Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh Trung Hoa hình thành và phát triển gắn liền với những con sông nào?

a)

Sông Tigris và Euphrates.

b)

Sông Nin

c)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang.

d)

Sông Ấn và sông Hằng

2.

Người đặt nền móng cho việc nghiên cứu Sử học một cách độc lập ở Trung Quốc là:

a)

Tư Mã Thiên.

b)

La Quán Trung.

c)

Thi Nại Am.

d)

Ngô Thừa Ân.

3.

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là:

a)

chữ giáp cốt, kim văn.

b)

chữ Kha-rốt-ti và Bra-mi.

c)

chữ Hán.

d)

chữ tượng hình viết trên giấy pa-pi-rút.

4.

Thành tựu nào dưới đây không thuộc “Tứ đại phát minh” về kĩ thuật của người Trung Quốc thời kì cổ - trung đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy.

b)

Kĩ thuật làm lịch.

c)

Thuốc súng.

d)

La bàn.

5.

Cơ quan biên soạn sử thời Đường gọi là gì?

a)

Ngự sử đài.

b)

Sử quán.

c)

Quốc sử quán.

d)

Quốc sử viện.

6.

Phật giáo ở Trung Quốc thịnh hành nhất vào triều đại nào?

a)

Hán.

b)

Đường.

c)

Minh.

d)

Thanh.

7.

Người khởi xướng Nho giáo ở Trung Quốc là

a)

Khổng Tử.

b)

Mạnh Tử.

c)

Tuân Tử.

d)

Đổng Trọng Thư.

8.

Người đặt nền móng cho việc nghiên cứu Sử học một cách độc lập ở Trung Quốc là

a)

A. Tư Mã Thiên.

b)

B. La Quán Trung.

c)

C. Thi Nại Am.

d)

D. Ngô Thừa Ân.

9.

Một loại hình văn học – nghệ thuật rất phát triển dưới thời Minh, Thanh là

a)

Kịch nói.

b)

Kịch hát.

c)

Kịch múa.

d)

Kịch rối.

10.

Chữ viết của văn minh Trung Quốc ảnh hưởng đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ.

b)

Ai Cập.

c)

Việt Nam.

d)

Hi Lạp.

11.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại.

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại.

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài.

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc.

12.

Vì sao Nho giáo trở thành hệ tư tưởng và đạo đức của giai cấp phong kiến ở Trung Quốc?

a)

Nho giáo phù hợp với phong tục tập quán của người dân Trung Quốc.

b)

Nho giáo được mọi giai cấp trong xã hội Trung Quốc ủng hộ.

c)

Nho giáo chủ trương dùng pháp luật hà khắc để duy trì trật tự xã hội.

d)

Nho giáo tạo ra hệ thống tôn ti trật tự phục vụ cho sự thống trị của giai cấp phong kiến.

13.

Từ rất sớm, các thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa với mục đích gì?

a)

Hướng con người đến cái thiện, tránh cái ác.

b)

Giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

Giáo dục con người yêu quê hương, đất nước.

d)

Giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

14.

Nền văn minh nào ở phương Đông tồn tại liên tục, lâu đời nhất và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh thế giới?

a)

Nền văn minh Trung Hoa.

b)

Nền văn minh Lưỡng Hà.

c)

Nền văn minh Ai Cập.

d)

Nền văn minh Hy Lạp - La Mã.

15.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây của người Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành hàng hải thế giới?

a)

La bàn.

b)

Thuốc súng.

c)

Kĩ thuật in.

d)

Làm giấy.

16.

Nhận định nào sau đây phản ánh không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về chữ viết của cư dân Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài.

b)

Ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Tạo nên tầng cho hệ chữ viết La – tinh ngày nay.

d)

Chữ viết nhiều lần được chỉnh lý và phát triển.

18.

Tôn giáo nào sau đây không có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Hindu giáo.

d)

Bà La môn giáo.

19.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và trở thành một trong những tôn giáo lớn trên thế giới?

a)

Hồi giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Kitô giáo.

d)

Phật giáo.

20.

Phát minh chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu của quốc gia nào sau đây?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Lưỡng Hà.

21.

“Tính được cân bậc 2 và bậc 3, tính được diện tích các hình tiêu biểu” là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Y học.

d)

Toán học.

22.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo.

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo.

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo.

d)

Phật giáo, Hồi giáo.

23.

Lăng Ta – gio Ma – han, Pháo đài Đỏ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học.

b)

Y học.

c)

Toán học.

d)

Kiến trúc.

24.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ - trung đại?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Phạn.

25.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là

a)

chữ Hin-di.

b)

chữ Nôm.

c)

chữ Bra-mi.

d)

chữ La-tinh.

26.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là

a)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa.

b)

Tai-gio Ma-han và La Ki-la.

c)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô.

d)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

27.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ cổ - trung đại có ý nghĩa như thế nào đối với văn minh nhân loại?

a)

Góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại.

b)

Khởi đầu thời kì văn minh nông nghiệp trên toàn thế giới.

c)

Là cơ sở hình thành hai nền văn minh Ai Cập và Trung Hoa.

d)

Thúc đẩy nhân loại tiến lên thời kì văn minh công nghiệp.

28.

Chữ San-xcrit được người Ấn Độ cải biên trên cơ sở

a)

chữ Rô-ma, chữ số La Mã.

b)

chữ Hán và chữ Quốc ngữ.

c)

chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

chữ cái Latinh và chữ Phê-ni-xi.

29.

Các thành tựu văn hóa Ấn Độ thời cổ - trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.

b)

các chiến công của các anh hùng dân tộc.

c)

các công trình kiến trúc thời xưa.

d)

nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

30.

Quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới”?

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Ai Cập.

d)

La Mã.

31.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San-xcrit

a)

Chữ giáp cốt và chữ Hán.

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.

c)

Chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.

32.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp.

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh.

33.

Đến nay, thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ấn Độ từ thời cổ đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học?

a)

Toán học.

b)

Kĩ thuật in.

c)

Văn học.

d)

Sử học.

34.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học.

b)

Tư tưởng.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

35.

Ở khu vực Đông Nam Á, công trình nào sau đây thuộc kiến trúc Phật giáo điển hình ảnh hưởng từ Ấn Độ?

a)

Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a).

b)

Kinh thành Huế (Việt Nam).

c)

Đền Ăng-co-vát (Cam-pu-chia).

d)

Thánh địa Mỹ Sơn (Việt Nam).

36.

Hai ngành kinh tế đóng vai trò chủ đạo ở Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

nông nghiệp và thủ công nghiệp.

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

c)

nông nghiệp và thương nghiệp.

d)

thủ công nghiệp và công nghiệp.

37.

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân La Mã cổ đại.

b)

Cư dân Ấn Độ cổ đại.

c)

Cư dân Hy Lạp cổ đại.

d)

Cư dân A-rập cổ đại.

38.

Hệ thống chữ số La Mã ngày nay chúng ta vẫn đang sử dụng là công hiến lớn của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân Hy Lạp cổ đại.

b)

Cư dân La Mã cổ đại.

c)

Cư dân Ai Cập cổ đại.

d)

Cư dân Trung Quốc cổ đại.

39.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

Rô-mê-ô và Ju-li-ét.

c)

Ka-li-đa-sa và So-kun-to-la.

d)

Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na.

40.

Đền Pác-tê-nông là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Hy Lạp.

d)

La Mã.

41.

Người được mệnh danh là "cha đẻ của y học phương Tây" là

a)

Pli-ni-út.

b)

Ptô-lê-mê.

c)

Tuy-xi-đít.

d)

Hi-pô-crát.

42.

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là

a)

gạch nung.

b)

phiến đá.

c)

bê tông.

d)

lưỡi cày.

43.

Đến thế kỉ IV, tôn giáo nào sau đây trở thành quốc giáo của đế quốc La Mã?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Hin-đu giáo.

44.

Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm.

c)

Chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa thần bí.

45.

Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về trái đất và hệ mặt trời là nhờ

a)

A. vào việc canh tác nông nghiệp.

b)

B. họ thường giao thương bằng đường biển.

c)

C. vào việc buôn bán giữa các thị quốc.

d)

D. sự phát triển của khoa học – kĩ thuật.

46.

Vì sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa của sự vật, hiện tượng.

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay.

c)

Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh cùng với hệ chữ số La Mã.

d)

Đơn giản, khoa học, khả năng ghi chép chữ linh hoạt, dễ phổ biến.

47.

Đâu không phải là những hiểu biết khoa học ứng dụng vào thực tiễn cuộc sống của người Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

chế tạo bê tông.

b)

sử dụng hệ thống đòn bẩy

c)

chế tạo máy bắn đá

d)

chế tạo thuốc súng

48.

Người Hi Lạp cổ đại có hiểu biết về Trái Đất và Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

49.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về đặc điểm về tôn giáo của cư dân văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

Tin ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Chỉ thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chức lễ hội.

50.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây.

c)

nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.

d)

ra đời và phát triển trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ.

51.

Khoa học ở Hi Lạp, Rô-ma thời cổ đại mới thực sự trở thành khoa học vì một trong các lí do nào sau đây?

a)

Vì các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên một cách khách quan, không dựa vào thần thoại.

b)

Vì các nhà khoa học chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế.

c)

Vì các nhà khoa học tập trung vào các vấn đề tôn giáo.

d)

Vì các nhà khoa học chủ yếu dựa vào truyền thuyết dân gian.

52.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nhất ý nghĩa to lớn những cống hiến về khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học, kĩ thuật của thế giới sau này.

b)

Là cơ sở để các nhà khoa học có tên tuổi phát huy tài năng của mình cống hiến cho nhân loại.

c)

Từ đây những hiểu biết có từ hàng ngàn năm trước mới thực sự trở thành ngành khoa học.

d)

Mở ra những hiểu biết mới về tri thức mà trước đây con người chưa biết hoặc còn mơ hồ.

53.

Nhận xét nào sau đây là đúng về lịch của cư dân văn minh Hy Lạp – La Mã?

a)

Khá chính xác, còn được sử dụng đến ngày nay.

b)

Người La Mã quan sát Mặt trăng để làm lịch.

c)

Người La Mã học tập cách làm lịch từ Ai Cập.

d)

Phong trào làm lịch nở rộ và phát triển nhanh.

54.

Phong trào Văn hóa Phục hưng khởi đầu ở quốc gia nào?

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

I-ta-li-a.

d)

Anh.

55.

Phong trào Văn hóa Phục hưng do giai cấp nào khởi xướng?

a)

A. Tư sản.

b)

B. Vô sản.

c)

C. Quý tộc.

d)

D. Tăng lữ.

56.

Tôn giáo nào sau đây đã chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội châu Âu nửa đầu thời kì trung đại?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Cơ Đốc giáo.

57.

Ai là tác giả của tác phẩm Thần khúc?

a)

Đan-tê.

b)

Bô-ca-xi ô.

c)

Sếch-xpia.

d)

Xéc-van-téc.

58.

Đôn Ki-hô-tê là tác phẩm văn học nổi tiếng của tác giả nào?

a)

Ra-bo-lê.

b)

Xéc-van-téc.

c)

Bô-ca-xi-ô.

d)

Pê-trác-ca.

59.

Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?

a)

Đan-tê A-li-ghê-ri.

b)

Uy-li-am Sếch-xpia.

60.

Một trong những danh họa kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

A. Lê-ô-na đơ Vanh-xi.

b)

B. Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

c)

C. Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

d)

D. Pho-răng-xoa Ra-bo-le.

61.

Những tác phẩm Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?

a)

A. Hội họa.

b)

B. Văn học.

c)

C. Kịch.

d)

D. Kiến trúc.

62.

Một trong những học giả tiêu biểu của triết học duy vật thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Phran-xít Bây-con.

b)

Mi-quen-đo Xéc-van-téc.

c)

Mi-ken-lăng-giơ.

d)

Đan-tê A-li-ghê-ri.

63.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng với mục đích quan trọng nhất là gì?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của Hi Lạp – La Mã cổ đại.

b)

Chống lại tư tưởng, văn hóa lạc hậu của Giáo hội Kitô và phong kiến.

c)

Đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân và tri thức khoa học.

d)

Xây dựng một văn hóa mới, phù hợp với giai cấp tư sản.

64.

Nội dung nào không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

65.

Qua những tác phẩm văn học, nghệ thuật thời Phục hưng, giai cấp tư sản đã nghiêm khắc lên án

a)

giai cấp tư sản.

b)

trật tự phong kiến.

c)

giáo hội Thiên Chúa.

d)

vua quan phong kiến.

66.

Bản chất của phong trào Văn hóa Phục hưng là gì?

a)

Cuộc cách mạng về xã hội để xóa lập sự thống trị của giai cấp tư sản.

b)

Cuộc đấu tranh kinh tế của quần chúng nhân dân với giai cấp tư sản.

c)

Cuộc đấu tranh giữa hệ tư tưởng phong kiến với quyền lực của Giáo hội.

d)

Cuộc cách mạng tư tưởng của giai cấp tư sản chống chế độ phong kiến.

67.

Phong trào văn hóa Phục hưng được hiểu là

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của nền văn minh Hy Lạp- La Mã cổ đại.

68.

Lĩnh vực nào sau đây có ý nghĩa quan trọng trong việc đẩy lùi những ảnh hưởng và chi phối của thần học ở Tây Âu thời Phục hưng

a)

Văn học.

b)

Hội họa

c)

Tư tưởng

d)

Khoa học, kỹ thuật

69.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là

a)

một cuộc cách mạng trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng của tầng lớp quý tộc và tăng lữ.

b)

cuộc đấu tranh trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng của tầng lớp quý tộc chống lại giai cấp tư sản đang lên.

c)

bước tiến kì diệu của văn minh phương Tây sau gần một ngàn năm chìm đắm trong “đêm trường trung cổ”.

d)

cuộc cách mạng văn hóa, có ý nghĩa mở đường cho sự phát triển của văn minh phương Đông ở những thế kỉ sau đó.

70.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng lý do giai cấp tư sản Tây Âu tiến hành cuộc đấu tranh chống lại chế độ phong kiến?

a)

Muốn xây dựng một nền văn hoá mới, đề cao quyền tự do và giá trị con người.

b)

Muốn đấu tranh chống lại các giáo lí lỗi thời, lạc hậu của Giáo hội Thiên Chúa.

c)

Muốn dùng hòa quyền lợi với lực lượng phong kiến để bóc lột giai cấp vô sản.

d)

Muốn phát triển khoa học – kĩ thuật, mở đường cho chủ nghĩa tư bản ra đời.

71.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa và tác động của phong trào Văn minh Phục hưng?

a)

Đề cao con người và tự do cá nhân, đề cao khoa học - kĩ thuật.

b)

Cùng có sự thống trị về tinh thần của Giáo hội Thiên Chúa giáo.

c)

Khai sáng châu Âu trung cổ và thay đổi lịch sử văn minh nhân loại.

d)

Thay đổi nhận thức con người, mở đường cho văn hóa Tây Âu phát triển.

72.

Đọc đoạn trích sau và chọn đáp án đúng: "Nhiều thành tựu của văn minh Trung Hoa đã lan truyền và ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nước lân cận như Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam,..."

a)

A. Trung Hoa là một trong những trung tâm văn minh cổ - trung đại lớn của loài người.

b)

B. Văn minh Trung Hoa hình thành ở lưu vực hai con sông là Hoàng Hà, Trường Giang.

c)

C. Các nước như Nhật Bản, Việt Nam hoàn toàn chịu ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa.

d)

D. Văn minh Trung Hoa có đóng góp to lớn nhất cho sự phát triển của lịch sử nhân loại.

73.

Đọc đoạn trích sau đây: "Một trong những thành tựu lớn của nền văn hoá Trung Quốc cổ đại đã phát minh ra: Giấy, kỹ thuật in, la bàn và thuốc súng. Đây chính là sự cống hiến to lớn của nhân dân Trung Quốc cho nền văn minh thế giới. Vào năm 105 người Trung Quốc thời phong kiến đã tạo nên sự đột phá mạnh mẽ và đầy sáng tạo khi phát minh ra giấy vẽ sinh bằng vải mỏng, vỏ cây, dây gai,..... Kỹ thuật in cũng được người Trung Quốc phát triển khá mạnh. Thay vì in chữ rời bằng gạch nung hay bằng giấy thì người Trung Quốc đã cải tiến chữ rời bằng đồng. Nghề in phát triển, việc truyền bá văn hoá, tôn giáo và tri thức đã trở nên thuận lợi hơn rất nhiều. Không những vậy, Trung Quốc thời phong kiến đã tạo ra la bàn và thuốc súng, giúp phương hướng, ngày càng trở nên dễ dàng, giúp đánh phá ra tự lực và đã man châm thì la bàn đã được phát minh. Ngoài ra, thuốc súng cũng là một trong các phát minh quan trọng của văn hoá thời phong kiến."

a)

Văn minh Trung Hoa thời phong kiến đã tạo ra la bàn để xác định thời gian, mùa màng.

b)

Giấy, kỹ thuật in, la bàn và thuốc súng là những phát minh của nền văn minh Trung Hoa cổ - trung đại.

c)

Văn minh Trung Hoa đã tạo nên sự đột phá mạnh mẽ và đầy sáng tạo khi phát minh ra giấy vẽ tranh bằng vải mỏng, vỏ cây, dây gai thời Đường.

d)

Nghề in ấn của văn minh Trung Hoa rất phát triển, việc truyền bá văn hoá, tôn giáo và tri thức đã trở nên thuận lợi hơn rất nhiều.

74.

Câu 4. Đọc đoạn trích sau đây: "Giống như ở những nơi khác, Trung Quốc cổ đại phải đối mặt với thách thức do sự xuất hiện của các đô thị, sự bền giữ nền văn minh. Tuy nhiên, không giống như Ha-ráp-pa, Xu-mê và Ai Cập, Trung Quốc cổ đại đã vượt qua thách thức đó, nhiều thể chế và giá trị văn hóa của nền văn minh này vẫn tồn tại nguyên vẹn đến đầu thế kỉ XX. Vì lí do đó, nền văn minh Trung Hoa đôi khi được mô tả là nền văn minh tồn tại liên tục lâu đời nhất trên thế giới." (Lê Phụng Hoàng, 1999, "Lịch sử văn minh Thế giới", Nxb Giáo dục)

a)

Tư liệu khẳng định sự tồn tại liên tục, lâu dài của nền văn minh Trung Hoa cổ trung đại.

b)

Các trung tâm văn minh ở phương Đông: Ha-ráp-pa, Xu-mê, Ai Cập đều sớm diệt vong.

c)

Văn minh Trung Hoa tồn tại lâu dài nhờ những thành tựu nổi bật hơn các văn minh khác.

d)

Tư liệu khẳng định văn minh Trung Hoa là nền văn minh tồn tại lâu đời nhất trên thế giới.

75.

Đọc đoạn trích sau đây: "Ấn Độ đã cho chúng ta những môn quả như môn ngữ pháp và luận lí, triết học và ngữ ngôn, thuật thôi miên và chơi cờ, trên tất cả là các chữ số và hệ thống thập phân,... Ấn Độ dạy chúng ta sự khoan hồng, hòa nhã của tâm trí thành thực, sự trầm lặng của tâm hồn thanh thản, sự bình tĩnh của tinh thần hiểu biết và sự yêu thương hòa hợp, thống nhất dành cho mọi vật sống."

a)

Tư liệu trên khẳng định những giá trị và đóng góp của văn minh Ấn Độ cổ - trung đại.

b)

Nền văn minh Ấn Độ có những đóng góp to lớn diện trên nhiều lĩnh vực cho nhân loại.

c)

Ấn Độ là nơi xuất phát của nhiều tôn giáo lớn, nhằm xóa bỏ những mâu thuẫn xã hội.

d)

Văn minh Ấn Độ đề cao các giá trị tinh thần, không có những thành tựu vật chất lớn.

76.

Đọc đoạn trích sau đây:

“Trong số các đền chùa của các tôn giáo như Bà-la-môn giáo, Phật giáo, Giai-na giáo, Chùa hang là một loại công trình đặc biệt của Ấn Độ thời cổ - trung đại, thường là những công trình nghệ thuật kết hợp kiến trúc với điêu khắc, hội họa. Tiêu biểu cho loại công trình này là những gian chùa hang ở A-gian-ta được kiến tạo từ thế kỉ II TCN đến thế kỉ VIII. Phương pháp kiến tạo loại chùa này là khoét

sâu vào vách núi đá, có nhiều cột chống và được trang trí bằng nhiều bức chạm tinh vi và những tranh bích họa rất đẹp”.

(Theo Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Lịch sử văn minh thế giới, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1991

a)

A. Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về thành tựu của văn minh Ấn Độ trên các lĩnh vực tôn giáo, kiến trúc và điêu khắc.

b)

Bà-la-môn giáo, Phật giáo, Giai-na giáo là những tôn giáo được du nhập từ bên ngoài và nhanh chóng phát triển mạnh mẽ ở Ấn Độ.

c)

C. Chùa hang là một loại công trình kiến trúc tiêu biểu của Ấn Độ thuộc dòng kiến trúc tôn giáo.


d)

Một trong những yếu tố làm nên giá trị đặc sắc của chùa hang là sự kết hợp hài hòa giữa giữa nghệ thuật kiến trúc với nghệ thuật điêu khắc và hội họa.

77.

Đọc đoạn trích sau đây: (Xem lại đáp án và nội dung đoạn trích câu này)

“Các thành tựu tiêu biểu nhất của nền sử học Trung Hoa cổ đại là “Sử ký”, đây là bộ sử lớn nhất của Trung Quốc, được biên soạn bởi Tư Mã Thiên vào thời nhà Hán. Sử ký ghi chép lịch sử Trung Quốc từ thời thượng cổ đến thời nhà Hán, với hơn 5 triệu chữ. Nó lưu giữ và sắp xếp lại bằng những dữ liệu lịch sử cực kỳ phong phú suốt hơn ba ngàn năm từ thời Ngũ đế cho tới giữa thời Tây Hán. Điều này đã

tạo nên nền móng vững chắc cho lịch sử giáo dục Trung Quốc. Thông qua Sử ký chúng ta có thể biết: Trung Quốc là một đất nước có nghìn năm văn minh rực rỡ, văn minh Trung Hoa là nền văn minh độc nhất vô nhị trên thế giới lâu đời, không bao giờ đứt đoạn và luôn luôn tươi mới.” (Nguyễn Bình. (2024). “Thành tựu của nền văn minh Trung Hoa cổ đại”. Trích nguồn: https://yeulichsu.edu.vn/trung-hoa-co-dai/ )

a)

A. Bộ “Sử ký” của Tư Mã Thiên đây là bộ sử lớn nhất của Trung Quốc và là thành tựu tiêu biểu nhất của nền sử học Trung Hoa.

b)

B. Sử ký Tư Mã Thiên chủ yếu ghi chép lịch sử các triều đại phong kiến Trung Hoa từ thời thượng cổ đến thời nhà Hán, với hơn 5 triệu chữ.

c)

C. Thông qua “Sử ký” chúng ta có thể biết: Trung Quốc là một đất nước có hơn mấy trăm năm thành tựu rực rỡ.

d)

D. Văn minh Trung Hoa cổ - trung đại là nền văn minh độc nhất vô nhị trên thế giới lâu đời, không bao giờ đứt đoạn và luôn luôn tươi

78.

Câu 7. Đọc đoạn trích sau đây: "Ma-ha-bha-ra-ta là bản trường ca gồm khoảng 110 000 câu thơ đôi, được coi là một bộ 'bách khoa toàn thư' phản ánh mọi mặt của đời sống xã hội Ấn Độ thời cổ đại. Ra-ma-ya-na là một bộ sử thi gồm khoảng 24.000 câu thơ đôi, mô tả mối tình của hoàng tử Ra-ma và công chúa Xi-ta. Thiên tình sử này ảnh hưởng tới văn học dân gian một số nước Đông Nam Á, như Riêm Kê ở Cam-pu-chia, Ra-ma Khiên ở Thái Lan..." (Theo Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Lịch sử văn minh thế giới, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1991)

a)

Đoạn trích trên đề cập đến một thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ cổ trung đại.

b)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na là hai bộ sử thi duy nhất trong lịch sử thế giới.

c)

Văn minh Ấn Độ có ảnh hưởng to lớn và sâu sắc đến nhiều quốc gia trên thế giới.

d)

Khu vực Đông Nam Á chỉ chịu ảnh hưởng từ thành tựu của nền văn minh Ấn Độ.

79.

Đọc đoạn trích sau và chọn đáp án đúng: “Vào thế kỉ VIII, người Ả Rập nhờ dịch tác phẩm Sit-han-ta mà học tập được chữ số Ấn Độ. Từ Ả Rập, hệ thống chữ số này được truyền sang châu Âu, do đó những chữ số này thường bị gọi nhầm là chữ số Ả Rập. Tư liệu sớm nhất về những chữ số này là các bia đá của các vua A-sô-ca khắc từ thế kỉ III TCN. Tuy nhiên, con số 0 được thấy sớm nhất trong một tài liệu Ả rập năm 873, sau đó 3 năm mới thấy trong tài liệu Ấn Độ. Mặc dầu vậy, người ta vẫn cho rằng, số 0 cũng do người Ấn Độ sáng tạo.

a)

Việc sáng tạo ra hệ thống chữ số tự nhiên là một thành tựu nổi bật của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực Toán học.

b)

Hệ thống chữ số tự nhiên được cư dân Ấn Độ sáng tạo ra vào khoảng thế kỉ VIII.

c)

Dựa trên các tư liệu lịch sử, hiện nay, hầu hết ý kiến đều cho rằng chữ số 0 là do người Ả Rập sáng tạo nên.

d)

Chữ số tự nhiên được sáng tạo từ phương Đông, sau đó được lan truyền rộng rãi sang phương Tây.

80.

Đọc đoạn trích sau đây: “Thần thoại Hi Lạp là thể loại văn học ra đời sớm, minh thành chủ yếu trong thời kỳ tan rã của xã hội thị tộc, bộ lạc (thế kỷ XI - IX) và phát triển thành một hệ thống hoàn chỉnh vào thế kỷ VIII TCN – VII TCN. Thần thoại ra đời trong điều kiện trình độ phát triển của xã hội còn thấp và được thể hiện dưới hình thức truyền thuyết, những câu chuyện hoang đường về giới tự nhiên, xã hội và con người, song thể phản ánh quá trình nhận thức của con người về thế giới xung quanh, gắn với thực tiễn. Thần thoại Hi Lạp, cùng với anh hùng ca, thể hiện thời kỳ lịch sử quan trọng của Hi Lạp: chuyển tiếp từ xã hội nguyên thủy sang xã hội có giai cấp và nhà nước. Giữa thần thoại và anh hùng ca vừa đan xen, vừa nối tiếp, trong đó thần thoại là khúc dạo đầu, thể hiện tiến trình lịch sử đầu tiên đầy. Thế giới các thần: đông đảo, với nhiều thế hệ, nhiều mối quan hệ phức tạp. Dưới đây chỉ là các vị thần linh tiêu biểu cho hệ thống thần linh đông đảo ấy

a)

Thần thoại Hi Lạp của văn minh Hy Lạp cổ đại là thể loại văn học ra đời sớm nhất ở Phương Tây.

b)

Thần thoại Hi Lạp cùng với anh hùng ca, thể hiện thời kỳ lịch sử quan trọng của Hi Lạp: chuyển tiếp từ xã hội nguyên thủy sang xã hội có giai cấp và nhà nước.

c)

Thần thoại ra đời trong điều kiện trình độ phát triển của xã hội còn thấp và được thể hiện dưới hình thức truyền thuyết.

d)

Thế giới các thần trong thần thoại Hy Lạp: ít nhân vật, giữa các thế hệ với các mối quan hệ đơn giản.

81.

Câu 10. Đọc đoạn trích sau đây: “Không có cơ sở văn minh Hy Lạp và La Mã thì cũng không có châu Âu hiện đại”. Đây là nhận định của Ph. Ăng-ghen trong tác phẩm Chống Duy-trình về ý nghĩa của nền văn minh Hy Lạp, La Mã. Hai nền văn minh này là một trong những cơ sở cho sự hình thành nền văn minh thời Phục hưng ở Tây Âu và văn minh phương Tây sau này.” (Lê Phụng Hoàng, 1999, “Lịch sử văn minh Thế giới”, Nxb Giáo dục)

a)

Hy Lạp, La Mã là trung tâm văn minh lớn nhất của phương Tây thời cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của nền văn minh thế giới thời kỳ hiện đại.

c)

Văn minh phương Đông và phương Tây hình thành đều dựa trên mẫu số chung.

d)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của văn minh Phục hưng cuối thời trung đại.

82.

Đọc đoạn trích sau đây: "Trên cơ sở điều kiện tự nhiên, dân cư, kinh tế, chính trị, xã hội cùng với sự kế thừa nền văn minh phương Đông cổ đại, nền văn minh Hy Lạp - La Mã đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ. Cư dân Hy Lạp đã sáng tạo ra hệ cái A, B, C và người La Mã đã kế thừa, phát triển thành chữ La-tinh. Đây là nền tảng cho hệ chữ viết La-tinh hiện nay. Chữ viết Hy Lạp và La Mã đơn giản, ngắn gọn, linh hoạt, mang tính khái quát cao. Trong đó, nổi bật là hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê của Hô-me, kịch Ô-đíp làm vua của Xô-phốc-lơ."

a)

Tư liệu đề cập đến những thành tựu của nền văn minh Hy Lạp - La Mã thời cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp ra đời cùng thời và kế thừa thành tựu của văn minh phương Đông.

c)

Chữ viết là thành tựu của văn minh Hy Lạp và có ảnh hưởng đến phần lớn thế giới.

d)

Hy Lạp - La Mã là trung tâm văn minh cổ đại đã sáng tạo ra các bộ sử thi lớn nhất.

83.

Câu 12. Đọc đoạn trích sau đây: “Nếu như trong các lĩnh vực văn chương, nghệ thuật, triết lý, người La Mã được xem là học trò của người Hy Lạp thì trong lĩnh vực luật pháp, vị thế của họ cao hơn nhiều. Khoảng năm 514 TCN, nhà nước cộng hòa La Mã đã được thành lập, bộ máy nhà nước gồm có viện nguyên lão, đại hội nhân dân và quan chấp chính. Hệ thống pháp luật của họ là kết quả của một quá trình tiến triển lâu dài được coi như bắt đầu bằng bộ luật 12 bảng được công bố năm 450. Nội dung của bộ luật này đề cập đến nhiều mặt trong đời sống xã hội như thể lệ tố tụng xét xử, việc kế thừa tài sản, việc cho vay nợ, quan hệ gia đình, đại vị phụ nữ... Tinh thần chủ yếu của bộ luật là bảo vệ tính mạng, tài sản và danh dự cho mọi người. Về quan hệ gia đình, các điều luật thể hiện rõ tính...

a)

A. Khoảng năm 514 TCN, nhà nước cộng hoà La Mã đã được thành lập, bộ máy nhà nước gần như hoàn thiện với các cơ quan tổ chức dân chủ.

b)

B. Nội dung của bộ luật này đề cập đến nhiều mặt trong đời sống xã hội của người dân, nô lệ, trừ quan lại, quý tộc.

c)

C. Nếu như trong các lĩnh vực văn chương, nghệ thuật, triết lý, người La Mã được xem là học trò của người Hy Lạp thì trong lĩnh vực triết học, vị thế của họ cao hơn nhiều.

d)

D. Tinh thần chủ yếu của bộ luật mà nhà nước La Mã là bảo vệ tính mạng, tài sản

84.

Nội dung chính của đoạn trích trên là gì?

a)

Tư liệu khẳng định vai trò của văn minh Phục hưng đối với Tây Âu và nhân loại.

b)

Văn minh Phục hưng là sự phục hồi hoàn toàn giá trị của văn minh Hy Lạp - La Mã.

c)

Với văn minh Phục hưng, Tây Âu đã bước vào thời kỳ cận đại với văn hóa tư sản.

d)

Văn minh Phục hưng góp phần tạo ra tiền đề tư tưởng cho các cuộc cách mạng tư sản.

85.

Đọc đoạn trích sau đây: “Văn minh thời Phục hưng kế thừa và phát huy những giá trị nhân bản của các nền văn minh đi trước, đặt nền tảng về văn hóa tinh thần, góp phần biến đổi xã hội, chuẩn bị cho thời kì xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản thời cận - hiện đại. Di sản văn minh thời Phục hưng góp thêm vào kho tàng tri thức của nhân loại, đã thể hiện được mẫu mực đạo đức của nhân loại trong đấu tranh chống lại sự thỏa hiệp, lừa dối.” (Trần Hoàng Thị, 1996, “Lịch sử quanh ta”, Nxb Tri thức – Giáo dục) Hãy chọn đáp án đúng.

a)

A. Bru-nô là một đại diện tiêu biểu của văn minh Tây Âu trung đại, thời Phục hưng.

b)

B. Tư tưởng khoa học của Bru-nô là sản phẩm của chủ nghĩa duy vật thời Phục hưng.

c)

C. Các nhà khoa học Phục hưng đã đấu tranh chống sự thống trị tư tưởng của tôn giáo.

d)

D. Vì đóng góp của mình, Bru-nô đã được mệnh danh là cha đẻ của khoa học hiện đại.

86.

Đọc đoạn trích sau đây: “Văn học thời Phục Hưng: Cả ba thể loại, thơ, kịch, tiểu thuyết trong nền văn học Phục hưng đều có những thành tựu quan trọng. Về thơ, có hai đại biểu là Đantê (1265-1324) và Pêtrarca (1304-1374). Đantê là người mở đầu phong trào Văn hoá Phục hưng ở Ý. Trong tác phẩm của mình, ông ca ngợi tình yêu lí tưởng, ca ngợi sắc đẹp, ca ngợi sự tự do tư tưởng và chống lại sự gò bó kinh điển. Về tiểu thuyết, có hai nhà văn nổi bật là Bôcaxxiô (Boccacio), Rabolê (F. Rabelais) và Xecvantec (Cervantes). Boccacio là một nhà văn Ý, tác phẩm nổi tiếng của ông là tập truyện Mười ngày. Qua tác phẩm này, ông thể hiện tinh thần đạo đức, gắn chặt cuộc sống hồn hậu, cảm dục với cho đó là trái tự nhiên. Rabolê là một nhà văn Pháp. Tác phẩm trào phúng nổi tiếng của ông là cuộc đời không giá trị của Gargantua và Pantagruen. Migel de Cervantes là một nhà văn lớn của Tây Ban Nha. Tác phẩm nổi tiếng của ông là Don Quyjote. Thông qua hình ảnh chàng hiệp sĩ lỗi thời Don Quyjote, Cervantes ám chỉ tầng lớp quý tộc Tây Ban Nha với những quan niệm danh dự cổ hủ và vẽ nên bức tranh một nước Tây Ban Nha quân chủ đang bị chìm đắm trong vùng lầy phong kiến lạc hậu.” (Lê Phụng Hoàng, 2007, “Các công trình, thành tựu của văn minh Thế giới”, Nxb Đại học Sư phạm) Hãy chọn đáp án đúng.

a)

A. Pêtrarca là một nhà thơ trữ tình Ý với hai tác phẩm tiêu biểu của ông là Thần khúc và Cuộc đời mới.

b)

B. F. Rabolê là một nhà văn Pháp với tác phẩm trào phúng nổi tiếng của ông là “Tập truyện Mười ngày”.

c)

C. Thông qua hình ảnh chàng hiệp sĩ lỗi thời Don Quyjote, Cervantes đã ám chỉ tầng lớp quý tộc và chế độ quân chủ phong kiến lạc hậu, lỗi thời của Tây Ban Nha.

d)

D. Qua tác phẩm “Mười ngày”, tác giả chế diễu thói ích kỷ, kiêu ngạo của quý tộc, quan lại của xã hội bấy giờ.

87.

Đọc đoạn trích sau và chọn đáp án đúng: di sản văn minh nhân loại những giá trị to lớn trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tư tưởng, triết học, văn học, nghệ thuật, khoa học, kĩ thuật, tạo nên bản sắc văn hóa châu Âu đương đại.

a)

Văn minh Phục hưng là sự kế thừa, phát huy giá trị của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

b)

Văn minh Phục hưng đã tạo ra nền tảng vật chất, tinh thần cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Văn minh Phục hưng có những đóng góp lớn cho kho tàng di sản của văn minh nhân loại.

d)

Văn minh Phục hưng là giai đoạn đặt nền tảng đầu tiên cho văn minh châu Âu đương đại.