Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LSĐ 30/1

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam nghiên cứu những vấn đề cơ bản nào của Đảng trong tiến trình cách mạng Việt Nam?

a)

Sự ra đời, quá trình phát triển và hoạt động lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

b)

Các sự kiện quân sự của dân tộc Việt Nam.

c)

Quá trình hình thành các đảng phái chính trị khác.

d)

Sự phát triển của khoa học – kỹ thuật hiện đại.

2.

Vì sao môn Lịch sử Đảng giữ vị trí nền tảng trong hệ thống giáo dục lý luận chính trị?

a)

Vì cung cấp tri thức cốt lõi hình thành thế giới quan, phương pháp luận và nhận thức chính trị của người học đối với đường lối cách mạng Việt Nam.

b)

Vì là môn học có nhiều sự kiện dễ ghi nhớ.

c)

Vì là môn phụ trợ cho các môn khác.

d)

Vì chủ yếu để phục vụ công tác tổ chức Đảng.

3.

Nghiên cứu Lịch sử Đảng có ý nghĩa gì trong việc nhận thức bản chất cách mạng của Đảng?

a)

Giúp khẳng định vai trò tiên phong, lý tưởng và sứ mệnh lịch sử của Đảng trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam.

b)

Chỉ nhằm mục đích ghi chép sự kiện.

c)

Chỉ nhằm tìm hiểu tiểu sử lãnh tụ.

d)

Chỉ để phục vụ bài kiểm tra trên lớp.

4.

Vai trò của môn Lịch sử Đảng đối với sinh viên là gì?

a)

Góp phần hình thành niềm tin khoa học vào đường lối, mục tiêu và lý tưởng cách mạng của Đảng.

b)

Chỉ giúp rèn luyện kỹ năng học thuộc.

c)

Chỉ cung cấp một số khái niệm chính trị.

d)

Không có tác động tới tư duy lý luận.

5.

Một nội dung trọng tâm trong đối tượng nghiên cứu của môn Lịch sử Đảng là gì?

A. Hệ thống các sự kiện lịch sử gắn với quá trình Đảng lãnh đạo cách mạng Việt Nam.

B. Các sự kiện quân sự thuần túy trong lịch sử dân tộc.

C. Các phong trào văn hóa – nghệ thuật truyền thống.

D. Hoạt động kinh tế của doanh nghiệp nhà nước.

4 lines
6.

Khi nghiên cứu sự kiện lịch sử Đảng, môn học hướng đến làm sáng tỏ điều gì?

a)

Bản chất, nội dung, tính chất và ý nghĩa của sự kiện trong tiến trình lãnh đạo cách mạng.

b)

Các tiêu tiết bên lề của sự kiện.

c)

Các cảm xúc cá nhân của nhân vật lịch sử.

d)

Các yếu tố ngẫu nhiên xuất hiện trong sự kiện.

7.

Vì sao cần phân biệt sự kiện lịch sử Đảng với các sự kiện lịch sử khác?

a)

Vì chúng phản ánh trực tiếp vai trò lãnh đạo của Đảng và phải được nghiên cứu theo phương pháp riêng phù hợp với khoa học lịch sử Đảng.

b)

Vì chúng có tính chất văn hóa nhiều hơn.

c)

Vì chúng ít liên quan đến lịch sử dân tộc.

d)

Vì chúng chỉ nhằm phục vụ công tác tuyên truyền.

8.

Một trong những đối tượng nghiên cứu cốt lõi của môn học là hệ thống Cương lĩnh và đường lối của Đảng. Điều này được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Vì Cương lĩnh, đường lối là nền tảng tư tưởng – chính trị định hướng toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam.

b)

Vì các văn kiện này chỉ dùng trong các dịp kỷ niệm.

c)

Vì đây là tài liệu bắt buộc trong sinh hoạt Đảng.

d)

Vì ít có giá trị nghiên cứu thực tiễn.

9.

Khi nghiên cứu đường lối cách mạng của Đảng, môn học nhấn mạnh điều gì?

a)

Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn, quá trình hình thành, nội dung và giá trị lịch sử của từng đường lối qua các thời kỳ.

b)

Chỉ cần liệt kê nội dung văn kiện.

c)

Chỉ phân tích câu từ trong tài liệu.

d)

Chỉ xem xét ý kiến của các học giả nước ngoài.

10.

Một nội dung quan trọng trong đối tượng nghiên cứu của môn học là quá trình Đảng lãnh đạo thực tiễn cách mạng. Điều này nhằm mục đích gì?

a)

Nhằm làm rõ vai trò lãnh đạo của Đảng trong thực tiễn cách mạng, rút ra bài học kinh nghiệm cho công tác lãnh đạo hiện nay.

b)

Nhằm phủ nhận vai trò của Đảng trong lịch sử cách mạng Việt Nam.

c)

Nhằm thay thế vai trò của Đảng bằng các tổ chức khác trong xã hội.

d)

Nhằm tập trung nghiên cứu các vấn đề kinh tế mà không liên quan đến chính trị.

11.

Nghiên cứu quá trình Đảng lãnh đạo các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội... giúp làm rõ điều gì?

a)

Vai trò trung tâm của Đảng trong việc định hướng và tổ chức thực tiễn phát triển đất nước.

b)

Chỉ giúp hiểu các văn bản pháp luật.

c)

Chỉ giúp học sinh nắm phong tục địa phương.

d)

Chỉ phục vụ nghiên cứu xã hội học.

12.

Xây dựng Đảng là một bộ phận của đối tượng nghiên cứu. Điều này được xác định dựa trên lý do nào?

a)

Vì xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức là điều kiện quyết định nâng lực lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ lịch sử.

b)

Vì đây là nội dung để minh hoạ.

c)

Vì thuộc thẩm quyền các cơ quan kiểm tra.

d)

Vì không liên quan trực tiếp đường lối.

13.

Chức năng nhận thức của môn Lịch sử Đảng được thể hiện như thế nào?

a)

Cung cấp tri thức toàn diện về quá trình Đảng lãnh đạo cách mạng, giúp người học hiểu đúng bản chất và quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam.

b)

Chỉ nhằm ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian.

c)

Chỉ để cung cấp số liệu thống kê.

d)

Chỉ để kể chuyện lịch sử.

14.

Chức năng giáo dục của môn học hướng vào mục tiêu nào?

a)

Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức cách mạng và lối sống đúng đắn cho người học.

b)

Giáo dục tinh thần cạnh tranh cá nhân cực đoan.

c)

Giáo dục kỹ năng giải trí.

d)

Giáo dục tư tưởng thực dụng.

15.

Chức năng dự báo của khoa học Lịch sử Đảng có ý nghĩa gì?

4 lines
16.

Chức năng phê phán tư tưởng của môn học nhằm hướng tới điều gì?

a)

Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, bảo vệ chính nghĩa cách mạng và đường lối đúng đắn của Đảng.

b)

Phủ nhận mọi quan điểm khác biệt.

c)

Phê phán lịch sử dân tộc.

d)

Chỉ phê phán hình thức tuyên truyền.

17.

Một nhiệm vụ cơ bản của môn Lịch sử Đảng là gì?

a)

Hệ thống hóa tiến trình Đảng lãnh đạo cách mạng theo từng thời kỳ lịch sử một cách khoa học, logic và toàn diện.

b)

Chỉ ghi chép một số chi tiết tiêu biểu.

c)

Chỉ tổng hợp thông tin báo chí.

d)

Chỉ mô tả tiểu sử nhân vật.

18.

Việc tổng kết kinh nghiệm lịch sử của Đảng nhằm phục vụ yêu cầu nào?

a)

Xác lập các bài học và quy luật vận động của cách mạng để vận dụng vào quá trình đổi mới và phát triển đất nước.

b)

Chỉ để nhiệm vụ tổng kết hình thức.

c)

Chỉ để phục vụ nghiên cứu hàn lâm.

d)

Chỉ để khen thưởng các tập thể.

19.

Một nhiệm vụ quan trọng của môn học là làm rõ mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn trong cách mạng Việt Nam. Điều đó có nghĩa gì?

a)

Phân tích sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong hoạt động lãnh đạo của Đảng.

b)

Chỉ nghiên cứu lý luận kinh điển mà không xem xét thực tiễn.

c)

Chỉ chú ý thực tiễn mà bỏ qua lý luận.

d)

Chỉ đánh giá cảm tính về đường lối.

20.

Vì sao môn học phải nghiên cứu quá trình xây dựng Đảng?

a)

Vì tự đổi mới, tự chỉnh đốn là điều kiện để Đảng giữ vững năng lực lãnh đạo trong mọi giai đoạn cách mạng.

b)

Vì đó là phần để học.

c)

Vì chỉ nhằm mục đích tổ chức.

21.

Nền tảng phương pháp luận của môn Lịch sử Đảng dựa trên hệ thống lý luận nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

b)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối.

c)

Triết học phương Tây hiện đại.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm thuần tuý.

22.

Quan điểm lịch sử – cụ thể trong nghiên cứu lịch sử Đảng yêu cầu gì?

a)

Nghiên cứu sự kiện trong mối quan hệ với bối cảnh, thời gian, không gian và điều kiện lịch sử cụ thể.

b)

Nghiên cứu sự kiện tách rời hoàn cảnh.

c)

Dùng cảm xúc cá nhân để đánh giá.

d)

Chỉ so sánh với lịch sử thế giới.

23.

Quan điểm toàn diện và hệ thống trong nghiên cứu lịch sử Đảng thể hiện như thế nào?

a)

Xem xét sự kiện trong mối liên hệ với các yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, đối ngoại…

b)

Chỉ xem xét một mặt riêng lẻ.

c)

Tách sự kiện khỏi xã hội.

d)

Chỉ xem xét theo cảm tính.

24.

Phương pháp lịch sử giúp nhà nghiên cứu thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Trình bày sự kiện theo trật tự thời gian, tái hiện quá trình phát triển với tính chính xác và khách quan.

b)

Chỉ tổng hợp các kết quả.

c)

Chỉ nêu nhận xét mà không cần dẫn chứng.

d)

Chỉ khai thác yếu tố ngẫu nhiên.

25.

Phương pháp logic có vai trò gì trong nghiên cứu lịch sử Đảng?

a)

Phân tích bản chất, rút ra quy luật và làm rõ mối quan hệ nội tại của các sự kiện trong tiến trình cách mạng.

b)

Chỉ mô tả bề ngoài của sự kiện.

c)

Chỉ phân tích hình thức văn kiện.

d)

Chỉ đưa ra nhận định chủ quan.

26.

Ý nghĩa của sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic là gì?

a)

Giúp phân tích và hiểu rõ bản chất của sự vật, hiện tượng.

b)

Chỉ tập trung vào các sự kiện lịch sử mà bỏ qua logic.

c)

Chỉ sử dụng phương pháp logic mà không cần lịch sử.

d)

Không có ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học.

27.

Môn Lịch sử Đảng còn sử dụng thêm phương pháp nào để tăng độ tin cậy của nghiên cứu?

a)

Phương pháp tổng kết thực tiễn, so sánh, đối chiếu tư liệu và phân tích chính trị – xã hội.

b)

Phương pháp trực giác cảm tính.

c)

Phương pháp tiên tri dự đoán.

d)

Phương pháp thử – sai.

28.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong học môn Lịch sử Đảng giúp thực hiện yêu cầu nào?

a)

Mở rộng nguồn tư liệu, trực quan hóa sự kiện, hỗ trợ phân tích sâu sắc hơn về lịch sử Đảng.

b)

Chỉ để trình chiếu video.

c)

Chỉ để quản lý điểm danh.

d)

Chỉ để thi trực tuyến.

29.

Học tập thực tế tại bảo tàng, di tích gắn với lịch sử Đảng có ý nghĩa gì?

a)

Gắn lý luận với thực tiễn, giúp người học tiếp cận trực tiếp tư liệu và hiện vật lịch sử.

b)

Chỉ mang tính du lịch.

c)

Chỉ phục vụ hoạt động phong trào.

d)

Không cần thiết đối với môn học.

30.

Tính đảng trong nghiên cứu lịch sử Đảng được hiểu như thế nào?

a)

Đứng trên lập trường của giai cấp công nhân, vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để đánh giá sự kiện một cách khách quan, khoa học.

b)

Chỉ khen, không phê bình.

c)

Chỉ áp dụng ý kiến cấp trên.

d)

Chỉ lặp lại ý kiến trong giáo trình.

31.

Học Lịch sử Đảng giúp hình thành điều gì ở người học?

a)

Giúp nhận thức đầy đủ tiến trình phát triển và bản chất sâu xa của các sự kiện trong lịch sử Đảng.

b)

Không có ý nghĩa khoa học.

c)

Làm nghiên cứu trở nên phức tạp không cần thiết.

d)

Chỉ mang tính lý thuyết.

32.

Môn học đóng vai trò như thế nào trong giáo dục lý tưởng cho thế hệ trẻ?

a)

Góp phần bồi dưỡng lý tưởng sống đúng đắn, tinh thần phụng sự Tổ quốc và nhân dân.

b)

Gợi ý lối sống thực dụng.

c)

Chỉ định hướng nghề nghiệp.

d)

Chỉ rèn kỹ năng mềm.

33.

Học Lịch sử Đảng giúp người học nâng cao năng lực nào về mặt tư tưởng – chính trị?

a)

Năng lực phân tích, đánh giá và phản bác quan điểm sai trái, thù địch.

b)

Năng lực giải toán nhanh.

c)

Năng lực giao tiếp đối ngoại.

d)

Năng lực mô phỏng kỹ thuật.

34.

Hai phương pháp cơ bản của khoa học Lịch sử Đảng là gì?

a)

Phương pháp lịch sử và phương pháp logic

b)

Thống kê – định tính

c)

Thử nghiệm – sai số

d)

So sánh – đối chiếu

35.

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là một bộ phận của ngành nào?

a)

Khoa học lịch sử

b)

Khoa học chính trị

c)

Triết học

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

36.

Cuối thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển sang giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn đế quốc chủ nghĩa

b)

Giai đoạn phong kiến tập quyền

c)

Giai đoạn chiếm hữu nô lệ

d)

Giai đoạn tư bản thương nghiệp

37.

Việc chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền đã thúc đẩy điều gì?

a)

Quá trình xâm chiếm thuộc địa trên thế giới

b)

Phong trào dân chủ tư sản mạnh ở châu Á

c)

Sự tan rã của chủ nghĩa tư bản

d)

Sự kết thúc của hệ thống thuộc địa

38.

Trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, phong trào giải phóng dân tộc diễn ra mạnh nhất ở khu vực nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Bắc Mỹ

d)

Trung Đông

39.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 có ý nghĩa lớn đối với điều gì?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa

b)

Sự củng cố của hệ thống thuộc địa

c)

Phong trào cải cách phong kiến

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tự do tư sản

40.

Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) được thành lập vào năm nào?

a)

1919

b)

1915

c)

1921

d)

1925

41.

Quốc tế Cộng sản đã có tác động như thế nào đối với phong trào thuộc địa?

a)

Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa.

b)

Làm suy yếu phong trào độc lập ở các thuộc địa.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến phong trào thuộc địa.

d)

Chỉ hỗ trợ các nước châu Âu mà không quan tâm đến thuộc địa.

42.

Đại hội II của Quốc tế Cộng sản năm 1920 thông qua văn kiện quan trọng nào?

a)

Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa

b)

Cương lĩnh của Quốc tế III

c)

Tuyên ngôn về quyền dân tộc tự quyết

d)

Chính cương Quốc tế Cộng sản

43.

Việt Nam trở thành đối tượng xâm lược chủ yếu của thực dân Pháp vì yếu tố nào?

a)

Vị trí địa chính trị quan trọng ở Đông Nam Á

b)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú hơn Nhật Bản

c)

Có sẵn lực lượng quân sự mạnh

d)

Quan hệ đồng minh với Anh

44.

Sự kiện đánh dấu thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam?

a)

Ngày 1-9-1858 tại Đà Nẵng

b)

Ngày 2-9-1858 tại Sài Gòn

c)

Ngày 1-1-1859 tại Hà Nội

d)

Ngày 5-7-1860 tại Hải Phòng

45.

Hiệp ước nào đánh dấu sự đầu hàng hoàn toàn của triều Nguyễn trước Pháp?

a)

Hiệp ước Patonốt 1884

b)

Hiệp ước Nhâm Tuất 1862

c)

Hiệp ước Giáp Tuất 1874

d)

Hiệp ước Harmand 1883

46.

Chính sách “chia để trị” của Pháp được thể hiện chủ yếu qua việc gì?

a)

Chia Việt Nam thành ba kỳ với chế độ cai trị khác nhau

b)

Chia đất cho nông dân nghèo

c)

Sáp nhập Việt Nam vào Pháp

d)

Thiết lập nhà nước tự trị ở Bắc Kỳ

47.

Liên bang Đông Dương được Pháp thành lập vào năm nào?

a)

1887

b)

1895

c)

1900

d)

1911

48.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của Pháp ở Việt Nam bắt đầu từ năm nào?

a)

1897

b)

1884

c)

1901

d)

1914

49.

Mục tiêu chủ yếu của Pháp trong khai thác thuộc địa ở Việt Nam là gì?

a)

Vơ vét tài nguyên và bóc lột nhân công rẻ mạt

b)

Xây dựng nền công nghiệp hiện đại cho Việt Nam

c)

Mở rộng hệ thống trường học

d)

Phát triển lực lượng vũ trang bản xứ

50.

Về văn hóa–xã hội, Pháp thực hiện chính sách nào để dễ cai trị?

a)

Chính sách ngu dân

b)

Chính sách khai dân trí

c)

Chính sách đại hóa giáo dục

d)

Chính sách mở rộng đại học

51.

Dưới ách Pháp, tầng lớp nào chiếm đa số trong dân cư Việt Nam?

a)

A. Nông dân

b)

B. Công nhân

c)

C. Tư sản dân tộc

d)

D. Tiểu tư sản trí thức

52.

Giai cấp công nhân Việt Nam chủ yếu xuất thân từ đâu?

a)

Nông dân

b)

Công chức

c)

Tư sản nhỏ

d)

Thương nhân

53.

Đặc điểm nổi bật của giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ này là gì?

4 lines
54.

Giai cấp tư sản Việt Nam bị hạn chế chủ yếu về điều gì?

a)

Yếu ớt về kinh tế và bị lệ thuộc Pháp

b)

Không có tinh thần dân tộc

c)

Sở hữu nhiều công ty lớn

d)

Có lực lượng quân sự riêng

55.

Tầng lớp tiểu tư sản có đặc điểm chính trị nào?

a)

Nhạy cảm thời cuộc nhưng dễ dao động

b)

Trung thành tuyệt đối với phong kiến

c)

Có lực lượng kinh tế vững mạnh

d)

Quyền lợi gắn chặt với thực dân

56.

Thái độ chính trị của nông dân đối với Pháp là gì?

a)

Mâu thuẫn sâu sắc với thực dân xâm lược

b)

Hợp tác và ủng hộ

c)

Trung lập

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào địa chủ

57.

Mâu thuẫn chủ yếu nhất trong xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu XX là gì?

a)

Toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp

b)

Công nhân với tư sản

c)

Nông dân với địa chủ

d)

Phong kiến với tư sản

58.

Sự kiện nào chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến đối với phong trào yêu nước?

a)

Cuộc khởi nghĩa Hương Khê thất bại (1896)

b)

Khởi nghĩa Yên Thế thất bại

c)

Khởi nghĩa Duy Tân thất bại

d)

Đông Du chấm dứt

59.

Phong trào Yên Thế do ai lãnh đạo?

a)

Hoàng Hoa Thám

b)

Phan Đình Phùng

60.

Hạn chế lớn nhất của xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh là gì?

a)

Trông chờ Pháp cải cách cho Việt Nam

b)

Không có tinh thần yêu nước

c)

Chủ trương đấu tranh vũ trang

d)

Phủ nhận dân quyền

61.

Trường Đông Kinh Nghĩa Thục bị Pháp đóng cửa vào năm nào?

a)

1907

b)

1905

c)

1910

d)

1912

62.

Việt Nam Quốc dân đảng được thành lập vào thời gian nào?

a)

12-1927

b)

1929

c)

1925

d)

1930

63.

Cuộc khởi nghĩa của Việt Nam Quốc dân đảng nổ ra mạnh nhất ở đâu?

a)

Yên Bái

b)

Hà Nội

c)

Thái Nguyên

d)

Hải Phòng

64.

Khởi nghĩa Yên Bái thất bại vì nguyên nhân nào?

a)

Mang tính chất manh động, hấp tấp tiêu tư sản

b)

Pháp thiếu đàn áp

c)

Lực lượng vũ trang vượt trội

d)

Có sự ủng hộ quốc tế mạnh mẽ

65.

Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản đầu năm 1930 được triệu tập tại đâu?

a)

Cửu Long, Hương Cảng (Hồng Kông – Trung Quốc)

b)

Thượng Hải (Trung Quốc)

c)

Quảng Châu (Trung Quốc)

66.

Ai là người chủ trì Hội nghị thành lập Đảng tháng 2-1930?

a)

Nguyễn Ái Quốc

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Hồ Tùng Mậu

67.

Hội nghị thành lập Đảng năm 1930 đã thống nhất các tổ chức cộng sản nào?

a)

A. Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng

b)

B. Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội và Tân Việt Cách mạng Đảng

c)

C. Đông Dương Cộng sản Đảng và Tân Việt Cách mạng Đảng

d)

D. Quốc dân Đảng và Thanh niên Cách mạng

68.

Kết quả lớn nhất của Hội nghị hợp nhất Đảng là gì?

a)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Hợp nhất toàn bộ phong trào công nhân

c)

Giành chính quyền ở nhiều địa phương

d)

Kết thúc xung đột giữa các tổ chức yêu nước

69.

Văn kiện quan trọng nhất do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo và thông qua tại Hội nghị là gì?

a)

Cương lĩnh chính trị đầu tiên

b)

Luận cương chính trị

c)

Chính cương vắn tắt

d)

Điều lệ tạm thời

70.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng nêu nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Cải cách ruộng đất

c)

Đánh đổ phong kiến

d)

Phát triển công thương nghiệp

71.

Theo Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, động lực chủ yếu của cách mạng Việt Nam gồm những lực lượng nào?

a)

A. Công nhân và nông dân

b)

B. Tư sản dân tộc

72.

Hình thức tổ chức nhà nước tương lai mà Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng chủ trương xây dựng là gì?

a)

Nhà nước công–nông–binh

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa tư sản kiểu phương Tây

d)

Chính phủ liên hiệp dân chủ

73.

Mục tiêu chiến lược dài hạn của cách mạng Việt Nam theo Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Đi tới xã hội cộng sản

b)

Xây dựng chế độ quân chủ mới

c)

Tự trị trong khuôn khổ Liên bang Đông Dương

d)

Khôi phục chế độ phong kiến

74.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đề ra thái độ của cách mạng Việt Nam đối với phong trào thế giới như thế nào?

a)

Đoàn kết với phong trào cách mạng vô sản và dân tộc bị áp bức

b)

Trung lập giữa tư bản và vô sản

c)

Hợp tác với chủ nghĩa đế quốc phương Tây

d)

Không tham gia phong trào quốc tế

75.

Cương lĩnh đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương liên minh với giai cấp nào trong cách mạng dân tộc dân chủ?

a)

A. Tầng lớp tiểu tư sản

b)

B. Địa chủ phong kiến

c)

C. Tư sản mại bản

d)

D. Giáo sĩ và quan lại

76.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định lực lượng lãnh đạo cách mạng Việt Nam là ai?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam – đội tiên phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

b)

Giai cấp nông dân

c)

Tầng lớp trí thức

d)

Giai cấp tư sản dân tộc

77.

Một đặc điểm nổi bật của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Tính đúng đắn và sáng tạo trong việc xác định đường lối cách mạng Việt Nam.

b)

Sự tập trung vào phát triển kinh tế thị trường.

c)

Chủ trương hợp tác toàn diện với các nước phương Tây.

d)

Đề cao vai trò của công nghiệp hóa hiện đại.

78.

Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng nêu mục tiêu trước mắt của cách mạng là gì?

a)

Đánh đuổi đế quốc Pháp

b)

Giành ruộng đất cho nông dân

c)

Lật đổ vua quan nhà Nguyễn

d)

Thiết lập thị trường tự do

79.

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của cách mạng được nêu trong Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng

b)

Phát triển kinh tế tư bản dân tộc

c)

Cải tổ chế độ quân chủ

d)

Mở rộng buôn bán với phương Tây

80.

Trong Cương lĩnh, khẩu hiệu "Người cày có ruộng" phản ánh nhiệm vụ nào?

a)

Giải quyết vấn đề ruộng đất

b)

Phát triển kinh tế công thương

c)

Cải cách bộ máy nhà nước

d)

Giảm thuế cho tiểu thương

81.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930 là kết quả của sự kết hợp nào?

a)

Chủ nghĩa Mác – Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước

b)

Chủ nghĩa Mác – Lênin và phong trào tư sản

c)

Xu hướng bạo động và xu hướng cải cách

d)

Phong trào nông dân và phong trào trí thức

82.

Vai trò nổi bật của Nguyễn Ái Quốc tại Hội nghị thành lập Đảng là gì?

a)

Là người tổ chức, chủ trì và định hướng đường lối

b)

Là người đại diện cho Quốc dân Đảng

c)

Là người đề xuất hợp nhất với đế quốc

d)

Là người chỉ đạo khởi nghĩa vũ trang

83.

Hội nghị thành lập Đảng giúp khắc phục tình trạng gì trong phong trào cộng sản?

a)

Khuynh hướng chia rẽ, biệt lập

b)

Thiếu cơ sở vật chất

c)

Thiếu liên hệ với nông dân

d)

Sự bao vây kinh tế của Pháp

84.

Việc hợp nhất các tổ chức cộng sản năm 1930 mang ý nghĩa gì?

a)

Chấm dứt tình trạng nhiều Đảng cộng sản cùng tồn tại

b)

Thành lập lực lượng vũ trang thống nhất

c)

Hoàn thành cải cách ruộng đất

d)

Giải phóng nhiều vùng nông thôn

85.

Tại Hội nghị thành lập Đảng năm 1930, văn kiện nào đưa ra những luận điểm cơ bản về cách mạng Việt Nam?

a)

A. Chính cương vắn tắt

b)

B. Điều lệ Đảng

c)

C. Luận cương tháng 10

d)

D. Nghị quyết về công hội

86.

Chính cương vắn tắt của Đảng nhấn mạnh nội dung nào?

a)

Tính chất dân tộc và dân chủ của cách mạng Việt Nam

b)

Phát triển chủ nghĩa tư bản

c)

Tăng cường sự ủng hộ của địa chủ

d)

Mở cửa kinh tế thị trường

87.

Sách lược vắn tắt của Đảng đề cập chủ yếu đến vấn đề gì?

a)

Phương pháp, lực lượng và quan hệ quốc tế của cách mạng

b)

Chính sách tài chính và thuế khóa

c)

Cải tổ bộ máy phong kiến

d)

Chính sách thương nghiệp

88.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng thể hiện sự vận dụng sáng tạo của Nguyễn Ái Quốc về điều gì?

a)

Chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn Việt Nam

b)

Kinh nghiệm cách mạng tư sản

c)

Học thuyết quân chủ lập hiến

d)

Kinh nghiệm Nhật Bản

89.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đánh giá vấn đề dân tộc như thế nào?

a)

Là mâu thuẫn chủ yếu và trước hết cần giải quyết

b)

Không phải nhiệm vụ cấp bách

c)

Thuộc phạm trù văn hóa

d)

Không liên quan đến phong trào quốc tế

90.

Cương lĩnh đầu tiên của Đảng xác định nhiệm vụ thổ địa cách mạng là gì?

a)

Tịch thu ruộng đất của đế quốc và địa chủ phản động

b)

Giao toàn bộ ruộng đất cho địa chủ vừa và nhỏ

c)

Xóa bỏ chế độ tư hữu

d)

Tư nhân hóa ruộng đất toàn quốc

91.

Điểm nổi bật của Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng so với các phong trào yêu nước trước đó là gì?

a)

A. Đề ra đường lối giải phóng dân tộc đúng đắn, khoa học

b)

B. Chủ trương cầu viện Nhật Bản

c)

C. Tập trung đấu tranh nghị trường

d)

D. Chỉ dựa vào tầng lớp sĩ phu

92.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời có ý nghĩa lịch sử gì?

a)

Chấm dứt khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo

b)

Chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của Pháp

c)

Tạo lập chính quyền mới ngay lập tức

d)

Giải quyết vấn đề ruộng đất triệt để

93.

Sự thống nhất các tổ chức cộng sản tạo điều kiện cho phong trào cách mạng phát triển như thế nào?

a)

Có tổ chức lãnh đạo chung, thống nhất đường lối

b)

Mỗi tổ chức hoạt động độc lập

c)

Dựa vào cải cách của Pháp

d)

Phân tán lực lượng theo khu vực

94.

Nhận định nào đúng nhất về Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Là Cương lĩnh giải phóng dân tộc đúng đắn, sáng tạo, phù hợp thực tiễn Việt Nam

b)

Chỉ đề cập vấn đề kinh tế

95.

Tổ chức đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc sáng lập để truyền bá chủ nghĩa Mác–Lênin?

a)

A. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925)

b)

B. Tân Việt Cách mạng Đảng

c)

C. Đông Dương Cộng sản Đảng

d)

D. Việt Nam Quốc dân đảng

96.

Giá trị lớn nhất của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Đề ra đường lối giải phóng dân tộc đúng đắn

b)

Hoàn chỉnh mô hình kinh tế thời kỳ quá độ

c)

Xây dựng hệ thống chính trị hoàn thiện

d)

Cải cách bộ máy nhà nước phong kiến

97.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng giải quyết triệt để vấn đề nào của cách mạng Việt Nam?

a)

Khủng hoảng đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX

b)

Khủng hoảng kinh tế – xã hội

c)

Khủng hoảng văn hóa – tư tưởng

d)

Khủng hoảng trong phong trào nông dân

98.

Về chiến lược lâu dài, Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng hướng cách mạng Việt Nam tiến tới mục tiêu nào?

a)

Chủ nghĩa cộng sản

b)

Chủ nghĩa quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa tư sản

d)

Chế độ tự trị thuộc địa

99.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng thể hiện tư duy sáng tạo của ai?

a)

Nguyễn Ái Quốc

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Nguyễn Văn Cừ

100.

Tính chất của cách mạng Việt Nam được Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định là gì?

a)

Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

b)

Cách mạng tư sản dân quyền

c)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

d)

Cách mạng giải phóng dân tộc