wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG HỌC KÌ 1 MÔN LỊCH SỬ LỚP 11

Total questions: 97

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây mở rộng quá trình xâm nhập vào khu vực nào sau đây?

a)

Các nước Đông Nam Á.

b)

Các nước Châu Phi.

c)

Các nước Mĩ La-tinh.

d)

Các nước Trung Đông.

2.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ chính trị như thế nào?

a)

chế độ phong kiến bị khủng hoảng, suy thoái.

b)

chế độ phong kiến ổn định, phát triển.

c)

chủ nghĩa tư bản được xác lập ở nhiều nước.

d)

chủ nghĩa tư bản phát triển thành chủ nghĩa đế quốc.

3.

Sự khủng hoảng, suy thoái về chính trị, kinh tế, xã hội của chế độ phong kiến các nước Đông Nam Á được biểu hiện qua

a)

nhiều cuộc nổi dậy chống lại chế độ phong kiến.

b)

kinh tế tư bản chủ nghĩa bị kìm hãm, chèn ép.

c)

cuộc đấu tranh giữa tư sản và vô sản ngày càng gay gắt.

d)

nhiều cuộc chiến tranh xâm lược diễn ra.

4.

Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

khu vực nằm trên tuyến đường biển huyết mạch Đông - Tây.

b)

chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

dân số đông, nguồn lao động lành nghề chiếm đa số.

d)

có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

5.

Năm 1511, Bồ Đào Nha đánh chiếm vương quốc nào ở Đông Nam Á?

a)

Ma-lắc-ca.

b)

Đại Việt.

c)

Lan Xang.

d)

Cam-pu-chia.

6.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào.

a)

Mỹ.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

Pháp.

7.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, nước nào ở Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của thực dân Tây Ban Nha.

a)

Mi-an-ma.

b)

Phi-lip-pin.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

8.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, thực dân Tây Ban Nha đã xâm lược và thiết lập ách cai trị ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Mi-an-ma.

b)

Phi-lip-pin.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

9.

Vào đầu thế kỉ XIX, chủ nghĩa thực dân phương Tây bắt đầu quá trình xâm lược các nước thuộc khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Đông Nam Á hải đảo.

b)

Đông Nam Á lục địa.

c)

bán đảo Đông Dương.

d)

bán đảo Indonesia.

10.

Đến cuối thế kỉ XIX, ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia) đã trở thành thuộc địa của

a)

Thực dân Pháp.

b)

Thực dân Anh.

c)

Thực dân Hà Lan.

d)

Thực dân Tây Ban Nha.

11.

Thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách cai trị về chính trị ở các nước Đông Nam Á như thế nào?

a)

Trực tiếp.

b)

Gián tiếp.

c)

Kết hợp trực tiếp và gián tiếp.

d)

Không cai trị.

12.

Đông Nam Á bằng hình thức nào?

a)

nhiều hình thức khác nhau.

b)

trực tiếp nắm mọi quyền hành.

c)

bảo hộ chính quyền phong kiến.

d)

thúc đẩy dân chủ ở thuộc địa.

13.

Để chia rẽ khối đoàn kết và sức mạnh dân tộc của các nước Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách

a)

A. “Chia để trị”.

b)

B. “Kinh tế chỉ huy”.

c)

C. “Cấm đạo Thiên Chúa”.

d)

D. “Tìm và diệt”.

14.

Lực lượng nào sau đây được thực dân phương Tây sử dụng để bảo vệ bộ máy cai trị và đàn áp sự phản kháng của nhân dân thuộc địa.

a)

Lực lượng quân đội người bản địa.

b)

Lực lượng quân đội chính quy của thực dân.

c)

Lực lượng lính đánh thuê của các nước khác.

d)

Lực lượng khủng bố được thực dân đào tạo.

15.

Chính sách cai trị trên lĩnh vực chính trị của thực dân phương Tây ở các nước Đông Nam Á là

a)

tiêu diệt các thế lực phong kiến địa phương để thâu tóm quyền hành.

b)

để cho người bản xứ nắm các chức vụ chủ chốt trong bộ máy cai trị.

c)

đàn áp các cuộc đấu tranh yêu nước của nhân dân Đông Nam Á.

d)

không cho phép người bản xứ tham gia vào bộ máy hành chính.

16.

Về kinh tế, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách bóc lột, khai thác nhằm

a)

A. phục vụ lợi ích cho chính quốc.

b)

B. tạo điều kiện cho kinh tế thuộc địa phát triển.

c)

C. phát triển hài hòa các ngành kinh tế ở chính quốc.

d)

D. phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa ở thuộc địa.

17.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách

a)

thúc đẩy kinh tế các nước thuộc địa phát triển.

b)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu.

c)

chú trọng phát triển hệ thống giao thông vận tải.

d)

thực hiện các chính sách nhằm nâng cao mức sống người dân.

18.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước nguy cơ bị xâm lược của

a)

thực dân phương Tây.

b)

thực dân Tây Ban Nha.

c)

thực dân Anh.

d)

thực dân Pháp.

19.

Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập.

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Xiêm (Thái Lan).

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây.

20.

Sau khi lên nắm chính quyền 1868, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách

a)

A. đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương với bên ngoài.

b)

B. cải cách về kinh tế, xã hội, hành chính, giáo dục, ngoại giao…

c)

C. cấm tuyên truyền các tôn giáo trên phạm vi cả nước.

d)

D. thúc đẩy giao thương với các nước Đông Nam Á.

21.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong công nghiệp.

a)

khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt…

b)

Chú trọng đầu tư vào các ngành công nghiệp nhẹ.

22.

Để bảo vệ nền độc lập của nước mình, vua Ra-ma V đã kí hiệp ước nhượng vùng lãnh thổ ở Lào và Campuchia cho

a)

Tây Ban Nha.

b)

Anh.

c)

Pháp (1907).

d)

Trung Quốc.

23.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo

a)

con đường xã hội chủ nghĩa.

b)

thể chế tổng thống Liên bang.

c)

liên kết với các nước trong khu vực.

d)

con đường tư bản chủ nghĩa.

24.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở khu vực Đông Nam Á giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước trước sự bành trướng của thực dân phương Tây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

25.

Thành tựu lớn nhất mà nước Xiêm đạt được trong cuộc cải cách, mở cửa đất nước là

a)

giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước.

b)

tạo cơ sở để xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

c)

đưa nước Xiêm trở thành một cường quốc về quân sự.

d)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa tư bản ở Đông Nam Á.

26.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân Indonesia tiến hành cuộc đấu tranh chống xâm lược của thực dân

a)

A. Anh.

b)

B. Hà Lan.

c)

C. Pháp.

d)

D. Tây Ban Nha.

27.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan xâm lược đã bùng nổ mạnh mẽ ở

a)

Singapore.

b)

Indonesia.

c)

Malaysia.

d)

Brunei.

28.

Ở Philippines, cuộc đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha bùng nổ từ năm nào và kéo dài trong bao lâu?

a)

1470, kéo dài hơn 4 thế kỉ

b)

1496, kéo dài gần 4 thế kỉ

c)

1521, kéo dài hơn 3 thế kỉ

d)

1643, kéo dài hơn 100 năm

29.

Ở Miến Điện, thực dân Anh đã gặp khó khăn như thế nào mới chiếm được nước này?

a)

Phải trải qua 3 cuộc chiến tranh kéo dài hơn 60 năm (1821 – 1885).

b)

Phải đối mặt với một triều đình phong kiến có quân đội hùng mạnh.

c)

Vấp phải liên minh chiến đấu của Miến Điện và Philippines.

d)

Phong trào chống xâm lược ở Đông Nam Á phát triển mạnh.

30.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, phong trào chống thực dân Pháp bùng nổ mạnh mẽ và lan rộng khắp

a)

bán đảo Đông Dương.

b)

Đông Nam Á hải đảo.

c)

Đông Nam Á lục địa.

d)

khu vực Đông Nam Á.

31.

Từ năm 1858, cuộc chiến đấu chống xâm lược của nhân dân Việt Nam đã làm thất bại kế hoạch quân sự nào sau đây của Pháp?

a)

A. “Đánh nhanh thắng nhanh”.

b)

B. “Chinh phục từng gói nhỏ”.

c)

C. “Vừa đánh, vừa đàm”.

d)

D. “Chiến tranh tổng lực”.

32.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Tây Ban Nha.

d)

D. Hà Lan.

33.

Phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Cam-pu-chia là cuộc khởi nghĩa nào sau đây?

a)

Khởi nghĩa của A-cha-Xoa.

b)

Khởi nghĩa Hoàng thân Si-vô-tha.

c)

Khởi nghĩa của Pu-côm-pô.

d)

Khởi nghĩa của Pha-ca-đuốc.

34.

Nền tảng cho sự hình thành xu hướng mới trong phong trào đấu tranh ở các nước Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920 là

a)

sự ra đời và phát triển của giai cấp vô sản.

b)

sự ra đời và phát triển của giai cấp tư sản.

c)

sự ra đời và phát triển của tầng lớp tiểu tư sản.

d)

phong trào công nhân kết hợp với phong trào yêu nước.

35.

Ở các nước Đông Nam Á, từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920, phong trào đấu tranh theo ý thức hệ phong kiến dần được thay thế bằng

a)

phong trào đấu tranh theo xu hướng tư sản.

b)

phong trào đấu tranh theo xu hướng vô sản.

c)

xu hướng cải cách, mở cửa kinh tế.

d)

xu hướng bạo động, khởi nghĩa vũ trang.

36.

Ở các nước Đông Nam Á, từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920, phong trào đấu tranh theo xu hướng tư sản tiêu biểu nhất là

a)

ở Philippines.

b)

ở Indonesia.

c)

ở Malaysia.

d)

ở Brunei.

37.

Từ những năm 1920 đến 1945, giai cấp nào sau đây bắt đầu bước lên vũ đài chính trị trong khu vực Đông Nam Á.

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Giai cấp vô sản.

c)

Giai cấp tiểu tư sản.

d)

Giai cấp địa chủ.

38.

Năm 1930, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

Ma-lay-xi-a.

d)

Thái Lan.

39.

Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Lào.

d)

Thái Lan.

40.

Từ năm 1954 đến năm 1975, quốc gia nào sau đây chưa giành được độc lập dân tộc?

a)

Bru-nây.

b)

Xin-ga-po.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

41.

Về kinh tế, sau khi giành được độc lập, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn là những nước

a)

công nghiệp phát triển.

b)

nông nghiệp lạc hậu.

c)

công nghiệp mới.

d)

công nghiệp lạc hậu.

42.

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chia rẽ giữa các cộng đồng dân cư ở Đông Nam Á là do chính sách

a)

A. “Đồng hóa văn hóa”.

b)

B. “Cưỡng ép trồng trọt”.

c)

C. “Chia để trị”.

d)

D. “Ngu dân”.

43.

Sau khi giành được độc lập, một số quốc gia Đông Nam Á rơi vào tình trạng

a)

xung đột giữa các giai cấp.

b)

xung đột về sắc tộc, tôn giáo.

44.

Chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân đã tác động gì đến văn hóa các nước Đông Nam Á?

a)

Tác động tích cực đến văn hóa bản địa.

b)

Tác động tiêu cực đến văn hóa bản địa.

c)

Dung hòa văn hóa bản địa với ngoại bang.

d)

Tạo điều kiện để văn hóa bản địa phát triển

45.

Chính sách cai trị của thực dân phương Tây tạo sự chuyển biến tích cực về kinh tế ở các nước Đông Nam Á chủ yếu trong lĩnh vực

a)

công nghiệp.

b)

giao thông vận tải.

c)

nông nghiệp.

d)

du lịch.

46.

Sau khi giành được độc lập, các nước Đông Nam Á tiến hành tái thiết và phát triển đất nước trong hoàn cảnh nào?

a)

Xã hội bất ổn, chính trị rối ren.

b)

Có nền kinh tế tư bản phát triển mạnh.

c)

Nghèo nàn, lạc hậu và phụ thuộc bên ngoài.

d)

Có cơ sở hạ tầng vững chắc.

47.

Trong giai đoạn đầu của quá trình tái thiết và phát triển đất nước, các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á đã thực hiện chiến lược gì?

a)

Ưu tiên phát triển kinh tế nông nghiệp.

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

c)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

d)

Tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu.

48.

Mục tiêu hướng đến của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn đầu của quá trình tái thiết và phát triển đất nước là?

a)

Tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

c)

Xây dựng nền kinh tế tự chủ.

d)

Đa dạng hóa nền kinh tế.

49.

Từ cuối thập kỉ 80 – 90 của thế kỉ XX, các nước nào sau đây ở Đông Nam Á bắt đầu công nghiệp hóa nền kinh tế đất nước?

a)

A. In-đô-nê-xi-a, Thái Lan.

b)

B. Singapo, Philippines.

c)

C. Việt Nam, Lào, Campuchia.

d)

D. Ma Lai, Bru-nây.

50.

Những thành tựu to lớn về phát triển kinh tế mà các nước Đông Nam Á đạt được có tác động gì về mặt xã hội?

a)

Gây ra tình trạng bất ổn kéo dài ở các nước.

b)

Xã hội ổn định, đời sống người dân được nâng cao.

c)

Đời sống xã hội có những chuyển biến căn bản.

d)

Phong trào đấu tranh thường xuyên diễn ra ở khắp nơi.

51.

Thành tựu lớn nhất mà các nước Đông Nam Á đạt được trong quá trình tái thiết và phát triển đất nước từ năm 2018 là

a)

trở thành trung tâm kinh tế - tài chính số một của thế giới.

b)

trở thành trung tâm kinh tế - tài chính thứ hai của thế giới.

c)

trở thành nền kinh tế lớn thứ năm của thế giới.

d)

trở thành trung tâm kinh tế - tài chính thứ ba của thế giới.

52.

Việt Nam nằm trên trục đường giao thông quan trọng kết nối khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á với Đông Á

b)

Nam Á với Trung Đông

c)

Châu Âu với Châu Phi

d)

Bắc Mỹ với Nam Mỹ

53.

Việt Nam là cầu nối giữa Trung Quốc và khu vực nào sau đây?

a)

A. Đông Nam Á.

b)

B. Châu Phi.

c)

C. Châu Âu.

d)

D. Mỹ La-tinh.

54.

Nguyên nhân chủ yếu khiến Việt Nam luôn phải tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc là?

a)

do có nhiều thế lực ngoại bang tiến hành xâm lược.

b)

Việt Nam là nơi diễn ra các cuộc chiến tranh thế giới.

c)

Việt Nam có nền kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á.

d)

Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản nhiều nhất thế giới.

55.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với

a)

sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

b)

chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước.

c)

chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước.

d)

tinh hình văn hóa - xã hội của quốc gia.

56.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa to lớn của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc.

b)

Làm cho đời sống của nhân dân vô cùng khổ cực.

c)

Phải chịu những hậu quả nặng nề từ chiến tranh.

d)

Góp phần mở rộng lãnh thổ đất nước.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc.

b)

Hình thành và nâng cao lòng tự hào dân tộc.

c)

Tô đậm những truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

d)

Góp phần mở rộng lãnh thổ đất nước.

58.

Năm 938, Trong cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán, Ngô Quyền đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

b)

Bình Lệ Nguyên.

c)

Phòng tuyến Như Nguyệt.

d)

Sông Bạch Đằng.

59.

Năm 1075-1077, Trong cuộc kháng chiến chống quân Tống, Lý Thường Kiệt đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại đâu?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

b)

Bình Lệ Nguyên.

c)

Phòng tuyến Như Nguyệt.

d)

Sông Bạch Đằng.

60.

Năm 1258, Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ, Trần Thái Tông đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại

a)

Chương Dương, Thăng Long.

b)

Rạch Gầm, Xoài Mút.

c)

Phòng tuyến Như Nguyệt.

d)

Bình Lệ Nguyên.

61.

Năm 1285, Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên, Trần Quốc Tuấn đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

b)

Rạch Gầm, Xoài Mút.

c)

Tây Kết – Hàm Tử.

d)

Bình Lệ Nguyên.

62.

Năm 1785, Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm, Nguyễn Huệ đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại

a)

A. Bình Lệ Nguyên.

b)

B. Rạch Gầm, Xoài Mút.

63.

Năm 1789, Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh, Quang Trung (Nguyễn Huệ) đã chỉ huy quân và dân ta giành thắng lợi trong trận quyết chiến tại

a)

Bình Lệ Nguyên.

b)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Tây Kết – Hàm Tử.

d)

Bình Lệ Nguyên.

64.

Người chỉ huy quân và dân ta tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 là

a)

Ngô Quyền.

b)

Lê Hoàn.

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Trần Thái Tông, Trần Thủ Độ

65.

Người chỉ huy quân và dân ta tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Tống ở phòng tuyến Như Nguyệt năm 1075-1077 là

a)

Lê Hoàn.

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Trần Thái Tông, Trần Thủ Độ

d)

Nguyễn Huệ.

66.

Người chỉ huy quân và dân ta tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ ở Bình Lệ Nguyên năm 1258 là

a)

Lê Hoàn.

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Trần Thái Tông, Trần Thủ Độ

d)

Nguyễn Huệ.

67.

Người chỉ huy quân và dân ta tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785 là

a)

Ngô Quyền.

b)

Lê Hoàn.

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Nguyễn Huệ.

68.

Năm 1282, nhà Trần đã tổ chức Hội nghị Bình Than gồm vương hầu, quý tộc, tướng lĩnh nhằm mục đích gì?

a)

Đặt ra các quy định về chế độ ruộng đất.

b)

Ban hành các chính sách phát triển văn hóa – giáo dục.

c)

Ban hành luật pháp để quản lý xã hội.

d)

Bàn kế sách đánh giặc Nguyên xâm lược.

69.

Năm 1285, Trần Thánh Tông tổ chức “Hội nghị Diên Hồng” ở kinh thành Thăng Long nhằm mục đích gì?

a)

Đặt ra các quy định về chế độ ruộng đất.

b)

Ban thưởng cho những người có công với đất nước.

c)

Thôn qua chế độ thuế khóa mới cho người dân.

d)

Thể hiện quyết tâm đánh giặc của nhân dân ta.

70.

Năm 1285, tại “Hội nghị Diên Hồng” ở kinh thành Thăng Long, các bô lão đồng thanh hô lớn “đánh” thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện tinh thần đấu tranh chống tội phạm của triều đình.

b)

Sự thống nhất trong hệ thống luật pháp được ban hành.

c)

Sức mạnh của luật pháp trong quản lý xã hội.

d)

Thể hiện quyết tâm đánh giặc của nhân dân ta.

71.

Năm 1075 – 1076, Lý Thường Kiệt đã thực hiện kế sách “tiên phát chế nhân” tấn công vào đất Tống nhằm mục đích gì?

a)

Tiêu diệt lực lượng chủ lực và cơ quan đầu não của quân Tống.

b)

Đánh bại âm mưu xâm lược tái của quân Tống.

c)

Chiếm giữ các vị trí trọng yếu trên đất Tống.

d)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống.

72.

Việc Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 đã thể hiện điều gì?

4 lines
73.

Việc Lý Thường Kiệt đánh bại quân Tống trên phòng tuyến sông Như Nguyệt (năm 1075-1077) đã thể hiện điều gì?

a)

Trang thiết bị vũ khí chiến tranh hiện đại của quân đội ta.

b)

Tài năng xuất chúng trong chiến đấu đơn độc với kẻ thù.

c)

Nguồn sức mạnh to lớn về kinh tế và quân sự của ta.

d)

Sự tài năng, mưu lược của người lãnh đạo, chỉ huy kháng chiến.

74.

Việc Trần Quốc Tuấn đánh bại quân Nguyên tại cửa biển sông Bạch Đằng (năm 1288) đã thể hiện điều gì?

a)

Trang thiết bị vũ khí chiến tranh hiện đại của quân đội ta.

b)

Tài năng xuất chúng trong chiến đấu đơn độc với kẻ thù.

c)

Nguồn sức mạnh to lớn về kinh tế và quân sự của ta.

d)

Sự tài năng, mưu lược của người lãnh đạo, chỉ huy kháng chiến.

75.

Việc Quang Trung (Nguyễn Huệ) đánh bại quân Thanh tại Ngọc Hồi – Đống Đa (năm 1789) đã thể hiện điều gì?

a)

Trang thiết bị vũ khí chiến tranh hiện đại của quân đội ta.

b)

Tài năng xuất chúng trong chiến đấu đơn độc với kẻ thù.

c)

Nguồn sức mạnh to lớn về kinh tế và quân sự của ta.

d)

Sự tài năng, mưu lược của người lãnh đạo, chỉ huy kháng chiến.

76.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nghệ thuật quân sự độc đáo và mưu lược của người lãnh đạo, chỉ huy kháng chiến của quân và dân ta?

a)

Nhà Trần đã tổ chức Hội nghị Bình Than.

b)

Trần Quốc Tuấn đã viết “Hịch tướng sĩ”.

c)

“Hội nghị Diên Hồng” ở kinh thành Thăng Long.

d)

Sử dụng trang thiết bị vũ khí chiến tranh hiện đại hơn.

77.

Đặc điểm nổi bật và xuyên suốt nhất trong các cuộc chiến tranh và bảo vệ Tổ quốc của nhân dân ta đến trước năm 1945 là

a)

sử dụng chiến thuật “Vừa đánh vừa đàm”

b)

sử dụng chiến thuật “Đánh chắc, tiến chắc”

c)

sử dụng chiến thuật “Đánh nhanh, thắng nhanh”

d)

sử dụng chiến thuật “chiến tranh nhân dân”

78.

Nội dung nào dưới đây là nguyên nhân khách quan góp phần đưa đến thắng lợi của quân và dân ta trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm?

a)

Quân địch gặp nhiều khó khăn trong chiến tranh xâm lược.

b)

Nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo và phù hợp với từng trận chiến.

c)

Nhân dân Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn.

d)

Đều là những cuộc chiến tranh chính nghĩa, bảo vệ độc lập dân tộc.

79.

Trong các chiến tranh bảo vệ Tổ quốc diễn ra trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Việt Nam có cuộc kháng chiến không thành công nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Thanh xâm lược.

b)

Kháng chiến chống quân Nguyên Mông xâm lược.

c)

Kháng chiến chống quân Nam Hán xâm lược.

d)

Kháng chiến chống quân Triệu Đà xâm lược.

80.

Năm 179 TCN, An Dương Vương đã thất bại trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc chống lại quân xâm lược nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Thanh xâm lược.

b)

Kháng chiến chống quân Nguyên Mông xâm lược.

c)

Kháng chiến chống quân Nam Hán xâm lược.

d)

Kháng chiến chống quân Triệu Đà xâm lược.

81.

Trong các chiến tranh bảo vệ Tổ quốc đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Việt Nam có cuộc kháng chiến không thành công nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Xiêm Xâm lược.

b)

Kháng chiến chống quân Tống Xâm lược.

c)

Kháng chiến chống quân Mông Cổ Xâm lược.

d)

Kháng chiến chống quân Minh Xâm lược.

82.

Năm 1858-1884, Nhà Nguyễn đã thất bại trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc chống lại quân xâm lược nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống quân Xiêm Xâm lược.

b)

Kháng chiến chống quân Tống Xâm lược.

c)

Kháng chiến chống quân Mông Cổ Xâm lược.

d)

Kháng chiến chống thực dân Pháp Xâm lược.

83.

Sau nhiều lần xâm lược Âu Lạc thất bại, Triệu Đà đã sử dụng kế sách giảng hòa với An Dương Vương nhằm

a)

liên minh với Âu Lạc để chống ngoại xâm.

b)

Kết bang giao với Âu Lạc để phát triển đất nước.

c)

Tạo điều kiện hôn nhân cho Mị Châu, Trọng Thủy.

d)

tìm hiểu bí mật quân sự của thành Cổ Loa.

84.

Năm 1406-1407, cuộc kháng chiến của quân và dân ta trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc bị thất bại là

a)

kháng chiến chống quân Tùy, Đường.

b)

kháng chiến chống thực dân Pháp.

c)

kháng chiến chống quân Minh.

d)

kháng chiến chống quân Triệu Đà.

85.

Sau khi bị thất bại ở Thành Đa Bang, Đông Đô (Hà Nội), nhà Hồ phải rút quân về đâu?

a)

Thành Hoa Lư.

b)

Kinh thành Huế.

c)

Thành Tây Đô.

d)

Thành Tân Sở.

86.

Tháng 6 năm 1407, cuộc kháng chiến của nhà Hồ chống giặc Minh xâm lược đã

a)

tiêu diệt toàn bộ quân Minh.

b)

thắng lợi hoàn toàn.

c)

thất bại hoàn toàn.

d)

chuyển sang thế phòng thủ.

87.

Năm 1858, thực dân Pháp đã nổ súng tấn công vào đâu để mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược nước ta?

a)

Gia Định.

b)

Huế.

c)

Đà Nẵng.

d)

Bắc Kỳ.

88.

Thắng lợi nào sau đây của ta đã làm cho thực dân Pháp chịu nhiều tổn thất nặng nề trong chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ nhất?

a)

A. Thành Gia Định.

b)

B. Thành Hà Nội.

c)

C. Cầu Giấy lần 1, Cầu Giấy lần 2.

d)

D. Kinh thành Huế.

89.

Trong lúc cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược đang diễn ra mạnh mẽ, triều đình nhà Nguyễn đã làm gì?

a)

Cầu cứu phong kiến phương Bắc.

b)

Đầu hàng quân Pháp không điều kiện.

c)

Từng bước nhượng bộ với Pháp.

d)

Kiên quyết chống giặc đến cùng.

90.

Năm 1884, hiệp ước Pa-tơ-nốt được nhà Nguyễn ký với Pháp thể hiện điều gì?

a)

Nhà Nguyễn chuyển sang chiến lược kháng chiến mới.

b)

Nhà Nguyễn chính thức giảng hòa với thực dân Pháp.

c)

Chấm dứt sự tồn tại của nhà nước phong kiến độc lập ở Việt Nam.

d)

Thắng lợi hoàn toàn của nhà Nguyễn trước thực dân Pháp.

91.

Năm 179 TCN, cuộc kháng chiến của nhân dân Âu Lạc do An Dương Vương lãnh đạo là

a)

cuộc kháng chiến trên lĩnh vực văn hóa.

b)

cuộc kháng chiến toàn diện.

c)

cuộc kháng chiến không thành công.

d)

cuộc kháng chiến thành công.

92.

Năm 1406 - 1407, cuộc kháng chiến của nhân dân nước Đại Ngu do nhà Hồ lãnh đạo là

a)

cuộc kháng chiến trên lĩnh vực văn hóa.

b)

cuộc kháng chiến toàn diện.

c)

cuộc kháng chiến không thành công.

d)

cuộc kháng chiến thành công.

93.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thất bại của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

A. Người lãnh đạo không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân.

b)

B. Nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo và phù hợp với từng trận chiến.

c)

C. Nhân dân Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn.

d)

D. Đều là những cuộc chiến tranh chính nghĩa, bảo vệ độc lập dân tộc.

94.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thất bại của An Dương Vương trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc năm 179 trước công nguyên?

a)

Không nghe lời khuyên bảo, can ngăn của các tướng giỏi.

b)

Tình hình chính trị bất ổn, kinh tế yếu kém lạc hậu.

c)

Phong trào đấu tranh của quần chúng nhân dân đang cao.

d)

Quân đội yếu kém, nội bộ chính quyền không đoàn kết.

95.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thất bại của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Người lãnh đạo phạm phải một số sai lầm nghiêm trọng.

b)

Nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo và phù hợp với từng trận chiến.

c)

Nhân dân Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn.

d)

Đều là những cuộc chiến tranh chính nghĩa, bảo vệ độc lập dân tộc.

96.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thất bại của triều Hồ trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc (năm 1046-1047) chống giặc Minh?

a)

Chủ trọng phòng tuyến quân sự và quân chính quy.

b)

Thực hiện chiến lược “tiến phát thế nhân”.

c)

Sử dụng chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh”.

d)

Sự chống phá từ các thế lực trong nội bộ triều đình.

97.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thất bại của nhà Nguyễn trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc (năm 1858-1884) chống thực dân Pháp?

a)

Thực hiện chiến lược “thủ hòa” với Pháp.

b)

Thực hiện chiến lược “tiến phát thế nhân”.

c)

Sử dụng chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh”.

d)

Mâu thuẫn giữa phái chủ hòa và phái chủ chiến gay gắt.