa ăn
a)
1. どういたしまして
b)
2. いただきます
c)
3. ごちそうさまでした
d)
4. ごちそうします
20.
1. Chưa, vẫn
a)
1. まだ
b)
2. もう
c)
3. また
d)
4. まま
21.
Nghe
a)
1. ききます
b)
2. かきます
c)
3. かいます
d)
4. きります
22.
21. Ngày 18
a)
1. じゅうよっか
b)
2. じゅうはちにち
c)
3. じゅうようか
d)
4. じゅうはっちにち
23.
21. Tháng sau
a)
1. こんがつ
b)
2. らいしゅう
c)
3. らいげつ
d)
4. らいがつ
24.
21. Xe đạp
a)
1. じてんしゃ
b)
2. ちかてつ
c)
3. じどうしゃ
d)
4. じでんしゃ
25.
21. Cuộc họp
a)
1. かいぎ
b)
2. しけん
c)
3. かいき
d)
4. かいだん
26.
1. おくります
a)
1. Cắt
b)
2. Gửi
c)
3. Học, tập
d)
4. Kết thúc
27.
1. かります
a)
1. Cắt
b)
2. Mua
c)
3. Vay, mượn
d)
4. Cho mượn
28.
1. たんじょうび
a)
1. Sinh nhật
b)
2. Thiệp mừng năm mới
c)
3. Tháng mấy
d)
4. Thứ mấy
29.
かのじょ
a)
1. Bạn trai
b)
2. Gia đình
c)
3. Văn phòng
d)
4. Cô ấy, bạn gái
30.
1. ちかてつ
a)
1. Tàu điện ngầm
b)
2. Xe đạp
c)
3. Tàu siêu tốc
d)
4. Tầng hầm
31.
1. むいか
a)
1. Ngày mùng 4
b)
2. Ngày mùng 7
c)
3. Ngày mùng 3
d)
4. Ngày mùng 6
32.
1. せんしゅう
a)
1. Tuần này
b)
2. Tuần trước
c)
3. Tháng trước
d)
4. Tháng này
33.
1. きっぷ
a)
1. Thịt
b)
2. Một chút
c)
3. Vé
d)
4. Thư
34.
1. おかあさん
a)
1. Bố mình
b)
2. Mẹ mình
c)
3. Bố người khác
d)
4. Mẹ người khác
35.
1. スペイン
a)
1. Tây Ban Nha
b)
2. Ý
c)
3. Giáng sinh
d)
4. Quà tặng
36.
1. もらいます
a)
1. Nhận
b)
2. Học, tập
c)
3. Mua
d)
4. Cho, tặng
37.
1. こうちゃ
a)
1. Trà đen
b)
2. Trường học
c)
3. Tàu điện
d)
4. Hành lí
38.
1. いつも
a)
1. Khi nào
b)
2. Thường, luôn luôn
c)
3. Ngày mùng 5
d)
4. Vườn
39.
1. おくります
a)
1. Xong
b)
2. Dạy
c)
3. Cắt
d)
4. Gửi
40.
1. ときどき
a)
1. Thỉnh thoảng, đôi khi
b)
2. Thường xuyên, luôn luôn
c)
3. Từ bây giờ
d)
4. Sau đó
41.
1. てがみ
a)
1. Vé
b)
2. Thư
c)
3. Kéo
d)
4. Nghỉ
42.
1. ひるごはん
a)
1. Nghỉ trưa
b)
2. Cơm sáng
c)
3. Cơm trưa
d)
4. Cơm tối
43.
1. ひとりで
a)
1. Đi bộ
b)
2. Hai người
c)
3. Một người
d)
4. Một mình
44.
1. まいにち
a)
1. Mỗi tháng
b)
2. Mỗi tuần
c)
3. Mỗi ngày
d)
4. Mỗi tối
45.
1. えいが
a)
1. Phim
b)
2. Nhà ga
c)
3. Tranh
d)
4. Kỳ thi
46.
21. フォーク
a)
1. Nĩa, dĩa
b)
2. Thìa
c)
3. Dao
d)
4. Email
47.
21. にもつ
a)
1. Thường, luôn
b)
2. Hành lí, đồ đạc
c)
3. Khi nào
d)
4. 2 người
48.
21. いらっしゃい
a)
1. Xin chào quý khách
b)
2. Xin phép ăn
c)
3. Chào mừng anh/chị đến chơi
d)
4. Xin mời anh chị vào
49.
21. おわります
a)
1. Xong, kết thúc
b)
2. Hiểu, biết
c)
3. Thức dậy
d)
4. Gửi
50.
21. スーパー
a)
1. Siêu thị
b)
2. Bách hóa
c)
3. Xe buýt
d)
4. Thìa
Reset
