wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SCI8_U5_Duy An

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa gốc từ tiếng Hy Lạp, từ "nguyên tử" (atom) có nghĩa là gì?

a)

Có thể chia cắt

b)

Không thể chia cắt

c)

Hạt mang điện tích

d)

Trung tâm của vật chất

2.

Ba loại hạt nguyên tử cấu tạo nên nguyên tử là gì?

a)

Neutron, hạt nhân, electron

b)

Proton, neutron, electron

c)

Proton, hạt nhân, electron

d)

Ion, proton, neutron

3.

Hạt nào trong nguyên tử có khối lượng lớn nhất (tương đương nhau) với hạt proton?

a)

Electron

b)

Ion dương

c)

Neutron

d)

Hạt nhân

4.

Hạt hạ nguyên tử nào có điện tích dương?

a)

Electron

b)

Neutron

c)

Proton

d)

Hạt nhân

5.

Hạt proton và hạt neutron được nhóm lại gần nhau để tạo thành cấu trúc nào ở trung tâm nguyên tử?

a)

Electron

b)

Hạt nguyên tử

c)

Hạt nhân (nucleus)

d)

Quỹ đạo

6.

Lực nào giúp các nguyên tử gắn kết với nhau?

a)

Lực hấp dẫn

b)

Lực điện từ giữa hạt neutron và electron

c)

Lực hút tĩnh điện giữa điện tích dương của proton và điện tích âm của electron

d)

Lực hạt nhân mạnh

7.

Theo mô hình nguyên tử của J. J. Thompson (cuối những năm 1890), các electron được phân tán như thế nào?

a)

Quay xung quanh hạt nhân

b)

Sắp xếp ngẫu nhiên trong khắp vật chất mang điện tích dương (như miếng trái cây trong chiếc bánh ngọt – mô hình "múi mận")

c)

Tụ tập ở trung tâm

d)

Chỉ tồn tại ở bên ngoài nguyên tử

8.

Hạt hạ nguyên tử nào có khối lượng nhỏ nhất?

a)

Proton

b)

Neutron

c)

Electron

d)

Hạt nhân

9.

Trong mô hình nguyên tử hiện đại, các electron di chuyển ở đâu?

a)

Chúng nằm cố định ở trung tâm

b)

Chúng di chuyển xung quanh hạt nhân

c)

Chúng nằm xen kẽ giữa các proton và neutron

d)

Chúng tạo thành hạt nhân nguyên tử

10.

Phần lớn không gian trong nguyên tử được mô tả là gì?

a)

Chứa đầy electron

b)

Chứa đầy proton

c)

Chứa đầy hạt nhân

d)

Không gian trống rỗng

11.

Hạt hạ nguyên tử nào không mang điện tích?

a)

Electron

b)

Proton

c)

Neutron

d)

Ion

12.

Điều gì xảy ra khi một nguyên tố được coi là tinh khiết?

a)

Nguyên tố đó là một hỗn hợp

b)

Mọi nguyên tử của nó giống hệt nhau và được tạo thành từ một loại nguyên tử duy nhất

c)

Nó được tạo thành từ các hợp chất

d)

Nó chứa carbon

13.

Độ tinh khiết của vàng được đo bằng đơn vị nào?

a)

Phần trăm

b)

Gram

c)

Carat

d)

Phần nghìn

14.

Vàng 24 carat có độ tinh khiết là bao nhiêu phần trăm?

a)

24%

b)

75%

c)

100%

d)

99.9%

15.

Nếu một món đồ trang sức bằng vàng được đánh dấu là 18 carat, thì nó có độ tinh khiết là bao nhiêu phần trăm?

a)

18%

b)

75%

c)

50%

d)

24%

16.

Nếu một món đồ trang sức bằng vàng được đánh dấu là 9 carat, thì nó có độ tinh khiết là bao nhiêu phần trăm?

a)

9%

b)

37.5%

c)

75%

d)

24%

17.

Một chiếc nhẫn bạc được đánh dấu "925" có nghĩa là gì?

a)

Nó chứa 925 phần bạc nguyên chất trên 1000 phần

b)

Nó chứa 92,5% vàng

c)

Nó chứa 925 gam bạc

d)

Nó được tạo thành hoàn toàn từ bạc nguyên chất

18.

Kim cương tinh khiết có màu gì và tính chất quang học nào?

a)

Màu xanh dương và mờ đục

b)

Màu vàng và trong mờ

c)

Không màu và trong suốt (cho ánh sáng đi qua)

d)

Màu xanh lá và không màu

19.

Nguyên tố nào sau đây, khi trộn lẫn với carbon, sẽ khiến kim cương có màu xanh dương?

a)

Nitrogen

b)

Hydrogen

c)

Boron

d)

Nickel

20.

Nguyên tố nào sau đây, khi trộn lẫn với carbon, sẽ khiến kim cương có màu vàng?

a)

Boron

b)

Nickel

c)

Nitrogen

d)

Hydrogen

21.

Muối nào chiếm khoảng 68% tổng lượng muối hòa tan trong nước biển?

a)

Magnesium chloride

b)

Sodium sulfate

c)

Sodium chloride

d)

Calcium chloride

22.

Khoảng bao nhiêu gam muối có trong 1000 g nước biển (nếu nước biển chứa khoảng 3,5% muối)?

a)

965 g

b)

68 g

c)

35 g

d)

23.8 g

23.

Khoảng bao nhiêu phần trăm nước biển là nước (H2O)?

a)

3.5%

b)

68%

c)

96.5%

d)

14.6%

24.

Magnesium chloride chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng muối hòa tan trong nước biển?

a)

68%

b)

14.6%

c)

3.1%

d)

11.4%

25.

Trong phản ứng hóa học tạo ra nhiều hơn một sản phẩm, chúng ta cần phải làm gì để thu được sản phẩm tinh khiết mong muốn?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Thực hiện phản ứng trung hòa

c)

Tách và tinh chế các sản phẩm

d)

Sử dụng ít chất phản ứng hơn

26.

Theo quy tắc an toàn, chất nào được coi là chất gây dị ứng (irritant)?

a)

Barium chloride

b)

Sodium sulfate

c)

Silver nitrate

d)

Copper carbonate

27.

Chất nào được ghi chú là "có hại nếu nuốt phải"?

a)

Silver nitrate

b)

Sulfuric acid

c)

Barium chloride

d)

Sodium hydroxide

28.

Thời tiết là trạng thái của khí quyển thay đổi trong khoảng thời gian nào?

a)

Vài năm

b)

Từ phút sang phút, giờ sang giờ, ngày sang ngày, hoặc tuần sang tuần

c)

Hơn 30 năm

d)

Hằng thập kỷ

29.

Khí hậu được định nghĩa là gì?

a)

Trạng thái của khí quyển tại một thời điểm cụ thể

b)

Thời tiết trung bình ở một khu vực trong một khoảng thời gian dài, thường là hơn 30 năm

c)

Nhiệt độ và độ ẩm hằng ngày

d)

Lượng mưa dự kiến trong một năm

30.

Yếu tố nào sau đây là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến khí hậu?

a)

Tốc độ gió và tầm nhìn

b)

Nhiệt độ và lượng mưa

c)

Nhiệt độ và độ ẩm

d)

Độ che phủ của mây và tốc độ gió

31.

Các yếu tố thường được kết hợp để mô tả thời tiết là gì?

a)

Chỉ nhiệt độ và gió

b)

Nhiệt độ, độ ẩm, độ che phủ của mây và lượng mưa

c)

Chỉ khí hậu học và thống kê

d)

Nhiệt độ và lượng mưa trung bình hằng năm

32.

Ngành nghiên cứu về thời tiết được gọi là gì?

a)

Khí hậu học (Climatology)

b)

Khí tượng học (Meteorology)

c)

Thủy văn học

d)

Địa chất học

33.

Ngành nghiên cứu về khí hậu được gọi là gì?

a)

Khí tượng học

b)

Sinh thái học

c)

Khí hậu học (Climatology)

d)

Thống kê học

34.

Khu vực khí hậu nào được mô tả là "nóng và ẩm ướt quanh năm"?

a)

Vùng ôn hòa

b)

Vùng Địa Trung Hải

c)

Vùng nhiệt đới (Tropical)

d)

Vùng cực

35.

Khu vực khí hậu nào được mô tả là "rất lạnh và khô quanh năm"?

a)

Vùng khô hạn

b)

Vùng ôn hòa

c)

Vùng núi/đài nguyên/rừng taiga

d)

Vùng cực (Polar)

36.

Vùng khí hậu nào được mô tả là "mùa đông ôn hòa và mùa hè khô nóng"?

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Vùng ôn hòa

c)

Vùng Địa Trung Hải (Mediterranean)

d)

Vùng khô hạn

37.

Vùng khí hậu nào có đặc điểm là "mùa đông lạnh và mùa hè ôn hòa"?

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Vùng khô hạn

c)

Vùng ôn hòa (Temperate)

d)

Vùng cực

38.

Vùng khí hậu nào được mô tả là "nóng và khô quanh năm"?

a)

Vùng Địa Trung Hải

b)

Vùng ôn hòa

c)

Vùng khô hạn (Arid)

d)

Vùng nhiệt đới

39.

"Thời kỳ băng hà" (Glacial period) có nghĩa là gì?

a)

Thời kỳ Trái Đất ấm lên

b)

Thời kỳ Trái Đất bị đóng băng và lạnh nhất

c)

Thời kỳ giữa hai kỳ băng hà

d)

Thời kỳ băng vĩnh cửu tan chảy

40.

Thời kỳ ấm hơn xảy ra giữa hai thời kỳ băng giá được gọi là gì?

a)

Kỷ băng hà

b)

Thời kỳ liên băng (Interglacial period)

c)

Thời kỳ nhiệt đới

d)

Thời kỳ khô hạn

41.

Trong 450.000 năm qua, khí hậu Trái Đất được mô tả là đã trải qua chu kỳ nào?

a)

Liên tục nóng lên

b)

Luân phiên giữa thời kỳ băng giá và liên băng

c)

Chỉ trải qua các thời kỳ liên băng

d)

Chỉ trải qua các thời kỳ băng hà lớn

42.

Bằng chứng nào cho thấy bề mặt Trái Đất từng lạnh hơn trong quá khứ, dựa trên sự di chuyển của vật chất?

a)

Hóa thạch thực vật nhiệt đới

b)

Các tảng đá lớn (boulders) bị dòng sông băng cổ đại (glaciers) di chuyển và để lại

c)

Sự ấm lên toàn cầu

d)

Hàm lượng carbon dioxide cao trong không khí

43.

Phương pháp nào được các nhà khoa học sử dụng để xác định khí hậu cổ đại bằng cách phân tích lớp đất tơi ẩm lầy than bùn (peat bog)?

a)

Phân tích các tầng đá vôi

b)

Nghiên cứu hóa thạch xương

c)

Phân tích phấn hoa (pollen evidence) trong các lớp than bùn khác nhau

d)

Đo nồng độ carbon trong đất

44.

Khi phân tích lõi đất đầm lầy than bùn, làm thế nào các nhà khoa học xác định được khí hậu cổ đại?

a)

Do khối lượng của lõi đất

b)

Phân tích phấn hoa và mỗi loại thực vật phát triển ở một loại khí hậu cụ thể

c)

Nghiên cứu các loài động vật còn sót lại

d)

Do độ sâu của băng tuyết

45.

Khoảng 4000 triệu năm trước, khí quyển sơ khai của Trái Đất chủ yếu chứa khí gì (chiếm 95%)?

a)

Oxygen

b)

Nitrogen

c)

Carbon dioxide

d)

Hơi nước

46.

Nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất khoảng 4000 triệu năm trước là bao nhiêu?

a)

20 °C

b)

Dưới 0 °C

c)

Khoảng 400 °C

d)

467 °C

47.

Thành phần chính của khí quyển Trái Đất ngày nay chiếm khoảng 78% là gì?

a)

Carbon dioxide

b)

Oxygen

c)

Nitrogen

d)

Hơi nước

48.

Khoảng bao nhiêu phần trăm khí quyển Trái Đất ngày nay là oxygen?

a)

78%

b)

95%

c)

21%

d)

4%

49.

Quá trình nào do thực vật thực hiện, đã giúp tăng lượng oxygen trong khí quyển qua hàng triệu năm?

a)

Hô hấp

b)

Quang hợp (Photosynthesis)

c)

Thoát hơi nước

d)

Sự phân hủy

50.

Carbon được "nhốt lại" trong những dạng nào khi sinh vật chết đi và không bị phân hủy, mà thay vào đó bị nén lại theo thời gian?

a)

Sinh khối

b)

Nước biển

c)

Nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, và đá vôi

d)

Khí methane

51.

Hóa thành vỏ sò của sinh vật biển được tạo thành từ hợp chất nào, giúp lưu giữ carbon?

a)

Sodium chloride

b)

Carbon dioxide

c)

Calcium carbonate (CaCO3)

d)

Axit sulfuric

52.

Sự tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu do mức khí nhà kính tăng lên được gọi là gì?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Khí hậu ôn hòa

c)

Sự nóng lên toàn cầu (global warming)

d)

Chu kỳ băng hà

53.

Các khí nhà kính như carbon dioxide, methane và hơi nước hoạt động trong khí quyển giống như điều gì?

a)

Một chiếc quạt làm mát

b)

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng

c)

Một chiếc chăn giữ ấm cho Trái Đất

d)

Một bộ lọc không khí

54.

Hoạt động chính nào của con người gây ra sự gia tăng carbon dioxide đáng kể trong khí quyển?

a)

Trồng rừng

b)

Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch

c)

Xây dựng đập thủy điện

d)

Sử dụng nhựa sinh học

55.

Sự phá rừng (deforestation) làm tăng nồng độ carbon dioxide trong khí quyển bằng cách nào?

a)

Tăng lượng carbon bị khóa trong đất

b)

Giảm số lượng cây hấp thụ carbon dioxide qua quang hợp

c)

Tăng lượng methane do gia súc thải ra

d)

Làm mất khí hậu toàn cầu

56.

Ngoài việc đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, hoạt động nào của con người cũng giải phóng carbon dioxide vào khí quyển?

a)

Sử dụng năng lượng mặt trời

b)

Xây dựng các tòa nhà và sử dụng calcium carbonate để làm xi măng

c)

Sử dụng năng lượng thủy triều

d)

Tái chế nhựa

57.

Một cách để giảm tác động của sự nóng lên toàn cầu là sử dụng loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên không thể tái tạo

b)

Than đá và dầu mỏ

c)

Tài nguyên tái tạo (renewable resources)

d)

Kim loại nặng

58.

Tài nguyên tái tạo được định nghĩa là gì?

a)

Tài nguyên có thể cạn kiệt

b)

Tài nguyên có thể thay thế được trong suốt cuộc đời của con người

c)

Than đá và dầu mỏ

d)

Tài nguyên chỉ có thể tạo ra điện

59.

Tài nguyên không tái tạo là gì?

a)

Tài nguyên có thể được bổ sung nhanh chóng

b)

Tài nguyên không thể được thay thế sau khi đã sử dụng, ví dụ như than đá, dầu mỏ

c)

Năng lượng gió và mặt trời

d)

Sinh khối

60.

Loại tài nguyên tái tạo nào được tạo ra do kết quả của thủy triều lên xuống?

a)

Năng lượng gió

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Năng lượng thủy triều (Tidal)

d)

Năng lượng sinh học

61.

Nguồn năng lượng nào sử dụng các tế bào quang điện (photovoltaic cells) để chuyển hóa năng lượng mặt trời thành điện năng?

a)

Năng lượng gió

b)

Năng lượng thủy triều

c)

Năng lượng mặt trời (Solar)

d)

Năng lượng sinh khối

62.

Nhựa sinh học (Bioplastic) là vật liệu phân hủy sinh học có nguồn gốc từ đâu?

a)

Dầu mỏ và khí đốt tự nhiên

b)

Các nguồn tài nguyên tái tạo (sinh khối, dầu thực vật, mùn cưa hoặc chất thải thực phẩm)

c)

Carbon dioxide

d)

Kim loại

63.

Nhựa thông thường được sản xuất từ nguồn nào?

a)

Tài nguyên tái tạo

b)

Sinh khối

c)

Dầu mỏ (petroleum)

d)

Than đá

64.

Theo mô hình hiệu ứng nhà kính, điều gì xảy ra với phần lớn năng lượng thoát ra khỏi Trái Đất?

a)

Năng lượng hoàn toàn thoát vào không gian

b)

Phần lớn năng lượng được phản hồi trở lại Trái Đất bởi lớp khí nhà kính

c)

Năng lượng bị hấp thụ bởi oxygen

d)

Năng lượng làm lạnh khí quyển

65.

Vào tháng 6 năm 2019, nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng lên bao nhiêu so với nhiệt độ trung bình của thế kỷ XX?

a)

0.1 °C

b)

1.1 °C

c)

1.6 °C

d)

16.6 °C

66.

Câu nào sau đây là mô tả đúng về hạt electron?

a)

Có khối lượng lớn nhất

b)

Không mang điện tích

c)

Mang điện tích âm

d)

Nằm ở trung tâm nguyên tử

67.

Theo nguyên tắc tính độ tinh khiết của vàng, 14 carat sẽ có độ tinh khiết là bao nhiêu phần trăm?

a)

14%

b)

58.3% (14/24)

c)

75%

d)

100%

68.

Nếu một chiếc nhẫn bạc được đánh dấu "900", độ tinh khiết của bạc là bao nhiêu phần trăm?

a)

90%

b)

92.5%

c)

9%

d)

100%

69.

Kim cương màu xanh lá được tạo thành khi một nguyên tử carbon trên 1000 nguyên tử được thay thế bằng những nguyên tố nào?

a)

Chỉ boron

b)

Nitrogen, Nickel hoặc Hydrogen

c)

Chỉ oxygen

d)

Chỉ nitrogen

70.

Chất nào được sử dụng như chất phản ứng (reactants) trong phản ứng tạo ra sodium sulfate và nước?

a)

Silver nitrate và Sodium chloride

b)

Barium chloride và Sodium sulfate

c)

Sulfuric acid và Sodium hydroxide

d)

Lead nitrate và Potassium iodide

71.

Trong nước biển, ngoài sodium chloride, các loại muối phổ biến còn lại bao gồm magnesium chloride, sodium sulfate và chất nào nữa?

a)

Potassium chloride

b)

Calcium chloride

c)

Axit sulfuric

d)

Calcium carbonate

72.

Khái niệm nào mô tả đại lượng do lượng hơi nước trong khí quyển?

a)

Thời tiết

b)

Khí hậu

c)

Độ ẩm (Humidity)

d)

Khí tượng học

73.

Khí hậu bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ và lượng mưa

b)

Gió và tầm nhìn

c)

Độ che phủ của mây và độ ẩm

d)

Chỉ nhiệt độ

74.

Vùng khí hậu nào được mô tả là có "mùa đông lạnh và mùa hè ôn hòa"?

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Vùng Địa Trung Hải

c)

Vùng ôn hòa

d)

Vùng cực

75.

Khí hậu vùng núi/đài nguyên/rừng taiga (Mountains/tundra/taiga) được mô tả là như thế nào?

a)

Nóng và ẩm ướt quanh năm

b)

Mùa đông ôn hòa và mùa hè khô nóng

c)

Rất lạnh quanh năm

d)

Nóng và khô quanh năm

76.

Thời kỳ nào được gọi là "kỷ băng hà" (ice age)?

a)

Thời kỳ ấm áp giữa hai đợt lạnh

b)

Thời kỳ lạnh kéo dài, bao gồm thời kỳ băng giá và thời kỳ xen giữa băng giá

c)

Thời kỳ chỉ có băng vĩnh cửu

d)

Thời kỳ nhiệt độ toàn cầu tăng cao

77.

Sông băng (glaciers) được định nghĩa là gì?

a)

Những con sông đóng băng trên núi

b)

Những dòng sông băng hình thành từ tuyết bị nén lại, di chuyển chậm xuống dốc

c)

Các tảng đá lớn

d)

Những khu vực có băng vĩnh cửu

78.

Khí quyển sơ khai của Trái Đất có hàm lượng oxygen là bao nhiêu?

a)

95%

b)

78%

c)

Rất ít hoặc không có

d)

21%

79.

Ngoài carbon dioxide và hơi nước, khí nhà kính quan trọng khác được đề cập trong nguồn là gì?

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Methane

d)

Neon

80.

Sự nóng lên toàn cầu làm tăng hiệu ứng nào trong khí quyển?

a)

Hiệu ứng làm mát

b)

Hiệu ứng nhà kính

c)

Hiệu ứng phản xạ

d)

Hiệu ứng hấp thụ oxy

81.

Khi nào carbon lần đầu tiên bắt đầu bị "nhốt lại" (locked up) với số lượng lớn trong đá vôi?

a)

Khoảng 3000 triệu năm trước

b)

Khoảng 200 triệu năm trước

c)

Khi các sinh vật có vỏ tiến hóa (khoảng 600 đến 400 triệu năm trước)

d)

Khi thực vật bắt đầu quang hợp

82.

Nguyên nhân nào gây ra sự gia tăng carbon dioxide trong khí quyển hiện nay?

a)

Sự hình thành đá vôi

b)

Con người giải phóng carbon đã bị nhốt lại trong nhiên liệu hóa thạch

c)

Tăng lượng cây xanh trên Trái Đất

d)

Giảm lượng hơi nước

83.

Nguồn năng lượng tái tạo nào được tạo ra do sức gió?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng sinh khối

c)

Năng lượng gió (Wind)

d)

Năng lượng thủy triều

84.

Nhựa sinh học giúp giảm sự nóng lên toàn cầu bằng cách nào?

a)

Giúp giảm sử dụng dầu mỏ và ngăn ngừa thiệt hại từ việc xử lý rác thải nhựa

b)

Bằng cách giải phóng carbon dioxide

c)

Bằng cách tăng cường hiệu ứng nhà kính

d)

Bằng cách tái chế nhựa thông thường

85.

Trong thí nghiệm mô phỏng hiệu ứng nhà kính (sử dụng chai nhựa), việc đặt thêm nước vào một chai để so sánh nhằm mục đích gì?

a)

Làm tăng lượng carbon dioxide

b)

Kiểm tra ảnh hưởng của hơi nước (khí nhà kính) lên nhiệt độ

c)

Làm mát môi trường bên trong chai

d)

Giảm thể tích không khí

86.

Theo định nghĩa, khí hậu là điều kiện thời tiết nào phổ biến ở một khu vực trong khoảng thời gian dài?

a)

Thay đổi theo từng phút

b)

Điều kiện thời tiết phổ biến

c)

Thay đổi theo từng giờ

d)

Trạng thái của khí quyển tại một thời điểm cụ thể

87.

Tên gọi khoa học nào dùng để chỉ các hạt nhỏ hơn cấu tạo nên nguyên tử?

a)

Hạt nhân

b)

Ion

c)

Hạt hạ nguyên tử (sub-atomic particles)

d)

Nguyên tố

88.

Hạt hạ nguyên tử nào có khối lượng được mô tả là "gần như không có khối lượng"?

a)

Proton

b)

Neutron

c)

Electron

d)

Hạt nhân

89.

Theo mô hình của J. J. Thomson, các electron được gọi là gì trong vật chất mang điện tích dương?

a)

Nằm ở trung tâm

b)

Phân tán ngẫu nhiên

c)

Quay theo quỹ đạo

d)

Không tồn tại

90.

Đơn vị nào thường được sử dụng để đo độ tinh khiết của bạc?

a)

Phần trăm

b)

Carat

c)

Phần nghìn

d)

Gram

91.

Vùng khí hậu nào có đặc điểm là "mùa đông ôn hòa và mùa hè khô nóng"?

a)

Vùng ôn hòa

b)

Vùng Địa Trung Hải

c)

Vùng nhiệt đới

d)

Vùng cực

92.

Thời kỳ băng giá (Glacial period) có đặc điểm gì về băng?

a)

Băng vĩnh cửu tan chảy

b)

Băng lan rộng ra hơn về phía nam từ Bắc Cực và xa hơn về phía bắc từ Nam Cực

c)

Băng chỉ tồn tại ở các đỉnh núi

d)

Trái Đất không còn băng

93.

Carbon dioxide trong khí quyển sơ khai có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?

a)

Thực vật quang hợp

b)

Sinh vật biển

c)

Khí do núi lửa tạo ra

d)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

94.

Thành phần khí quyển nào hoạt động giống như một chiếc chăn, giữ lại nhiệt năng thoát ra khỏi Trái Đất?

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Khí nhà kính

d)

Khí hiếm

95.

Khí quyển Trái Đất ngày nay được mô tả có nhiệt độ bề mặt trung bình khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 400 °C

b)

Dưới 0 °C

c)

20 °C

d)

467 °C

96.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch để tạo ra điện góp phần vào sự nóng lên toàn cầu bằng cách nào?

a)

Giảm lượng oxy

b)

Thải ra carbon dioxide

c)

Giảm độ ẩm

d)

Tăng lượng nitrogen

97.

Loại năng lượng tái tạo nào sử dụng sức mạnh của thủy triều lên xuống, nhưng có vấn đề là chỉ tạo ra điện vào những thời điểm nhất định trong ngày?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng thủy triều

d)

Năng lượng sinh khối

98.

Sự phá rừng góp phần vào sự nóng lên toàn cầu bằng cách nào ngoài việc giảm quang hợp?

a)

Cây bị đốn có thể được sử dụng để làm củi, đốt giải phóng CO2

b)

Làm giảm nhiệt độ trung bình

c)

Tăng lượng hơi nước

d)

Tăng số lượng gia súc

99.

Khái niệm nào được định nghĩa là "trạng thái của khí quyển tại một thời điểm cụ thể"?

a)

Khí hậu

b)

Độ ẩm

c)

Thời tiết

d)

Khí tượng học

100.

Điều gì xảy ra khi các sản phẩm của một phản ứng hóa học cần được phân tách và tinh chế?

a)

Phản ứng đó chỉ tạo ra một sản phẩm

b)

Phản ứng đó tạo ra nhiều hơn một sản phẩm

c)

Phản ứng đó là phản ứng trung hòa

d)

Phản ứng đó cần được thực hiện trong chân không