wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ F 12 CD

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

2.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

3.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

4.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

5.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

6.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

7.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

8.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

9.

HTML là viết tắt của:

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hyperlink and Text Markup Language

c)

Hypertext Multi-language

d)

Hypertext Media Language

10.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<a>

b)

<h1>

c)

<p>

d)

<div>

11.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

12.

Phần tử nào sau đây được sử dụng để in nghiêng nội dung văn bản trong HTML?

a)

strong.

b)

italic.

c)

mark.

d)

em.

13.

Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

14.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

15.

Phương án nào dưới đây khai báo đúng thuộc thính của phần từ img?

a)

<img src = “minhhoa.jpg”>

b)

<img src = minhhoa.jpg>

c)

<src = “minhhoa.jpg” img>

d)

<src = minhhoa.jpg img>

16.

Để tạo liên kết từ trang web hiện tại đến website https://edisonschools.edu.vn/ cần chọn cách khai báo nào dưới đây?

a)

<a https://edisonschools.edu.vn/ > Edison Schools </a>

b)

<a href = “https://edisonschools.edu.vn/”> Edison Schools </a>

c)

<a src = “https://edisonschools.edu.vn/”> Edison Schools </a>

d)

<a link = “https://edisonschools.edu.vn/”> Edison Schools </a>

17.

Phần tử strong được khai báo là <strong> Nội dung </strong> sẽ hiển thị kết quả nào dưới đây trên màn hình trình duyệt web?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

Phần tử strong được khai báo là <mark> Nội dung </mark> sẽ hiển thị kết quả nào dưới đây trên màn hình trình duyệt web?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

<ul>  

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

20.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

<ul>  

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

21.

Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<ul>  

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

22.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<table>Data</table>

23.

Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

24.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

25.

Bạn được yêu cầu tạo một danh sách có thứ tự bắt đầu từ số 10, sử dụng chữ số La Mã in thường. Cách khai báo nào sau đây là chính xác?

a)

 <ol start="10" type="i">

b)

<ol start="10" type="I">

c)

<ol start="i" type="10">

d)

<ol start="I" type="10">

26.

Cú pháp HTML nào sau đây là đúng để tạo ra một bảng có 2 dòng, mỗi dòng 1 ô?

a)

b)

c)

d)

27.

Để liệt kê danh sách các môn học không xác định thứ tự, đoạn mã html nào sau đây là đúng?

a)

b)

c)

d)

28.

Phương án nào sau đây nêu đúng sự khác biệt giữa phần tử ul và ol trong HTML?

a)

Phần tử `ul` dùng để tạo danh sách có thứ tự, còn phần tử `ol` dùng để tạo từng mục trong danh sách.

b)

Phần tử `ul` dùng để tạo danh sách không có thứ tự, còn phần tử `ol` dùng để tạo từng mục trong danh sách.

c)

Phần tử `ul` dùng để tạo mục trong danh sách, còn phần tử `ol` dùng để tạo các danh sách con.

d)

Phần tử `ul` dùng để tạo danh sách không xác định thứ tự, còn phần tử `ol` dùng để tạo danh sách xác định số thứ tự.

29.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên trang web?

a)

<form>

b)

<input>

c)

<label>

d)

<select>

30.

Thành phần nào trong biểu mẫu dùng để định nghĩa nhãn cho các phần tử nhập liệu?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<textarea>

d)

<fieldset>

31.

Phần tử nào cho phép người dùng chọn một trong nhiều lựa chọn trong danh sách thả xuống?

a)

<input>

b)

<select>

c)

<textarea>

d)

<label>

32.

Trong phần tử <select>, mỗi lựa chọn được định nghĩa bằng thẻ nào?

a)

<input>

b)

<option>

c)

<label>

d)

<textarea>

33.

Biểu mẫu web thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Để thay đổi giao diện trang web.

b)

Để nhập và gửi dữ liệu từ người dùng.

c)

Để hiển thị hình ảnh.

d)

Để tạo các liên kết tới trang khác.

34.

Mã HTML nào sau đây được sử dụng để tạo hộp nhập mật khẩu cho phép ẩn kí tự khi nhập?

a)


<input type="password">

b)


<input type="text">

c)

<input type="password" visibility="hidden">

d)

<input type="password" display="none">

35.

Kiều phần tử nào sau đây của thẻ cho phép tạo ra các nút tròn, chỉ cho lựa chọn một phương án duy nhất?

a)

text

b)

button

c)

checkbox

d)

radio

36.

Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị trên trình duyệt của đoạn lệnh sau?

a)

Chọn câu lạc bộ bạn đang tham gia: ☐ CLB Bóng đã ☐ CLB Vovinam

b)

Chọn câu lạc bộ bạn đang tham gia:

c)

Chọn câu lạc bộ bạn đang tham gia:

d)

Chọn câu lạc bộ bạn đang tham gia: