wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CẤP ĐỘ 1: GHI NHỚ

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Trong các hệ thống AI, “dữ liệu” được hiểu là gì?

a)

Những thông tin thô mà AI thu thập để học và xử lý

b)

Kết quả cuối cùng mà AI đưa ra cho người dùng

c)

Phần mềm dùng để điều khiển máy tính

d)

Quyết định do con người lựa chọn

2.

Để học cách nhận diện hình ảnh (ví dụ: mèo, xe…), AI chủ yếu học từ nguồn nào?

a)

Sự suy đoán ngẫu nhiên

b)

Chỉ một hình ảnh duy nhất

c)

Nhiều hình ảnh mẫu đã được thu thập và gán nhãn đúng

d)

Cảm xúc của con người

3.

Hãy xác định phát biểu sau là Đúng hay Sai: AI có thể học và đưa ra kết luận chính xác chỉ dựa trên một mẫu dữ liệu duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc

d)

Tùy hệ điều hành

4.

Để AI nhận diện hình ảnh chính xác hơn, dữ liệu dùng để huấn luyện cần có đặc điểm gì?

a)

Đa dạng và đủ nhiều

b)

Chỉ dữ liệu văn bản

c)

Chỉ dữ liệu âm thanh

d)

Ít nhưng hình ảnh đẹp

5.

Vì sao dữ liệu bị sai lệch có thể làm AI dự đoán sai?

a)

Vì dữ liệu sai làm AI mạnh hơn

b)

Vì AI không bao giờ dùng dữ liệu

c)

Vì AI luôn bỏ qua dữ liệu lỗi nên dự đoán lệch

d)

Vì AI học theo mẫu dữ liệu nên lệch thì học lệch

6.

Nguồn học của AI cho bài toán nhận dạng tiếng nói thường là gì?

a)

Tập lệnh điều khiển robot

b)

Bản đồ số địa hình

c)

Bản ghi âm có gán nhãn nội dung

d)

Ảnh chụp độ phân giải cao

7.

Khi dữ liệu huấn luyện chỉ có ảnh mèo màu trắng, điều gì có thể xảy ra khi AI gặp mèo màu đen?

a)

AI luôn nhận đúng vì học rất kỹ

b)

AI dễ nhận sai vì thiếu đa dạng dữ liệu

c)

AI tự tạo thêm dữ liệu đúng màu

d)

AI bỏ qua hình ảnh có màu tối

8.

Để kiểm tra giới hạn dữ liệu, bước nào sau đây là phù hợp?

a)

Chỉ huấn luyện trên 10 mẫu đầu tiên

b)

Chỉ dùng dữ liệu đã dự đoán đúng

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ trước khi học

d)

Chia dữ liệu thành tập huấn luyện và kiểm tra

9.

Quy trình mô tả cách AI học và hỗ trợ ra quyết định từ dữ liệu là gì?

a)

Thu thập dữ liệu → xử lý → tạo thông tin → đưa ra quyết định

b)

Dự đoán trước → bỏ qua dữ liệu

c)

Thu thập dữ liệu → quyết định ngay

d)

Quyết định trước → thu thập dữ liệu sau

10.

Vì sao AI có thể nhận diện sai khi gặp một hình ảnh mới mà trước đó chưa từng thấy?

a)

Vì AI không hoạt động khi gặp dữ liệu mới

b)

Vì AI chỉ học dựa trên dữ liệu đã được huấn luyện trước

c)

Vì AI luôn dự đoán ngẫu nhiên

d)

Vì AI không cần dữ liệu để học

11.

Những yếu tố nào sau đây có thể khiến AI nhận diện hình ảnh kém chính xác? (Chọn 2 đáp án)

a)

Dữ liệu bị nhiễu hoặc gán nhãn sai

b)

Máy tính có màn hình nhỏ

c)

Dữ liệu huấn luyện ít và không đa dạng

d)

AI chạy quá nhanh

12.

AI không “hiểu” thế giới như con người, mà học bằng cách phân tích các ______ trong dữ liệu.

a)

mẫu và đặc điểm

b)

cảm xúc bên trong

c)

ý kiến cá nhân

d)

suy nghĩ riêng

13.

Nếu AI nhận diện nhầm mèo thành chó, cách cải thiện hợp lý nhất là gì?

a)

Không cần làm gì vì lỗi nhỏ

b)

Bổ sung thêm ảnh mèo và chó gán nhãn đúng để học lại

c)

Chỉ đổi tên kết quả hiển thị

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ rồi dừng học

14.

Khi YouTube hoặc TikTok gợi ý video cho người dùng, AI KHÔNG dựa vào loại dữ liệu nào sau đây?

a)

Lịch sử xem và hành vi bấm chọn

b)

Suy nghĩ trong đầu người dùng

c)

Thời gian xem video gần đây

d)

Sở thích thể hiện qua tương tác

15.

Trong quy trình học của AI, bước nào đến ngay sau thu thập dữ liệu?

a)

Quyết định tức thì

b)

Xử lý để tạo thông tin

c)

Dự đoán cảm xúc

d)

Bỏ qua dữ liệu thừa

16.

Điều gì xảy ra nếu dữ liệu gán nhãn sai được dùng để huấn luyện AI?

a)

AI chỉ tăng tốc độ xử lý

b)

AI không học thêm gì nữa

c)

AI sẽ tự sửa nhãn đúng ngay

d)

AI học sai và dự đoán thiếu chính xác

17.

Vì sao dữ liệu đa dạng lại quan trọng cho AI nhận diện hình ảnh?

a)

Giúp loại bỏ mọi lỗi phần cứng

b)

Giúp máy nhẹ hơn khi chạy

c)

Giúp AI gặp nhiều trường hợp khác nhau

d)

Giúp AI đoán ngẫu nhiên tốt hơn

18.

Khi cải thiện mô hình nhận diện, cách nào thể hiện việc dùng bằng chứng để ra quyết định?

a)

Đoán kết quả theo trực giác

b)

Tăng âm lượng loa khi chạy

c)

Thay đổi tên mô hình cho mới mẻ

d)

Phân tích lỗi, thêm dữ liệu đúng, thử nghiệm lại

19.

Trong hệ thống gợi ý nội dung, loại dữ liệu nào thường được dùng để cá nhân hóa?

a)

Tốc độ mạng của nhà

b)

Màu áo người dùng thích

c)

Lịch sử xem và thao tác bấm

d)

Kích thước màn hình điện thoại

20.

Khi AI gặp dữ liệu chưa từng thấy, cách nào giúp giảm sai sót lâu dài?

a)

Chỉ tăng độ phân giải ảnh vào

b)

Cập nhật tập huấn luyện với ví dụ mới và nhãn đúng

c)

Giữ nguyên mô hình và bỏ qua lỗi

d)

Tắt hệ thống để tránh dự đoán

21.

Nếu dữ liệu người dùng bị thiếu hoặc không chính xác, điều gì có thể xảy ra?

a)

AI đưa ra quyết định hoặc gợi ý không phù hợp

b)

AI vẫn luôn quyết định đúng

c)

AI tự động hiểu ý người dùng

d)

Không ảnh hưởng gì

22.

Khi người dùng bỏ qua video được gợi ý vì không thích, AI có thể làm gì để cải thiện trong tương lai?

a)

Xóa tài khoản người dùng

b)

Ngừng hoạt động

c)

Tiếp tục gợi ý video giống hệt

d)

Ghi nhận phản hồi và điều chỉnh gợi ý sau này

23.

Quy trình nào mô tả đúng cách AI hỗ trợ ra quyết định trong hệ thống gợi ý video?

a)

Gợi ý video → thu thập dữ liệu → phân tích

b)

Dữ liệu hành vi → phân tích → dự đoán sở thích → gợi ý video

c)

Gợi ý hoàn toàn ngẫu nhiên

d)

Quyết định trước → tìm dữ liệu sau

24.

Hãy xác định phát biểu sau là Đúng hay Sai: Nếu dữ liệu đầu vào bị sai lệch, quyết định mà AI đưa ra cũng có thể bị sai lệch theo.

a)

Không xác định

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Phụ thuộc tốc độ máy

25.

Yếu tố nào quan trọng nhất giúp AI hỗ trợ ra quyết định chính xác?

a)

Màu sắc phần mềm

b)

Dữ liệu đầy đủ, đa dạng và được xử lý tốt

c)

Máy tính chạy nhanh

d)

Giao diện đẹp

26.

Yếu tố nào có thể làm giảm độ chính xác của AI trong việc phân tích dữ liệu?

a)

Thời gian xử lý nhanh

b)

Dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác

c)

Giao diện người dùng thân thiện

d)

Máy tính có cấu hình cao

27.

Trong quy trình học của AI, bước nào là quan trọng nhất để cải thiện khả năng nhận diện?

a)

Chỉ học từ một loại dữ liệu duy nhất

b)

Giảm số lượng dữ liệu huấn luyện

c)

Thêm dữ liệu mới và gán nhãn chính xác

d)

Chỉ sử dụng dữ liệu cũ

28.

AI có thể cải thiện khả năng gợi ý nội dung bằng cách nào?

a)

Chỉ gợi ý những nội dung đã được xem trước đó

b)

Phân tích phản hồi của người dùng và điều chỉnh gợi ý

c)

Chỉ dựa vào dữ liệu cũ

d)

Không cần thay đổi gì cả

29.

Tại sao việc gán nhãn chính xác cho dữ liệu lại quan trọng trong quá trình huấn luyện AI?

a)

Để AI có thể học từ dữ liệu một cách hiệu quả

b)

Để giảm thời gian xử lý của AI

c)

Để AI không cần phải học thêm

d)

Để tăng tốc độ chạy của phần mềm

30.

Trong việc phát triển AI, điều gì có thể giúp cải thiện khả năng nhận diện hình ảnh?

a)

Không cần gán nhãn cho dữ liệu

b)

Chỉ sử dụng dữ liệu cũ

c)

Thêm nhiều loại dữ liệu khác nhau

d)

Giảm số lượng dữ liệu huấn luyện

31.

AI có thể học từ đâu để cải thiện khả năng nhận diện giọng nói?

a)

Từ các văn bản viết tay

b)

Từ các bản ghi âm có gán nhãn và đa dạng

c)

Chỉ từ một mẫu âm thanh duy nhất

d)

Từ các video không có âm thanh