Font size
WorksheetsThunkableBasic
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Lập trình di động là gì?
Quá trình thiết kế và xây dựng các website
Quá trình tạo ra phần mềm cho các thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng
Viết mã cho các hệ thống phần mềm máy tính
Chỉ tập trung vào phần cứng của điện thoại
Thunkable là gì?
Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
Một hệ điều hành
Một công cụ thiết kế ứng dụng di động
Một ngôn ngữ lập trình
Câu lệnh "screen" trong Thunkable có tác dụng gì?
Chèn hình ảnh
Thay đổi màu nền
Tạo một nút bấm
Tạo một màn hình mới
Thuộc tính nào của Label cho phép căn lề chữ?
TextSize
Alignment
Height
Width
Thế nào là một layout trong Thunkable?
Một kiểu dữ liệu
Cấu trúc sắp xếp các thành phần trên màn hình
Một công cụ tạo mã QR
Một phần mềm thiết kế đồ họa
Câu lệnh nào được sử dụng để xác định sự kiện khi người dùng nhấn vào Button?
When.ButtonPressed
When.ButtonClick
When.ButtonTouch
When.ButtonClicked
Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi giá trị của Slider?
Slider.ChangeValue
Slider.OnValueChanged
Slider.SetValue
Slider.UpdateValue
Một "component" trong lập trình ứng dụng di động thường được sử dụng để làm gì?
Để tạo ra mã nguồn
Để xử lý dữ liệu
Để tạo ra các phần giao diện người dùng hoặc các tính năng của ứng dụng
Để kiểm tra lỗi trong ứng dụng
Câu lệnh nào trong lập trình được sử dụng để thay đổi giá trị của một biến?
while
set
for
if
Câu lệnh nào sau đây được dùng để kiểm tra điều kiện trong lập trình?
object
function
loop
if
Để thay đổi màu nền của màn hình trong lập trình, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào?
TextColor
BorderColor
FontColor
BackgroundColor
"Button" trong ứng dụng di động thường được dùng để làm gì?
Thay đổi màu nền
Chèn hình ảnh
Hiển thị văn bản
Tạo các yếu tố tương tác cho người dùng như nhấn, bấm
Trong lập trình, thuật ngữ "variable" dùng để chỉ gì?
Một câu lệnh điều kiện
Một hàm thực hiện phép toán
Một biến có thể lưu trữ dữ liệu và thay đổi giá trị
Một phần mềm kiểm tra lỗi
Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?
Cập nhật giá trị của một Label
Xử lý sự kiện nhấn nút
Tạo một đối tượng mới trong ứng dụng
Khởi tạo một biến với giá trị ban đầu
Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?
Cập nhật giá trị của một biến
Xử lý sự kiện nhấn nút
Tạo một đối tượng mới trong ứng dụng
Khởi tạo một danh sách rỗng
Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?
Khi biến giá trị thay đổi, giá trị của Label sẽ được cập nhật theo
Khi người dùng nhấn vào nút, giá trị của biến giá trị sẽ được thay đổi
Khi ứng dụng bắt đầu, Label sẽ hiển thị giá trị của biến giá trị
Khi ứng dụng khởi động, biến giá trị được thiết lập lại về giá trị mặc định
Hình ảnh trên minh họa cho một đoạn mã thực hiện điều gì trong Thunkable?
Tính tổng các giá trị trong danh sách và hiển thị kết quả trên Label
Đếm số lượng phần tử trong danh sách và hiển thị kết quả
Sắp xếp các phần tử trong danh sách và hiển thị kết quả
Tạo một danh sách mới từ các phần tử của danh sách hiện tại
Trong đoạn mã trên, vai trò của câu lệnh "for each item j in list" là gì?
Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thực hiện phép cộng với giá trị tổng
Lặp qua từng phần tử trong danh sách và xóa nó
Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thay đổi giá trị của biến j
Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thêm phần tử mới vào danh sách
Khi bạn muốn gán một giá trị mới cho một biến trong Thunkable, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?
Remove
Create
Add
Set
Thunkable sử dụng kiểu dữ liệu nào để lưu trữ nhiều giá trị trong một biến?
Number
Boolean
List
Text
Để thay đổi màu nền của một màn hình trong Thunkable, bạn cần thay đổi thuộc tính nào?
ColorFill
BackgroundImage
ScreenColor
BackgroundColor
Câu lệnh "for each item in list" trong Thunkable sẽ làm gì khi thực thi?
Sắp xếp các phần tử trong danh sách
Xóa một phần tử khỏi danh sách
Thêm một phần tử mới vào danh sách
Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thực hiện một hành động với mỗi phần tử
Thực hiện thay đổi giá trị của một biến trong một vòng lặp trong Thunkable, bạn sẽ sử dụng câu lệnh nào?
Set Variable to
Change Variable by
Update Variable
Assign Variable
Trong Thunkable, bạn có thể thêm một thành phần vào ứng dụng của mình thông qua giao diện nào?
Properties
Components
Blocks
Design
Trong Thunkable, thành phần nào được sử dụng để nhận thông tin nhập từ người dùng?
Image
Label
Text Input
Button
Sự kiện nào dưới đây không phải là sự kiện có sẵn trong Thunkable cho Button?
When Click
When LongClick
When TouchDown
When Swipe
Trong Thunkable, cách nào để chuyển đổi từ một màn hình (Screen) này sang một màn hình (Screen) khác?
Tất cả các phương án trên
Sử dụng câu lệnh Navigate to Screen
Thêm Button để chuyển đổi
Sử dụng câu lệnh When Screen.Start
Trong Thunkable, để thay đổi màu nền của một màn hình, bạn cần sử dụng thuộc tính nào?
Width
Height
TextColor
BackgroundColor
Để khai báo và sử dụng biến trong Thunkable, bạn cần phải biết đến loại biến nào dưới đây?
Tất cả các loại trên
List
String
Integer
Khái niệm Object trong Thunkable giúp bạn làm gì?
Tạo một màn hình mới
Lưu trữ và xử lý nhiều giá trị thuộc tính của một đối tượng
Tạo giao diện người dùng
Lưu trữ hình ảnh
Trong Thunkable, sự kiện "When Value Changed" thường được sử dụng với những component nào?
Switch
Label
Slider
Button
Component nào dưới đây giúp bạn thực hiện việc chọn ngày trong Thunkable?
Clock
TimePicker
Date Input
Text Input
Dựa vào hình ảnh trên, khi người dùng nhấn nút btn_signup1, các giá trị nào sẽ được lưu vào danh sách trong ứng dụng?
Tên, họ, địa chỉ, mã số sinh viên
Email, số điện thoại, địa chỉ, tuổi
Tên, họ, ngày sinh, số điện thoại
Tên, họ, email, số điện thoại
Dựa vào hình ảnh trên, khi ứng dụng kiểm tra giá trị của tip_id với mỗi phần tử trong danh sách, hành động nào sẽ xảy ra nếu giá trị trùng khớp?
Ứng dụng sẽ thêm phần tử vào danh sách.
Ứng dụng sẽ thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức.
Giá trị của biến count sẽ giảm đi 1.
Ứng dụng sẽ tiếp tục duyệt hết các phần tử trong danh sách.
Dựa vào hình ảnh trên, điều gì sẽ xảy ra khi giá trị của mật khẩu (tip_password) khớp với phần tử trong danh sách password?
Ứng dụng sẽ đăng nhập và chuyển đến màn hình chính.
Ứng dụng sẽ lưu giá trị vào biến count.
Ứng dụng sẽ điều hướng đến Screen4.
Ứng dụng sẽ hiển thị thông báo lỗi.
