wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 1 – TIN HỌC – LỚP 12

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Phương tiện nào sau đây không phải là một phương thức giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Email

b)

Diễn đàn trực tuyến

c)

Thư giấy

d)

Mạng xã hội

2.

Giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Là giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân

b)

Là giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số

c)

Là giao tiếp giữa con người và máy tính

d)

Là giao tiếp không cần ngôn ngữ

3.

Giao tiếp qua không gian mạng có những ưu điểm gì?

a)

Có thể lưu trữ thông tin dễ dàng

b)

Không cần phải hiểu ngôn ngữ hình thể

c)

Giúp cải thiện khả năng viết

d)

Góp phần tạo ra sự cô lập xã hội

4.

Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

5.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

6.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn đồng bộ

b)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể giúp loại bỏ rào cản giao tiếp ban đầu

c)

Giao tiếp qua không gian mạng không có rủi ro

d)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn yêu cầu có mặt trực tiếp

7.

Một trong những rủi ro của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Không thể lưu trữ thông tin

b)

Có thể bị lộ thông tin cá nhân

c)

Giao tiếp luôn bị gián đoạn

d)

Không thể giao tiếp bằng hình ảnh

8.

Thói quen công nghệ như gửi tin nhắn thay vì nói chuyện trực tiếp có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giao tiếp hiệu quả hơn

b)

Tăng cường kỹ năng viết

c)

Sự lười biếng trong giao tiếp trực tiếp

d)

Tăng khả năng tương tác xã hội

9.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

10.

Một trong những cách để tránh bị lừa đảo trên không gian mạng là gì?

a)

Không kiểm tra nguồn gốc của thông tin

b)

Tích cực phê phán các hành vi lừa đảo

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân một cách tùy tiện

d)

Tham gia vào các hoạt động mờ ám

11.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có vai trò gì trong xã hội hiện đại?

a)

Giảm bớt tình trạng bất công và thiếu công bằng

b)

Thúc đẩy sự phát triển của các giá trị đạo đức và văn hóa

c)

Tăng cường sự thù địch và xung đột

d)

Không có vai trò quan trọng

12.

Điều nào sau đây không phải là một hành vi ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Chia sẻ thông tin chính xác và trung thực

b)

Phát tán tin đồn gây hại cho người khác

c)

Giúp đỡ người khác khi họ cần

d)

Phản đối những hành vi xấu trên mạng

13.

Bạn thấy một bài đăng xúc phạm đến một nhóm người trên Facebook. Hành động nào dưới đây là nhân văn và phù hợp nhất?

a)

Bấm thích bài đăng vì thấy nó hài hước.

b)

Chia sẻ bài đăng đó với bình luận hài hước.

c)

Báo cáo bài đăng cho Facebook vì nội dung không phù hợp.

d)

Không làm gì và tiếp tục lướt qua.

14.

Một người bạn trên Facebook liên tục đăng bài cầu cứu sự giúp đỡ tài chính nhưng bạn nghi ngờ đó là một trò lừa đảo. Bạn nên xử lý thế nào để vừa giữ tình bạn vừa đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Gửi tiền giúp đỡ ngay lập tức vì đó là bạn bè.

b)

Hỏi thêm thông tin chi tiết và xác minh trực tiếp với bạn đó trước khi quyết định.

c)

Phớt lờ và không quan tâm.

d)

Đăng bài lên trang cá nhân của mình ngay lập tức thông báo với mọi người tài khoản facebook đó lừa đảo.

15.

Bạn thấy một người bạn trong lớp bị bạn khác bắt nạt trực tuyến trên Facebook. Là một người nhân văn, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào việc bắt nạt để tỏ ra đồng lòng với số đông.

b)

Im lặng không can thiệp vì không muốn liên quan.

c)

Đứng ra bảo vệ bạn đó và báo cáo cho giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ.

d)

Chia sẻ bài đăng bắt nạt để nhận thêm lượt tương tác.

16.

Nhóm nghề nào dưới đây không thuộc nhóm nghề dịch vụ hay quản trị trong ngành công nghệ thông tin?

a)

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin.

b)

Kỹ sư an toàn thông tin.

c)

Kỹ sư phần mềm.

d)

Kỹ sư quản trị mạng.

17.

Nghề nào dưới đây không liên quan đến việc bảo trì hệ thống?

a)

Kỹ sư an toàn thông tin.

b)

Kỹ sư phần mềm.

c)

Kỹ sư quản trị hệ thống.

d)

Kỹ sư mạng.

18.

Nhóm nghề nào trong ngành công nghệ thông tin chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì mạng máy tính?

a)

Kỹ sư phần mềm.

b)

Nhà phân tích hệ thống.

c)

Quản trị mạng.

d)

Chuyên gia bảo mật.

19.

Nhóm nghề nào trong ngành công nghệ thông tin chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng?

a)

Kỹ sư phần mềm

b)

Nhà phân tích hệ thống.    

c)

Quản trị mạng.     

d)

Kĩ thuật viên CNTT.

20.

Công việc của kỹ sư quản trị mạng không bao gồm việc nào sau đây?

a)

Quản lí thiết bị mạng.

b)

Điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Cài đặt phần mềm đồ họa.

d)

Khắc phục sự cố mạng.

21.

Công việc nào không thuộc về người làm quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phân tích và xác định nhu cầu hệ thống thông tin của tổ chức.

b)

Lập kế hoạch và chiến lược để đảm bảo an toàn thông tin.

c)

Đào tạo nhân viên về tài chính và kế toán.

d)

Giải quyết vấn đề phát sinh từ người dùng hoặc hệ thống giám sát cảnh báo.

22.

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin không thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Lắp đặt thiết bị phần cứng và thiết lập kết nối mạng.

b)

Quản lí thiết bị mạng và điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Khắc phục lỗi máy tính cho khách hàng.

d)

Cài đặt và nâng cấp phần mềm trên máy tính cá nhân.

23.

Kĩ năng nào là quan trọng nhất đối với kĩ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Quản lý tài chính.

c)

Giải quyết vấn đề và xây dựng quy trình ngăn ngừa, ứng phó với tấn công mạng.

d)

Đào tạo và giảng dạy.

24.

Để trở thành một kĩ sư quản trị mạng, cần có kiến thức gì?

a)

Tài chính và kế toán.

b)

Phần cứng máy tính, hệ thống mạng và an toàn thông tin.

c)

Thiết kế đồ hoạ.

d)

Lập trình di động.

25.

Một trong những tố chất cá nhân quan trọng đối với kĩ sư an toàn thông tin là gì?

a)

Khả năng nói trước công chúng.

b)

Cẩn thận và khả năng chịu áp lực cao.

c)

Kĩ năng nấu ăn.

d)

Khả năng hội hoạ.

26.

Một công ty mua bán sửa chữa máy vi tính cần tuyển nhân viên vị trí kỹ thuật viên công nghệ thông tin, vậy công việc chính của kỹ thuật viên trong công ty này là gì?

a)

Xây dựng chiến lược kinh doanh và mở rộng thị trường, quản lý hệ thống mạng nội bộ của công ty.

b)

Tư vấn và bán các sản phẩm máy vi tính cho khách hàng.

c)

Cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng, phần mềm cho máy vi tính của khách hàng.

d)

Phát triển các ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng cho công ty.

27.

Một công ty truyền thông cần tuyển nhân viên vị trí kỹ sư an toàn thông tin, vậy đâu không phải là công việc của kỹ sư an toàn thông tin trong công ty?

a)

Phân tích và phát hiện các mối đe doạ bảo mật hệ thống.

b)

Thiết lập và duy trì các giải pháp bảo mật mạng và hệ thống.

c)

Quản lý các chiến dịch quảng cáo trực tuyến của công ty.

d)

Đào tạo nhân viên về các biện pháp an ninh mạng.

28.

Nghề nào trong ngành công nghiệp phần mềm chịu trách nhiệm thử nghiệm và đảm bảo chất lượng của phần mềm?

a)

Kỹ sư phần mềm.

b)

Nhà khoa học dữ liệu.

c)

Nhà phát triển web.

d)

Kiểm thử viên.

29.

UX (User Experience) là gì?

a)

Là cách người dùng tương tác và trải nghiệm khi sử dụng một sản phẩm.

b)

Là các yếu tố mà người dùng nhìn thấy.

c)

Là chạy thử phần mềm.

d)

Tất cả đáp án đều đúng.

30.

Nhóm nghề Thiết kế và Lập trình thuộc ngành nào?

a)

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

b)

Công nghiệp phần mềm.

c)

Quản trị cơ sở dữ liệu.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

31.

Trong các nghề sau, nghề nào không thuộc ngành Truyền thông đa phương tiện?

a)

Kiểm thử viên.

b)

Chuyên viên thiết kế đồ họa.

c)

Chuyên viên thiết kế truyền thông đa phương tiện.

d)

Nhà phát triển trang web.

32.

Ai là người chạy thử phần mềm để xác nhận rằng phần mềm đáp ứng đúng các yêu cầu thiết kế, xây dựng và vận hành là nhiệm vụ của nghề nào?

a)

Người quản lí kiểm thử.

b)

Kiểm thử viên.

c)

Nhà thiết kế giao diện người dùng.

d)

Kĩ sư GIS.

33.

Ai là người tạo ra các bản đồ số?

a)

Người quản lí kiểm thử.

b)

Kiểm thử viên.

c)

Nhà thiết kế giao diện người dùng.

d)

Kĩ sư GIS.

34.

Nghề đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kĩ thuật phần mềm, có kinh nghiệm về kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Nhà phân tích dữ liệu.

b)

Kĩ sư điện toán đám mây.

c)

Thiết kế đồ hoạ.

d)

Người quản lí kiểm thử.

35.

Chuyên viên thiết kế đồ hoạ cần sử dụng phần mềm nào?

a)

Photoshop và Illustrator.

b)

Microsoft Excel và Word.

c)

Autocad và SolidWorks.

d)

MATLAB và Simulink.

36.

Công việc chính của kĩ sư điện toán đám mây là gì?

a)

Thiết kế, phát triển, triển khai và bảo trì các hệ thống IoT.

b)

Xây dựng mô hình AI.

c)

Thiết kế, phát triển, bảo trì và khắc phục sự cố cơ sở hạ tầng đám mây.

d)

Quản lí quy trình phát triển AI và triển khai mô hình AI vào sản xuất.

37.

Công việc của kĩ sư GIS là gì?

a)

Áp dụng những công nghệ tiên tiến để cải tiến, nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính, ứng dụng công nghệ điện toán đám mây, sử dụng hiệu quả các phần mềm phân tích dữ liệu.

b)

Xây dựng bản đồ số với dữ liệu địa lí kết hợp với các nguồn dữ liệu của lĩnh vực ứng dụng, duy trì và cập nhật cơ sở dữ liệu bản đồ số, phân tích dữ liệu bằng các công cụ phần mềm GIS.

c)

Phân tích dữ liệu thu thập được trong hoạt động hằng ngày để xác định xu hướng chung, phát hiện ngoại lệ, bất thường; phát hiện tri thức tiềm ẩn trong dữ liệu của tổ chức, doanh nghiệp.

d)

Thiết kế giao diện người dùng và menu điều hướng dễ dùng, lập trình tạo các trang web để trình bày các nội dung đa phương tiện.

38.

Kiểm thử viên phần mềm chịu trách nhiệm chính trong việc gì?

a)

Viết mã nguồn cho phần mềm.

b)

Quản lý dự án phát triển phần mềm.

c)

Chạy thử phần mềm để tìm lỗi.

d)

Thiết kế giao diện người dùng.

39.

Người quản lý kiểm thử có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Phát triển mã nguồn phần mềm.

b)

Thiết lập quy trình kiểm thử và phân công công việc cho kiểm thử viên.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Quản lý dữ liệu của hệ thống.

40.

Trang web nào có nội dung không thay đổi mỗi khi người dùng truy cập?

a)

Trang web siêu văn bản.

b)

Trang web động.

c)

Trang web tĩnh.

d)

Trang web đánh dấu siêu văn bản.

41.

Trang web nào có nội dung có thể thay đổi theo yêu cầu người dùng?

a)

Trang web siêu văn bản.

b)

Trang web động.

c)

Trang web tĩnh.

d)

Trang web đánh dấu siêu văn bản.

42.

Phần mềm nào không dùng để lập trình web?

a)

GIMP.

b)

Dreamweaver.

c)

Mobirise.

d)

Sublime Text.

43.

Ngôn ngữ nào dùng để lập trình web?

a)

Pascal.

b)

C++.

c)

Python.

d)

HTML.

44.

Siêu văn bản là gì?

a)

Tài liệu điện tử chỉ chứa rất nhiều văn bản.

b)

Tài liệu điện tử đa phương tiện chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, các siêu liên kết.

c)

Tài liệu điện tử chỉ chứa rất nhiều siêu liên kết.

d)

Tài liệu điện tử chỉ chứa các hình ảnh và clip.

45.

Siêu liên kết (Hyperlink) là gì?

a)

Một tham chiếu đến dữ liệu mà người dùng có thể truy cập bằng cách nhấp chuột và chạm.

b)

Một tham chiếu chỉ dẫn đến các trang web mà người dùng có thể truy cập bằng cách nhấp chuột và chạm vào.

c)

Gồm nhiều trang web liên kết với nhau.

d)

Tài liệu điện tử chứa rất nhiều liên kết.

46.

Cấu trúc của một phần tử HTML là gì?

a)

<tên phần tử> Phần nội dung <tên phần tử>

b)

</tên phần tử> Phần nội dung </tên phần tử>

c)

<tên phần tử> Phần nội dung <tên phần tử>

d)

<tên phần tử> Phần nội dung </tên phần tử>

47.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản.

b)

Gửi tệp qua email.

c)

Chạy tệp trên máy chủ.

d)

Mở tệp bằng trình duyệt web.

48.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt.

b)

Không phân biệt.

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau.

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau.

49.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu.

b)

Phần chân.

c)

Phần thân.

d)

Phần meta.

50.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

51.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body> </body>

b)

<footer> </footer>    

c)

<head> </head>        

d)

<header> </header>

52.

 Phần tử nào được sử dụng để xác định phần thân của một tài liệu HTML?

a)

<body> </body>

b)

<footer> </footer>    

c)

<head> </head>

d)

 <header> </header>

53.

Câu lệnh nào sau đây trong văn bản HTML được hiển thị trong thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt web?

a)

<title> Tiêu đề trang web </title>    

b)

<header> Tiêu đề trang web </header>

c)

<footer> Tiêu đề trang web </footer>

d)

<meta> Tiêu đề trang web </meta>