wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ThunkableBasic

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Lập trình di động là gì?

a)

Quá trình thiết kế và xây dựng các website

b)
  • Quá trình tạo ra phần mềm cho các thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng

c)

Viết mã cho các hệ thống phần mềm máy tính

d)

Chỉ tập trung vào phần cứng của điện thoại

2.

Thunkable là gì?

a)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Một hệ điều hành

c)

Một công cụ thiết kế ứng dụng di động

d)

Một ngôn ngữ lập trình

3.

Câu lệnh "screen" trong Thunkable có tác dụng gì?

a)
  • Chèn hình ảnh

b)

Thay đổi màu nền

c)

Tạo một nút bấm

d)

Tạo một màn hình mới

4.

Thuộc tính nào của Label cho phép căn lề chữ?

a)

TextSize

b)

Alignment

c)

Height

d)

Width

5.

Thế nào là một layout trong Thunkable?

a)

Một kiểu dữ liệu

b)

Cấu trúc sắp xếp các thành phần trên màn hình

c)

Một công cụ tạo mã QR

d)

Một phần mềm thiết kế đồ họa

6.

Câu lệnh nào được sử dụng để xác định sự kiện khi người dùng nhấn vào Button?

a)

When.ButtonPressed

b)

When.ButtonClick

c)

When.ButtonTouch

d)

When.ButtonClicked

7.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi giá trị của Slider?

a)

Slider.ChangeValue

b)

Slider.OnValueChanged

c)

Slider.SetValue

d)

Slider.UpdateValue

8.

Một "component" trong lập trình ứng dụng di động thường được sử dụng để làm gì?

a)

Để tạo ra mã nguồn

b)

Để xử lý dữ liệu

c)

Để tạo ra các phần giao diện người dùng hoặc các tính năng của ứng dụng

d)

Để kiểm tra lỗi trong ứng dụng

9.

Câu lệnh nào trong lập trình được sử dụng để thay đổi giá trị của một biến?

a)

while

b)

set

c)

for

d)

if

10.

Câu lệnh nào sau đây được dùng để kiểm tra điều kiện trong lập trình?

a)

object

b)

function

c)

loop

d)

if

11.

Để thay đổi màu nền của màn hình trong lập trình, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào?

a)

TextColor

b)

BorderColor

c)

FontColor

d)

BackgroundColor

12.

"Button" trong ứng dụng di động thường được dùng để làm gì?

a)

Thay đổi màu nền

b)

Chèn hình ảnh

c)

Hiển thị văn bản

d)

Tạo các yếu tố tương tác cho người dùng như nhấn, bấm

13.

Trong lập trình, thuật ngữ "variable" dùng để chỉ gì?

a)

Một câu lệnh điều kiện

b)

Một hàm thực hiện phép toán

c)

Một biến có thể lưu trữ dữ liệu và thay đổi giá trị

d)

Một phần mềm kiểm tra lỗi

14.

Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?

a)

Cập nhật giá trị của một Label

b)

Xử lý sự kiện nhấn nút

c)

Tạo một đối tượng mới trong ứng dụng

d)

Khởi tạo một biến với giá trị ban đầu

15.

Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?

a)

Cập nhật giá trị của một biến

b)

Xử lý sự kiện nhấn nút

c)

Tạo một đối tượng mới trong ứng dụng

d)

Khởi tạo một danh sách rỗng

16.

Hình ảnh trên minh họa cho câu lệnh nào trong Thunkable?

a)

Khi biến giá trị thay đổi, giá trị của Label sẽ được cập nhật theo

b)

Khi người dùng nhấn vào nút, giá trị của biến giá trị sẽ được thay đổi

c)

Khi ứng dụng bắt đầu, Label sẽ hiển thị giá trị của biến giá trị

d)

Khi ứng dụng khởi động, biến giá trị được thiết lập lại về giá trị mặc định

17.

Hình ảnh trên minh họa cho một đoạn mã thực hiện điều gì trong Thunkable?

a)

Tính tổng các giá trị trong danh sách và hiển thị kết quả trên Label

b)

Đếm số lượng phần tử trong danh sách và hiển thị kết quả

c)

Sắp xếp các phần tử trong danh sách và hiển thị kết quả

d)

Tạo một danh sách mới từ các phần tử của danh sách hiện tại

18.

Trong đoạn mã trên, vai trò của câu lệnh "for each item j in list" là gì?

a)

Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thực hiện phép cộng với giá trị tổng

b)

Lặp qua từng phần tử trong danh sách và xóa nó

c)

Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thay đổi giá trị của biến j

d)

Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thêm phần tử mới vào danh sách

19.

Khi bạn muốn gán một giá trị mới cho một biến trong Thunkable, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Remove

b)

Create

c)

Add

d)

Set

20.

Thunkable sử dụng kiểu dữ liệu nào để lưu trữ nhiều giá trị trong một biến?

a)

Number

b)

Boolean

c)

List

d)

Text

21.

Để thay đổi màu nền của một màn hình trong Thunkable, bạn cần thay đổi thuộc tính nào?

a)

ColorFill

b)

BackgroundImage

c)

ScreenColor

d)

BackgroundColor

22.

Câu lệnh "for each item in list" trong Thunkable sẽ làm gì khi thực thi?

a)

Sắp xếp các phần tử trong danh sách

b)

Xóa một phần tử khỏi danh sách

c)

Thêm một phần tử mới vào danh sách

d)

Lặp qua từng phần tử trong danh sách và thực hiện một hành động với mỗi phần tử

23.

Thực hiện thay đổi giá trị của một biến trong một vòng lặp trong Thunkable, bạn sẽ sử dụng câu lệnh nào?

a)

Set Variable to

b)

Change Variable by

c)

Update Variable

d)

Assign Variable

24.

Trong Thunkable, bạn có thể thêm một thành phần vào ứng dụng của mình thông qua giao diện nào?

a)

Properties

b)

Components

c)

Blocks

d)

Design

25.

Trong Thunkable, thành phần nào được sử dụng để nhận thông tin nhập từ người dùng?

a)

Image

b)

Label

c)

Text Input

d)

Button

26.

Sự kiện nào dưới đây không phải là sự kiện có sẵn trong Thunkable cho Button?

a)

When Click

b)

When LongClick

c)

When TouchDown

d)

When Swipe

27.

Trong Thunkable, cách nào để chuyển đổi từ một màn hình (Screen) này sang một màn hình (Screen) khác?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Sử dụng câu lệnh Navigate to Screen

c)

Thêm Button để chuyển đổi

d)

Sử dụng câu lệnh When Screen.Start

28.

Trong Thunkable, để thay đổi màu nền của một màn hình, bạn cần sử dụng thuộc tính nào?

a)

Width

b)

Height

c)

TextColor

d)

BackgroundColor

29.

Để khai báo và sử dụng biến trong Thunkable, bạn cần phải biết đến loại biến nào dưới đây?

a)

Tất cả các loại trên

b)

List

c)

String

d)

Integer

30.

Khái niệm Object trong Thunkable giúp bạn làm gì?

a)

Tạo một màn hình mới

b)
  • Lưu trữ và xử lý nhiều giá trị thuộc tính của một đối tượng

c)

Tạo giao diện người dùng

d)

Lưu trữ hình ảnh

31.

Trong Thunkable, sự kiện "When Value Changed" thường được sử dụng với những component nào?

a)

Switch

b)

Label

c)

Slider

d)

Button

32.

Component nào dưới đây giúp bạn thực hiện việc chọn ngày trong Thunkable?

a)

Clock

b)

TimePicker

c)

Date Input

d)

Text Input

33.

Dựa vào hình ảnh trên, khi người dùng nhấn nút btn_signup1, các giá trị nào sẽ được lưu vào danh sách trong ứng dụng?

a)

Tên, họ, địa chỉ, mã số sinh viên

b)

Email, số điện thoại, địa chỉ, tuổi

c)

Tên, họ, ngày sinh, số điện thoại

d)

Tên, họ, email, số điện thoại

34.

Dựa vào hình ảnh trên, khi ứng dụng kiểm tra giá trị của tip_id với mỗi phần tử trong danh sách, hành động nào sẽ xảy ra nếu giá trị trùng khớp?

a)

Ứng dụng sẽ thêm phần tử vào danh sách.

b)

Ứng dụng sẽ thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức.

c)

Giá trị của biến count sẽ giảm đi 1.

d)

Ứng dụng sẽ tiếp tục duyệt hết các phần tử trong danh sách.

35.

Dựa vào hình ảnh trên, điều gì sẽ xảy ra khi giá trị của mật khẩu (tip_password) khớp với phần tử trong danh sách password?

a)

Ứng dụng sẽ đăng nhập và chuyển đến màn hình chính.

b)

Ứng dụng sẽ lưu giá trị vào biến count.

c)

Ứng dụng sẽ điều hướng đến Screen4.

d)

Ứng dụng sẽ hiển thị thông báo lỗi.