wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ktra cuối kì I môn sinh 10a3

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khi nói về vai trò của sự phát sinh các biến dị trong tiến hóa của thế giới sống, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Sự phát sinh các biến dị giúp tạo ra vật chất di truyền mới, làm phát sinh các đặc điểm mới ở sinh vật.

b)

Sự phát sinh các biến dị cung cấp nguồn nguyên liệu cho quá trình tiến hóa của sinh vật.

c)

Sự phát sinh và tích lũy các biến dị làm cho các loài sinh vật tiến hóa nhanh hơn với sự tiến hóa của các hệ sinh thái, tạo ra thế giới sống đa dạng, phong phú.

d)

Sự phát sinh và tích lũy các biến dị làm cho các loài sinh vật không cần có sự tiến hóa mà tạo nên thế giới sống đa dạng, phong phú.

2.

Các cấp tổ chức của thế giới sống đều là những hệ mở vì

a)

có khả năng tích nghi với môi trường.

b)

không ngừng trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường.

c)

có khả năng sinh sản để duy trì nòi giống.

d)

phát triển và tiến hoá không ngừng.

3.

Các loài sinh vật mặc dù rất khác nhau nhưng chúng vẫn có những đặc điểm chung là vì

a)

chúng sống trong những môi trường giống nhau.

b)

chúng đều được cấu tạo từ tế bào.

c)

chúng đều có chung một tổ tiên.

d)

chúng đều phát sinh các đột biến.

4.

Sau khi học thể dục, em cảm thấy nóng bức, đổ mồ hôi, tim đập nhanh. Sau một lúc, cơ thể trở về trạng thái bình thường. Điều này thể hiện đặc điểm nào của thế giới sống?

a)

Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc.

b)

Hệ mở.

c)

Khả năng tự điều chỉnh.

d)

Liên tục tiến hóa.

5.

Trong một khu rừng nhiệt đới có các cấp độ tổ chức sống nào sau đây?

a)

Cơ thể, quần thể, quần xã–hệ sinh thái.

b)

Tế bào, cơ thể, quần thể, sinh quyển.

c)

Tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã.

d)

Tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã–hệ sinh thái, sinh quyển.

6.

Trong các đặc điểm sau đây, có bao nhiêu đặc điểm chỉ có ở các vật sống mà không có ở các vật không sống? (1) Cấp tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc. (2) Liên tục tiến hóa. (3) Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc. (4) Dựa trên quá trình trao đổi chất với môi trường.

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nguyên tắc thứ bậc của các cấp độ tổ chức sống?

a)

Tổ chức sống cấp dưới sẽ làm cơ sở để hình thành nên tổ chức sống cấp trên.

b)

Tất cả các cấp độ tổ chức sống đều được hình thành từ các nguyên tử.

c)

Tế bào là đơn vị cơ sở hình thành nên cơ thể sinh vật.

d)

Các cấp độ tổ chức sống được sắp xếp từ thấp đến cao dựa trên số lượng và kích thước của chúng.

8.

Theo học thuyết tế bào, tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ:

a)

Nguyên tử

b)

Phân tử

c)

Tế bào

d)

Cơ thể

9.

Điều nào sau đây là đúng về tế bào?

a)

Tế bào không có ý động vật

b)

Tế bào không thể trao đổi chất

c)

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của sự sống

d)

Tế bào không thể phân chia

10.

Điểm khác nhau giữa sinh vật đơn bào và tế bào trong cơ thể sinh vật đa bào là gì?

a)

Kích thước

b)

Chức năng

c)

Hình dạng

d)

Cấu trúc

11.

Nguyên tố nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất trong cơ thể sống?

a)

Nitrogen (N)

b)

Hydrogen (H)

c)

Carbon (C)

d)

Oxygen (O)

12.

Vai trò của nước trong cơ thể sống là gì?

a)

Làm dung môi hoà tan và vận chuyển các chất

b)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

c)

Tạo ra hormone cho cơ thể

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

13.

Nguyên tố vi lượng nào sau đây cần thiết cho chức năng của tuyến giáp?

a)

Zinc (Zn)

b)

Iodine (I)

c)

Selenium (Se)

d)

Copper (Cu)

14.

Liên kết nào trong nước giúp nước có khả năng giữ nhiệt và duy trì trạng thái lỏng trong khoảng nhiệt độ rộng?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hoá trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết kim loại

15.

Nguyên tố nào dưới đây không phải là nguyên tố vi lượng?

a)

Magnesium (Mg)

b)

Copper (Cu)

c)

Zinc (Zn)

d)

Nitrogen (N)

16.

Nguyên tố nào sau đây quan trọng cho chức năng của hệ miễn dịch và tham gia vào hoạt động của nhiều enzyme?

a)

Selenium (Se)

b)

Iron (Fe)

c)

Zinc (Zn)

d)

Manganese (Mn)

17.

O và H trong phân tử nước kết hợp với nhau bằng các liên kết

a)

tĩnh điện.

b)

cộng hoá trị.

c)

hiđrô.

d)

este.

18.

Nước là dung môi hoà tan nhiều chất trong cơ thể sống vì chúng có

a)

nhiệt riêng cao.

b)

lực gắn kết.

c)

nhiệt bay hơi cao.

d)

tính phân cực.

19.

Các nguyên tố vi lượng cần cho cây với một lượng rất nhỏ vì

a)

Phần lớn chúng đã có trong cây.

b)

Chức năng chính của chúng là hoạt hoá enzyme.

c)

Phần lớn chúng được cung cấp từ hạt.

d)

Chúng có vai trò trong các hoạt động sống của cơ thể.

20.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về các nguyên tố hóa học trong tế bào? (1) Nguyên tố đại lượng có vai trò quan trọng hơn nguyên tố vi lượng. (2) Nguyên tố vi lượng thường cần cho nên enzyme. (3) Trong cơ thể người, C, H, O, Fe là các nguyên tố đại lượng. (4) Nguyên tố đại lượng thường tham gia cấu tạo nên các hợp chất chính trong tế bào.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Nước có thể tạo thành dòng liên tục do

a)

Các phân tử nước liên kết hydrogen với nhau tạo thành dòng.

b)

Nguyên tử H và O có hoá trị nói với nhau tạo thành dòng.

c)

Các phân tử nước liên kết với các phân tử khác tạo thành dòng.

d)

Phân tử nước liên kết với không khí tạo thành dòng.

22.

Một người bị thiếu nguyên tố sắt (Fe) trong chế độ ăn uống của mình. Điều này sẽ ảnh hưởng đến chức năng nào sau đây của cơ thể người đó?

a)

Khả năng tổng hợp DNA và RNA

b)

Quá trình hô hấp tế bào do thiếu hemoglobin

c)

Sự phát triển và chức năng của xương và răng

d)

Khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào

23.

Đơn phân của protein là gì?

a)

Amino acid

b)

Glucose

c)

Nucleotide

d)

Axit béo

24.

Vai trò của DNA và RNA là gì?

a)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein

b)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

c)

Vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Tạo nên các kháng thể

25.

Phần tử nào sau đây không phải là protein?

a)

Hemoglobin

b)

Collagen

c)

DNA

d)

Enzyme amylase

26.

Các loại RNA chính tham gia vào quá trình tổng hợp protein là gì?

a)

mRNA, tRNA, rRNA

b)

mRNA, tRNA, DNA

c)

tRNA, rRNA, DNA

d)

rRNA, DNA, mRNA

27.

Chức năng chính của DNA là gì?

a)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein

b)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

c)

Vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Tạo nên các kháng thể

28.

Protein được cấu tạo từ bao nhiêu loại amino acid?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

29.

Loại lipid nào có vai trò chủ yếu trong việc tạo nên màng tế bào?

a)

Mỡ

b)

Phospholipid

c)

Steroid

d)

Sắc tố

30.

Protein nào sau đây tham gia vào việc vận chuyển oxy trong máu?

a)

Albumin

b)

Hemoglobin

c)

Keratin

d)

Collagen

31.

RNA nào làm khuôn cho quá trình dịch mã tổng hợp protein?

a)

tRNA

b)

mRNA

c)

rRNA

d)

DNA

32.

Carbohydrate nào là nguồn năng lượng dự trữ chính ở động vật?

a)

Glucose

b)

Glycogen

c)

Fructose

d)

Lactose

33.

Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?

a)

DNA có đường ribose, RNA có đường deoxyribose

b)

DNA có bazơ nitơ T, RNA có bazơ nitơ U

c)

DNA chỉ có một mạch polynucleotide, RNA có hai mạch

d)

DNA không chứa nhóm phosphat, RNA chứa nhóm phosphat

34.

Tế bào nhân sơ có kích thước khoảng:

a)

1 - 5 mm

b)

3 - 5 μm

c)

1 - 5 μm

d)

3 - 5 cm

35.

Tế bào nhân sơ có ba thành phần chính là

a)

màng tế bào, tế bào chất và vùng nhân.

b)

màng tế bào, tế bào chất và lưới nội chất.

c)

màng tế bào, lưới nội chất và vùng nhân.

d)

màng tế bào, tế bào chất và bộ máy Golgi.

36.

Thành phần nào sau đây không có ở tế bào nhân sơ?

a)

Màng tế bào

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Tế bào chất

37.

Thành tế bào vi khuẩn không có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ tế bào.

b)

Quy định hình dạng của tế bào.

c)

Kiểm soát các chất đi vào tế bào.

d)

Chống lại áp lực của nước đi vào tế bào.

38.

Dựa vào tính kháng nguyên ở bề mặt tế bào, bệnh do vi khuẩn Gram âm gây ra sẽ nguy hiểm hơn bệnh do vi khuẩn Gram dương gây ra vì

a)

vi khuẩn Gram âm có lớp màng ngoài chứa kháng nguyên gây độc.

b)

vi khuẩn Gram dương có thành tế bào chứa kháng nguyên gây độc.

c)

vi khuẩn Gram âm có tế bào chất chứa kháng nguyên gây độc.

d)

vi khuẩn Gram âm có màng sinh chất chứa kháng nguyên gây độc.

39.

Ở tế bào nhân sơ, lông (nhung mao) có chức năng

a)

giúp vi khuẩn bám trên bề mặt tế bào.

b)

giúp vi khuẩn di chuyển.

c)

giúp bảo vệ tế bào.

d)

giúp kiểm soát các chất ra vào tế bào.

40.

Tế bào chất là nơi diễn ra quá trình tổng hợp nhiều loại protein của tế bào vì

a)

tế bào chất có chứa nhiều ribosome.

b)

tế bào chất có chứa nhiều chất vô cơ.

c)

tế bào chất có chứa nhiều chất hữu cơ.

d)

tế bào chất có chứa nhiều nước.

41.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vùng nhân của tế bào nhân sơ?

a)

Gồm 2 phân tử DNA xoắn kép.

b)

Mang thông tin di truyền.

c)

Có cấu trúc hiển vi rõ ràng.

d)

Có màng nhân bao bọc.

42.

Cho S là diện tích bề mặt của tế bào, V là thể tích tế bào. Vì khuẩn có kích thước nhỏ nên tỉ lệ S/V lớn. Điều này không đem lại lợi ích cho vi khuẩn như thế nào sau đây?

a)

Trao đổi chất với môi trường hiệu quả.

b)

Sinh trưởng nhanh chóng.

c)

Dễ bị tổn thương do các tác nhân.

d)

Dinh dưỡng dễ dàng.

43.

Một số vi khuẩn tránh được sự thực bào của bạch cầu nhờ cấu trúc nào sau đây?

a)

Màng tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Vỏ nhầy

d)

Vùng nhân

44.

Nhân của tế bào nhân thực không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhân được bao bọc bởi lớp màng kép

b)

Chứa chất nhân và sợi nhiễm sắc

c)

Màng nhân có nhiều lỗ nhỏ để trao đổi chất với tế bào chất

d)

Nhân chứa nhiễm sắc thể ở dạng vòng

45.

Lưới nội chất hạt trong tế bào nhân thực có chức năng nào sau đây?

a)

Bao gói các sản phẩm được tổng hợp trong tế bào

b)

Tổng hợp protein tiết ra ngoài và protein cấu tạo nên màng tế bào

c)

Sản xuất enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp lipit

d)

Chuyển hóa đường và phân hủy chất độc bởi cơ thể

46.

Mạng lưới nội chất trơn không có chức năng nào sau đây?

a)

Sản xuất enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp lipit

b)

Chuyển hóa đường trong tế bào

c)

Phân hủy các chất độc hại trong tế bào

d)

Sinh tổng hợp protein

47.

Những bộ phận nào của tế bào tham gia việc vận chuyển một protein ra khỏi tế bào?

a)

Lưới nội chất hạt, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào

b)

Lưới nội chất trơn, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào

c)

Bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào

d)

Ribosome, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào

48.

Điều nào sau đây là chức năng chính của ti thể?

a)

Chuyển hoá năng lượng của hợp chất hữu cơ thành ATP cung cấp cho tế bào hoạt động

b)

Tổng hợp các chất để tạo nên tế bào và cơ thể

c)

Tạo ra nhiều sản phẩm trung gian cung cấp cho quá trình tổng hợp các chất

d)

Phân hủy các chất độc hại cho tế bào

49.

Lục lạp có chức năng nào sau đây?

a)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá năng

b)

Phân giải glucose để tạo ATP

c)

Vận chuyển protein qua màng tế bào

d)

Tham gia phân bào tạo thoi vô sắc

50.

Cấu trúc nằm bên trong tế bào gồm một hệ thống túi màng dẹp xếp chồng lên nhau được gọi là gì?

a)

Lưới nội chất

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ribosome

d)

Màng sinh chất

51.

Về mặt cấu trúc, ti thể giống lục lạp ở điểm nào?

a)

Màng trong gấp nếp tạo thành các mào

b)

Có chứa các phân tử DNA nhỏ, dạng vòng

c)

Có chứa ribosome

d)

Được bao bọc bởi hai lớp màng

52.

Hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxi trong máu gồm 2 chuỗi polipeptide α và 2 chuỗi polipeptide β. Bào quan làm nhiệm vụ tổng hợp protein cung cấp cho quá trình tổng hợp hemoglobin là gì?

a)

Ti thể

b)

Bộ máy Golgi

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Lưới nội chất trơn

53.

Lưới nội chất trơn không có chức năng nào sau đây?

a)

Đóng góp bào quan peroxisome

b)

Tổng hợp lipid, phân giải chất độc

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển nội bào

54.

Cho các phát biểu về lysosome. Phát biểu nào sai?

a)

Lysosome được bao bọc bởi lớp màng kép

b)

Lysosome chỉ có ở tế bào động vật

c)

Lysosome chứa nhiều enzym thủy phân

d)

Lysosome có chức năng phân hủy tế bào già và tế bào bị tổn thương

55.

Tế bào nào trong các tế bào sau đây chứa nhiều lysosome nhất?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Tế bào bạch cầu

c)

Tế bào thần kinh

d)

Tế bào cơ

56.

Tên gọi "tế bào nhân thực" xuất phát từ đặc điểm nào?

a)

Tế bào có nhân hoàn chỉnh

b)

Tế bào có nhiều bào quan phức tạp

c)

Tế bào có kích thước lớn

d)

Tế bào có khởi nguyên nhân

57.

Các chất được vận chuyển qua màng tế bào thường ở dạng nào?

a)

Hòa tan trong dung môi

b)

Thể rắn

c)

Thể nguyên tử

d)

Thể khí

58.

Cơ chế vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao là cơ chế nào?

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Thẩm tách

d)

Thẩm thấu

59.

Nước được vận chuyển qua màng tế bào nhờ cơ chế nào?

a)

Sự biến dạng của màng tế bào thông qua xuất bào, nhập bào

b)

Chủ động bằng bơm protein và tiêu tốn ATP

c)

Sự khuếch tán của các ion qua màng

d)

Thẩm thấu qua kênh protein đặc biệt là “aquaporin”

60.

Các chất tan trong lipid được vận chuyển vào trong tế bào qua đâu?

a)

Kênh protein đặc biệt

b)

Các lỗ trên màng

c)

Lớp kép phospholipid

d)

Kênh protein xuyên màng

61.

Trong các nhóm chất sau, nhóm chất nào dễ dàng đi qua màng tế bào nhất?

a)

Nhóm chất tan trong nước và có kích thước nhỏ

b)

Nhóm chất tan trong nước và có kích thước lớn

c)

Nhóm chất tan trong dầu và có kích thước nhỏ

d)

Nhóm chất tan trong dầu và có kích thước lớn

62.

Các chất O2O_2 , CO2CO_2 đi qua màng tế bào bằng phương thức nào?

a)

Khuếch tán qua lớp kép phospholipid

b)

Nhờ sự biến dạng của màng tế bào

c)

Nhờ kênh protein đặc biệt

d)

Vận chuyển chủ động

63.

Trong nhiều trường hợp, sự vận chuyển qua màng tế bào phải sử dụng “chất mang”. “Chất mang” chính là các phân tử nào?

a)

Protein xuyên màng

b)

Phospholipid

c)

Protein bám màng

d)

Cholesterol

64.

Hiện tượng thẩm thấu là gì?

a)

Sự khuếch tán của các chất qua màng

b)

Sự khuếch tán của các cation qua màng

c)

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng

d)

Sự khuếch tán của các chất qua ống màng

65.

Năng lượng được sử dụng chủ yếu trong sự vận chuyển chủ động các chất là năng lượng trong phân tử nào?

a)

Na+

b)

Protein

c)

ATP

d)

ARN

66.

Hiện tượng nào sau đây là ví dụ của cơ chế vận chuyển thụ động?

a)

Khi nhai cơm lâu sẽ cảm thấy ngọt

b)

Nước sẽ vận chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp

c)

O2O_2 từ phế nang vào mao mạch phổi

d)

Tim bơm máu đi khắp cơ thể

67.

Vận chuyển (1)… là phương thức vận chuyển các chất qua (2)… mà (3)…

a)

(1) chủ động, (2) màng sinh chất, (3) không tiêu tốn năng lượng

b)

(1) thụ động, (2) màng sinh chất, (3) không tiêu tốn năng lượng

c)

(1) chủ động, (2) ti thể, (3) tiêu tốn năng lượng

d)

(1) thụ động, (2) màng sinh chất, (3) tiêu tốn năng lượng

68.

Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế của phương thức vận chuyển thụ động?

a)

Kiểu vận chuyển này dựa theo nguyên lí khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, vận chuyển trực tiếp qua màng hoặc nhờ kênh protein xuyên màng

b)

Kiểu vận chuyển này dựa theo nguyên lí khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao, vận chuyển trực tiếp qua màng hoặc nhờ kênh protein xuyên màng

c)

Kiểu vận chuyển này dựa theo nguyên lí khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao, vận chuyển gián tiếp qua màng hoặc nhờ kênh protein xuyên màng

d)

Kiểu vận chuyển này dựa theo nguyên lí khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, vận chuyển gián tiếp qua màng hoặc nhờ kênh protein xuyên màng

69.

Khi nói về phương thức vận chuyển thụ động, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Không tiêu tốn năng lượng, các chất khuếch tán từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

b)

Không tiêu tốn năng lượng, các chất khuếch tán từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp

c)

Có tiêu tốn năng lượng, các chất di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao

d)

Diễn ra đối với tất cả các chất khi có sự chênh lệch nồng độ giữa trong và ngoài màng tế bào

70.

Cho các ý sau (với chất A là chất có khả năng khuếch tán qua màng tế bào): (1) Chênh lệch nồng độ của chất A ở trong và ngoài màng. (2) Kích thước, hình dạng và đặc tính hóa học của chất A. (3) Đặc điểm cấu trúc của màng, như cấu của tế bào. (4) Kích thước và hình dạng của tế bào. Tốc độ khuếch tán của A phụ thuộc vào những điều nào trên đây?

a)

(1), (2), (3)

b)

(1), (2)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (3), (4)

71.

Nồng độ glucose trong máu là 1,2 g/lít và trong nước tiểu là 0,9 g/lít. Tế bào sẽ vận chuyển glucose bằng cách nào?

a)

Nhập bào, vì glucose có kích thước lớn

b)

Thụ động, vì glucose trong máu cao hơn trong nước tiểu

c)

Chủ động, vì glucose là chất dinh dưỡng nuôi cơ thể

d)

Nhập bào, vì glucose có kích thước rất lớn

72.

Trong tế bào, có những dạng năng lượng phổ biến nào?

a)

Hóa năng, nhiệt năng, điện năng, cơ năng

b)

Hóa năng, động năng, thế năng, cơ năng

c)

Hóa năng, nhiệt năng, động năng, cơ năng

d)

Hóa năng, thế năng, điện năng, cơ năng

73.

Trong tế bào, hóa năng là gì?

a)

Dạng năng lượng do chênh lệch điện thế giữa hai bên màng tế bào

b)

Dạng năng lượng dự trữ, tiềm ẩn trong các liên kết hóa học

c)

Dạng năng lượng dự trữ, tiềm ẩn trong các tia sáng mặt trời

d)

Dạng năng lượng hoạt động được hình thành khi tế bào vận động co dãn

74.

Quá trình quang hợp đã chuyển hóa năng lượng như thế nào?

a)

Hóa năng thành quang năng

b)

Nhiệt năng thành quang năng

c)

Quang năng thành hóa năng

d)

Hóa năng thành nhiệt năng

75.

ATP được cấu tạo từ 3 thành phần nào?

a)

Base nitơ adenine, đường ribose, 2 nhóm phosphate

b)

Base nitơ adenine, đường deoxyribose, 3 nhóm phosphate

c)

Base nitơ adenine, đường ribose, 3 nhóm phosphate

d)

Base nitơ adenine, đường deoxyribose, 1 nhóm phosphate

76.

Phần lớn các hoạt động sống trong tế bào đều được cung cấp năng lượng từ đâu?

a)

ATP

b)

Carbohydrate

c)

Lipid

d)

Protein

77.

ATP là hợp chất mang năng lượng lý tưởng vì lý do nào?

a)

Giữa các nhóm phosphate có chứa liên kết cao năng

b)

Trong phân tử đường ribose chứa nhiều liên kết cao năng

c)

Trong phân tử Adenine có chứa nhiều liên kết cao năng

d)

Tất cả các liên kết trên trong nhóm phosphate đều là cao năng

78.

Phương trình nào sau đây phản ánh đúng quá trình sử dụng phân tử ATP để cung cấp năng lượng cho tế bào?

a)

ATP ⇌ ADP + 4 adenine + năng lượng

b)

ADP ⇌ ATP + Pi + năng lượng

c)

ATP → ADP + ribose

+ năng lượng

d)

ATP ⇌ ADP + Pi + năng lượng

79.

Tại sao ATP được gọi là “đồng tiền” năng lượng của tế bào?

a)

Do hầu hết các hoạt động sống của tế bào đều sử dụng năng lượng ATP

b)

Do ATP có cấu trúc đặc biệt nên tích lũy nhiều năng lượng

c)

Do ATP có đường ribose nên cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể

d)

Do ATP là một hợp chất khổng lồ và bền vững có thể cung cấp năng lượng cho tế bào

80.

Trong tế bào, năng lượng ATP được sử dụng vào các việc chính nào sau đây?

a)

(1) Phân hủy các chất hóa học đã có sẵn trong cơ thể; (2) Tổng hợp các chất hóa học cần thiết cho tế bào; (3) Vận chuyển chủ động các chất qua màng; (4) Sinh công cơ học

b)

(1), (3), (4)

c)

(1), (2), (3)

d)

(2), (3), (4)

81.

Có bao nhiêu hoạt động sau đây tiêu tốn năng lượng ATP: (1) Tổng hợp protein; (2) Tế bào thần vận chuyển chủ động ure và glucose qua màng; (3) Tim co bóp đẩy máu chảy vào động mạch; (4) Vận động viền dạng chân giả; (5) Vận chuyển nước qua màng sinh chất.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

82.

Khi nói về ATP, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Quá trình tổng hợp và phân giải ATP gắn liền với sự tích lũy và giải phóng năng lượng

b)

Phân tử ATP là phân tử duy nhất có thể mang năng lượng trong tế bào

c)

Phân tử ATP là phân tử mang nhiều năng lượng nhất trong tế bào và cơ thể

d)

Liên kết trong ATP có liên kết cao năng nên rất thích hợp làm chất dự trữ năng lượng

83.

Gọi “S là cơ chất”, “E là enzyme”, “P là sản phẩm”. Sơ đồ nào sau đây là đúng với cơ chế xúc tác của enzyme?

a)

S + E ⇌ ES ⇌ EP ⇌ E + P

b)

P + E ⇌ PE ⇌ ES ⇌ E + S

c)

E + S ⇌ E + P ⇌ E – S

d)

S + P ⇌ E – S ⇌ E + P

84.

Enzyme nuclease chỉ có tác dụng phân giải nucleic acid thành các đơn phân nucleotide mà không có tác dụng lên bất kì phân tử sinh học nào khác. Ví dụ trên nói đến đặc tính nào của enzyme?

a)

Tính đa dạng

b)

Tính đặc hiệu

c)

Tính kị nước

d)

Tính chọn lọc

85.

Tại sao ăn thịt bò khô với món đu đủ thì lại dễ tiêu hoá hơn so với ăn thịt bò khô riêng?

a)

Do môi trường acid của đu đủ hỗ trợ dạ dày tiêu hoá protein tốt hơn

b)

Vì kết hợp thịt và rau quả làm bữa ăn đầy đủ dưỡng chất hơn

c)

Chất xơ trong đu đủ giúp nhu động ruột mạnh hơn

d)

Trong đu đủ có enzyme papain giúp phân giải protein trong thịt bò

86.

Khi nhai kĩ cơm, xôi, bánh mì… sẽ có vị ngọt vì enzyme nào đã phân giải tinh bột thành đường?

a)

Amylase trong nước bọt

b)

Pepsin trong nước bọt

c)

Cellulase trong nước bọt

d)

Galactase trong nước bọt

87.

Nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng bệnh lí (rối loạn chuyển hoá) là do

a)

Chất bị tích luỹ gây độc cho tế bào

b)

Tốc độ phản ứng tăng cao triệu lần

c)

Trung tâm hoạt động enzyme bão hoà

d)

Nồng độ enzyme quá nhiều

88.

Câu thành ngữ/tục ngữ nào dưới đây cho ta thấy vai trò của nồng độ enzyme đối với quá trình tiêu hoá thức ăn ở người?

a)

Ăn cá nhả xương, ăn đường nuốt chậm.

b)

Ăn mắm lắm cơm.

c)

Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ.

d)

Nhai kĩ no lâu.

89.

“Sốt” là phản ứng tự vệ của cơ thể. Tuy nhiên, khi sốt cao quá 38,5C38{,}5^\circ\text{C} thì cần phải tích cực hạ sốt vì nguyên nhân nào sau đây?

a)

Nhiệt độ cơ thể quá cao làm cơ thể nóng bức, khó chịu

b)

Nhiệt độ quá cao làm tăng hoạt tính của enzyme tới mức gây tăng tất cả phản ứng sinh hoá

c)

Nhiệt độ quá cao gây biến tính, làm mất hoạt tính của enzyme, gây rối loạn chuyển hoá

d)

Nhiệt độ cao giúp diệt vi sinh vật nên không cần hạ sốt

90.

Sơ đồ dưới đây mô tả các con đường chuyển hoá giả định; mũi tên chấm gạch chỉ sự ức chế ngược. Nếu các chất V và VI dư thừa trong tế bào thì nồng độ chất nào sẽ tăng một cách bất thường?

a)

Chất VII

b)

Chất III

c)

Chất IV

d)

Chất II

91.

Chọn tất cả phát biểu đúng: A. Khi tập thể dục thường xuyên và đều đặn giúp giảm hàm lượng cholesterol trong máu. B. Bệnh cháy cây từ ngoài sang vào trong vỏ và lá, cây sẽ bị vàng. C. Để quả còn sống không vội những quả chín thì các quả sống sẽ chín nhanh hơn. D. Để quả còn sống chung với những quả chín thì các quả sống sẽ chín chậm hơn.

a)

A đúng

b)

B đúng

c)

C đúng

d)

D đúng

92.

Chọn tất cả phát biểu đúng: A. Một người nông dân cho rằng: “Chỉ cần quan sát biểu hiện bên ngoài của lúa là có thể khẳng định được lúa đang bị thiếu nguyên tố nào”, đây là nhận định đúng. B. Một người nông dân cho rằng: “Chỉ cần quan sát biểu hiện bên ngoài của lúa là có thể khẳng định được lúa đang bị thiếu nguyên tố nào”, đây là nhận định sai. C. Để đưa ra một kết luận sinh học ta cần kết hợp từ nhiều phương pháp khác nhau để đưa ra giả thuyết và kiểm tra kết quả. D. Các loài cỏ dại để đang mọc lên trên mặt đất đã được cày xới và ẩm ướt.

a)

Chỉ A đúng

b)

B đúng

c)

C đúng

d)

D đúng

93.

Chọn các phát biểu đúng về vai trò của nước trong cơ thể sống:

a)

Nước là dung môi hòa tan các chất dinh dưỡng.

b)

Nước giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.

c)

Nước là nguồn cung cấp năng lượng chính cho tế bào.

d)

Nước tham gia vào các phản ứng hóa học trong cơ thể.

94.

RNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein thông qua:

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

DNA

95.

Chọn các phát biểu đúng về vai trò của các nguyên tố đa lượng:

a)

Carbon (C) là thành phần chính của các hợp chất hữu cơ.

b)

Nitrogen (N) chỉ tồn tại trong thực vật, không có trong động vật.

c)

Calcium (Ca) quan trọng cho sự phát triển của xương và răng.

d)

Phosphorus (P) là thành phần của ATP và DNA.

96.

Chọn các phát biểu đúng về đặc tính của nước:

a)

Nước có nhiệt dung cao, giúp điều hòa nhiệt độ.

b)

Nước có sức căng bề mặt thấp, dễ bay hơi.

c)

Nước là dung môi tốt cho nhiều chất hóa học.

d)

Nước có tính chất kết dính và thấm ướt.

97.

Các phần tử sinh học trong tế bào gồm:

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Khoáng chất

98.

Chức năng của lipit trong cơ thể là:

a)

Dự trữ năng lượng.

b)

Tạo nên màng tế bào.

c)

Cấu tạo nên tế bào và cơ thể.

99.

Chức năng của protein trong cơ thể là:

a)

Xúc tác cho các phản ứng hóa sinh.

b)

Vận chuyển các chất.

c)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

d)

Cấu tạo nên tế bào và cơ thể.

100.

Chọn các phát biểu Đúng về tế bào nhân sơ:

a)

Có tỉ lệ S/V nhỏ nên quá trình trao đổi chất với môi trường diễn ra nhanh chóng.

b)

Bên trong màng sinh chất là thành tế bào được cấu tạo từ peptidoglycan.

c)

Ribosome là bào quan duy nhất ở tế bào vi khuẩn.

d)

Vật chất di truyền của tế bào nhân sơ là phần tử DNA mạch kép, dạng vòng.

101.

Chọn các nhận định đúng về vi khuẩn Vibrio cholerae sống trong ruột non người và có thể bùng phát thành dịch: đây là vi khuẩn Gram âm, có thành tế bào, có roi và lông để di chuyển, sinh độc tố gây mất muối và nước qua đường tiêu hóa.

a)

Vibrio cholerae có thể di chuyển tự do trong ruột non của người.

b)

Nếu dùng lysozyme loại bỏ thành của V. cholerae rồi đưa vào dung dịch đẳng trương, các tế bào vẫn giữ nguyên hình dạng ban đầu.

c)

V. cholerae có khả năng sinh sản rất nhanh.

d)

Sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý là một trong những phương pháp điều trị bệnh tả.

102.

Chọn các phát biểu Đúng về màng sinh chất của tế bào vi khuẩn:

a)

Nằm ngay dưới thành tế bào.

b)

Được cấu tạo từ lớp kép phospholipid và protein.

c)

Có chức năng quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.

d)

Là nơi diễn ra một số quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng của tế bào.

103.

Một bệnh nhân bị mắc bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra cần phối hợp sử dụng các loại kháng sinh khác nhau. Kháng sinh C có vai trò ức chế hoạt động tổng hợp protein của ribosome nên để tiếp xúc với ribosome thì kháng sinh C phải được vận chuyển vào bên trong tế bào. Bảng hiệu quả của kháng sinh được cho như sau: A: 0%; B: 65,1%; C: 32,6%; B + C: 93,7%. Dựa vào bảng, các phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Khi sử dụng ba loại kháng sinh chỉ có loại B và C có tác dụng.

b)

Bệnh nhân đã nhiễm ít nhất hai loại vi khuẩn khác nhau.

c)

Kháng sinh C có hiệu quả thấp có thể do màng sinh chất có tính thấm chọn lọc và vi khuẩn có lớp màng ngoài ngăn cản sự xâm nhập của kháng sinh.

d)

Không nên phối hợp hai loại kháng sinh khác nhau vì sẽ cho hiệu quả thấp.

104.

Về tế bào nhân thực, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Không có thành tế bào bao bọc bên ngoài.

b)

Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền.

c)

Trong tế bào chất chỉ có một bào quan duy nhất là ribosome.

d)

Có hệ thống nội màng chia tế bào chất thành các xoang nhỏ.

105.

Khi nói về tế bào nhân thực, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Nhân tế bào là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.

b)

Bộ máy Golgi là nơi đóng gói các chất cho tế bào.

c)

Một chức năng của lysosome là tiêu hủy bào quan đã già cỗi trong tế bào.

d)

Ti thể và lục lạp được ví như các trạm năng lượng của tế bào.

106.

Xét đặc điểm chung của mạng lưới nội chất trơn và mạng lưới nội chất hạt, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Là một hệ thống ống và xoang phân nhánh thông với nhau.

b)

Trên bề mặt đều có gắn ribosome.

c)

Đều chứa hệ enzyme chuyên tổng hợp lipit.

d)

Đều chứa hệ enzyme chuyên tổng hợp protein.

107.

Những hình thức nào sau đây thuộc vận chuyển chủ động qua màng tế bào?

a)

Vận chuyển qua màng tế bào nhờ kênh protein.

b)

Vận chuyển glucose đồng thời với ion natri qua màng tế bào.

c)

Vận chuyển các chất có kích thước lớn qua màng tế bào.

d)

Vận chuyển ion Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} qua màng tế bào.

108.

Trong các hoạt động diễn ra trong tế bào sau đây, những hoạt động nào tiêu tốn năng lượng ATP? (1) Tổng hợp các chất cần thiết trong tế bào; (2) Vận chuyển chủ động các chất qua màng sinh chất; (3) Glucose khuếch tán qua màng tế bào; (4) Nước thẩm thấu vào tế bào khi tế bào ở trong dung dịch nhược trương.

a)

(1) và (2)

b)

(1) và (3)

c)

(2) và (4)

d)

(3) và (4)

109.

Chọn phát biểu đúng khi so sánh ẩm bào và thực bào.

a)

Ẩm bào là ăn các chất có kích thước lớn, thực bào là ăn các giọt dịch.

b)

Ẩm bào là ăn các giọt dịch, thực bào là ăn các chất có kích thước lớn.

c)

Ẩm bào là ăn các giọt dịch, thực bào là ăn các phân tử khí.

d)

Ẩm bào là ăn các phân tử khí, thực bào là ăn các giọt dịch.

110.

Các chất thải, chất độc hại được đưa ra khỏi tế bào theo những phương thức vận chuyển nào sau đây?

a)

Thẩm thấu.

b)

Khuếch tán.

c)

Vận chuyển tích cực.

d)

Vận chuyển chủ động.

111.

Quan sát các hình về linh dương và quá trình vận động, những nhận định nào sau đây là đúng về chuyển hóa vật chất và năng lượng ở linh dương?

a)

Năng lượng linh dương sử dụng được lấy từ thức ăn dưới dạng hóa năng.

b)

Khi chạy, linh dương chuyển một phần hóa năng thành nhiệt năng.

c)

Ở linh dương, quang hợp tạo ra ATP để sử dụng trực tiếp.

d)

Quá trình tiêu hóa thức ăn ở linh dương là quá trình đồng hóa.

112.

Dựa vào sơ đồ tổng hợp và phân giải chất hữu cơ gồm các bước ký hiệu (1) đến (6), những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Chất (1) là ATP và chất (2) là ADP.

b)

Chất (3) là đường ribose.

c)

Quá trình (5) có bản chất là dị hóa.

d)

Quá trình (6) cần có sự cung cấp năng lượng.

113.

Vì sao ATP được coi là "đồng tiền năng lượng của tế bào"? Chọn các phát biểu đúng.

a)

ATP là hợp chất cao năng duy nhất trong tế bào.

b)

ATP là dạng truyền năng lượng cho các hợp chất khác.

c)

ATP được sử dụng trong hầu hết hoạt động sống cần tiêu tốn năng lượng của tế bào.

d)

Phần lớn các chất hữu cơ khi bị ôxi hóa trong tế bào đều sinh ra ATP.

114.

Khi nói về ATP, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Liên kết P–P trong phân tử ATP là liên kết cao năng.

b)

Một phân tử ATP chỉ chứa một liên kết cao năng.

c)

ATP gồm adenine, đường ribose và ba nhóm phosphate.

d)

Năng lượng tích trữ trong ATP là nhiệt năng.

115.

Về trung tâm hoạt động của enzyme, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Là nơi liên kết chặt chẽ, có định với cơ chất.

b)

Là chỗ lõm hoặc khe hở trên bề mặt enzyme.

c)

Có cấu hình không gian tương thích với cơ chất.

d)

Mọi enzyme đều có trung tâm hoạt động giống nhau.