wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Philosophy: Origins and Worldviews

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Chủ nghĩa của Điđrô thuộc khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi cổ điển

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Chủ nghĩa duy vật

2.

Tư tưởng biện chứng của Điđrô về vận động thể hiện ở chỗ nào?

a)

Phủ nhận hoàn toàn mọi hình thức vận động

b)

Giải thích tự thân vận động của vật chất bằng mâu thuẫn nội tại và tính đa dạng

c)

Giải thích vận động là sự thay đổi vị trí trong không gian

d)

Cho nguyên nhân vận động là do lực tác động

3.

Quan niệm của Điđrô về nguồn gốc của ý thức con người như thế nào?

a)

Ý thức do con người vốn có trong bộ não

b)

Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất

c)

Ý thức có nguồn gốc từ thần thánh

d)

Ý thức là thuộc tính của vật chất có tổ chức cao xuất hiện do sự phức tạp hoá của vật chất hữu cơ

4.

Khẳng định nào sau đây là đúng theo Điđrô?

a)

Phủ nhận khả năng nhận thức thế giới của con người

b)

Sự vật là phản ánh của thế giới ý niệm

c)

Vật chất là phức hợp của cảm giác

d)

Vật chất là nguyên nhân của cảm giác

5.

Trong lĩnh vực xã hội Điđrô đứng trên quan điểm triết học nào?

a)

Duy vật siêu hình

b)

Duy tâm kinh nghiệm

c)

Duy tâm

d)

Duy vật biện chứng

6.

Điđrô khẳng định điều nào về chế độ quân chủ?

a)

Chủ trương lại chế độ quân chủ lập hiến

b)

Khẳng định nguồn gốc thần thánh của vua chúa

c)

Phủ nhận nguồn gốc thần thánh của vua chúa

d)

Tán thành chế độ chuyên chế

7.

Triết học cổ điển Đức bảo vệ về mặt tư tưởng chế độ nhà nước nào?

a)

Nhà nước chuyên chế chủ nô

b)

Nhà nước dân chủ tư sản

c)

Nhà nước dân chủ chủ nô

d)

Nhà nước chuyên chế Phổ

8.

Sắp xếp theo thứ tự năm sinh trước – sau của các nhà triết học sau: Canto – Phoi–ơ–bắc – Hêghen

a)

Canto - Phoi-ơ-bắc - Hêghen

b)

Hêghen - Canto - Phoi-ơ-bắc

c)

Phoi-ơ-bắc - Canto - Hêghen

d)

Canto - Hêghen - Phoi-ơ-bắc

9.

Khi đưa ra quan niệm về "vật tự nó" ở ngoài con người, Canto là nhà triết học thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy vật

d)

Nhị nguyên

10.

Khi cho rằng các vật thể quanh ta không liên quan đến thế giới "vật tự nó", mà chỉ là "các hiện tượng phù hợp với cảm giác và tri thức do lý tính chúng ta tạo ra", Canto thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy tâm khách quan

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy vật siêu hình

d)

Duy tâm chủ quan

11.

Khi cho không gian, thời gian, tính nhân quả không thuộc bản thân thế giới tự nhiên, Canto đứng trên quan điểm triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Kinh nghiệm luận

c)

Duy tâm

d)

Duy vật

12.

Trong lĩnh vực nhận thức luận, Canto là nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Khả tri luận có tính chất duy tâm khách quan

b)

Khả tri luận có tính chất duy vật

c)

Bất khả tri luận có tính chất duy tâm chủ quan

d)

Kinh nghiệm luận có tính chất duy vật

13.

Khẳng định nào sau đây là đúng về phép biện chứng của Hêghen?

a)

Phép biện chứng của Hêghen là phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng của Hêghen là phép biện chứng duy tâm khách quan

c)

Phép biện chứng của Hêghen là phép biện chứng tự phát

d)

Phép biện chứng của Hêghen là phép biện chứng tiền nghiệm chủ quan

14.

Theo Hêghen, đâu là nguyên của thế giới là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Không khí

c)

Vật chất không xác định

d)

Ý niệm tuyệt đối

15.

Trong triết học của Hêghen, giữa tinh thần và tự nhiên quan hệ như thế nào?

a)

Tự nhiên là sản phẩm của tinh thần, là một tồn tại khác của tinh thần

b)

Tự nhiên là nguồn gốc của tinh thần

c)

Tinh thần là thuộc tính của tự nhiên

d)

Tinh thần là kết quả phát triển của tự nhiên

16.

Khẳng định nào sau đây là sai về Hêghen?

a)

Hêghen cho rằng "ý niệm tuyệt đối" tồn tại vĩnh viễn

b)

Hêghen cho rằng "ý niệm tuyệt đối" vận động trong sự phụ thuộc vào giới tự nhiên và xã hội

c)

Hêghen phủ nhận nguồn gốc thần thánh của tri thức

d)

Hêghen cho rằng "ý niệm tuyệt đối" là tính thứ nhất, tự nhiên là tính thứ hai

17.

Trong số những nhà triết học sau đây, ai là người trình bày toàn bộ giới tự nhiên, lịch sử, tư duy trong sự vận động, biến đổi và phát triển?

a)

Đêcáctơ

b)

Hêghen

c)

Phoi-ơ-bắc

d)

Canto

18.

Đặc trưng trung tâm của triết học Phục Hưng là gì?

a)

Con người và lý trí trở thành chuẩn mực

b)

Tôn giáo chi phối mọi khía cạnh xã hội

c)

Kinh viện duy lý phủ định kinh nghiệm

d)

Quyền lực phong kiến quyết định chân lý

19.

Điểm mới trong phương pháp nhận thức thời Phục Hưng là gì?

a)

Phủ nhận toán học trong nghiên cứu tự nhiên

b)

Chỉ dựa vào trực giác chủ quan cá nhân

c)

Kết hợp quan sát thực nghiệm có hệ thống

d)

Ưu tiên khải huyền và mặc khải

20.

Vai trò của khoa học tự nhiên đối với triết học Phục Hưng được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Phương tiện củng cố quyền lực giáo hội

b)

Động lực cải tổ quan niệm về vũ trụ

c)

Công cụ phụ thuộc vào thần học cứu rỗi

d)

Hình thức giải trí của giới quý tộc

21.

Luận điểm cốt lõi của thuyết nhật tâm do Copernicus đề xuất là gì?

a)

Trái Đất là trung tâm vũ trụ bất động

b)

Tất cả thiên thể quay quanh Trái Đất hàng ngày

c)

Mặt Trời ở trung tâm hệ hành tinh địa phương

d)

Mặt Trăng điều khiển chuyển động các hành tinh

22.

Bằng chứng nào hỗ trợ cho mô hình của Copernicus ở giai đoạn đầu?

a)

Tài liệu kinh thánh xác nhận trật tự thiên thể

b)

Các phép đo thị sai sao trực tiếp chính xác

c)

Giải thích đơn giản quy luật nghịch hành hành tinh

d)

Quan sát bằng kính thiên văn độ phân giải cao

23.

Giordano Bruno mở rộng ý tưởng vũ trụ theo hướng nào?

a)

Hệ Mặt Trời duy nhất và biệt lập tuyệt đối

b)

Vũ trụ vô hạn với vô số thế giới giống Mặt Trời

c)

Vũ trụ hữu hạn bao quanh bởi tinh cầu

d)

Trung tâm vũ trụ đặt tại chòm sao Thiên Nga

24.

Tại sao quan niệm của Bruno bị xem là dị giáo trong bối cảnh thời đó?

a)

Vì ông phản đối mọi hình thức triết học tự nhiên

b)

Vì ông phủ nhận toán học cổ điển Hy Lạp

c)

Vì ông bác bỏ vũ trụ hữu hạn và khẳng định vô số thế giới

d)

Vì ông tán thành thuyết địa tâm của Aristotle

25.

Tác động xã hội của khoa học tự nhiên thời Phục Hưng có thể thấy rõ nhất ở đâu?

a)

Thay thế hoàn toàn triết học bằng thần học

b)

Củng cố trật tự đẳng cấp phong kiến

c)

Giảm nhu cầu về kỹ nghệ và hàng hải

d)

Khuyến khích tinh thần hoài nghi và cải cách tri thức

26.

Lý do Copernicus trì hoãn công bố tác phẩm lớn của mình là gì?

a)

Thiếu mô hình toán học hình học hỗ trợ

b)

Sợ bị Bruno phê phán trong các bức thư

c)

Lo ngại phản ứng tôn giáo và học thuật đương thời

d)

Không thể quan sát bất kỳ hành tinh nào chuyển động

27.

Trong bối cảnh phân công giai cấp, giới nào đóng vai trò nổi bật trong bảo trợ khoa học thời Phục Hưng?

a)

Giáo sĩ cấp thấp ở nông thôn

b)

Các tu sĩ khổ hạnh ẩn dật

c)

Thương nhân đô thị và quý tộc cải cách

d)

Nông nô lệ thuộc trang viên

28.

Phát biểu nào diễn tả đúng mối quan hệ giữa triết học và khoa học tự nhiên thời Phục Hưng?

a)

Cả hai cùng suy tàn vì xung đột nội bộ

b)

Khoa học phụ thuộc tuyệt đối vào giáo điều triết học

c)

Triết học hấp thụ phương pháp và thành tựu khoa học

d)

Triết học tách rời hoàn toàn thực nghiệm khoa học

29.

Nếu dùng tư duy chiến lược để đánh giá, luận điểm nào giúp mô hình nhật tâm có sức thuyết phục hơn trong tranh luận?

a)

Khẳng định Trái Đất hoàn toàn đứng yên tuyệt đối

b)

Số lượng thiên cầu tinh thể tăng lên đáng kể

c)

Sự phù hợp với truyền thống uy tín tôn giáo

d)

Khả năng giản hóa quỹ đạo nghịch hành phức tạp

30.

Giả sử một nhà hàng hải thế kỷ XVI cần lịch thiên văn chính xác hơn, tại sao họ có thể ưa chuộng mô hình Copernicus?

a)

Vì mô hình mang lại bản đồ địa lý mới

b)

Vì mô hình cho phép dự báo hành tinh tinh gọn hơn

c)

Vì mô hình đồng nhất ngày đêm quanh năm

d)

Vì mô hình loại bỏ mọi phép tính lượng giác

31.

Đặc trưng triết học thời Phục hưng nổi bật nhất là gì?

a)

Tái khẳng định thần học kinh viện chặt chẽ

b)

Đề cao con người và lý tính trần thế

c)

Tôn vinh trực giác thần bí tuyệt đối

d)

Phủ nhận nghệ thuật và khoa học tự nhiên

32.

Cách mạng tư sản ở Tây Âu tạo bối cảnh tư tưởng nào?

a)

Củng cố trật tự phong kiến giáo quyền

b)

Thúc đẩy tinh thần khoa học thực nghiệm

c)

Quay về triết học Aristotle nguyên trạng

d)

Làm suy tàn thương nghiệp và đô thị

33.

Francis Bacon phê phán chủ yếu điều gì trong học thuật đương thời?

a)

Tư biện giáo điều của kinh viện

b)

Ký ức lịch sử và truyền thống

c)

Mỹ học cổ điển Hy Lạp

d)

Toán học hình thức thuần túy

34.

Theo Bacon, tri thức đáng tin cậy được xây dựng bằng cách nào?

a)

Suy niệm trực giác cá nhân

b)

Suy đoán dựa thẩm quyền cổ điển

c)

Quan sát thực nghiệm có kiểm soát

d)

Diễn dịch từ tiên đề bất biến

35.

Khái niệm 'thần tượng' (idols) của Bacon nhằm chỉ điều gì?

a)

Các vị thần chi phối tự nhiên khách quan

b)

Những hình mẫu thẩm mỹ hoàn hảo

c)

Những khuôn mẫu sai lạc làm méo nhận thức

d)

Các tiên đề toán học phổ quát

36.

Bacon đề xuất mục tiêu tối hậu của khoa học là gì?

a)

Chứng minh giáo lý tôn giáo truyền thống

b)

Chiêm niệm chân lý siêu hình thuần túy

c)

Tái lập mô hình vũ trụ Aristotle–Ptolemy

d)

Chinh phục và cải biến tự nhiên phục vụ đời sống

37.

Một hạn chế của kinh nghiệm luận Bacon là gì?

a)

Phủ nhận hoàn toàn quan sát cảm tính

b)

Đề cao phương pháp suy diễn thuần túy

c)

Gắn luận lý với chủ nghĩa thần bí

d)

Xem thường vai trò giả thuyết và toán học

38.

Mối liên hệ giữa cách mạng tư sản và phương pháp của Bacon đúng nhất là gì?

a)

Khoa học thực nghiệm củng cố đặc quyền giáo sĩ

b)

Khoa học thực nghiệm phủ nhận kỹ nghệ cơ khí

c)

Khoa học thực nghiệm làm suy yếu thương nghiệp

d)

Khoa học thực nghiệm đáp ứng nhu cầu sản xuất

39.

Điểm khác của Bacon so với kinh viện trung cổ là gì?

a)

Ưu tiên trực giác mặc khải tôn giáo

b)

Ưu tiên tranh luận ngôn từ trừu tượng

c)

Ưu tiên chứng cớ cảm nghiệm ngoại giới

d)

Ưu tiên thẩm quyền sách vở cổ điển

40.

Trong bối cảnh Phục hưng, 'nhân văn' có ý nghĩa nào sát nhất?

a)

Chống lại mọi tiến bộ kỹ thuật công nghệ

b)

Khẳng định phẩm giá và năng lực con người

c)

Chỉ nghiên cứu ngôn ngữ cổ điển Hy Lạp

d)

Quay lưng thế tục để hướng nội tâm

41.

Tại sao Bacon nhấn mạnh 'quy nạp' thay vì 'diễn dịch' thuần túy?

a)

Vì diễn dịch không cần quan sát tự nhiên

b)

Vì diễn dịch chỉ hợp với toán học thuần túy

c)

Vì quy nạp cho phép kiểm tra bằng thực nghiệm

d)

Vì quy nạp dựa trên trực giác tiên nghiệm

42.

Chọn ví dụ thể hiện đúng tinh thần kinh nghiệm luận Bacon.

a)

Lập luận dựa uy tín tôn giáo xã hội

b)

Suy đoán bản chất từ khái niệm thuần túy

c)

Thiết kế thí nghiệm lặp lại để đo sai số

d)

Tin kết quả vì học giả cổ đại xác nhận

43.

Một hệ quả triết học của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa duy vật tự nhiên

b)

Thay thế hoàn toàn phương pháp quy nạp

c)

Phủ nhận mọi tiến bộ nhận thức luận

d)

Củng cố thế giới quan duy tâm thần học

44.

Nhận định nào sai về Bacon?

a)

Ông phủ nhận sạch vai trò lý tính suy luận

b)

Ông coi tri thức là sức mạnh thực hành

c)

Ông phê phán 'thần tượng' che mờ trí tuệ

d)

Ông đề cao quan sát và thí nghiệm có hệ thống

45.

Khi nghiên cứu hiện tượng nhiệt, cách tiếp cận hợp với Bacon là gì?

a)

Hỏi ý kiến thẩm quyền kinh viện trung cổ

b)

Suy tư trực giác không cần đo đạc

c)

Tìm định nghĩa siêu hình của bản chất

d)

Lập bảng so sánh, thử nghiệm nguyên nhân

46.

Điểm nối giữa tinh thần Phục hưng và khoa học mới là gì?

a)

Niềm tin truyền thống là nguồn tri thức duy nhất

b)

Niềm tin mặc khải tôn giáo quyết định chân lý

c)

Niềm tin tri thức chỉ để chiêm niệm an lạc

d)

Niềm tin lý tính con người khám phá tự nhiên

47.

Theo ẩn dụ của Francis Bacon, 'con nhện' tượng trưng cho kiểu tư duy nào?

a)

Suy diễn từ khái niệm sẵn có, tự dệt hệ thống

b)

Chỉ tích lũy sự kiện rời rạc, không khái quát

c)

Suy luận quy nạp thuần túy từ số liệu

d)

Kết hợp quan sát với khái quát có kiểm chứng

48.

Trong ba hình ảnh 'kiến, nhện, ong' của Bacon, 'con ong' biểu trưng cho cách tiếp cận nào?

a)

Trực giác bẩm sinh quyết định tri thức

b)

Thuần kinh nghiệm không lý thuyết

c)

Thuần suy diễn từ tiên đề bất biến

d)

Tổng hợp giữa kinh nghiệm và lý tính phê phán

49.

Quy nạp trong tinh thần của Bacon khác gì so với suy diễn cổ điển?

a)

Đi từ quan sát có kiểm soát đến khái quát

b)

Đi từ khái niệm phổ quát đến trường hợp riêng

c)

Dựa trên tiên nghiệm thuần túy của lý trí

d)

Từ trực giác cá nhân tới chân lý hiển nhiên

50.

Mối quan hệ đúng giữa quy nạp và suy diễn trong nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Bổ sung qua lại, kiểm chứng lẫn nhau

b)

Hai con đường đối lập không thể dung hòa

c)

Suy diễn luôn chính xác hơn quy nạp

d)

Quy nạp chỉ hữu ích trong toán học

51.

Điểm cốt lõi của chủ nghĩa kinh nghiệm hiện đại là gì?

a)

Tri thức bắt đầu từ trải nghiệm cảm tính có phương pháp

b)

Mọi chân lý đến từ suy niệm siêu hình thuần túy

c)

Lý trí bẩm sinh quyết định mọi nhận thức

d)

Thẩm quyền truyền thống là tiêu chuẩn của chân lý

52.

Scholasticism bị Bacon phê phán chủ yếu vì lý do nào?

a)

Phủ nhận hoàn toàn logic hình thức trong tranh luận

b)

Bác bỏ mọi kinh nghiệm thường ngày của con người

c)

Lạm dụng suy diễn siêu hình tách rời thực nghiệm

d)

Thay thế tôn giáo bằng chủ nghĩa duy vật thô sơ

53.

Một hệ nghiên cứu chỉ thu thập dữ kiện như 'con kiến' sẽ dễ mắc hạn chế nào?

a)

Chỉ phù hợp cho toán học thuần túy

b)

Không thể kiểm chứng bằng thí nghiệm

c)

Sai hoàn toàn vì chống lại quan sát

d)

Thiếu khái quát lý thuyết để giải thích

54.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng tinh thần 'ong' trong thực hành khoa học?

a)

Thiết kế thí nghiệm rồi xây mô hình lý thuyết giải thích

b)

Bắt đầu từ trực giác rồi bỏ qua dữ liệu mâu thuẫn

c)

Sưu tầm dữ kiện thật nhiều nhưng không khái quát

d)

Rút kết luận chắc chắn chỉ từ định nghĩa thuật ngữ

55.

Trường phái nào nhấn mạnh sự ưu tiên của kinh nghiệm có kiểm soát trước khi xây dựng khái niệm?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Kinh viện trung cổ

c)

Hiện tượng học trực quan

d)

Chủ nghĩa duy lý tiên nghiệm

56.

Khi đánh giá một lập luận siêu hình thuần suy diễn, theo tinh thần Bacon, bước kiểm tra phù hợp nhất là gì?

a)

Quy ước định nghĩa mới để tránh ngoại lệ

b)

Tìm bằng chứng thực nghiệm phản biện hay củng cố

c)

Thêm thuật ngữ kỹ thuật để tăng tính chặt chẽ

d)

Chứng minh bằng trích dẫn thẩm quyền cổ điển

57.

Theo Hobbes, thế giới tự nhiên về bản thể là gì?

a)

Sự pha trộn vật chất và hình thức siêu hình

b)

Các bản thể tinh thần tạo ra vật chất

c)

Toàn bộ là vật chất chuyển động cơ học

d)

Ý niệm tinh thần hiện hữu độc lập vật chất

58.

Mệnh đề nào diễn đạt đúng duy vật cơ học của Hobbes về chuyển động?

a)

Mọi biến đổi đều quy về va chạm và quán tính

b)

Vạn vật vận động nhờ hình thức siêu việt

c)

Chuyển động là biểu hiện của linh hồn phổ quát

d)

Chuyển động do mục đích tối hậu dẫn dắt

59.

Hobbes ví con người như gì để giải thích hành vi?

a)

Một cỗ máy gồm bộ phận chuyển động

b)

Một linh hồn bất tử cư trú tạm thời

c)

Một bản thể tinh thần vượt khỏi tự nhiên

d)

Một sinh thể hướng tới thiện tối thượng

60.

Theo Hobbes, khoái lạc và đau đớn được hiểu như thế nào?

a)

Tín hiệu siêu hình đến từ linh hồn bất diệt

b)

Sự an bài của mục đích tự nhiên bẩm sinh

c)

Giá trị đạo đức do lý trí thuần túy quy định

d)

Hệ quả cơ học của chuyển động trong cơ thể

61.

Trong trạng thái tự nhiên, Hobbes cho rằng đời sống con người có đặc trưng nào?

a)

Hài hòa, hợp tác, phong phú và dài lâu

b)

Cô độc, nghèo nàn, thô bạo và ngắn ngủi

c)

Bất biến, yên bình, thuận theo thiên lệch

d)

Tự do tuyệt đối nhưng thịnh vượng chung

62.

Nguyên nhân sâu xa của xung đột trong trạng thái tự nhiên theo Hobbes là gì?

a)

Sai lệch đạo đức do bản tính vị tha quá mức

b)

Sự can thiệp của các thế lực siêu nhiên thần bí

c)

Thiếu giáo dục tôn giáo và phong tục tập quán

d)

Bình đẳng về khả năng và ham muốn quyền lợi

63.

Mục đích chính của khế ước xã hội trong học thuyết Hobbes là gì?

a)

Tạo liên minh tôn giáo để cứu rỗi linh hồn cộng đồng

b)

Bảo đảm quyền tham gia trực tiếp của mọi công dân

c)

Thiết lập chế độ đức trị nhằm hoàn thiện đạo đức

d)

Chuyển quyền tự vệ cho quyền lực chung để có an ninh

64.

Theo Hobbes, chủ quyền tối cao (Leviathan) có quyền gì để đảm bảo hòa bình?

a)

Quyền lập pháp, trừng phạt và cưỡng chế tuyệt đối

b)

Quyền tượng trưng, chủ yếu mang tính nghi lễ

c)

Quyền đạo đức khuyên nhủ không dùng bạo lực

d)

Quyền chia sẻ bình đẳng với tất cả cá nhân

65.

Vì sao Hobbes phản đối học thuyết quyền lực tôn giáo độc lập nhà nước?

a)

Vì pháp luật thần học luôn vượt trội pháp luật dân sự

b)

Vì tín điều siêu hình không có giá trị nhận thức

c)

Vì tôn giáo không thể giáo hóa đạo đức cá nhân

d)

Vì quyền lực tôn giáo phân mảnh chủ quyền và gây nội chiến

66.

Trong phạm vi nhận thức luận, Hobbes gần với lập trường nào?

a)

Thuyết bẩm sinh của các ý niệm tiên thiên

b)

Chủ nghĩa duy thực về bản chất phổ quát

c)

Chủ nghĩa duy danh về khái niệm phổ quát

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan cổ điển

67.

Theo duy danh của Hobbes, thuật ngữ phổ quát như 'nhân loại' là gì?

a)

Tên gọi quy ước để gộp các cá thể tương tự

b)

Một thực thể phổ quát tồn tại độc lập các cá thể

c)

Một bản chất siêu hình chi phối vạn vật

d)

Một ý niệm bẩm sinh có sẵn trong linh hồn

68.

Hobbes lý giải nguồn gốc luật pháp như thế nào?

a)

Sự trưởng thành tự phát của lương tâm xã hội

b)

Hệ quả của mệnh lệnh chủ quyền được các bên ủy thác

c)

Biểu hiện tự nhiên của đạo đức vĩnh cửu phổ quát

d)

Sự soi dẫn của tôn giáo đối với tập quán cộng đồng

69.

Điểm khác giữa Hobbes và các nhà khế ước xã hội khác (Locke, Rousseau) là gì?

a)

Trao quyền tuyệt đối hơn cho chủ quyền vì an ninh

b)

Nhấn mạnh tự do sở hữu hơn mọi quyền khác

c)

Xem bản tính người bẩm sinh là thiện và hợp tác

d)

Ủng hộ dân chủ trực tiếp thay vì toàn quyền tối cao

70.

Trong phân tích tâm lý–chính trị, Hobbes coi động lực cơ bản của hành vi là gì?

a)

Khát vọng hoàn thiện đạo đức vị tha tối cao

b)

Mưu cầu vinh quang tinh thần thuần túy

c)

Khao khát tự bảo tồn trước sợ hãi cái chết

d)

Tuân theo mệnh lệnh của bản chất siêu hình

71.

Lý do Hobbes đề cao quy tắc rõ ràng, định nghĩa chặt trong triết học là gì?

a)

Định nghĩa dài giúp tăng uy tín học thuật cá nhân

b)

Ngôn ngữ mơ hồ gây tranh chấp nên cần danh xưng chuẩn

c)

Ngôn từ phức tạp chứng tỏ chiều sâu siêu hình học

d)

Mơ hồ giúp chủ quyền dễ linh hoạt khi cai trị

72.

René Descartes sống vào giai đoạn lịch sử nào?

a)

Cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX

b)

Giữa thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XVIII

c)

Đầu thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XVI

d)

Cuối thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVII

73.

Mệnh đề nổi tiếng của Descartes thể hiện nền tảng tri thức là gì?

a)

Theoria motus (Học thuyết vận động)

b)

A priori synthetic judgments

c)

Tabula rasa (Tấm bảng trắng)

d)

Cogito, ergo sum (Tôi tư duy, nên tôi tồn tại)

74.

Trong nhị nguyên luận của Descartes, thực tại cơ bản gồm những gì?

a)

Bản thể và hiện tượng theo hai cấp độ

b)

Vật chất và hình thể thuần túy không ý thức

c)

Ý niệm bẩm sinh và kinh nghiệm giác quan

d)

Tư duy và quảng tính (res cogitans, res extensa)

75.

Chủ nghĩa duy lý của Descartes nhấn mạnh nguồn gốc tri thức chủ yếu ở đâu?

a)

Lý trí với các nguyên tắc rõ ràng và phân minh

b)

Thực nghiệm lặp lại qua quan sát cảm giác

c)

Uy tín truyền thống và thẩm quyền tôn giáo

d)

Sự đồng thuận xã hội và tập quán lịch sử

76.

Mục đích của phương pháp hoài nghi (doute méthodique) ở Descartes là gì?

a)

Loại bỏ những niềm tin không chắc chắn để tìm nền tảng chắc chắn

b)

Chứng minh rằng mọi tri thức đều tương đối và bất định

c)

Thay thế logic hình thức bằng trải nghiệm chủ quan

d)

Khẳng định thẩm quyền tuyệt đối của trực giác tôn giáo

77.

Tiêu chí chân lý mà Descartes đề xuất là gì?

a)

Rõ ràng và phân minh trong trực giác trí tuệ

b)

Tính hữu ích thực tiễn cho đời sống

c)

Khả năng giải thích toàn bộ hiện tượng

d)

Sự xác nhận của đa số chuyên gia

78.

Theo Descartes, mối quan hệ giữa tâm trí và thân xác được hiểu như thế nào?

a)

Hai cấp độ nhận thức trong cùng một ý thức

b)

Hai cách gọi của cùng một thực thể vật chất

c)

Hai thuộc tính của một bản thể duy nhất

d)

Hai bản thể khác loại tương tác với nhau

79.

Lập luận Cogito có vai trò phương pháp luận nào?

a)

Một ví dụ ngụ ngôn đạo đức về tính tự chủ của con người

b)

Một kết luận siêu hình nhằm phủ định thế giới vật chất

c)

Một giả thuyết kinh nghiệm cần kiểm chứng thống kê

d)

Điểm tựa không thể nghi ngờ để kiến tạo hệ thống tri thức

80.

Vì sao giác quan bị Descartes xem là đáng ngờ trong bước đầu nghiên cứu?

a)

Giác quan do thân xác chi phối nên hoàn toàn vô giá trị

b)

Giác quan mâu thuẫn với các chân lý toán học tiên nghiệm

c)

Giác quan không thể cung cấp bất kỳ dữ liệu nào hữu ích

d)

Giác quan đôi khi lừa dối nên không làm nền tảng tối hậu

81.

Một hệ quả của chủ nghĩa duy lý Descartes đối với khoa học hiện đại là gì?

a)

Ưu tiên truyền thống hơn các nguyên lý diễn giải

b)

Xem tri thức khoa học chỉ là ý kiến đúng nhất thời

c)

Phủ nhận phương pháp đo lường và thí nghiệm có kiểm soát

d)

Nhấn mạnh suy diễn toán học và mô hình hóa chính xác

82.

Theo Spinoza, "thực thể" (substance) là gì?

a)

Cái tồn tại trong và được hiểu qua chính nó

b)

Tổng hợp các sự vật hữu hạn trong tự nhiên

c)

Một thực thể tinh thần tách biệt với tự nhiên

d)

Cái tồn tại nhờ nguyên nhân bên ngoài

83.

Spinoza hiểu "thuộc tính" (attribute) như thế nào?

a)

Cách mà giác quan bóp méo thực thể

b)

Các tai nạn ngẫu nhiên xảy đến với sự vật

c)

Cách trí tuệ nhận thức bản chất của thực thể

d)

Các thói quen đặt tên tùy tiện của ngôn ngữ

84.

Tại sao triết học của Spinoza được gọi là nhất nguyên luận (monism)?

a)

Vì thừa nhận hai thực thể độc lập song song

b)

Vì khẳng định chỉ có một thực thể duy nhất

c)

Vì cho rằng thế giới do nhiều thực thể hỗn hợp

d)

Vì phủ nhận mọi khái niệm về thực thể

85.

Trong hệ thống của Spinoza, Tự nhiên hay Thượng đế có ý nghĩa gì?

a)

Một ý niệm chủ quan của trí tưởng tượng

b)

Một linh hồn tập thể của nhân loại

c)

Tên gọi khác của thực thể duy nhất

d)

Một đấng sáng thế siêu việt và tùy ý

86.

Spinoza phân biệt hai thuộc tính mà con người nhận biết rõ nhất là gì?

a)

Không gian và thời gian

b)

Vật chất và lực

c)

Hình và sắc

d)

Mở rộng và tư tưởng

87.

Theo tất định luận của Spinoza, điều gì đúng về các sự kiện trong tự nhiên?

a)

Bị chi phối bởi các mục đích đạo đức bẩm sinh

b)

Theo tất yếu từ bản tính của thực thể

c)

Diễn ra ngẫu nhiên không có nguyên nhân đầy đủ

d)

Xảy ra do ý chí tự do tuyệt đối của con người

88.

Spinoza dùng cụm từ "conatus" để chỉ điều gì ở con người?

a)

Bổn phận làm theo mệnh lệnh siêu hình

b)

Khát vọng đạt khoái lạc cảm tính thuần túy

c)

Xu hướng duy trì tồn tại của mỗi cá thể

d)

Khả năng sáng tạo từ hư vô không nguyên nhân

89.

Theo Spinoza, cảm xúc thụ động (passions) nảy sinh khi nào?

a)

Khi trí tưởng tượng lấn át tri thức đầy đủ

b)

Khi tâm trí hiểu rõ các nguyên nhân đầy đủ

c)

Khi cơ thể hoàn toàn yên nghỉ không biến đổi

d)

Khi ý chí tách rời khỏi trí tuệ thuần túy

90.

Tự do trong đạo đức Spinoza được hiểu tốt nhất là gì?

a)

Tuân theo mệnh lệnh của một ý chí siêu việt

b)

Khả năng lựa chọn bất kỳ không nguyên nhân

c)

Tránh xa mọi nguyên nhân tự nhiên vật lý

d)

Sống thuận theo sự hiểu biết về tất yếu

91.

Tri thức bậc hai (reason) ở Spinoza có đặc điểm nào?

a)

Đồng nhất với niềm tin tôn giáo truyền thống

b)

Dựa trên kinh nghiệm ngẫu nhiên tản mạn

c)

Nằm ngoài tự nhiên và phi nhân quả

d)

Cho tri thức về quan hệ tất yếu phổ quát

92.

Tri thức bậc ba (scientia intuitiva) theo Spinoza nhằm điều gì?

a)

Trực giác bản chất của sự vật nơi Thượng đế

b)

Suy luận hình thức không cần nội dung

c)

Ghi nhớ sự kiện cảm tính rời rạc từng phần

d)

Xác lập quy ước đạo đức của xã hội truyền thống

93.

Spinoza phê phán quan niệm tôn giáo truyền thống chủ yếu vì lý do nào?

a)

Dựa trên sợ hãi và tưởng tượng thiếu tri thức

b)

Bắt buộc mọi người bỏ triết học hoàn toàn

c)

Không thừa nhận bất kỳ phép lạ nào từng xảy ra

d)

Tuyệt đối hóa tự do ý chí của động vật

94.

Trong đạo đức Spinoza, đức hạnh (virtue) gắn với điều gì?

a)

Tách mình khỏi các quan hệ nhân quả

b)

Theo đuổi khoái lạc vô độ nhất thời

c)

Gia tăng năng lực tồn tại qua lý trí

d)

Vâng phục mệnh lệnh bí ẩn của thần linh

95.

Quan niệm của Spinoza về tâm–thân là gì?

a)

Một thực tại với hai thuộc tính song hành

b)

Hai thực thể độc lập tương tác nhân quả

c)

Tâm tạo ra thân bằng ý niệm chủ quan

d)

Thân quyết định tâm theo cơ giới thuần túy

96.

Về nguồn gốc tôn giáo, Spinoza cho rằng con người thường:

a)

Xuy diễn từ bản thể luận thuần lý nghiêm ngặt

b)

Hiểu đúng ngay các nguyên nhân đầy đủ tự nhiên

c)

Gán mục đích nhân hình cho biến cố bất định

d)

Bác bỏ mọi hình ảnh về Thượng đế như tự nhiên

97.

Một hệ quả chính trị từ triết học Spinoza là gì?

a)

Nhà nước nên cưỡng chế tư duy triết học

b)

Tự do tư tưởng có lợi cho hòa bình dân sự

c)

Chỉ thần quyền mới bảo đảm đạo đức công dân

d)

Pháp luật phải dựa phép lạ để trị quốc

98.

Theo John Locke, “tabula rasa” mô tả điều gì về tâm trí con người khi mới sinh?

a)

Một bảng trắng chưa có nội dung bẩm sinh

b)

Một trí tuệ thuần lý không cần giác quan

c)

Một kho ý niệm bẩm sinh sẵn có

d)

Một linh hồn biết chân lý phổ quát

99.

Lập luận trung tâm của Locke chống lại ý niệm bẩm sinh là gì?

a)

Không có bằng chứng kinh nghiệm cho ý niệm bẩm sinh

b)

Thần học phủ nhận mọi ý niệm bẩm sinh

c)

Lý tính mạnh hơn cảm giác trong nhận thức

d)

Ngôn ngữ quyết định toàn bộ tư duy bẩm sinh

100.

Theo Locke, nguồn gốc của tri thức nằm chủ yếu ở đâu?

a)

Chân lý tự hiển thị bẩm sinh

b)

Thẩm quyền truyền thống xã hội

c)

Suy luận tiên nghiệm thuần lý

d)

Kinh nghiệm cảm giác và phản tỉnh

101.

Khái niệm “phản tỉnh” (reflection) trong học thuyết của Locke là gì?

a)

Quá trình suy diễn các định luật

b)

Kinh nghiệm nội tâm về hoạt động tâm trí

c)

Sự suy ngẫm về chuẩn mực đạo đức

d)

Việc so chiếu ý niệm với ngôn ngữ

102.

Locke phân biệt ấn tượng cảm giác sơ cấp và thứ cấp như thế nào?

a)

Sơ cấp do văn hoá, thứ cấp do sinh học

b)

Thuộc tính sơ cấp khách quan, thứ cấp phụ thuộc người cảm nhận

c)

Cả hai đều hoàn toàn chủ quan

d)

Cả hai đều hoàn toàn khách quan

103.

Nếu chấp nhận ‘tabula rasa’, hệ quả nào là hợp lý nhất cho giáo dục?

a)

Hạn chế tối đa tiếp xúc với cảm giác

b)

Giáo dục nên dựa vào chân lý bẩm sinh

c)

Trí tuệ trẻ em ít chịu tác động giáo dục

d)

Môi trường và trải nghiệm định hình tri thức

104.

Một nhà tư tưởng cho rằng các mệnh đề toán học tồn tại bẩm sinh trong mọi tâm trí. Lập trường này mâu thuẫn trực tiếp với luận điểm nào của Locke?

a)

Chân lý chỉ đến từ mặc khải tôn giáo

b)

Đạo đức phụ thuộc cảm xúc thuần tuý

c)

Ngôn ngữ tạo nên toàn bộ ý niệm

d)

Tri thức hình thành nhờ kinh nghiệm lũy tích

105.

Chọn phát biểu mô tả đúng phương pháp luận của Locke trong tri thức học.

a)

Quan sát kinh nghiệm rồi tổng quát hoá thận trọng

b)

Suy diễn tiên nghiệm từ các tiên đề chắc chắn

c)

Nêu thí dụ ngôn ngữ để chứng minh bản thể

d)

Sử dụng trực giác siêu hình làm nền tảng

106.

Tại sao đối với Locke, sự đồng thuận phổ quát không chứng minh được ý niệm bẩm sinh?

a)

Vì có nhiều người không có cùng ý niệm đó

b)

Vì mọi người luôn đồng ý về toán học

c)

Vì ngôn ngữ luôn gây mơ hồ ý niệm

d)

Vì văn hoá xoá bỏ khác biệt tâm trí

107.

Một sinh viên trải nghiệm vị đắng của cà phê và sau đó suy xét về cảm giác khó chịu đó. Theo Locke, tri thức sinh ra ở bước nào?

a)

Cả cảm giác và phản tỉnh phối hợp

b)

Chỉ ở khoảnh khắc nếm vị đắng

c)

Chỉ khi suy luận thuần lý về đắng

d)

Khi nhớ lại bằng ngôn ngữ thuần tuý

108.

Theo George Berkeley, mệnh đề nào tóm lược đúng nhất lập trường duy tâm chủ quan?

a)

Tồn tại là những định luật khách quan của tự nhiên

b)

Tồn tại là độc lập với tri giác của tâm trí

c)

Tồn tại là được sáng tạo bởi vật chất tự thân

d)

Tồn tại là được tri giác bởi một chủ thể hữu thức

109.

Khẳng định nào phản ánh cách Berkeley hiểu về 'chất' của sự vật?

a)

Chất là cấu trúc toán học của thế giới

b)

Chất là bản thể siêu nghiệm của Thượng đế

c)

Chất là tập hợp tính chất cảm giác trong tâm trí

d)

Chất là vật thể nền tảng ngoài ý thức

110.

Trong phân biệt 'phẩm chất sơ cấp' và 'phẩm chất thứ cấp', Berkeley bác bỏ điều gì?

a)

Mọi phẩm chất đều trong vật thể

b)

Màu sắc là tính chất khách quan tuyệt đối

c)

Phẩm chất sơ cấp tồn tại độc lập chủ thể

d)

Phẩm chất thứ cấp phụ thuộc tri giác

111.

Ví dụ nào minh họa quan điểm của Berkeley về phụ thuộc vào tri giác?

a)

Khối lượng không đổi theo quan sát

b)

Âm thanh chỉ có khi có người nghe

c)

Viên đá nặng hơn trong chân không

d)

Quy luật rơi tự do luôn như nhau

112.

Theo Berkeley, vai trò của Thượng đế trong duy tâm chủ quan là gì?

a)

Bảo đảm liên tục của các tri giác trật tự

b)

Sáng tạo vật chất tự tồn tuyệt đối

c)

Loại bỏ mọi ấn tượng cảm giác sai lạc

d)

Xóa bỏ nguyên lý nhân quả tự nhiên

113.

Hume bắt đầu phân tích nhận thức từ khái niệm nào?

a)

Phán đoán tổng hợp tiên nghiệm

b)

Bản thể vật chất nền tảng

c)

Ấn tượng và ý tưởng kinh nghiệm

d)

Ý niệm bẩm sinh tiên nghiệm

114.

Theo Hume, quan hệ nhân quả được hình thành chủ yếu nhờ điều gì?

a)

Mệnh lệnh tiên nghiệm của đạo đức

b)

Thói quen hình thành từ quy tắc thường lệ

c)

Trực giác về lực ẩn trong sự vật

d)

Suy luận tất yếu của lý trí thuần túy

115.

Kết luận hoài nghi của Hume về tri thức tương lai là gì?

a)

Hoàn toàn bất khả tri về mọi hiện tượng tự nhiên

b)

Có thể chứng minh tất yếu bằng logic hình thức

c)

Chỉ dựa vào khái niệm chất tự thân để chắc chắn

d)

Không thể có bảo đảm chắc chắn, chỉ có quy nạp quen thuộc

116.

Cặp khái niệm nào thuộc phân tích của Hume về nhận thức?

a)

Ấn tượng và ý tưởng tương ứng

b)

Phán đoán phân tích và tổng hợp

c)

Trực giác và diễn dịch tiên nghiệm

d)

Vật tự thân và hiện tượng

117.

Phẩm chất sơ cấp thường được các nhà duy vật gán cho sự vật là gì?

a)

Màu sắc, mùi, vị chủ quan

b)

Hình dạng, kích thước, vận động

c)

Ý niệm phổ quát, định nghĩa

d)

Khoái cảm, đau đớn, cảm xúc

118.

Hume phân biệt 'quan hệ giữa ý tưởng' với 'sự kiện'. Luận điểm đúng là gì?

a)

Quan hệ giữa ý tưởng được biết bằng kinh nghiệm

b)

Sự kiện được chứng minh bằng suy diễn toán học

c)

Sự kiện là tiên nghiệm, không thể sai

d)

Quan hệ giữa ý tưởng là tất yếu, sự kiện là quy nạp

119.

Một hệ quả của chủ nghĩa duy tâm Berkeley đối với vật thể là gì?

a)

Vật thể là giả tưởng do ngôn ngữ tạo ra

b)

Vật thể có bản thể không thể tri giác

c)

Vật thể là bó cảm giác phối hợp ổn định

d)

Vật thể tồn tại như thực thể vật chất tự lập

120.

Hume cho rằng ý niệm phức hợp được hình thành bằng cách nào?

a)

Kết hợp, liên tưởng từ ấn tượng đơn giản

b)

Khám phá bản thể nằm sau cảm giác

c)

Tiên nghiệm hóa bằng trực giác siêu hình

d)

Suy ra từ các nguyên lý bẩm sinh

121.

Tại sao Hume nói không thấy 'lực nhân quả' trong trải nghiệm?

a)

Vì giác quan luôn đánh lừa chủ thể

b)

Vì tự nhiên không có chỉnh thể quy luật

c)

Vì chỉ quan sát được kế tiếp thường xuyên

d)

Vì lực là ý niệm do toán học suy ra

122.

Nhận định nào diễn đạt đúng lập trường hoài nghi chừng mực của Hume?

a)

Khẳng định tất yếu của nguyên nhân nội tại

b)

Bác bỏ hoàn toàn khoa học thực nghiệm

c)

Chấp nhận quy nạp như thói quen hữu dụng

d)

Tuyên bố chân lý tuyệt đối của cảm giác

123.

Trong bối cảnh Khai sáng Pháp, tranh luận nào liên quan đến tư tưởng Hume và Berkeley?

a)

Niềm tin tôn giáo thay thế khoa học

b)

Tính nền tảng của lý tính và kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy linh thống trị chính trị

d)

Chủ nghĩa trọng nông chống toán học

124.

Phê bình điển hình đối với Berkeley từ phía duy vật là gì?

a)

Đồng nhất hóa vật thể với cảm giác chủ quan

b)

Quy giản logic thành toán học hình thức

c)

Nhầm lẫn giữa quy nạp và diễn dịch

d)

Bỏ qua vai trò thói quen trong nhận thức

125.

Nếu một nhà khoa học suy đoán hiện tượng A luôn theo sau B do nhiều lần quan sát, lập luận nào phản ánh quan điểm của Hume tốt nhất?

a)

Suy đoán có tính tất yếu logic tuyệt đối

b)

Suy đoán chỉ là kỳ vọng do thói quen tâm lý

c)

Suy đoán dựa vào bản thể ẩn của tự nhiên

d)

Suy đoán đúng vì Thượng đế bảo chứng

126.

Theo La Mettrie, con người cơ bản là gì trong quan niệm duy vật cơ giới của ông?

a)

Một cỗ máy vận hành theo cơ chế vật lý

b)

Một thực thể siêu hình vượt ngoài tự nhiên

c)

Một linh hồn điều khiển thân xác tạm thời

d)

Một sinh thể do ý niệm thuần túy tạo nên

127.

Điểm cốt lõi của “con người là máy” dẫn đến hệ quả nhận thức nào?

a)

Ý thức là bẩm sinh và bất biến vĩnh viễn

b)

Ý thức tồn tại độc lập với não bộ vật chất

c)

Ý thức được giải thích bằng quá trình vật chất

d)

Ý thức do lực siêu nhiên ban phát ngoại tại

128.

So với chủ nghĩa duy vật cơ giới, Diderot nhấn mạnh điều gì về vật chất?

a)

Vật chất có khả năng tự vận động nội tại

b)

Vật chất bất động nếu không có ngoại lực

c)

Vật chất chỉ là tổng hợp các cảm giác

d)

Vật chất phụ thuộc vào chủ thể tri giác

129.

Trong tranh luận về nguồn gốc ý thức, Diderot có xu hướng nào?

a)

Ý thức chỉ là ngôn ngữ tách biệt với não bộ

b)

Ý thức là ảo giác không có nền tảng sinh học

c)

Ý thức là thực thể tinh thần có trước vật chất

d)

Ý thức nảy sinh từ tổ chức cao của vật chất

130.

Khác biệt trọng tâm giữa La Mettrie và Diderot là gì?

a)

Duy tâm kinh nghiệm so với duy vật siêu hình

b)

Hư vô luận nhân sinh so với đạo đức vị lợi

c)

Tôn giáo khai sáng so với vô thần toàn triệt

d)

Cơ giới luận tĩnh so với tự vận động của vật chất

131.

Nếu chấp nhận “tự vận động của vật chất”, hệ quả phương pháp luận nào hợp lý nhất?

a)

Ưu tiên giải thích bằng mục đích tối hậu

b)

Cố định bản chất sự vật như các hằng số

c)

Phân tích quá trình biến đổi lịch sử tự nhiên

d)

Quy mọi thay đổi cho tác động siêu hình

132.

Luận điểm nào sau đây phù hợp với quan niệm La Mettrie về não bộ và ý thức?

a)

Ý thức là chức năng sinh lý của não phức hợp

b)

Ý thức do linh hồn tác động lên bộ não thụ động

c)

Ý thức là phẩm chất tinh thần không thể đo lường

d)

Ý thức không lệ thuộc vào cấu trúc thần kinh

133.

Diderot phê phán điểm nào của duy vật cơ giới thế kỷ XVII–XVIII?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng bất biến

b)

Khẳng định tính năng động của tổ chức sống

c)

Nhấn mạnh vai trò quyết định của cảm giác

d)

Đề cao lý tính tách rời thực nghiệm khoa học

134.

Giả sử một hiện tượng tâm lý mới xuất hiện khi hệ thần kinh đạt độ phức tạp cao, cách giải thích nào nhất quán với Diderot?

a)

Do ngôn ngữ tạo ra thực tại hoàn toàn tinh thần

b)

Do ý niệm bẩm sinh được kích hoạt dần dần

c)

Do linh hồn can thiệp khi cơ thể hoàn thiện

d)

Thuộc tính mới nổi sinh ra từ cấu trúc vật chất

135.

Kết luận nào tổng hợp đúng tinh thần của chủ nghĩa duy vật Pháp về thế giới tự nhiên?

a)

Thế giới do mục đích siêu hình dẫn dắt vận hành

b)

Thế giới tinh thần quyết định và sinh ra vật chất

c)

Thế giới vật chất là nền tảng và tạo ra ý thức

d)

Thế giới chỉ là phức hợp cảm giác chủ quan thuần túy