wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Máy tính có thể giúp em làm những việc gì?

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng cơ bản nhất giúp máy tính có thể làm được nhiều việc khác nhau là gì?

a)

Lắp ráp.

b)

Chơi game.

c)

Xử lí thông tin.

d)

In ấn.

2.

Máy tính giúp con người thực hiện các phép tính phức tạp, mô phỏng các hiện tượng khoa học. Đây là ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực nào?

a)

Giải trí.

b)

Sáng tạo nội dung.

c)

Học tập và Nghiên cứu.

d)

Giao tiếp.

3.

Để lưu trữ thông tin lâu dài, máy tính sử dụng bộ phận nào sau đây?

a)

Màn hình.

b)

Ổ đĩa cứng.

c)

Bàn phím.

d)

Loa.

4.

Điền từ: Máy tính có khả năng xử lí và lưu trữ thông tin dưới nhiều dạng khác nhau như: văn bản, ……………… và ………………

a)

hình ảnh, âm thanh

b)

số học, địa lý

c)

màu sắc, nhiệt độ

d)

thời gian, tốc độ

5.

Ứng dụng nào sau đây thuộc nhóm Giải trí khi sử dụng máy tính?

a)

Xem phim hoạt hình và chơi trò chơi điện tử.

b)

Gửi thư điện tử.

c)

Soạn thảo bài báo cáo khoa học.

d)

Thiết kế mẫu áo đồng phục.

6.

Khi chúng ta gửi tin nhắn qua mạng xã hội hoặc thư điện tử, máy tính đang thực hiện chức năng gì?

a)

Xử lí số liệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Kết nối và trao đổi thông tin.

d)

Vận hành máy móc.

7.

Tại sao máy tính được xem là một công cụ đa năng?

a)

Vì nó có bàn phím và chuột.

b)

Vì nó chỉ có thể làm việc về toán học.

c)

Vì nó có thể được lập trình để thực hiện nhiều công việc khác nhau.

d)

Vì nó có thể tắt mở nhanh.

8.

Sự khác biệt lớn nhất về chức năng giữa máy tính và máy tính bỏ túi là gì?

a)

Máy tính nhanh hơn.

b)

Máy tính to hơn.

c)

Máy tính có khả năng xử lí và lưu trữ đa dạng loại thông tin và thực hiện nhiều chương trình phức tạp.

d)

Máy tính cặn pin.

9.

Hãy nối mỗi ứng dụng của máy tính với loại thông tin chủ yếu mà nó xử lí:

a)

Thông tin - Soạn thảo báo cáo

b)

Hình ảnh - Chỉnh độ sáng

c)

Âm thanh - Nghe tiếng anh

d)

Văn bản - Soạn thảo báo cáo

10.

Khi bạn tạo một trang chiếu cho bài thuyết trình và nhấn Save, quá trình này thuộc chức năng nào của máy tính?

a)

Nhập dữ liệu.

b)

Xử lí dữ liệu.

c)

Xuất dữ liệu.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

11.

Mẹ em là kế toán, mẹ dùng máy tính để tính toán lương, thu nhập. Công việc này chủ yếu khai thác chức năng nào mạnh nhất của máy tính?

a)

Trao đổi thông tin.

b)

Xử lí số liệu phức tạp và lưu trữ.

c)

Giải trí.

d)

Soạn thảo văn bản đơn thuần.

12.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào KHÔNG cần sự hỗ trợ của máy tính?

a)

Viết thư cảm ơn thầy cô.

b)

Tập thể dục theo hướng dẫn của huấn luyện viên ngoài trời.

c)

Lên kế hoạch sinh nhật.

d)

Thiết kế thiệp chúc mừng.

13.

Điền vào chỗ trống: Để máy tính có thể giúp em học tập hiệu quả, em cần biết cách .................. các phần mềm học tập và .................. thông tin đáng tin cậy trên mạng Internet.

a)

sử dụng, tìm kiếm/tra cứu

b)

cài đặt, xóa bỏ

c)

tải về, chia sẻ

d)

mở, lưu trữ

14.

Em muốn biết hôm nay Hà Nội bao nhiêu độ C. Việc tìm kiếm thông tin này khai thác ứng dụng nào của máy tính?

a)

Ứng dụng Giải trí.

b)

Ứng dụng Tra cứu thông tin.

c)

Ứng dụng Điều khiển robot.

d)

Ứng dụng Thiết kế đồ họa.

15.

Website là gì?

a)

Một phần mềm soạn thảo văn bản.

b)

Tập hợp các trang thông tin được truy cập thông qua trình duyệt web.

c)

Một loại thiết bị phần cứng của máy tính.

d)

Một loại dây kết nối Internet.

16.

Để truy cập một website, em cần sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

Microsoft Word.

b)

Trình duyệt web.

c)

Paint.

d)

Calculator.

17.

Địa chỉ của một website được gọi là gì?

a)

Mã số.

b)

Mật khẩu.

c)

Địa chỉ truy cập.

d)

Tên người dùng.

18.

Điền từ: Em gõ ……………… của website vào .................. của trình duyệt web để truy cập website. (Gợi ý: địa chỉ truy cập/thanh địa chỉ).

a)

Em gõ địa chỉ truy cập của website vào thanh địa chỉ của trình duyệt web để truy cập website.

b)

Em gõ tên người dùng của website vào thanh địa chỉ của trình duyệt web để truy cập website.

c)

Em gõ mật khẩu của website vào thanh địa chỉ của trình duyệt web để truy cập website.

d)

Em gõ số điện thoại của website vào thanh địa chỉ của trình duyệt web để truy cập website.

19.

Đâu là hành động KHÔNG cần thiết khi em muốn truy cập một website đã biết địa chỉ?

a)

A. Mở trình duyệt web.

b)

B. Nhập địa chỉ vào thanh địa chỉ.

c)

C. Nhấn phím Enter.

d)

D. Tìm kiếm địa chỉ đó trên máy tính.

20.

Thao tác nào giúp em di chuyển đến một website khác khi đang ở trên một trang web?

a)

Tắt máy tính.

b)

Nhấp chuột vào một siêu liên kết (Hyperlink).

c)

Nhấn nút enter.

d)

Rút dây mạng.

21.

Tại sao các trang tin tức thường sử dụng siêu liên kết?

a)

Để làm cho trang web trông đẹp hơn.

b)

Để liên kết các trang thông tin liên quan, giúp người đọc dễ dàng di chuyển và tìm hiểu sâu hơn.

c)

Để làm chậm tốc độ tải trang web.

d)

Để bắt buộc người dùng phải xem quảng cáo.

22.

Nếu em gõ sai địa chỉ khi truy cập website, điều gì có thể xảy ra?

a)

Trang web đó vẫn được mở nhưng bị thiếu hình ảnh.

b)

Trình duyệt báo lỗi không tìm thấy trang hoặc đưa em đến một trang web hoàn toàn khác.

c)

Máy tính tự động sửa lỗi và mở trang web đúng.

d)

Trình duyệt tự động tắt.

23.

Khi em thấy một đoạn chữ màu xanh, gạch chân và di chuột vào thì con trỏ biến thành hình bàn tay, đó là gì?

a)

Văn bản thường.

b)

Hình ảnh.

c)

Siêu liên kết.

d)

Vùng quảng cáo.

24.

Trang chủ của một website có vai trò gì?

a)

Là nơi duy nhất có thông tin trên website.

b)

Là trang đầu tiên, nơi giới thiệu tổng quan và là cổng điều hướng chính đến các thông tin khác của website.

c)

Là nơi chỉ có hình ảnh mà không có văn bản.

d)

Là nơi chỉ để đăng nhập.

25.

Để tránh lãng phí thời gian và đảm bảo an toàn, khi tìm kiếm thông tin trên website, em cần biết cách lọc thông tin và chọn lọc những website có ……………… rõ ràng.

a)

nguồn gốc/nguồn/tác giả

b)

hình ảnh đẹp

c)

nhiều quảng cáo

d)

màu sắc bắt mắt

26.

Cô giáo yêu cầu em tìm thông tin về lịch sử nước Việt Nam. Em nên ưu tiên truy cập những loại website nào?

a)

Website của các công ty bán đồ chơi.

b)

Website của các cơ quan giáo dục, bảo tàng, hoặc các trang lịch sử uy tín.

c)

Website có nhiều hình ảnh hoạt hình nhất.

d)

Website có màu sắc sặc sỡ nhất.

27.

Trong khi xem một bài báo trên website, em nhấp vào một siêu liên kết và bị chuyển hướng đến một trang quảng cáo không liên quan. Điều này cho thấy điều gì?

a)

Siêu liên kết trên mạng luôn sai.

b)

Siêu liên kết có thể dẫn đến nhiều nơi khác nhau, bao gồm cả quảng cáo, và em cần cẩn thận khi nhấp chuột.

c)

Bài báo đó bị lỗi.

d)

Máy tính của em bị hỏng.

28.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, thông tin đóng vai trò gì?

a)

Chỉ là phụ, không quan trọng.

b)

Là kết quả cuối cùng của vấn đề.

c)

Là cơ sở để hiểu rõ vấn đề, đưa ra các quyết định và giải pháp.

d)

Chỉ dùng để giải trí.

29.

Các bước cơ bản trong quá trình giải quyết vấn đề là gì?

a)

Xem xét vấn đề → Bỏ qua → Giải quyết.

b)

Nhận diện vấn đề → Tìm kiếm thông tin → Đưa ra giải pháp → Thực hiện và đánh giá.

c)

Thực hiện ngay → Đánh giá → Kết thúc.

d)

Lựa chọn thông tin → Báo cáo.

30.

Khi em cần làm bài tập toán, thông tin đầu vào chính là gì?

a)

Đề bài Toán.

b)

Máy tính.

c)

Kết quả cuối cùng.

d)

Sách giáo khoa Tin học.

31.

Điền từ: Trong quá trình giải quyết vấn đề, việc .................. thông tin giúp em lựa chọn những dữ kiện quan trọng và cần thiết nhất.

a)

lựa chọn

b)

phân loại

32.

Nguồn thông tin nào sau đây được coi là đáng tin cậy nhất đối với một bài học ở trường?

a)

Một quảng cáo trên Internet.

b)

Lời nhắc của bạn.

c)

Sách giáo khoa, sách tham khảo chính thức hoặc lời giảng của thầy cô.

33.

Tại sao bước nhận diện vấn đề lại quan trọng nhất trong quá trình giải quyết vấn đề?

a)

A. Vì nó là bước dễ nhất.

b)

B. Vì nếu không nhận diện đúng vấn đề, mọi nỗ lực tìm kiếm thông tin và giải pháp sau đó đều có thể vô ích.

c)

C. Vì nó tốn ít thời gian nhất.

d)

D. Vì nó giúp tìm kiếm thông tin nhanh hơn.

34.

Khi làm bài tập nhóm, thông tin em thu thập được là dữ liệu, còn việc thảo luận và chọn ra cách trình bày tốt nhất là gì?

a)

Vấn đề.

b)

Nguồn thông tin.

c)

Xử lí thông tin để đưa ra giải pháp.

d)

Đánh giá kết quả.

35.

Nếu sau khi thực hiện một giải pháp, vấn đề vẫn chưa được giải quyết triệt để, em nên làm gì tiếp theo?

a)

Quay lại bước lựa chọn giải pháp để điều chỉnh hoặc chọn giải pháp khác đã thu thập.

b)

Bỏ cuộc.

c)

Đổ lỗi cho máy tính.

d)

Giữ nguyên giải pháp cũ.

36.

Điền từ: Việc .................. thông tin là rất quan trọng vì nó giúp em tiết kiệm thời gian, công sức và tránh đưa ra các quyết định sai lầm.

a)

kiểm chứng

b)

chia sẻ

c)

bỏ qua

d)

lưu trữ

37.

Em muốn làm một chiếc bánh sinh nhật cho mẹ. Thông tin quan trọng nhất em cần tìm là gì để nhận diện vấn đề?

a)

Giá của nguyên liệu.

b)

Thời tiết hôm đó.

c)

Công thức làm bánh, nguyên liệu cần thiết và dụng cụ có sẵn.

d)

Màu sắc yêu thích của mẹ.

38.

Em làm bài thuyết trình trên máy tính nhưng không biết cách sử dụng một tính năng mới của phần mềm. Em đã tìm kiếm hướng dẫn trên mạng và làm theo. Em đang thực hiện bước nào của giải quyết vấn đề?

a)

A. Nhận diện vấn đề.

b)

B. Tìm kiếm thông tin và Thực hiện giải pháp.

c)

C. Đánh giá kết quả.

39.

Điền khuyết: Giải quyết vấn đề bằng công nghệ đòi hỏi em phải biết .................. thông tin từ các nguồn khác nhau và .................. các công cụ của máy tính để xử lí thông tin đó.

a)

thu thập/tìm kiếm, sử dụng/áp dụng

b)

xử lí, phân tích

c)

lưu trữ, bảo vệ

d)

chia sẻ, truyền đạt

40.

Đơn vị cơ bản dùng để lưu trữ thông tin trên máy tính là gì?

a)

Trình duyệt.

b)

Tệp.

c)

Màn hình

d)

Ổ đĩa.

41.

Khi em tạo một bài vẽ bằng phần mềm Paint, sản phẩm của em được lưu dưới dạng nào?

a)

Chương trình.

b)

Website.

c)

Tệp.

d)

Thư mục.

42.

Điền từ: Tệp và thư mục được tổ chức theo cấu trúc .................. trên máy tính. (Gợi ý: hình cây)

a)

cây

b)

lưới

c)

vòng tròn

d)

dòng

43.

Để mở tệp hoặc thư mục trên máy tính, em thường thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp chuột.

b)

Nháy đúp chuột.

c)

Giữ chuột.

d)

Kéo và thả chuột.

44.

Tại sao chúng ta cần tạo thư mục con trong thư mục mẹ?

a)

Để làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

b)

Để phân loại thông tin một cách có hệ thống, giúp dễ dàng quản lí, tìm kiếm và tránh nhầm lẫn.

c)

Để xóa bớt các tệp không cần thiết.

d)

Vì mỗi thư mục chỉ được phép chứa một loại tệp duy nhất.

45.

Sự khác biệt cơ bản giữa tệp và thư mục là gì?

a)

A. Tệp to hơn thư mục.

b)

B. Tệp chứa thông tin, còn thư mục dùng để chứa tệp và các thư mục khác.

c)

C. Thư mục có thể mở được, còn tệp thì không.

d)

D. Tệp luôn có màu vàng, thư mục có màu trắng.

46.

Khi em sử dụng công cụ Search (Tìm kiếm) trong máy tính, mục đích chính là gì?

a)

Tìm kiếm tệp hoặc thư mục trên máy tính.

b)

Xóa các tệp trên máy tính.

c)

Thay đổi hình nền máy tính.

d)

Cài đặt phần mềm mới.

47.

Em có thể đặt hai tệp cùng tên trong cùng một thư mục không?

a)

Không, vì máy tính sẽ không phân biệt được và yêu cầu đổi tên.

b)

Có, vì máy tính sẽ tự động thêm số vào sau tên.

c)

Có, nếu đó là hai loại tệp khác nhau.

d)

Tùy thuộc vào loại ổ đĩa.

48.

Trong cấu trúc cây thư mục, thư mục chứa các thư mục khác được gọi là thư mục ..................., và các thư mục bên trong là thư mục ...................(Gợi ý: mẹ/con).

a)

thư mục mẹ, thư mục con

b)

thư mục cha, thư mục cháu

c)

thư mục gốc, thư mục nhánh

d)

thư mục chính, thư mục phụ

49.

Em muốn lưu trữ tất cả các bài tập Tin học lớp 5 của mình. Cấu trúc tổ chức nào sau đây là tốt nhất?

a)

Lưu tất cả tệp ra ngoài màn hình nền.

b)

Lưu tất cả tệp vào một thư mục có tên là "Tài liệu".

c)

Tạo thư mục mẹ "TinHocLop5", sau đó tạo các thư mục con "BaiTap1", "BaiTap2", "BaiTap3" bên trong.

d)

Dùng chung thư mục với anh chị.

50.

Bạn Lan vừa tải về hai tệp: một tệp ảnh có tên là "Hinh.jpg" và một tệp văn bản có tên là "Hinh.docx". Lan đặt cả 2 tệp này vào một thư mục. Máy tính sẽ xử lí thế nào?

a)

Máy tính sẽ báo lỗi ngay lập tức.

b)

Máy tính sẽ chấp nhận, vì chúng có phần mở rộng .jpg, .docx khác nhau, dù tên chính giống nhau.

c)

Máy tính chỉ chấp nhận hai tệp đầu tiên.

d)

Máy tính sẽ tự động xóa một tệp.

51.

Điền khuyết: Việc tổ chức tệp và thư mục hợp lí không chỉ giúp em .................. thông tin nhanh chóng mà còn giúp em .................. không gian lưu trữ hiệu quả hơn.

a)

tìm kiếm, quản lí/sử dụng

b)

xóa, bảo vệ

c)

sao chép, chia sẻ

d)

tạo mới, xóa bỏ

52.

Bản quyền nội dung thông tin là gì?

a)

Quyền sử dụng miễn phí mọi nội dung trên Internet.

b)

Quyền sao chép và bán bất kỳ sản phẩm nào.

c)

Quyền hợp pháp của tác giả đối với tác phẩm của mình.

53.

Ai là người có quyền đầu tiên và cao nhất đối với tác phẩm mà họ tạo ra?

a)

Người sử dụng.

b)

Tác giả.

c)

Người bán hàng.

d)

Nhà trường.

54.

Một tác phẩm (bài viết, ảnh,...) có bản quyền, người khác muốn sử dụng phải làm gì?

a)

Tự do sao chép và đăng lại.

b)

Xin phép tác giả hoặc trả phí sử dụng (nếu có yêu cầu).

c)

Chỉ cần đổi tên tác phẩm.

d)

Chỉ cần nói đó không phải của mình.

55.

Hành vi sử dụng nội dung thông tin của người khác mà không xin phép hoặc không tuân thủ quy định được gọi là .................... bản quyền.

a)

vi phạm

b)

bảo vệ

c)

hợp pháp

d)

sáng tạo

56.

Các nội dung sau đây, nội dung nào có thể được bảo vệ bằng bản quyền?

a)

Một ý tưởng trong đầu em.

b)

Một sự thật hiển nhiên.

c)

Một bài thơ do em tự sáng tác.

d)

Tên riêng của em.

57.

Trong môi trường Internet, phần mềm có được bảo vệ bằng bản quyền không?

a)

Không, vì phần mềm có thể tải về được.

b)

Có, phần mềm được bảo vệ để đảm bảo quyền lợi của nhà phát triển.

c)

Chỉ các phần mềm miễn phí mới có bản quyền.

d)

Tùy thuộc vào kích thước của phần mềm.

58.

Tại sao chúng ta cần tôn trọng bản quyền nội dung thông tin?

a)

Vì sợ bị phạt tiền.

b)

Vì mọi người đều làm như vậy.

c)

Vì đó là sự tôn trọng công sức, trí tuệ và quyền lợi chính đáng của người sáng tạo.

d)

Vì bản quyền giúp máy tính hoạt động tốt hơn.

59.

Khi em được thầy cô cho phép sử dụng một đoạn nhạc có bản quyền trong bài thuyết trình nội bộ lớp học, đây được coi là hình thức sử dụng nào?

a)

Vi phạm nghiêm trọng.

b)

Sao chép bất hợp pháp.

c)

Sử dụng hợp lí/phục vụ mục đích học tập.

d)

Mua bản quyền vĩnh viễn.

60.

Nếu em sử dụng một bức ảnh có bản quyền trên website của mình và chỉ ghi nguồn là 'Ảnh từ Internet', hành vi này có đủ để tôn trọng bản quyền chưa?

a)

Đã đủ, vì đã ghi nguồn.

b)

Chưa đủ, cần ghi rõ tên tác giả (nếu có) và địa chỉ website cụ thể của nguồn ảnh đó.

c)

Cần phải ghi thêm ngày đăng.

d)

Chỉ cần ghi 'Cảm ơn'.

61.

Em thấy một website bán đĩa game với giá cực rẻ, rẻ hơn giá niêm yết của hãng rất nhiều. Rất có thể những đĩa game này là gì?

a)

Sản phẩm được tài trợ.

b)

Phiên bản dùng thử.

c)

Sản phẩm vi phạm bản quyền.

d)

Sản phẩm được tặng miễn phí.

62.

Khi em thấy một bài viết hay trên mạng và muốn chia sẻ lên Facebook của mình, hành động nào sau đây là tốt nhất?

a)

Copy toàn bộ nội dung và dán lên trang của mình như bài viết của chính mình.

b)

Chỉ đăng ảnh của bài viết đó.

c)

Chia sẻ liên kết gốc của bài viết đó, kèm theo lời bình của em.

d)

Đăng lại và ghi nguồn 'Chuyện lạ'.

63.

Điền khuyết: Khi sử dụng tư liệu có bản quyền cho mục đích học tập, em cần nhớ rằng việc đó phải là .................. và phải .................. tác giả.

a)

phi lợi nhuận, ghi nguồn/trích dẫn

b)

có lợi nhuận, không cần ghi nguồn

c)

phi lợi nhuận, không cần ghi nguồn

d)

có lợi nhuận, ghi nguồn/trích dẫn

64.

Thao tác nào sau đây thuộc nhóm Chỉnh sửa văn bản?

a)

Gõ các chữ cái mới vào.

b)

Xóa bỏ một từ hoặc cụm từ đã gõ sai.

c)

Cài đặt phần mềm soạn thảo.

65.

Để xóa một kí tự ngay sau con trỏ soạn thảo, em sử dụng phím nào trên bàn phím?

a)

Spacebar

b)

Enter

c)

Delete

d)

Tab

66.

Để xóa một kí tự ngay trước con trỏ soạn thảo, em sử dụng phím nào trên bàn phím?

a)

Insert

b)

Backspace

c)

Alt

d)

Ctrl

67.

Trong các phần mềm soạn thảo văn bản, .................... là vạch đứng nhấp nháy, cho biết vị trí sẽ được chèn hoặc xóa kí tự.

a)

con trỏ soạn thảo

b)

thanh công cụ

c)

thước kẻ

d)

bảng chọn

68.

Thao tác di chuyển và sao chép khác nhau ở điểm nào?

a)

Cắt nhanh hơn sao chép.

b)

Di chuyển loại bỏ văn bản khỏi vị trí gốc, còn sao chép giữ nguyên văn bản ở vị trí gốc.

c)

Cắt chỉ dùng cho hình ảnh, còn sao chép chỉ dùng cho văn bản.

d)

Cắt không cần dùng phím Ctrl.

69.

Tại sao chúng ta cần chọn (bôi đen) một phần văn bản trước khi di chuyển, sao chép hoặc xóa?

a)

Để xác định chính xác phần văn bản mà em muốn áp dụng thao tác chỉnh sửa.

b)

Vì đó là quy tắc bắt buộc của máy tính.

c)

Để làm cho văn bản được lưu lại.

d)

Để chuyển văn bản sang trang khác.

70.

Chức năng Cut và Copy hoạt động dựa trên bộ nhớ .................... của máy tính, giúp lưu trữ tạm thời nội dung đã chọn.

a)

tạm thời

b)

vĩnh viễn

c)

ngoại vi

d)

ổ cứng

71.

Em muốn di chuyển câu "Tôi yêu trường em" từ đầu đoạn văn xuống cuối đoạn văn. Thao tác nào sau đây là nhanh nhất và hiệu quả nhất?

a)

Xóa toàn bộ câu rồi gõ lại ở cuối đoạn.

b)

Dùng Ctrl + C (Sao chép) rồi Ctrl + V (Dán) ở cuối, sau đó xóa câu gốc.

c)

Chọn câu đó, dùng Ctrl + X (Cắt), rồi di chuyển con trỏ đến cuối đoạn và dùng Ctrl + V (Dán).

d)

Chỉ cần kéo chuột từ đầu đến cuối đoạn văn.

72.

Bạn Hà đang gõ một bài thơ nhưng gõ sai từ "ánh nắng" thành "anhs nắng" (con trỏ đang ở cuối từ). Bạn Hà nên làm gì để sửa nhanh nhất?

a)

Xóa cả từ "anhs nắng" bằng Backspace rồi gõ lại.

b)

Dùng chuột kéo từ đó sang chỗ khác.

c)

Dùng mũi tên trái di chuyển con trỏ, sửa chữ "h" thành "s" và chữ "s" thành "n" rồi Delete chữ "g".

d)

Backspace chữ "g", Backspace chữ "s", rồi gõ "n" và "g".

73.

Điền khuyết: Để rút ngắn thời gian chỉnh sửa và soạn thảo văn bản, em cần .................... các phím tắt cơ bản và .................... thao tác chuột một cách thành thạo.

a)

ghi nhớ/học thuộc, kết hợp/thực hiện

b)

quên/làm lơ, bỏ qua/làm chậm

c)

sử dụng/làm sai, tránh/làm ngược

d)

đổi/làm mới, thử/làm thử

74.

Định dạng kí tự là gì?

a)

Thao tác xóa và thêm kí tự vào văn bản.

b)

Thay đổi hình thức hiển thị của kí tự (font chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, màu sắc).

c)

Sắp xếp vị trí của các kí tự.

d)

In văn bản ra giấy.

75.

Để làm cho chữ in đậm, em sử dụng nút lệnh nào?

a)

I .

b)

B .

c)

U.

d)

A .

76.

Để làm cho chữ in nghiêng, em sử dụng nút lệnh nào?

a)

B .

b)

I .

c)

U.

d)

C .

77.

Phím tắt nào sau đây được sử dụng để định dạng chữ gạch chân?

a)

B .

b)

I .

c)

U.

d)

C .

78.

Tại sao không nên sử dụng quá nhiều phông chữ (font) và màu sắc khác nhau trong cùng một văn bản?

a)

Vì máy tính sẽ chạy chậm.

b)

Vì làm cho văn bản trở nên khó đọc, mất thẩm mĩ và thiếu chuyên nghiệp.

c)

Vì phần mềm soạn thảo không cho phép.

d)

Vì làm tệp tin nặng hơn.

79.

Chức năng chính của việc định dạng kí tự là gì?

a)

Đảm bảo tính chính xác của thông tin.

b)

Làm nổi bật những nội dung quan trọng, giúp người đọc dễ theo dõi và hiểu ý chính.

c)

Giảm số lượng kí tự.

80.

Nếu em chọn một đoạn văn bản có cỡ chữ 12 và nhấn nút tăng cỡ chữ (Increase Font Size), cỡ chữ mới của đoạn văn bản đó sẽ là bao nhiêu?

a)

12.

b)

Lớn hơn 12 (ví dụ: 14 hoặc 16).

c)

Nhỏ hơn 12.

d)

Trở về cỡ chữ mặc định.

81.

Em đang soạn thảo một bài báo cáo khoa học. Em muốn tên tác giả ở đầu bài báo cáo phải nhỏ hơn tên tiêu đề chính và lớn hơn nội dung chi tiết. Em nên làm gì?

a)

Chọn cỡ chữ bằng nhau cho cả ba phần.

b)

Chọn cỡ chữ nhỏ cho tên tác giả, cỡ chữ lớn nhất cho tiêu đề chính, cỡ chữ vừa phải cho nội dung chi tiết.

c)

Chỉ cần đổi màu tên tác giả.

d)

Chỉ cần in đậm tên tác giả.

82.

Trong một đoạn văn, em muốn nhấn mạnh một cụm từ quan trọng mà không cần đổi màu chữ. Thao tác định dạng nào là phù hợp nhất?

a)

A. Chỉ đổi phông chữ.

b)

B. Sử dụng kết hợp in đậm và in nghiêng.

c)

C. Giảm cỡ chữ.

d)

D. Chỉ gạch chân toàn bộ đoạn văn.

83.

Em muốn toàn bộ văn bản của mình được định dạng phông chữ Arial và cỡ chữ 14. Thao tác nào sau đây là tiết kiệm thời gian nhất?

a)

Lần lượt chọn từng câu và định dạng.

b)

Sử dụng Ctrl + A (Chọn tất cả), sau đó chọn phông chữ Arial và cỡ chữ 14 một lần duy nhất.

c)

Chọn văn bản ở đầu trang, định dạng, sau đó copy định dạng xuống.

d)

In ra giấy rồi viết tay vào.

84.

Việc định dạng kí tự cần được thực hiện một cách .................. và .................. để đảm bảo văn bản vừa đẹp, vừa truyền tải thông tin hiệu quả.

a)

hợp lí, thống nhất

b)

tùy tiện, rời rạc

c)

ngẫu nhiên, lộn xộn

d)

đơn giản, sơ sài

85.

Để chèn một hình ảnh vào tài liệu Word, em sử dụng thẻ lệnh nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Design.

d)

Layout.

86.

Trong phần mềm soạn thảo văn bản, để tạo thiệp chúc mừng, em nên chọn định dạng khổ giấy nào?

a)

Khổ A5.

b)

Khổ A3.

c)

Khổ A4.

d)

Khổ A0.

87.

Phông chữ nào thường được sử dụng cho tiêu đề thiệp để tạo cảm giác trang trọng và nổi bật?

a)

Phông chữ quá nhỏ, in nghiêng.

b)

Phông chữ lớn, in đậm và có màu sắc nổi bật.

c)

Phông chữ khó đọc, cỡ 8.

d)

Phông chữ gạch chân.

88.

Sau khi chèn hình ảnh vào thiệp, em có thể .................. hình ảnh đó bằng cách kéo các nút tròn xung quanh khung hình.

a)

thay đổi kích thước

b)

xóa hình ảnh

c)

chèn chữ lên hình ảnh

d)

đổi màu nền

89.

Sau khi hoàn thành thiết kế thiệp, em phải làm gì để giữ lại sản phẩm của mình?

a)

Nhấn Ctrl + X.

b)

Nhấn Ctrl + S để lưu tệp.

c)

Nhấn Delete.

d)

Nhấn Ctrl + V.

90.

Trong các thành phần sau, thành phần nào là quan trọng nhất cần có trong một tấm thiệp chúc mừng?

a)

Hình ảnh động.

b)

Website của em.

c)

Nội dung lời chúc ý nghĩa.

d)

Một đường kẻ dưới.

91.

Tại sao việc căn giữa (Center) tiêu đề lại được ưu tiên khi thiết kế thiệp?

a)

Vì căn giữa tiết kiệm giấy hơn.

b)

Vì căn giữa giúp tiêu đề trở nên cân đối, trang trọng và thu hút sự chú ý của người nhận.

c)

Vì phần mềm soạn thảo chỉ cho phép căn giữa.

d)

Vì căn giữa dễ gõ hơn.

92.

Khi chèn một hình ảnh từ Internet vào thiệp, nếu hình ảnh quá lớn, em cần làm gì?

a)

Xóa và tìm hình ảnh khác.

b)

Thay đổi kích thước hình ảnh sao cho phù hợp với bố cục của thiệp.

c)

In đậm hình ảnh.

d)

Cắt (Cut) hình ảnh.

93.

Nối: Hãy nối định dạng với vai trò của nó trên thiệp:
Định dạng:
1. Cỡ chữ lớn, in đậm
2. Hình ảnh, hoa văn
3. Nội dung lời chúc
Vai trò:
A. Thông điệp
B. Trang trí
C. Tiêu đề

a)

1 - C; 2 - B; 3 - A

b)

1 - B; 2 - C; 3 - A

c)

1 - A; 2 - B; 3 - C

d)

1 - C; 2 - A; 3 - B

94.

Việc sử dụng màu sắc sặc sỡ và tương phản cho chữ trên thiệp có tác dụng gì?

a)

Làm chữ khó đọc.

b)

Làm cho tệp tin bị lỗi.

c)

Giúp thông điệp nổi bật, phù hợp với không khí vui vẻ của sự kiện chúc mừng.

95.

Sau khi chèn và căn chỉnh hình ảnh, em nên thực hiện thao tác .................. để lưu lại vị trí và kích thước mới của hình ảnh trong thiệp.

a)

lưu

b)

xóa

c)

sao chép

d)

di chuyển

96.

Trong quá trình thiết kế thiệp, em chèn một hình trái tim nhưng nó lại che mất tên người nhận. Em cần làm gì?

a)

Xóa tên người nhận.

b)

In đậm tên người nhận.

c)

Di chuyển hình trái tim sang một góc khác hoặc thay đổi kích thước của nó.

d)

Xóa hình trái tim và không chèn hình nào khác.

97.

Em muốn làm một tấm thiệp trang trọng chúc mừng thầy cô giáo. Em nên làm gì với hình nền của thiệp?

a)

Dùng hình nền có họa tiết nhiều màu sắc.

b)

Sử dụng hình nền đơn sắc, màu sắc dịu nhẹ để nhấn mạnh lời chúc.

c)

Không dùng hình nền.

d)

In hình thầy cô làm nền.