NEW
Font size
WorksheetsTÍN DỤNG VÀ VAI TRÒ CỦA TÍN DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Một trong những đặc điểm của tín dụng là gì?
tính vĩnh viễn.
tính bắt buộc.
tính phổ biến.
dựa trên sự tin tưởng.
Nội dung nào dưới đây không phải là vai trò của tín dụng?
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Hạn chế bớt tiêu dùng.
Tăng vòng quay của vốn, tiết kiệm tiền mặt trong lưu thông.
Là công cụ điều tiết kinh tế - xã hội của Nhà nước.
Trong quá trình cho vay có sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng tiền mặt và chi phí sử dụng dịch vụ tín dụng được gọi là gì?
Tiền dịch vụ.
Tiền lãi.
Tiền gốc.
Tiền phát sinh.
Tín dụng không có vai trò nào dưới đây?
Tín dụng là công cụ thúc đẩy sự lưu thông của hàng hóa và tiền tệ.
Tín dụng là công cụ giúp thúc đẩy kinh doanh, đầu tư sinh lời.
Tín dụng làm gia tăng mối quan hệ chủ nợ - con nợ trong xã hội.
Tín dụng thúc đẩy quá trình tập trung vốn và tập trung sản xuất.
Theo quy định của pháp luật, những tổ chức nào sau đây được phép cấp tín dụng?
Kho bạc
Chi cục thuế
Các ngân hàng thương mại
Tiệm cầm đồ
Nội dung nào dưới đây phản ánh tính tạm thời của việc sử dụng dịch vụ tín dụng?
Nhượng quyền sử dụng tạm thời một lượng vốn trong thời gian vô hạn.
Nhượng quyền sử dụng tạm thời một lượng vốn trong thời gian nhất định.
Tặng một lượng vốn cá nhân cho người khác.
Chuyển giao hoàn toàn quyền sử dụng một lượng vốn.
Tín dụng là khái niệm thể hiện quan hệ kinh tế giữa chủ thể sở hữu (người cho vay) và chủ thể sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi (người vay), theo nguyên tắc hoàn trả có kỳ hạn gồm những phần nào?
nguyên phần gốc ban đầu.
nguyên phần lãi phải trả.
đủ số vốn ban đầu.
cả vốn gốc và lãi.
Nội dung nào dưới đây không phản ánh vai trò của tín dụng?
Là công cụ điều tiết kinh tế xã hội.
Hạn chế bớt tiêu dùng.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Thúc đẩy sản xuất, lưu thông.
Một trong những đặc điểm của tín dụng là có tính gì?
một phía.
tạm thời.
cưỡng chế.
bắt buộc.
Có thể nhận biết sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng tiền mặt và mua tín dụng bằng cách nào?
Tính lãi suất cho vay và khoản vay
Mua tín dụng bao nhiêu, trả bằng số tiền mặt tương ứng
Tính lãi suất cho vay
Không có sự chênh lệch đáng kể giữa chi phí sử dụng tiền mặt và mua tín dụng
Bản chất của tín dụng là quan hệ giữa người cho vay và ai?
người giúp đỡ.
người đi vay.
cơ quan nhà nước.
người lao động.
Nội dung nào dưới đây đề cập đến vai trò của người cho vay trong mối quan hệ tín dụng?
Người cho vay chuyển giao quyền sử dụng tiền hoặc hàng hóa cho người đi vay trong một thời gian nhất định.
Người cho vay cho vay tiền mặt.
Người cho vay chuyển giao quyền sử dụng tiền hoặc hàng hóa cho người đi vay.
Người cho vay chuyển giao quyền sử dụng tiền cho người đi vay.
Thực hiện đúng đắn hoạt động tín dụng sẽ góp phần nào?
gia tăng tỷ lệ lạm phát.
gây bất ổn cho xã hội.
cải thiện cuộc sống dân cư.
gia tăng tỷ lệ nợ xấu.
Sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng tiền mặt và mua tín dụng được hiểu là gì?
chi phí sử dụng tiền mặt.
chi phí mua tín dụng.
số tiền phải trả cho việc sử dụng tín dụng, bao gồm số tiền vay và lãi suất cho vay.
khoản chi phí phản ánh sự chênh lệch giữa số tiền vay và số tiền lãi.
Một trong những đặc điểm của tín dụng là gì?
triệt tiêu khả năng làm ăn của nhau.
dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.
ép buộc và cưỡng chế lẫn nhau.
ép buộc nhau khi gặp khó khăn.
Tín dụng có vai trò như thế nào trong đời sống xã hội?
Là công cụ điều tiết kinh tế- xã hội của Nhà nước.
Là công cụ giảm tỉ lệ mắc bệnh.
Là công cụ giảm tỉ lệ ô nhiễm môi trường.
Là công cụ giảm lạm phát.
Tín dụng là mối quan hệ giữa ai với ai?
người cho vay với nhau.
các thành viên trong gia đình.
người vay và người cho vay.
người vay với nhau.
Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về đặc điểm của tín dụng?
Tín dụng dựa trên sự chuyển nhượng tài sản không thời hạn hoặc có tính hoàn trả.
Tín dụng dựa trên sự chuyển giao toàn bộ tài sản cho bên vay tín dụng.
Tín dụng dựa trên cơ sở lòng tin giữa người đi vay và người cho vay.
Tín dụng dựa trên nguyên tắc không chỉ hoàn trả lãi, mà còn trả cả vốn.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đặc điểm của tín dụng?
Dựa trên cơ sở lòng tin.
Có tính vô hạn.
Có tính hoàn trả cả gốc lẫn lãi.
Có tính thời hạn.
Một trong những đặc điểm của tín dụng là gì?
có tính phổ biến.
có tính bắt buộc.
có tính tạm thời.
có tính vĩnh viễn.
Một trong những vai trò của tín dụng đó là công cụ để nhà nước làm gì?
gia tăng tỷ lệ nợ xấu.
áp đặt quyền lực của mình.
điều tiết vĩ mô nền kinh tế.
đẩy nhanh tỷ lệ thất nghiệp.
Việc ngân hàng cho anh A vay nói đến đặc điểm nào dưới đây của tín dụng?
Có tính tự trọng.
Có sự tin tưởng.
Có tính tạm thời.
Có tính hoàn trả gốc và lãi.
Việc ngân hàng cho anh K vay nói đến đặc điểm nào dưới đây của tín dụng?
Có tính tạm thời.
Có tính tự trọng.
Có sự tin tưởng.
Có tính hoàn trả gốc và lãi.
Trong trường hợp H vay ngân hàng để hỗ trợ học tập theo chính sách của nhà nước, đối tượng nào không phải là chủ thể của quan hệ tín dụng?
Ngân hàng
Mẹ H.
Anh H.
Bố H.
Việc làm của anh K là vi phạm nội dung nào dưới đây trong việc sử dụng dịch vụ tín dụng?
Có tính minh bạch.
Có tính hoàn trả gốc và lãi.
Có tính tạm thời.
Có tính tự trọng.
Trong trường hợp này chủ sở hữu (người cho vay) là ai?
Anh B.
Vợ anh B.
Mẹ anh B.
Ngân hàng.
Việc làm của bà Q thể hiện đặc điểm nào của tín dụng?
Có tính hoàn trả gốc và lãi.
Có sự tin tưởng.
Có tính tạm thời.
Có tính tự trọng.
Xét về mặt bản chất của tín dụng, quan hệ giữa ông D và ngân hàng là mối quan hệ giữa
người cho vay và người đi vay.
vay tín dụng đen.
cá nhân với cá nhân.
doanh nghiệp với doanh nghiệp.
Chủ thể vay trong trường hợp khách hàng cá nhân vay với lãi suất ưu đãi cố định trong 12 tháng đầu tiên là ai?
Doanh nghiệp.
Cá nhân.
Ngân hàng.
Nhà nước.
Việc làm của ngân hàng A để huy động hơn 2.000 tỉ đồng để phân bổ nguồn vốn vào các doanh nghiệp sản xuất những mặt hàng chủ đạo của Việt Nam thể hiện đặc điểm nào của tín dụng?
đặc điểm của tín dụng.
nghĩa vụ của tín dụng.
trách nhiệm của tín dụng.
vai trò của tín dụng.
Trong tín dụng, điều gì là yếu tố quyết định đến khả năng hoàn trả của người vay?
Thu nhập ổn định của người vay.
Độ tin cậy của ngân hàng.
Thời gian vay ngắn hạn.
Giá trị tài sản thế chấp.
Đặc điểm nào dưới đây không phải là tính chất của tín dụng?
Có tính tạm thời.
Có tính bắt buộc.
Có tính hoàn trả.
Có tính vĩnh viễn.
Nguyên tắc nào dưới đây là cơ sở để thực hiện hoạt động tín dụng?
Nguyên tắc tự nguyện.
Nguyên tắc hợp tác.
Nguyên tắc hoàn trả.
Nguyên tắc công bằng.
