wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIN HỌC 6 - CUỐI KÌ 1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Phần mềm nào sau đây là trình duyệt web?
                                  
                                 

a)

A. Microsoft Word

b)

B. Google Chrome

c)

C. PowerPoint  

d)

D. Paint

2.

Câu 2: Địa chỉ của website dùng để làm gì?
     
      

a)

A. Lưu trữ thông tin trên máy tính

b)

B. Xác định, truy cập một website trên Internet

c)

C. Tải phần mềm về máy         

d)

     D. Soạn thảo nội dung trang web

3.

Câu 3: Một website có nhiều trang web liên kết với nhau. Trang nào thường được mở ra đầu tiên khi truy cập website?
                              
                       

a)

A. Trang chứa video 

b)

     B. Trang có nhiều hình ảnh nhất

c)

C. Trang chủ (homepage)    

d)

  D. Trang lưu trữ dữ liệu

4.

Câu 4: Khi nháy chuột vào một liên kết trên trang web, điều gì sẽ xảy ra?



a)

A. Trang web tự động tắt

b)

B. Trình duyệt bị đóng

c)

C. Chuyển sang một nội dung hoặc trang web khác

d)

D. Máy tính bị ngắt kết nối Internet

5.

Câu 5: Muốn thu hẹp phạm vi tìm kiếm chính xác hơn, em nên làm gì với từ khóa?
                       
                   

a)

A. Nhập từ khóa thật dài   

b)

    B. Viết từ khóa bằng chữ in hoa

c)

C. Nhập từ khóa nhiều lần 

d)

        D. Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép (“ ”)

6.

Câu 6: Kết quả tìm kiếm của máy tìm kiếm thường được hiển thị dưới dạng nào?
              
                             

a)

A. Một đoạn văn bản duy nhất    

b)

   B. Danh sách các liên kết

c)

C. Một hình ảnh lớn     

d)

   D. Một bảng số liệu

7.

Câu 7: Địa chỉ thư điện tử bắt buộc phải có kí hiệu nào?

                                                                            

a)

A. @.  

b)

    B. $.  

c)

  C. &.  

d)

      D. #.

8.

Câu 8: Khi đăng kí thành công một tài khoản thư điện tử, em cần nhớ gì để có thể đăng nhập vào lần sau?

         

        

a)

A. Tên nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

   B. Ngày tháng năm sinh đã khai báo

c)

C. Địa chì thư của những người bạn 

d)

    D. Tên đăng nhập và mật khẩu hộp thư

9.

Câu 9: Lan cần tìm thông tin và hình ảnh về vai trò của tầng ô-zôn để làm bài thuyết trình. Lan đã sử dụng máy tìm kiếm trên Internet. Theo em những nhận định nào sau đây là đúng?




a)

A. Lan nên nhập từ khóa “vai trò của tầng ô-zôn” để tìm thông tin chính xác hơn.

b)

B. Lan có thể nhấp vào mục Hình ảnh để tìm các hình minh họa phù hợp.

c)

C. Lan chỉ cần xem kết quả đầu tiên mà không cần kiểm tra nội dung.

d)

D. Lan không cần nhập từ khóa, máy tìm kiếm sẽ tự hiểu yêu cầu.

10.

Câu 10: Khi sử dụng hộp thư điện tử. Phát biểu nào sau đây sai?



a)

A. Cần đăng xuất hộp thư sau khi sử dụng xong

b)

B. Không cần đăng nhập vẫn gửi được thư

c)

C. Soạn thư xong không cần nhấn gửi

d)


D. Hộp thư điện tử không nhận được thư

11.

Câu 11: Đặc điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của thư điện tử?

                                          

a)

A. Ít tốn kém.   

b)

B. Có thể gửi kèm tệp.

c)

C. Gửi và nhận thư nhanh chóng.

d)

D. Không cần kết nối mạng.

12.

Câu 12: Khi đặt mật khẩu cho thư điện tử của mình, em nên đặt mật khẩu như thế nào để đảm bảo tính bảo mật?

a)

A. Mật khẩu phải chứa các kí tự như chữ hoa, chữ thường, chữ số, kí tự đặt biệt.

b)

B. Mật khẩu là dãy số từ 0 đến 9.

c)

C. Mật khẩu là ngày sinh của mình.

d)

D. Mật khẩu giống tên của địa chỉ thư.

13.

Câu 13: Em cần biết thông tin gì của người mà em muốn gửi thư điện tử cho họ?

a)

A. Địa chỉ nơi ở.

b)

B. Mật khẩu thư.

c)

C. Địa chỉ thư điện tử.

d)

D. Loại máy tính đang dùng.

14.

Câu 14: Từ khoá là gì?

a)

A. Là từ mô tả chiếc chìa khoá.

b)

B. Là một biểu tượng trong máy tìm kiếm.

c)

C. Là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước.

d)

D. Là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp.

15.

Câu 15: Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?           

               

a)

A. Word.

b)

B. Google.    

c)

C. Wndows Explorer.    

d)

D. Excel.

16.

Câu 16: Internet hữu ích như thế nào trong việc hỗ trợ em học bài? 

a)

A. Tra cứu tài liệu.

b)

B. Học tiếng anh trực tuyến.

c)

C. Tiếp cận với nhiều nguồn tài liệu.

d)

D. Cả 3 đáp án trên.

17.

Câu 17: Hoạt động nào sau đây không cần Internet?
                                              
                                   

a)

A. Gửi email 

b)

B. Tìm thông tin trên web

c)

C. Học trực tuyến    

d)

D. Soạn thảo văn bản trên máy tính

18.

Câu 18: Cáp mạng dùng để làm gì trong mạng máy tính?
                   
                                  

a)

A. Cung cấp điện cho máy tính

b)

B. Kết nối các thiết bị trong mạng

c)

C. Lưu trữ dữ liệu

d)

      D. Hiển thị hình ảnh

19.

Câu 19: Khi học sinh gửi bài tập cho giáo viên qua email, em đang sử dụng lợi ích nào của Internet?
                                                              

                             

a)

A. Giải trí 

b)

B. Trao đổi thông tin    

c)

C. Mua sắm trực tuyến  

d)

  D. Chơi trò chơi

20.

Câu 20: Thiết bị nào sau đây thường là thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?
                               

a)

A. Máy tính xách tay

b)

  B. Switch 

c)

C. Access Point 

d)

D. Router

21.

Câu 21: Sau khi đọc xong email, để thoát khỏi hộp thư điện tử an toàn, em cần chọn chức năng nào?

a)

Đăng xuất (thoát khỏi hộp thư)

b)

Soạn thư

c)

Gửi thư

d)

Đánh kèm tệp