wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Văn học dân gian Việt Nam

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Văn học dân gian chủ yếu được lưu truyền bằng hình thức nào?

a)

Chữ viết

b)

In ấn

c)

Truyền miệng

d)

Ghi chép cá nhân

2.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc văn học dân gian?

a)

A. Tính truyền miệng

b)

B. Tính tập thể

c)

C. Tính dị bản

d)

D. Tính cá nhân

3.

Thể loại nào sau đây thuộc văn học dân gian?

a)

Tiểu thuyết

b)

Truyện ngắn

c)

Truyện cổ tích

d)

Kịch nói

4.

Nhân vật chính trong truyện cổ tích thường là người:

a)

Có quyền lực lớn

b)

Xuất thân quý tộc

c)

Bất hạnh nhưng lương thiện

d)

Gian ác, xảo quyệt

5.

Ý nghĩa nổi bật của truyện cổ tích Việt Nam là:

a)

Phản ánh chiến tranh

b)

Ca ngợi tầng lớp thống trị

c)

Thể hiện khát vọng công bằng, hạnh phúc

d)

Đề cao sức mạnh thể chất

6.

Thể loại truyền thuyết chủ yếu kể về:

a)

Sự tích, nguồn gốc

b)

Cuộc sống hiện đại

c)

Truyện phiêu lưu

d)

Truyện trinh thám

7.

Ca dao, tục ngữ phản ánh chủ yếu:

a)

Khoa học

b)

Lịch sử

c)

Đời sống, tư tưởng, tình cảm

d)

Thể thao

8.

Thành ngữ “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” thuộc loại:

a)

Tục ngữ

b)

Thành ngữ

c)

Ca dao

d)

Truyện cổ tích

9.

Câu tục ngữ “Có công mài sắt, có ngày nên kim” mang ý nghĩa gì?

a)

Thời gian quý giá

b)

Chăm chỉ, kiên trì sẽ thành công

c)

Sức mạnh vượt trội

d)

May mắn

10.

Nhân vật phản diện trong truyện cổ tích thường:

a)

Thắng lợi cuối cùng

b)

Không bị trừng phạt

c)

Được nhân dân ca ngợi

d)

Bị trừng phạt

11.

Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt có đặc điểm nổi bật là:

a)

Trang trọng, khuôn mẫu

b)

Chính xác, logic

c)

Tự nhiên, gần gũi

d)

Giàu thuật ngữ chuyên môn

12.

Từ nào sau đây là từ ghép?

a)

Lao xao

b)

Rì rào

c)

Học tập

d)

Lấp lánh

13.

“Con là mặt trời của mẹ” sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

A. So sánh

b)

B. Nhân hóa

c)

C. Ẩn dụ

d)

D. Hoán dụ

14.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản tự sự là:

a)

Miêu tả

b)

Biểu cảm

c)

Nghị luận

d)

Tự sự

15.

Yếu tố nào sau đây không thuộc văn bản tự sự?

a)

Nhân vật

b)

Cốt truyện

c)

Lập luận

d)

Người kể chuyện

16.

Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong văn bản tự sự có tác dụng chủ yếu là:

a)

Tăng tính khách quan

b)

Giảm cảm xúc

c)

Tạo sự gần gũi, chân thực

d)

Làm văn bản mang tính khoa học

17.

Khi kể chuyện trong văn bản tự sự, việc miêu tả bối cảnh giúp:

a)

Tăng tính lập luận

b)

Làm văn bản khoa học

c)

Tạo không gian sống động, chân thực

d)

Giảm cảm xúc

18.

Nhân vật Tấm trong truyện “Tấm Cám” đại diện cho:

a)

Lòng tham

b)

Người giàu sang

c)

Lương thiện, chịu thương chịu khó

d)

Quyền lực tuyệt đối

19.

Trong văn học trung đại, chữ nào được sử dụng phổ biến?

a)

Chữ Quốc ngữ

b)

Chữ Latinh

c)

Chữ Hán và chữ Nôm

d)

Chữ Pháp

20.

Nội dung chủ yếu của văn học trung đại Việt Nam là:

a)

Đời sống công nghiệp

b)

Đời sống nông nghiệp

c)

Đời sống hiện đại

d)

Đời sống thành thị

21.

Nhân vật chính trong truyền thuyết thường:

a)

Vĩ đại, có công lao to lớn

b)

Giàu sang, quyền lực

c)

Gian ác

d)

Không rõ xuất thân

22.

Văn học dân gian có đặc điểm:

a)

Tập thể, truyền miệng

b)

Cá nhân, viết tay

c)

Chỉ dùng chữ Nôm

d)

Chỉ ca ngợi vua chúa

23.

Ca dao, tục ngữ thường dùng đề:

a)

Truyền đạt kinh nghiệm, đạo lý

b)

Ghi chép lịch sử

c)

Kể chuyện phiêu lưu

d)

Trình bày luận điểm khoa học

24.

Biện pháp tu từ nhân hóa là:

a)

So sánh

b)

Gán đặc điểm con người cho sự vật

c)

Hoán dụ

d)

Ẩn dụ

25.

Câu “Mặt trời cười rạng rỡ” sử dụng biện pháp:

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

26.

Văn bản nghị luận thường dùng để:

a)

Kể chuyện

b)

Miêu tả

c)

Trình bày ý kiến, thuyết phục

d)

Tường thuật sự kiện

27.

Câu tục ngữ “Uống nước nhớ nguồn” mang ý nghĩa:

a)

Nhớ tới nguồn gốc, người đã giúp đỡ

b)

Quảng bá nước sạch

c)

Thể hiện sự may mắn

d)

Khen ngợi thời tiết

28.

Trong truyện cổ tích, nhân vật gian ác thường:

a)

Được tưởng thưởng

b)

Bị trừng phạt

c)

Trở thành chính diện

d)

Không xuất hiện

29.

Chữ viết nào sau đây là chữ Nôm?

a)

Quốc ngữ

b)

Chữ Hán Việt

c)

Chữ viết của dân tộc Việt, dựa trên chữ Hán

d)

Chữ Latinh

30.

Nội dung chủ yếu của ca dao là:

a)

Yêu nước và chiến tranh

b)

Tình cảm, lao động, đạo đức

c)

Thông tin khoa học

d)

Thể thao

31.

Văn học dân gian có tính:

a)

Cá nhân, độc lập

b)

Tập thể, truyền miệng

c)

Khoa học

d)

Thực dụng

32.

Trong văn bản tự sự, cốt truyện gồm:

a)

Nhân vật, sự kiện, kết thúc

b)

Số liệu, dẫn chứng

c)

Phân tích luận điểm

d)

Tường thuật hiện thực xã hội

33.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản biểu cảm là:

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Biểu cảm

d)

Thuyết minh

34.

Nhân vật Chí Phèo trong văn học trung đại thể hiện:

a)

Người lương thiện trong xã hội

b)

Người bị áp bức, tha hóa

c)

Nhân vật phản diện

d)

Anh hùng dân tộc

35.

Truyện “Sọ Dừa” thuộc thể loại:

a)

A. Truyền thuyết

b)

B. Cổ tích

c)

C. Ca dao

d)

D. Thành ngữ

36.

Văn học trung đại thường sử dụng hình thức:

a)

Thơ chữ Hán, văn Nôm

b)

Truyện ngắn hiện đại

c)

Tiểu thuyết Pháp

d)

Truyện trinh thám

37.

Nhân vật chính trong truyện cổ tích thường đạt được:

a)

Hạnh phúc, công bằng

b)

Tiền bạc nhiều

c)

Quyền lực tuyệt đối

d)

Bị trừng phạt

38.

Ca dao, tục ngữ được dùng để:

a)

Truyền tải đạo lý, kinh nghiệm sống

b)

Ghi chép lịch sử

c)

Thể hiện kiến thức khoa học

d)

Viết văn hiện đại

39.

Câu văn: “Trời hôm nay xanh trong lắm” sử dụng biện pháp:

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Miêu tả

40.

Văn bản nghị luận thường có mục đích:

a)

Truyền đạt kiến thức, thuyết phục người đọc

b)

Kể chuyện

c)

Miêu tả cảnh vật

d)

Viết nhật ký

41.

Truyện dân gian có đặc điểm:

a)

Tập thể, truyền miệng, đa dạng

b)

Chỉ do một tác giả viết

c)

Khoa học

d)

Hiện đại

42.

Trong truyện cổ tích, nhân vật chính thường:

a)

Lương thiện, chịu thương chịu khó

b)

Gian ác

c)

Không xuất hiện

d)

Quyền lực

43.

Câu tục ngữ “Thương người như thể thương thân” mang ý nghĩa:

a)

Khoa học

b)

Lễ nghĩa, tình cảm

c)

Truyện cổ tích

d)

Lịch sử

44.

Thể loại truyện truyền thuyết thường kể về:

a)

Sự tích, nguồn gốc

b)

Truyện phiêu lưu

c)

Tiểu thuyết hiện đại

d)

Truyện trinh thám

45.

“Gió thổi qua rặng tre” là câu văn thuộc:

a)

A. Miêu tả

b)

B. Nghị luận

c)

C. Tự sự

d)

D. Biểu cảm

46.

Nhân vật phản diện trong truyện cổ tích thường bị:

a)

Thưởng công

b)

Trừng phạt

c)

Khen ngợi

d)

Không xuất hiện

47.

Văn học trung đại Việt Nam phát triển từ:

a)

A. Thế kỉ X đến XIX

b)

B. Thế kỉ XIX đến XX

c)

C. Thế kỉ I đến X

d)

D. Sau 1945

48.

Chữ Hán – chữ Nôm trong văn học trung đại dùng để:

a)

Truyền tải tư tưởng, đạo lý

b)

Viết nhật ký cá nhân

c)

Khoa học hiện đại

d)

Thể thao

49.

Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt có đặc điểm:

a)

Tự nhiên, gần gũi

b)

Trang trọng, khuôn mẫu

c)

Chính xác, khoa học

d)

Hàn lâm

50.

“Mặt trời ló dạng sau cơn mưa” sử dụng biện pháp:

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ