wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học 2 –

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Mối quan hệ giữa tồn tại của vật chất và vận động là gì?

a)

Vật chất chỉ tồn tại khi nó không vận động.

b)

Vật chất tồn tại độc lập, không cần đến vận động.

c)

Vận động chỉ là hình thức bên ngoài của vật chất.

d)

Tồn tại của vật chất luôn gắn liền với vận động.

2.

Định nghĩa vật chất của Lê nin được viết trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên.

b)

Tạp chí Tia lửa đỏ.

c)

Chống Duy-rinh.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.

3.

Đứng im được xem là có tính chất nào trong mối quan hệ với vận động?

a)

Vĩnh cửu.

b)

Tuyệt đối.

c)

Bất biến.

d)

Tạm thời.

4.

Một nhược điểm cụ thể của các nhà duy vật trước Mác là họ thường đồng nhất vật chất với cái gì?

a)

Với phạm trù triết học cao nhất.

b)

Với sự vận động và phát triển không ngừng.

c)

Với ý thức khách quan của con người.

d)

Với vật thể, dạng tồn tại cụ thể, thuộc tính của vật chất.

5.

Nhận định nào sau đây là không đúng về vật chất và vận động?

a)

Vận động là một thuộc tính cố hữu của vật chất.

b)

Vận động là mọi sự thay đổi.

c)

Vận động của vật chất là tự thân vận động.

d)

Đứng im là tuyệt đối, là vĩnh viễn.

6.

Trong định nghĩa, Lê nin khẳng định vật chất là gì đối với cảm giác của con người?

a)

Do cảm giác tạo ra.

b)

Do ý thức tạo ra.

c)

Là kết quả của tư duy thuần túy.

d)

Là thực tại khách quan.

7.

Luận điểm "Vận động của vật chất là tự thân vận động" nhấn mạnh điều gì?

a)

Vận động của vật chất do ý chí chủ quan quyết định.

b)

Nguồn gốc của vận động nằm ngoài bản thân vật chất.

c)

Vật chất cần một lực lượng siêu nhiên để khởi động.

d)

Nguồn gốc của vận động ở bên trong bản thân sự vật.

8.

"Tồn tại khách quan" là tồn tại như thế nào?

a)

Tồn tại dựa trên các quy luật siêu hình.

b)

Tồn tại không lệ thuộc vào ý thức.

c)

Tồn tại theo ý chí của các lực lượng siêu nhiên.

d)

Tồn tại không phụ thuộc vào ý thức của con người.

9.

Nguyên tắc phương pháp luận khi xem xét sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Căn cứ vào hình thức vận động thấp nhất để giải thích bản chất.

b)

Căn cứ vào hình thức vận động vật lý để giải thích sự vật.

c)

Giải thích sự vật chỉ bằng hình thức vận động cơ học đơn giản.

d)

Căn cứ vào hình thức đặc trưng.

10.

Ngoài tồn tại khách quan, vận động và phản ánh, vật chất còn có các thuộc tính nào?

a)

Cảm giác và tư duy.

b)

Bản thể và bản chất.

c)

Nguyên nhân và kết quả.

d)

Không gian, thời gian.

11.

Quan điểm triết học về tính chất của Vận động là gì?

a)

Vận động là có giới hạn, có lúc xuất hiện và lúc mất đi.

b)

Vận động chỉ là tương đối, còn Đứng im là tuyệt đối.

c)

Vận động chỉ là tạm thời, còn Đứng im là vĩnh viễn.

d)

Vận động là tuyệt đối, là vĩnh viễn.

12.

Hình thức vận động nào là hình thức vận động cao nhất trong phân loại của Ph.Ăng-ghen?

a)

Hình thức vận động vật lý.

b)

Hình thức vận động cơ học.

c)

Hình thức vận động hóa học.

d)

Hình thức vận động đặc trưng.

13.

Định nghĩa vật chất của Lê nin được viết vào năm nào?

a)

Năm 1845.

b)

Năm 18/8.

c)

Năm 1945.

d)

Năm 1909.

14.

Ph.Ăng-ghen đã chia vận động ra thành bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

3 hình thức.

b)

4 hình thức.

c)

6 hình thức.

d)

5 hình thức.

15.

Nhược điểm nào của các nhà duy vật trước Mác liên quan đến lĩnh vực xã hội?

a)

Họ xem vật chất là bất biến.

b)

Họ bị ảnh hưởng bởi Chủ nghĩa duy tâm.

c)

Họ không xác định được nguồn gốc của vật chất.

d)

Duy tâm về xã hội.

16.

Bản chất của trạng thái Đứng im là gì?

a)

Vận động đã hoàn toàn chấm dứt.

b)

Vận động diễn ra nhưng không có thay đổi về lượng.

c)

Vận động chỉ diễn ra bên trong nhưng không biểu hiện ra ngoài.

d)

Vận động trong trạng thái cân bằng, ổn định.

17.

Quan điểm triết học về tính chất của Đứng im là gì?

a)

Đứng im là tuyệt đối và vĩnh cửu.

b)

Đứng im có tính quyết định và chi phối vận động.

c)

Đứng im không tồn tại trong thực tế.

d)

Đứng im là tương đối.

18.

Trong định nghĩa vật chất của Lê nin, thuộc tính quan trọng nhất của vật chất là gì?

a)

Phản ánh.

b)

Vận động.

c)

Ý thức.

d)

Tồn tại khách quan.

19.

Theo Ph.Ăng-ghen, vận động được hiểu theo nghĩa chung nhất là gì?

a)

Là sự dịch chuyển vị trí đơn giản của các vật thể.

b)

Là thuộc tính chỉ có ở các quá trình tư duy của con người.

c)

Là quá trình thay đổi liên tục nhưng không bao gồm sự đứng im.

d)

Là một phương thức tồn tại của vật chất.

20.

Ph.Ăngghen xác định mối quan hệ giữa vận động và vật chất như thế nào?

a)

Vận động là sản phẩm do vật chất tạo ra và lệ thuộc vào vật chất.

b)

Vận động có trước, tạo ra vật chất và quyết định vật chất.

c)

Vận động là một thuộc tính ngẫu nhiên của vật chất.

d)

Vận động là một thuộc tính cố hữu của vật chất.

21.

Việc Lênin định nghĩa vật chất đã giải quyết vấn đề cơ bản của triết học như thế nào?

a)

Lênin chỉ giải quyết mặt thứ nhất.

b)

Lênin chỉ giải quyết mặt thứ hai.

c)

Lênin giải quyết vấn đề cơ bản theo hướng duy vật siêu hình.

d)

Giải quyết cả 2 mặt vấn đề cơ bản của triết học.

22.

Nhược điểm chung của các nhà duy vật trước Mác là gì?

a)

Họ thường đồng nhất vật chất với ý thức trong mọi trường hợp.

b)

Họ xem ý thức có trước vật chất trong mọi sự vật.

c)

Họ chỉ giải thích được sự tồn tại của xã hội.

d)

Duy vật không triệt để.

23.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin đã chứa đựng những thuộc tính nào?

a)

Vận động và không gian.

b)

Vật thể và thuộc tính.

c)

Vật chất và ý thức.

d)

Tồn tại khách quan và phản ánh.

24.

Vận động theo định nghĩa của Ph.Ăngghen bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm các sự thay đổi trong tự nhiên và vật lý.

b)

Chỉ bao gồm sự thay đổi và quá trình diễn ra trong vũ trụ.

c)

Chỉ bao gồm sự thay đổi vị trí đơn giản và sự tư duy của con người.

d)

Bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể cả tư duy.

25.

Việc Lênin định nghĩa vật chất khẳng định điều gì về quan điểm của ông đối với vấn đề cơ bản?

a)

Ông coi vật chất là một dạng cụ thể của vật thể.

b)

Ông coi ý thức có trước và quyết định vật chất.

c)

Ông chỉ thừa nhận tính vật chất của thế giới tự nhiên.

d)

Ông giải quyết vấn đề cơ bản một cách triệt để.

26.

Hiện tượng xuyên tạc bản chất là hiện tượng phản ánh điều gì?

a)

Phản ánh một phần bản chất mà hiểu nhầm là toàn bộ bản chất.

b)

Hiện tượng phủ định hoàn toàn bản chất.

27.

Trong đoạn văn bản: "Cách mạng khoa học - kỹ thuật làm nảy sinh cuộc cách mạng về quan hệ sản xuất" hãy xác định Nguyên nhân theo Phép biện chứng duy vật.

a)

Cách mạng khoa học - kỹ thuật là nguyên nhân.

b)

Quan hệ sản xuất là nguyên nhân.

c)

Cả hai hiện tượng đều là nguyên nhân như nhau.

d)

Không có nguyên nhân xác định trong mối quan hệ này.

28.

Biện chứng khách quan là gì?

a)

Biện chứng của thế giới vật chất.

b)

Biện chứng của tư duy con người.

c)

Phương pháp chủ quan trong nhận thức.

d)

Quy luật logic hình thức.

29.

Theo cặp phạm trù Khả năng - Hiện thực, Khả năng sẽ trở thành Hiện thực khi nào?

a)

Khi đáp ứng một điều kiện thích hợp.

b)

Khi không cần bất kỳ điều kiện nào.

c)

Chỉ khi có mâu thuẫn đối kháng.

d)

Khi tất nhiên bị loại bỏ hoàn toàn.

30.

Bài học được rút ra từ Nguyên lý về sự phát triển bao gồm những quan điểm nào?

a)

Quan điểm phát triển và quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm siêu hình và quan điểm bất biến.

c)

Quan điểm giải thích đơn tuyến.

d)

Quan điểm phủ định mọi biến đổi.

31.

Tư duy biện chứng thuộc hình thức nào?

a)

Biện chứng chủ quan.

b)

Biện chứng khách quan.

c)

Tư duy siêu hình.

d)

Phán đoán kinh nghiệm thuần túy.

32.

Quy luật phủ định của phủ định nói lên điều gì?

a)

Sự phát triển có khuynh hướng tiến lên thông qua phủ định biện chứng.

b)

Mọi sự vật đều vận động vòng tròn khép kín.

c)

Phát triển là sự lặp lại nguyên trạng của cái cũ.

d)

Phủ định chỉ là phủ định ngoại lực thuần túy.

33.

Nguyên lý về sự phát triển được thể hiện và chứng minh một cách cụ thể thông qua hệ thống quy luật nào?

a)

Ba quy luật cơ bản.

b)

Hai quy luật cơ bản.

c)

Một quy luật tổng quát.

d)

Không qua bất kỳ quy luật nào.

34.

Theo cặp phạm trù Nguyên nhân - Kết quả, yếu tố nào trực tiếp tạo ra Kết quả?

a)

Nguyên nhân là cái sinh ra Kết quả.

b)

Tất nhiên là cái sinh ra Kết quả.

c)

Ngẫu nhiên luôn trực tiếp sinh ra Kết quả.

d)

Kết quả tự xuất hiện không cần nguyên nhân.

35.

Đặc điểm nào thể hiện tính phức tạp và tính biện chứng trong mối quan hệ giữa Nguyên nhân và kết quả?

a)

Nguyên nhân luôn là yếu tố khách quan, không thể chuyển hóa.

b)

Nguyên nhân và Kết quả sẽ chuyển hóa lẫn nhau.

36.

Quan hệ giữa chất và lượng được thể hiện qua những khái niệm nào?

a)

Độ, điểm nút và bước nhảy.

b)

Bản chất và hiện tượng.

c)

Khả năng và hiện thực.

d)

Nguyên nhân và kết quả.

37.

Biện chứng chủ quan là gì?

a)

Sự phản ánh biện chứng khách quan vào ý thức.

b)

Hệ thống quy luật của tự nhiên.

c)

Phương pháp tư duy siêu hình.

d)

Sự lặp lại máy móc logic hình thức.

38.

Khẳng định nào mô tả đúng bản chất của Hình thức trong cặp phạm trù Nội dung - Hình thức?

a)

Hình thức là cái bên trong của sự vật.

b)

Hình thức là cái được sinh ra bởi Nội dung.

c)

Hình thức quyết định hoàn toàn Nội dung.

d)

Hình thức độc lập tuyệt đối với Nội dung.

39.

Khẳng định nào mô tả đúng vai trò của Nội dung trong cặp phạm trù Nội dung - Hình thức?

a)

Nội dung là cái bên trong quyết định Hình thức.

b)

Hình thức quyết định hoàn toàn Nội dung.

c)

Nội dung chỉ là yếu tố phụ thuộc.

d)

Nội dung độc lập tuyệt đối với Hình thức.

40.

Trong mối quan hệ giữa Cái riêng và Cái chung, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Cái riêng chỉ tồn tại trong mối liên hệ với Cái chung.

b)

Cái riêng hoàn toàn tách rời khỏi Cái chung.

c)

Cái chung phụ thuộc hoàn toàn vào Cái riêng.

d)

Cái riêng phủ định sự tồn tại của Cái chung.

41.

Phép biện chứng duy vật được xây dựng trên cơ sở bao nhiêu nguyên lý cơ bản?

a)

Ba nguyên lý cơ bản.

b)

Hai nguyên lý nền tảng.

42.

Trong mối quan hệ giữa Cái chung và Cái riêng, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Cái chung chỉ là một thuộc tính đơn giản của Cái riêng.

b)

Cái chung không tồn tại thuần túy tách rời khỏi Cái riêng.

43.

Khái niệm biện chứng dùng để chỉ điều gì?

a)

Mối liên hệ, tương tác và phát triển theo quy luật.

b)

Sự tách rời, bất biến và cô lập.

c)

Chỉ quan hệ một chiều không tương tác.

d)

Quy luật của logic hình thức.

44.

Quan điểm phương pháp luận nào được rút ra đồng thời từ cả hai nguyên lý (Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và Nguyên lý về sự phát triển)?

a)

Quan điểm lịch sử cụ thể.

b)

Quan điểm bất biến.

c)

Quan điểm siêu hình.

d)

Quan điểm định lượng thuần túy.

45.

Vì sao đấu tranh giữa các mặt đối lập là nguồn gốc vận động?

a)

Vì đấu tranh chỉ tạo ra sự khác biệt nhỏ mà không dẫn đến sự thay đổi bản chất.

b)

Vì giải quyết mâu thuẫn làm cái cũ mất đi và cái mới ra đời.

46.

Trong mối quan hệ giữa Tất nhiên và Ngẫu nhiên, điều gì xảy ra với Tất nhiên?

a)

Tất nhiên vạch đường đi cho mình qua vô số Ngẫu nhiên.

b)

Tất nhiên bị loại bỏ bởi Ngẫu nhiên.

c)

Tất nhiên và Ngẫu nhiên không có liên hệ.

d)

Ngẫu nhiên luôn quyết định Tất nhiên.

47.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập khẳng định điều gì?

a)

Mâu thuẫn là nguồn gốc và động lực cơ bản của vận động và phát triển

b)

Mâu thuẫn chỉ xuất hiện trong nhận thức, không có trong tự nhiên

c)

Thống nhất giữa các mặt đối lập là tuyệt đối, đấu tranh chỉ tương đối

d)

Phát triển diễn ra mà không cần có xung đột hay mâu thuẫn

48.

Phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

c)

Chủ nghĩa thực chứng

d)

Phân tích siêu hình thuần túy

49.

Cái riêng là gì theo quan điểm của phép biện chứng duy vật?

a)

Bộ phận cụ thể, phong phú và đa dạng của sự vật

b)

Cái chung rút gọn, ít tính đặc thù

c)

Khái quát trừu tượng không liên hệ thực tiễn

d)

Yếu tố bất biến không thay đổi theo thời gian

50.

Mối quan hệ nào phản ánh đúng vị trí của Cái chung so với Cái riêng?

a)

Cái chung là cái nhỏ, là quy luật, sâu sắc hơn Cái riêng

b)

Cái chung luôn phong phú hơn mọi cái riêng

c)

Cái chung chỉ tồn tại trong ngôn ngữ, không có trong hiện thực

d)

Cái chung đồng nhất hoàn toàn với từng cái riêng

51.

Quy luật chuyển hoá lượng – chất chỉ ra điều gì về sự phát triển?

a)

Phương thức chung của vận động và phát triển trong tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Chỉ mô tả biến đổi định tính, không xét đến định lượng

c)

Khẳng định phát triển là tuyến tính và không có bước nhảy

d)

Chỉ áp dụng cho các hiện tượng tự nhiên vi mô

52.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến mang lại bài học phương pháp luận nào cho hoạt động nhận thức và thực tiễn?

a)

Quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử – cụ thể

b)

Quan điểm đơn tuyến và tuyệt đối hoá một yếu tố

c)

Quan điểm cô lập hiện tượng khỏi bối cảnh

d)

Quan điểm phủ định sạch trơn kinh nghiệm

53.

Ai được xem là "ông tổ của phép biện chứng"?

a)

Hegel

b)

Aristotle

c)

Descartes

d)

Kant

54.

Biện chứng chủ quan gồm những hình thức nào?

a)

Biện chứng cổ đại, biện chứng duy tâm, biện chứng duy vật

b)

Biện chứng máy móc, biện chứng hình thức, biện chứng thực nghiệm

c)

Biện chứng tự nhiên, biện chứng xã hội, biện chứng tư duy

d)

Biện chứng cảm tính, biện chứng lý tính, biện chứng trực giác

55.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến được thể hiện và chứng minh cụ thể thông qua hệ thống phạm trù nào?

a)

Sáu cặp phạm trù cơ bản

b)

Ba phạm trù duy nhất: bản chất, hiện tượng, quy luật

c)

Một cặp phạm trù: tất yếu – ngẫu nhiên

d)

Mười hai phạm trù độc lập không liên hệ nhau

56.

Sở dĩ Cái riêng phong phú và đa dạng là do có sự kết hợp của các yếu tố nào?

a)

Cái riêng= tổng cái chung và Cái đơn nhất

b)

Chỉ có Cái chung, không có Cái đơn nhất

c)

Chỉ có Cái đơn nhất, không có Cái chung

d)

Các yếu tố ngẫu nhiên thuần túy, tách rời quy luật

57.

Đặc điểm của thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập là gì?

a)

Đấu tranh là tuyệt đối, thống nhất mang tính tương đối

b)

Đấu tranh chỉ xảy ra trong một số sự vật đặc biệt

c)

Thống nhất là tuyệt đối, đấu tranh chỉ tương đối

d)

Hai mặt đối lập không thể vừa thống nhất vừa đấu tranh

58.

Bài học về quan điểm lịch sử – cụ thể được rút ra từ nguyên lý nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển

b)

Nguyên lý về mâu thuẫn của phép biện chứng duy vật

c)

Nguyên lý về đồng nhất tuyệt đối

d)

Nguyên lý phủ định sạch trơn

59.

Biện chứng gồm mấy hình thức cơ bản?

a)

Hai hình thức: khách quan và chủ quan

b)

Ba hình thức: tuỳ theo lĩnh vực áp dụng

c)

Chỉ một hình thức duy nhất: khách quan

d)

Bốn hình thức: tự nhiên, xã hội, tư duy, kỹ thuật

60.

Phép biện chứng thuộc hình thức nào?

a)

Biện chứng chủ quan

b)

Biện chứng khách quan

c)

Cả khách quan lẫn chủ quan như nhau

d)

Không thuộc bất kỳ hình thức nào

61.

Thực tại khách quan trong định nghĩa vật chất có nghĩ gì?

a)

Những gì con nhười có thể nhận thức được hoàn toàn

b)

Những gì được sinh ra từ ý thức của con người

c)

Những gì thay đổi theo ý muốn của con người

d)

Những gì tồn tại khách quan