wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Digital Marketing

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Digital Marketing khác gì so với Marketing truyền thống?

a)

Không cần ngân sách

b)

Không dùng dữ liệu

c)

Sử dụng công nghệ số để tiếp cận khách hàng

d)

Chỉ dùng qua TV

2.

KPI nào sau đây không thuộc Digital Marketing?

a)

CPM

b)

Bounce Rate

c)

Reach

d)

Market Share

3.

Kênh nào dưới đây là Owned Media?

a)

Website của doanh nghiệp

b)

Bài báo PR

c)

Facebook Ads

d)

Email thuê ngoài

4.

Mô hình phễu (funnel) trong digital marketing thường bao gồm mấy giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

7

5.

Trong chiến dịch omni-channel, mục tiêu chính là gì?

a)

Quảng cáo nhiều kênh nhất có thể

b)

Tăng tương tác

c)

Tạo trải nghiệm liền mạch giữa các kênh

d)

Giảm chi phí marketing

6.

Từ khóa "long-tail" là gì?

a)

Từ khóa phổ biến

b)

Từ khóa ngắn gọn

c)

Từ khóa ít cạnh tranh, cụ thể hơn

d)

Từ khóa thương hiệu

7.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ phân tích từ khóa?

a)

Ahrefs

b)

SEMrush

c)

Photoshop

d)

Google Keyword Planner

8.

Meta description ảnh hưởng gì đến SEO?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Là yếu tố xếp hạng chính

c)

Tác động đến tỷ lệ click (CTR)

d)

Là nội dung trên banner

9.

Trong Google Ads, CTR là viết tắt của:

a)

Cost to Result

b)

Click Through Rate

c)

Conversion to Revenue

d)

Click Test Rate

10.

Chỉ số nào sau đây cho thấy hiệu quả của SEO?

a)

CPM

b)

DA (Domain Authority)

c)

CPC

d)

CPA

11.

Tỷ lệ tương tác cao nhất thường đến từ loại nội dung nào?

a)

Văn bản dài

b)

Hình ảnh tĩnh

c)

Video ngắn

d)

Link chia sẻ

12.

Micro-influencer thường có lượng follower là:

a)

<10K

b)

10K-100K

c)

500K+

d)

1M+

13.

Chỉ số quan trọng nhất trong đánh giá hiệu quả KOL?

a)

Số lượng bài đăng

b)

Lượt chia sẻ

c)

Tỷ lệ tương tác (engagement rate)

d)

Hashtag được sử dụng

14.

Tính năng "Lookalike Audience" trên Facebook giúp:

a)

Tìm khách hàng từ danh sách đã có

b)

Tạo nhóm người giống với khách hàng tiềm năng

c)

Ngăn người dùng nhấn "Bỏ theo dõi"

d)

Hiển thị nội dung theo lịch trình

15.

Hashtag có tác dụng gì trong social marketing?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Tạo cảm xúc người dùng

c)

Tăng khả năng tiếp cận nội dung

d)
16.

Hashtag có tác dụng gì trong social marketing?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Tạo cảm xúc người dùng

c)

Tăng khả năng tiếp cận nội dung

d)

Không có tác dụng cụ thể

17.

Chỉ số Open Rate trong email là gì?

a)

Tỷ lệ nhấp vào đường link

b)

Tỷ lệ email bị trả lại

c)

Tỷ lệ email được mở

d)

Tỷ lệ email chưa gửi

18.

Chiến thuật A/B testing trong email dùng để:

a)

Thử nhiều hệ thống gửi

b)

So sánh hiệu quả 2 phiên bản nội dung

c)

Gửi 2 email cùng lúc

d)

Bảo mật dữ liệu người nhận

19.

Nội dung email nào có khả năng chuyển đổi cao nhất?

a)

Email bán hàng trực diện

b)

Email có tiêu đề cá nhân hóa

c)

Email quá dài

d)

Email chứa nhiều ảnh động

20.

Automation email là:

a)

Gửi email theo chuỗi tự động hóa

b)

Gửi email thủ công từng ngày

c)

Email chứa video

d)

Email kèm biểu mẫu

21.

Nội dung "Evergreen" là gì?

a)

Nội dung thời vụ

b)

Nội dung cập nhật liên tục

c)

Nội dung có giá trị lâu dài

d)

Nội dung bán hàng

22.

CTA là viết tắt của:

a)

Call To Action

b)

Content To Audience

c)

Create To Attention

d)

Click Through Area

23.

Trong video marketing, thời lượng lý tưởng của video trên TikTok là:

a)

Trên 5 phút

b)

Khoảng 1-3 phút

c)

15-60 giây

d)

Trên 10 phút

24.

Tỷ lệ người đọc nội dung trên di động cao nhất thuộc nhóm nào?

a)

18-24 tuổi

b)

25-34 tuổi

c)

35-50 tuổi

d)

Trên 50 tuổi

25.

Nội dung "User-Generated Content" là:

a)

Nội dung do người dùng tạo ra

b)

Nội dung AI viết

c)

Nội dung của doanh nghiệp

d)

Nội dung từ đối thủ

26.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ marketing automation?

a)

Mailchimp

b)

Canva

c)

Excel

d)

Premiere Pro

27.

CRM viết tắt của:

a)

Customer Resource Management

b)

Customer Relationship Management

c)

Content Return Marketing

d)

Channel Relationship Mapping

28.

Một lợi ích lớn của CRM là:

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm khả năng đo lường

c)

Tăng khả năng cá nhân hóa

d)

Tăng lượt hiển thị

29.

Hệ thống nào sau đây thường được dùng để nuôi dưỡng lead?

a)

Canva

b)

Salesforce

c)

Figma

d)

Photoshop

30.

Scoring lead là gì?

a)

Phân loại email

b)

G

31.

Hệ thống nào sau đây thường được dùng để nuôi dưỡng lead?

a)

Canva

b)

Salesforce

c)

Figma

d)

Photoshop

32.

Scoring lead là gì?

a)

Phân loại email

b)

Gán điểm cho khách hàng tiềm năng

c)

Đo thời lượng truy cập web

d)

Gửi báo cáo doanh số

33.

Google Analytics giúp đo lường gì?

a)

Hiệu suất quảng cáo

b)

Hành vi người dùng trên website

c)

Lượt xem Facebook

d)

Thống kê email

34.

Bounce rate cao thường là dấu hiệu của:

a)

Nội dung hấp dẫn

b)

Truy cập chất lượng

c)

Truy cập không phù hợp

d)

Chiến dịch thành công

35.

Conversion rate là:

a)

Tỷ lệ người ghé thăm lặp lại

b)

Tỷ lệ mua hàng hoặc hoàn thành mục tiêu

c)

Tỷ lệ tải trang

d)

Tỷ lệ giữ chân khách hàng

36.

KPI nào sau đây là đo hiệu quả chiến dịch social media?

a)

Click to call

b)

Engagement Rate

c)

Conversion funnel

d)

Bounce Rate

37.

UTM là gì trong digital?

a)

Đo lường người dùng di động

b)

Gắn mã theo dõi chiến dịch

c)

Công cụ viết content

d)

Phần mềm thiết kế

38.

Chatbot thường dùng để:

a)

Thiết kế landing page

b)

Tư vấn khách hàng tự động

c)

Lập báo cáo tài chính

d)

Thiết kế quảng cáo

39.

AI có thể hỗ trợ gì trong content marketing?

a)

Tạo tiêu đề, nội dung nhanh chóng

b)

Làm việc thay designer

c)

Phân tích tài chính

d)

Quản lý kho hàng

40.

Personalization nghĩa là:

a)

Phân phối ngẫu nhiên nội dung

b)

Cá nhân hóa nội dung theo người dùng

c)

Gửi cùng 1 nội dung cho mọi người

d)

Tự động đăng bài

41.

Martech Stack là gì?

a)

Danh sách influencer

b)

Bộ công cụ công nghệ hỗ trợ marketing

c)

Mô hình phân phối

d)

Chiến lược content

42.

Công cụ nào sau đây không phải là AI marketing?

a)

Jasper

b)

ChatGPT

c)

Canva

d)

Excel

43.

Một chiến dịch Retargeting nhắm tới:

a)

Người mới biết thương hiệu

b)

Người đã tương tác nhưng chưa mua

c)

Người chưa dùng internet

d)

Người đã mua nhiều lần

44.

Phân tích SWOT trong marketing số thường dùng cho:

a)

Đối thủ

b)

Doanh nghiệp

c)

Sản phẩm lỗi

d)

Tài chính

45.

Một lợi thế của digital marketing là gì?

a)

Chi phí luôn cao

b)

Khó đo lường

c)

Có thể đo lườn

46.

hân tích SWOT trong marketing số thường dùng cho:

a)

Đối thủ

b)

Doanh nghiệp

c)

Sản phẩm lỗi

d)

Tài chính

47.

Một lợi thế của digital marketing là gì?

a)

Chi phí luôn cao

b)

Khó đo lường

c)

Có thể đo lường và tối ưu liên tục

d)

Không cá nhân hóa được

48.

"Omnichannel" khác gì "Multichannel"?

a)

Omnichannel tập trung vào trải nghiệm thống nhất

b)

Multichannel rẻ hơn

c)

Omnichannel chỉ có online

d)

Cả hai giống nhau

49.

Influencer nào sau đây phù hợp cho ngành mẹ & bé?

a)

Gamer

b)

Travel Blogger

c)

Mom Blogger

d)

Food Reviewer

50.

Chiến dịch content 4-1-1 gồm:

a)

4 bài bán hàng

b)

4 giá trị - 1 giải trí - 1 kêu gọi hành động

c)

4 link - 1 video - 1 email

d)

4 tiêu đề - 1 CTA - 1 nội dung

51.

TikTok Ads phù hợp nhất với nhóm tuổi nào?

a)

18-34

b)

35-50

c)

Trên 50

d)

Dưới 12

52.

KPI "Time on Page" cho biết:

a)

Thời gian tải web

b)

Thời gian người dùng ở lại trang

c)

Thời gian đăng bài

d)

Thời gian nhận hàng

53.

Google Ads dạng nào hiệu quả cao cho E-commerce?

a)

Video

b)

Display

c)

Shopping Ads

d)

Gmail Ads

54.

Chiến lược content tốt cần đảm bảo:

a)

Sáng tạo + mục tiêu rõ ràng

b)

Lập ngân sách lớn

c)

Viết thật nhiều

d)

Chỉ dùng video

55.

"Hành trình khách hàng" (Customer Journey) mô tả điều gì?

a)

Quá trình sản xuất sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng

b)

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ người bán đến tay người dùng cuối

c)

Hành vi của người mua đa kênh khi sử dụng các phương tiện khác nhau

d)

Quy trình khiếu nại của khách hàng nếu trong quá trình tiếp xúc với các điểm chạm gặp vấn đề

56.

Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô?

a)

Công nghệ

b)

Pháp luật

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Kinh tế

57.

"Chân dung khách hàng" (Customer Persona) là gì?

a)

Một danh sách email khách hàng

b)

Một hồ sơ toàn diện về một hoặc nhiều đối tượng khách hàng của doanh nghiệp

c)

Một bản báo cáo doanh thu theo từng khách hàng

d)

Một chương trình khách hàng thân thiết

58.

Trong một hành trình khách hàng, giai đoạn đầu tiên thường là gì?

a)

CONSIDER (Cân nhắc)

b)

PURCHASE (Mua hàng)

c)

DESIRE (Mong muốn)

d)

REVIEW (Đánh giá)

59.

Trong một hành trình khách hàng, giai đoạn đầu tiên thường là gì?

a)

CONSIDER (Cân nhắc)

b)

PURCHASE (Mua hàng)

c)

DESIRE (Mong muốn)

d)

REVIEW (Đánh giá)

60.

"Nhà xuất bản" (Publisher) trong môi trường trực tuyến là ai?

a)

Các công ty in ấn sách báo

b)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet

c)

Các trang web và blog trực tuyến chuyên nghiệp phục vụ sở thích cụ thể

d)

Các công ty vận chuyển

61.

Yếu tố nào sau đây thuộc về phân tích môi trường vĩ mô?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Công nghệ

d)

Người trung gian

62.

"Quyền sở hữu trí tuệ" là một phần của phân tích nào?

a)

Công nghệ

b)

Kinh tế

c)

Xã hội

d)

Pháp luật

63.

"Trở ngại và vai trò" trong mô hình chân dung khách hàng giúp trả lời câu hỏi nào?

a)

a. Khách hàng của bạn là ai?

b)

b. Khách hàng tìm thông tin ở đâu?

c)

c. Vì sao khách hàng không chọn mua sản phẩm?

d)

d. Nỗi đau của khách hàng là gì?

64.

Phân tích PESTLE là một công cụ thường được dùng để phân tích môi trường nào?

a)

Môi trường vi mô

b)

Môi trường vĩ mô

c)

Môi trường nội bộ

d)

Môi trường cạnh tranh

65.

Mục đích chính của việc xây dựng "Hành trình khách hàng" là gì?

a)

Hiểu rõ các điểm tiếp xúc và hành vi của người mua để tối ưu hóa marketing

b)

Để tính toán chi phí quảng cáo phù hợp ở từng kênh riêng biệt

c)

Để thiết kế bộ nhận diện thương hiệu phù hợp cho từng giai đoạn

d)

Thiết lập các kênh truyền thông phù hợp với hành vi người tiêu dùng

66.

Một doanh nghiệp nhận thấy đối thủ cạnh tranh vừa ra mắt một ứng dụng di động có tính năng vượt trội. Doanh nghiệp nên thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Phân tích xã hội

b)

Phân tích kinh tế

c)

Phân tích đối thủ

d)

Phân tích nhà cung cấp

67.

Một thương hiệu sử dụng hình ảnh "bánh chưng, bánh tét" trong chiến dịch Tết. Đây là ví dụ về việc tận dụng yếu tố nào?

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Yếu tố văn hóa

c)

Yếu tố chính trị

d)

Yếu tố công nghệ

68.

Điều gì có thể xảy ra nếu một công ty không thể theo dõi hành trình khách hàng trên các kênh?

a)

Công ty sẽ tiết kiệm được chi phí

b)

Trải nghiệm của khách hàng sẽ bị rời rạc, thông điệp marketing không nhất quán

c)

Khách hàng sẽ trung thành hơn

d)

Đối thủ

69.

Thể theo dõi hành trình khách hàng trên các kênh?

a)

Công ty sẽ tiết kiệm được chi phí

b)

Trải nghiệm của khách hàng sẽ bị rời rạc, thông điệp marketing không nhất quán

c)

Khách hàng sẽ trung thành hơn

d)

Đối thủ cạnh tranh sẽ yếu đi

70.

Phân biệt vai trò của "nhà cung cấp" và "người trung gian" trong marketing số.

a)

Cả hai đều có vai trò giống hệt nhau

b)

Nhà cung cấp bán sản phẩm, người trung gian tạo ra sản phẩm

c)

Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ kỹ thuật (web, công nghệ), người trung gian giúp quảng bá và phân phối

d)

Nhà cung cấp là đối tác offline, người trung gian là đối tác online

71.

Một công ty thương mại điện tử nhận thấy tỷ lệ thoát trang cao ở bước thanh toán. Họ nên tập trung phân tích khía cạnh nào trong hành trình khách hàng?

a)

Giai đoạn DESIRE (Mong muốn)

b)

Giai đoạn DISCOVER (Khám phá)

c)

Giai đoạn PURCHASE (Mua hàng) và trải nghiệm người dùng

d)

Giai đoạn REVIEW (Đánh giá)

72.

Trong giai đoạn "CONSIDER" của hành trình khách hàng, doanh nghiệp cần cung cấp loại nội dung nào?

a)

Nội dung giải trí, tạo nhận biết thương hiệu

b)

Nội dung so sánh, đánh giá chi tiết, thông tin về giá và khuyến mãi

c)

Nội dung hướng dẫn sử dụng sau khi mua hàng

d)

Lời kêu gọi đánh giá sản phẩm

73.

Giữa "quảng cáo hiển thị" (Display Banner) và "quảng cáo video" (Video Ads), loại nào phù hợp hơn để kể câu chuyện thương hiệu trong giai đoạn "Kết nối"?

a)

Quảng cáo video, vì có khả năng truyền tải cảm xúc và câu chuyện tốt hơn

b)

Quảng cáo hiển thị, vì chi phí rẻ hơn

c)

Cả hai đều không phù hợp

d)

Chỉ có thể dùng quảng cáo tìm kiếm

74.

Một "người có ảnh hưởng" (influencer) có thể đóng vai trò gì trong môi trường vi mô của doanh nghiệp?

a)

Là một đối thủ cạnh tranh

b)

Là một đối tác trung gian giúp kết nối thương hiệu với khách hàng mục tiêu

c)

Là một nhà cung cấp công nghệ

d)

Là một khách hàng tiềm năng

75.

Việc một KOL chia sẻ "lời khuyên công việc & cuộc sống" sẽ thu hút nhóm đối tượng nào hơn?

a)

Ly Nguyễn (Thế hệ Y), người đang tập trung vào sự nghiệp và phát triển bản thân

b)

Thắng Cao (Thế hệ Z), người tập trung vào giải trí và tre

76.

Công việc & cuộc sống" sẽ thu hút nhóm đối tượng nào hơn?

a)

Ly Nguyễn (Thế hệ Y), người đang tập trung vào sự nghiệp và phát triển bản thân

b)

Thắng Cao (Thế hệ Z), người tập trung vào giải trí và trend

c)

Cả hai đều không quan tâm

d)

Chỉ những người lớn tuổi

77.

Một công ty chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới mà bỏ qua việc giữ chân khách hàng hiện tại. Họ đang thiếu sót ở giai đoạn nào của hành trình khách hàng?

a)

Giai đoạn Catch (Nắm bắt)

b)

Giai đoạn Connect (Kết nối)

c)

Giai đoạn Convert (Chuyển đổi)

d)

Giai đoạn Continue (Tiếp tục)

78.

Trong hành trình khách hàng mua xe máy, việc "ghé thăm một vài đại lý để so sánh" thuộc giai đoạn nào của hành trình khách hàng?

a)

DESIRE (Mong muốn)

b)

CONSIDER (Cân nhắc)

c)

PURCHASE (Mua hàng)

d)

REVIEW (Đánh giá)

79.

Một doanh nghiệp muốn bán thực phẩm chức năng online. Ngoài giấy phép kinh doanh, họ cần quan tâm đến loại giấy tờ pháp lý đặc thù nào?

a)

Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh, chứng minh nguồn gốc xuất xứ

b)

Giấy công bố thành phần mỹ phẩm

c)

Giấy chứng nhận của Bộ Văn hóa

d)

Không cần giấy tờ gì thêm

80.

Phân tích mối liên hệ giữa "Hành trình khách hàng" và việc xây dựng "Chân dung khách hàng".

a)

Hai khái niệm này hoạt động độc lập; hành trình khách hàng tập trung vào quy trình mua hàng, còn chân dung khách hàng chỉ phục vụ cho nghiên cứu nhân khẩu học.

b)

Chân dung khách hàng giúp xác định đối tượng của hành trình, trong khi hành trình khách hàng mô tả cách thức đối tượng đó tương tác qua từng điểm chạm.

c)

Hành trình khách hàng chủ yếu áp dụng trong giai đoạn sau mua, còn chân dung khách hàng chỉ được xây dựng trước khi ra mắt sản phẩm.

d)

Việc có hành trình khách hàng chi tiết có thể thay thế hoàn toàn việc xây dựng chân dung khách hàng trong một số ngành hàng có tệp khách đồng nhất.

81.

Nếu một quốc gia có môi trường chính trị bất ổn, rủi ro lớn nhất đối với các nhà marketing số là gì?

a)

Chi phí truyền thông trực tuyến có thể biến động do ngân sách quảng cáo của doanh nghiệp bị siết chặt, khiến hiệu quả chiến dịch giảm.

b)

Sự thay đổi đột

82.

i ro lớn nhất đối với các nhà marketing số là gì?

4 lines
83.

Phân tích vai trò của "Cộng đồng" (Communities) trong việc ra quyết định mua hàng của Thế hệ Z so với quảng cáo truyền thống.

a)

Quảng cáo truyền thống có ảnh hưởng lớn hơn

b)

Cộng đồng có ảnh hưởng lớn hơn vì Gen Z tin tưởng vào ý kiến, đánh giá từ những người dùng thực tế (peer reviews) hơn là thông điệp một chiều từ thương hiệu.

c)

Cả hai có ảnh hưởng như nhau

d)

Cả hai đều không có ảnh hưởng

84.

Một công ty bán lẻ thời trang đang xây dựng hành trình khách hàng. Ở giai đoạn "EVALUATE" (Đánh giá sau mua), công ty nên triển khai hoạt động gì để tận dụng tối đa giai đoạn này?

a)

Tăng tần suất gửi email quảng cáo sản phẩm mới nhằm duy trì mức độ hiện diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

b)

Khuyến khích khách hàng để lại đánh giá, feedback (ví dụ: tặng voucher cho lần mua sau) và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết.

c)

Giảm tương tác với khách hàng để tránh gây phiền, chờ đến khi họ tự quay lại trong lần mua tiếp theo.

d)

Tập trung chủ yếu vào việc giải quyết khiếu nại, xem đây là kênh phản hồi duy nhất từ phía khách hàng.

85.

Một công ty thực phẩm muốn nhắm đến nhóm đối tượng quan tâm đến sức khỏe (healthy lifestyle). Họ nên hợp tác với loại "nhà xuất bản" và "người có ảnh hưởng" nào?

a)

Các tạp chí giải trí, trang tin về người nổi tiếng và các KOLs thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề xu hướng (trend) trên mạng xã hội.

b)

Các blog/website chuyên về dinh dưỡng, c

86.

Một nhà marketing đang lên kế hoạch cho chiến dịch sắp tới. Phân tích nào nên được thực hiện đầu tiên: phân tích môi trường vi mô hay vĩ mô? Tại sao?

a)

Bắt đầu với môi trường vi mô, vì thông tin về khách hàng và đối thủ dễ thu thập hơn, giúp đưa ra quyết định nhanh cho chiến dịch ngắn hạn.

b)

Ưu tiên môi trường vĩ mô, vì đây là phần quan trọng nhất và có thể thay thế hoàn toàn việc nghiên cứu các yếu tố vi mô.

c)

Cả hai cần được thực hiện song song.

d)

Việc phân tích môi trường là không cần thiết nếu doanh nghiệp đã có kinh nghiệm từ các chiến dịch trước.

87.

Phân tích rủi ro khi một thương hiệu quá phụ thuộc vào một vài KOLs/người có ảnh hưởng lớn.

a)

Mức độ nhận diện thương hiệu có thể bị giới hạn, nhưng không phát sinh rủi ro đáng kể vì KOLs thường có uy tín cao.

b)

Rủi ro chủ yếu nằm ở chi phí đầu tư cao, nhưng có thể được bù đắp hoàn toàn nếu KOL mang lại lượng tương tác lớn.

c)

Khi KOL gặp khủng hoảng truyền thông sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến thương hiệu và chi phí ngày càng tăng khi KOL trở nên nổi tiếng hơn.

d)

Có thể phát sinh rủi ro pháp lý nhỏ, nhưng chỉ trong trường hợp KOL vi phạm hợp đồng, nên không ảnh hưởng nhiều đến hình ảnh thương hiệu.

88.

Một công ty đa quốc gia khi vào Việt Nam cần phải "bản địa hóa" (localize) chân dung khách hàng của họ. Tại sao việc này lại cực kỳ quan trọng?

a)

Đây là một phần trong quy định hành chính đối với các thương hiệu nước ngoài khi kinh doanh tại Việt Nam, đảm bảo tuân thủ pháp luật địa phương.

b)

Vì các yếu tố về nhân khẩu học, tâm lý, hành vi, và đặc biệt là văn hóa của khách hàng Việt Nam.

89.

Trong các kênh media dưới đây, kênh nào có chi phí trên mỗi lượt tiếp cận (CPM) thường thấp nhất nhưng mức độ nhắm chọn mục tiêu lại không cao bằng các kênh khác?

a)

SEM (Search Engine Marketing)

b)

Display Banner trên Local Adnetwork (Quảng cáo hiển thị trên các mạng quảng cáo địa phương)

c)

TikTok In-feed Ads

d)

YouTube Trueview

90.

Giả sử bạn là giám đốc marketing của Vespa. Sau khi xem xét hành trình khách hàng hiện tại, bạn sẽ đề xuất cải tiến ở điểm chạm nào để tăng tỷ lệ chuyển đổi từ "CONSIDER" sang "CHOOSE"?

a)

Tăng cường quảng cáo truyền hình và billboard nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu trong giai đoạn đầu.

b)

Tối ưu hóa trang web với công cụ so sánh các dòng xe, tính toán trả góp trực tuyến và đặt lịch lái thử dễ dàng.

c)

Triển khai giảm giá mạnh cho toàn bộ sản phẩm để thu hút chú ý ngắn hạn, mặc dù có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu.

91.

Sự trỗi dậy của xu hướng "làm việc từ xa" (remote work) sau đại dịch COVID-19 là một sự thay đổi thuộc môi trường vĩ mô nào và nó tạo ra cơ hội cho những ngành nào?

a)

Phần mềm họp trực tuyến

b)

Dịch vụ an ninh mạng

c)

Nội thất văn phòng tại nhà

d)

Dịch vụ giao hàng

92.

Tại sao "dữ liệu không nhất quán" lại là một rào cản lớn trong việc triển khai marketing số hiệu quả?

a)

Nó làm sai lệch việc hiểu khách hàng

b)

Cản trở cá nhân hóa và đo lường chính xác hiệu quả chiến dịch

c)

Hệ thống lưu trữ sẽ chiếm nhiều dung lượng hơn

d)

Có thể khiến trang web tải chậm hơn

93.

So sánh hiệu quả của kênh Owned Channel (kênh sở hữu) và Outreach Channel (kênh tiếp cận bên ngoài) trong giai đoạn "Continue" (Giữ chân).

a)

Outreach Channel hiệu quả hơn trong việc duy trì khách hàng cũ

b)

Owned Channel thường hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn

c)

Cả hai kênh đều có tác dụng như nhau trong giữ chân khách hàng

d)

Không kênh nào phù hợp cho giai đoạn này

94.

Một công ty nhận thấy đối thủ cạnh tranh có lượng tương tác trên mạng xã hội cao gấp 5 lần. Bước đầu tiên trong việc "đối sánh" (benchmarking) nên là gì?

a)

Ngay lập tức điều chỉnh chiến lược nội dung theo xu hướng đang phổ biến để tăng tương tác nhanh chóng.

b)

Tiến hành phân tích chi tiết hoạt động truyền thông của đối thủ, bao gồm loại nội dung, tần suất đăng, phong cách thương hiệu (tone of voice) … để xác định nguyên nhân tạo ra mức độ tương tác cao.

c)

Áp dụng cùng định dạng nội dung và lịch đăng giống đối thủ để kiểm tra hiệu quả thực tế.

d)

Đầu tư thêm ngân sách quảng cáo để tăng độ hiển thị và cạnh tranh về lượng tương tác.

95.

Yếu tố "sự ổn định của môi trường chính trị" ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư dài hạn vào marketing số của một công ty?

a)

Ảnh hưởng không đáng kể, vì marketing số chủ yếu phụ thuộc vào công nghệ và hành vi người dùng chứ không phải chính trị.

b)

Môi trường bất ổn sẽ khiến công ty ngần ngại đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, nhân sự và các chiến dịch dài hạn do rủi ro về thay đổi chính sách.

c)

Môi trường càng bất ổn càng tạo cơ hội mở rộng nhanh vì ít cạnh tranh hơn.

d)

Chỉ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhà nước mới bị ảnh hưởng, còn marketing số thì gần như không chịu tác động.

96.

Phân tích cách kênh "SEM" (quảng cáo tìm kiếm) và "Social Ads" (quảng cáo mạng xã hội) đóng các vai trò khác nhau trong việc tác động đến hành trình khách hàng.

a)

Cả hai đều nhắm mục tiêu giống nhau và thường được sử dụng hoán đổi trong mọi giai đoạn.

b)

SEM chủ yếu khai thác nhu cầu đã hình thành (người dùng chủ động tìm kiếm), trong khi Social Ads tập trung khơi gợi nhu cầu tiềm ẩn và xây dựng nhận biết.

c)

SEM chỉ phù hợp với doanh nghiệp B2B, còn Social Ads chỉ phù hợp với doanh nghiệp B2C.

d)

Việc dùng đồng thời cả hai kênh sẽ gây trùng lặp đối tượng.

97.

Tại sao việc xây dựng chân dung khách hàng lại giúp tránh lãng phí ngân sách marketing?

a)

Vì khi có chân dung khách hàng, các nền tảng quảng cáo như Facebook hoặc Google sẽ tự động giảm chi phí đấu thầu quảng cáo.

b)

Vì nó giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào đúng kênh, đúng đối tượng, thay vì marketing dàn trải, không mục tiêu.

c)

Vì xây dựng chân dung khách hàng là công việc đơn giản và không tốn chi phí.

d)

Vì các chiến dịch marketing hiện đại chủ yếu dựa vào thuật toán, nên việc hiểu khách hàng chỉ đóng vai trò phụ trợ.

98.

Một công ty có thể vi phạm "quyền sở hữu trí tuệ" trong marketing số bằng cách nào?

a)

Gửi email quảng cáo với tần suất cao mà không xin phép khách hàng.

b)

Sử dụng hình ảnh, âm nhạc, hoặc nội dung của người khác trong quảng cáo mà không có sự cho phép hoặc giấy phép.

c)

Sử dụng logo, màu sắc hoặc phong cách thiết kế tương tự thương hiệu khác để "tận dụng nhận diện" của họ.

d)

Đăng bài trên các nền tảng mạng xã hội mà không trích nguồn.

99.

Đánh giá tầm quan trọng của giai đoạn "REVIEW" trong hành trình khách hàng đối với việc thu hút khách hàng mới.

a)

Ảnh hưởng không đáng kể, vì đánh giá chỉ phản ánh trải nghiệm cá nhân của người mua cũ.

b)

Rất quan trọng, vì những đánh giá tích cực từ khách hàng cũ tác động mạnh mẽ đến quyết định của khách hàng mới trong giai đoạn "CONSIDER".

c)

Giai đoạn này chỉ liên quan đến việc duy trì mối quan hệ với khách hàng cũ, không ảnh hưởng đến việc thu hút khách hàng mới.

d)

Đây chỉ là một thủ tục nhằm hoàn thiện quy trình dịch vụ, không mang giá trị marketing thực tế.

100.

Tại sao việc hiểu rõ "các biến tâm lý và hành vi" lại ngày càng quan trọng hơn "các biến nhân khẩu học" trong marketing số hiện đại?

4 lines
101.

Tại sao việc hiểu rõ "các biến tâm lý và hành vi" lại ngày càng quan trọng hơn "các biến nhân khẩu học" trong marketing số hiện đại?

a)

Vì trong môi trường số, hai người có cùng tuổi, giới tính có thể có hành vi trực tuyến hoàn toàn khác nhau. Marketing theo hành vi sẽ chính xác và hiệu quả hơn.

b)

Vì dữ liệu nhân khẩu học hiện nay gần như không còn được các nền tảng quảng cáo thu thập.

c)

Vì nhân khẩu học chỉ còn ý nghĩa trong marketing truyền thống, không còn ứng dụng trong digital marketing.

d)

Vì luật pháp cấm sử dụng dữ liệu nhân khẩu học trong quảng cáo kỹ thuật số.

102.

"YouTube Bumper Ads" (quảng cáo đệm 6 giây không thể bỏ qua) phù hợp nhất cho mục tiêu nào trong một chiến dịch marketing số?

a)

Thuyết phục khách hàng mua ngay một sản phẩm phức tạp, cần nhiều thông tin để ra quyết định.

b)

Tăng cường nhận diện thương hiệu và ghi nhớ thông điệp một cách nhanh chóng, lặp đi lặp lại.

c)

Truyền đạt hướng dẫn chi tiết về sản phẩm hoặc quy trình sử dụng.

d)

Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng bằng biểu mẫu hoặc CTA trực tiếp.

103.

Phân tích việc hiểu "Nỗi đau" (Pain points) của khách hàng trong việc phát triển thông điệp marketing.

a)

Không quá cần thiết, vì phần lớn người tiêu dùng quan tâm đến tính năng và giá hơn là cảm xúc hay vấn đề họ gặp phải.

b)

Thông điệp marketing hiệu quả nhất là khi nó trình bày sản phẩm như là "giải pháp" cho "nỗi đau" đó, tạo ra sự đồng cảm và tính thuyết phục cao.

c)

Chỉ phù hợp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe hoặc các ngành liên quan đến cảm xúc mạnh.

d)

Là khái niệm mang tính xu hướng trong marketing hiện đại, nhưng không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả truyền thông thực tế.

104.

Một thương hiệu có thể sử dụng các "người trung gian" như Grab hay Shopee để đạt được mục tiêu gì ngoài việc bán hàng?

a)

Tiếp cận tệp khách hàng khổng lồ của các nền tảng.

b)

Theo dõi và phân tích chính sách điều hành của chính phủ liên quan đến thương mại điện tử.

c)

Tập trung phát triển công nghệ nội bộ để giảm phụ thuộc vào nền tảng bên thứ ba.

105.

Trong quá trình xây dựng một chiến dịch marketing tích hợp, yếu tố nào giúp đảm bảo rằng mọi kênh truyền thông (từ TVC, mạng xã hội, PR đến điểm bán) đều thể hiện một thông điệp và cảm xúc thương hiệu nhất quán?

a)

Việc sử dụng cùng một khẩu hiệu (slogan) trên tất cả các kênh.

b)

Sự hiện diện của "Big Idea" - ý tưởng trung tâm định hướng toàn bộ nội dung, hình ảnh và thông điệp.

c)

Phân bổ ngân sách truyền thông đồng đều giữa các kênh, không nên có sự thiên vị.

d)

Tùy chỉnh nội dung riêng cho từng kênh mà không cần tuân theo một ý tưởng chung để đảm bảo "tính linh hoạt".

106.

Trong Phân tích Môi trường Vi mô, các Trung gian tiếp thị kỹ thuật số (Digital marketing intermediaries) được mô tả là gì?

a)

Các công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ (hosting services)

b)

Các blog trực tuyến chuyên nghiệp phục vụ cho những sở thích cụ thể

c)

Các công ty có thể giúp một công ty quảng bá, bán và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của mình

d)

Các công ty cung cấp dịch vụ phát triển trang web và tích hợp công nghệ.

107.

Trong mô hình 5 thành phần quan trọng của chân dung khách hàng, yếu tố nào có vai trò giúp phát triển được ý tưởng cho sản phẩm?

a)

Mục tiêu, giá trị

b)

Nguồn thông tin

c)

Nhân khẩu học

d)

Thách thức và nỗi đau

108.

Trong marketing số, "Môi trường vi mô (Micro Environment)" được hiểu là gì?

a)

Bao gồm các yếu tố vĩ mô như công nghệ, chính trị, pháp luật và xu hướng xã hội tác động đến toàn ngành.

b)

Gồm các biến động kinh tế, nhân khẩu học và môi trường tự nhiên có thể ảnh hưởng đến toàn bộ doanh nghiệp trên thị trường.

c)

Bao gồm các lực lượng gần gũi như khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp và trung gian có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.

d)

Liên quan đến các chính sách và hiệp định quốc tế giữa các tổ chức và

109.

Marketing nội dung là gì?

a)

Bán hàng trực tiếp

b)

Tạo và phát hành nội dung giá trị để thu hút khách hàng

c)

Quảng cáo truyền hình

d)

Tăng giá sản phẩm

110.

Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của marketing nội dung?

a)

Định hình thương hiệu

b)

Tăng doanh thu

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

111.

Đâu là loại hình marketing nội dung phổ biến?

a)

Mua bán trực tiếp

b)

Video

c)

Tặng quà khuyến mãi

d)

In ấn truyền thống

112.

Chiến lược marketing nội dung cần bắt đầu bằng điều gì?

a)

Lựa chọn nền tảng

b)

Có chiến lược tổng thể

c)

Đăng bài liên tục

d)

Tăng giá quảng cáo

113.

Viral marketing là gì?

a)

Quảng cáo trên báo giấy

b)

Chiến lược lan truyền nội dung qua chia sẻ

c)

Mua hàng số lượng lớn

d)

Đặt banner ngoài trời

114.

Lợi ích của viral marketing là gì?

a)

Tốn kém chi phí

b)

Khó kiểm soát

c)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

d)

Giảm nhận thức thương hiệu

115.

Bước đầu tiên trong xây dựng chiến lược viral là:

a)

Phân phối nội dung

b)

Nghiên cứu khách hàng và thị trường

c)

Đánh giá chiến dịch

d)

Chọn màu sắc quảng cáo

116.

Một loại nội dung marketing hiệu quả là:

a)

Nội dung không liên quan đến khách hàng

b)

Blog

c)

Nội dung lỗi thời

d)

Nội dung chưa kiểm tra

117.

Microblog là gì?

a)

Viết bài dài trên báo

b)

Tin nhắn ngắn chia sẻ trực tuyến

c)

Đăng video lên truyền hình

d)

Viết sách

118.

Ứng dụng nào là microblog phổ biến?

a)

Zalo

b)

Twitter

c)

Shopee

d)

TikTok

119.

Lợi ích của microblog là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Không chia sẻ được thông tin

d)

Ít tương tác

120.

Tối ưu hóa landing page có nghĩa là:

a)

Làm đẹp website

b)

Cải thiện chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng

c)

Thay đổi logo

d)

Thêm nhiều hình ảnh

121.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến ROI tiếp thị nội dung?

a)

Chất lượng nội dung

b)

Địa điểm văn phòng

c)

Số lượng nhân viên

d)

Logo công ty

122.

Công thức đo ROI tiếp thị nội dung là:

a)

Lợi nhuận / Chi phí đầu tư x 100

b)

Lợi nhuận x Chi phí đầu tư

c)

Lợi nhuận - Chi phí đầu tư

d)

Chi phí

123.

Công thức đo ROI tiếp thị nội dung là:

a)

Lợi nhuận / Chi phí đầu tư x 100

b)

Lợi nhuận x Chi phí đầu tư

c)

Lợi nhuận - Chi phí đầu tư

d)

Chi phí đầu tư / Lợi nhuận

124.

Đâu là bước cuối cùng trong đo lường ROI tiếp thị nội dung?

a)

Tìm khách hàng mới

b)

Tính ROI

c)

Tạo nội dung mới

d)

Đổi màu website

125.

Blog dùng để làm gì?

a)

Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức

b)

Đăng quảng cáo ngoài trời

c)

Tổ chức sự kiện

d)

Sản xuất sản phẩm

126.

Một bài blog thường gồm:

a)

Chỉ có hình ảnh

b)

Tiêu đề, nội dung, hình ảnh, video

c)

Chỉ có video

d)

Chỉ có text

127.

Đâu là cấu trúc của một bài blog?

a)

Đầu trang, trang chủ, bên phải, cuối trang, bài viết

b)

Trang chủ, trang đích, trang sản phẩm

c)

Danh sách sản phẩm, banner quảng cáo

d)

Danh sách email, mạng xã hội

128.

Loại blog nào sau đây không tồn tại?

a)

Blog cá nhân

b)

Blog nhóm

c)

Blog máy móc

d)

Blog thiết bị

129.

Mục tiêu của microblog là:

a)

Viết dài dòng

b)

Chia sẻ ngắn gọn, súc tích, tương tác thường xuyên

c)

In sách

d)

Tổ chức hội thảo

130.

Ứng dụng nào sau đây không phải là microblog?

a)

Facebook

b)

Pinterest

c)

Microsoft Word

d)

Tumblr

131.

Tối ưu hóa website bao gồm:

a)

Sửa đường truyền internet

b)

Tối ưu trang chủ, tìm kiếm, danh mục sản phẩm, trang đích

c)

Mở rộng quy mô nhà xưởng

d)

Nâng cấp máy tính văn phòng

132.

Landing page là:

a)

Trang web độc lập với mục tiêu chuyển đổi

b)

Trang Facebook cá nhân

c)

Trang báo mạng

d)

Trang sản phẩm

133.

Tối ưu landing page thường liên quan đến:

a)

Tiêu đề, nội dung, thiết kế, CTA

b)

Số lượng nhân viên

c)

Kích thước ảnh đại diện

d)

Thời gian đăng bài

134.

Một lợi ích của tối ưu landing page là:

a)

Giảm lượng khách truy cập

b)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm nhận diện thương hiệu

135.

Chỉ số nào đo hiệu quả marketing nội dung?

a)

Số lượng nhân viên

b)

ROI

c)

Chi phí văn phòng

d)

Số lượng sản phẩm

136.

Tạo nội dung chất lượng giúp:

a)

Tăng chi phí

b)

Cải thiện ROI

c)

Giảm số l