wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập cuối hk1 tin 936

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Em đang chuẩn bị bài thuyết trình về chủ đề "Quá trình quang hợp của cây xanh". Để minh họa cho quá trình này một cách sinh động và chính xác, em nên sử dụng loại đối tượng nào là hiệu quả nhất?

a)

Một bảng số liệu về nồng độ CO2.

b)

Chỉ dùng văn bản gạch đầu dòng.

c)

Một biểu đồ hình tròn.

d)

Một đoạn video mô phỏng hoặc hình ảnh động (GIF, animation) về quá trình quang hợp.

2.

Khi thiết kế một trang chiếu giới thiệu về Vịnh Hạ Long, em có một bức ảnh phong cảnh rất đẹp. Tuy nhiên, nếu đặt quá nhiều chữ lên ảnh sẽ rất khó đọc. Giải pháp thiết kế nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Xóa hết chữ và chỉ để lại ảnh.

b)

Đặt một lớp nền mờ (opacity/transparency) hoặc một khối màu mờ phía sau phần văn bản để làm nổi bật chữ trên nền ảnh.

c)

Đổi màu chữ thành màu đỏ chói để dễ nhìn hơn.

d)

Cắt ảnh thành nhiều phần nhỏ và đặt chữ xen kẽ.

3.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào nên ưu tiên dùng video thay vì chỉ dùng văn bản mô tả?

a)

Trình bày cảm nhận của học sinh giỏi của lớp.

b)

Hướng dẫn chi tiết các bước lắp ráp một mô hình khoa học.

c)

Liệt kê các nguyên tắc an toàn giao thông.

d)

Báo cáo kết quả khảo sát ý kiến học sinh bằng số liệu.

4.

Khi chèn một video vào trang chiếu, em cần lưu ý điều gì quan trọng nhất để đảm bảo video chạy được khi trình chiếu?

a)

Đảm bảo tệp video gốc vẫn ở đúng vị trí trên máy tính hoặc được nhúng (embed) trực tiếp vào tệp trình chiếu (tùy chọn phần mềm).

b)

Video phải có độ phân giải 4K.

c)

Tên tệp video phải viết không dấu.

d)

Video phải có thời lượng dưới 30 giây.

5.

Khi chèn một biểu đồ, dữ liệu của biểu đồ thường được nhập và chỉnh sửa ở đâu?

a)

Trong phần mềm soạn thảo văn bản (Word).

b)

Trong một bảng tính tích hợp (ví dụ: Excel Worksheet) xuất hiện ngay sau khi chèn biểu đồ.

c)

Trực tiếp trên trang chiếu mà không cần công cụ khác.

d)

Trong phần mềm chỉnh sửa ảnh (Photoshop).

6.

Một bài trình chiếu có quá nhiều hiệu ứng phức tạp và hình ảnh lòe loẹt. Điều này có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Giúp người xem ghi nhớ nội dung tốt hơn.

b)

Làm cho bài trình chiếu trông chuyên nghiệp.

c)

Khiến người xem bị phân tán, khó tập trung vào nội dung chính.

d)

Tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài trình chiếu.

7.

Để trao đổi thông tin một cách hiệu quả thì số liệu sử dụng cần?

a)

Tổng quát.

b)

Cụ thể.

c)

Chung chung.

d)

Đại diện.

8.

Hình ảnh động (GIF) có thể giúp:

a)

Không nên sử dụng.

b)

Thay thế hoàn toàn nội dung văn bản.

c)

Minh họa ý tưởng sinh động.

d)

Làm cho bài trình chiếu thêm nhàm chán.

9.

Tại sao giáo viên thường sử dụng biểu đồ khi trình bày về dân số các tỉnh, thành phố thay vì chỉ dùng số liệu dạng bảng?

a)

Biểu đồ ít tốn diện tích trên trang chiếu hơn.

b)

Biểu đồ luôn đẹp hơn bảng số liệu.

c)

Biểu đồ không cần dùng số liệu chính xác.

d)

Biểu đồ giúp người xem dễ dàng so sánh, nhận biết xu hướng và trực quan hóa dữ liệu nhanh chóng hơn.

10.

Để chỉnh sửa video đã chèn trong PowerPoint, bạn có thể sử dụng công cụ nào?

a)

Video Tools.

b)

Format Painter.

c)

Slide Master.

d)

SmartArt.

11.

Để chèn biểu đồ vào trang chiếu em sử dụng lệnh Chart vậy lệnh Chart nằm trong nhóm lệnh nào sau đây?

a)

Illustrations

b)

Insert

c)

Font

d)

Page Setup

12.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo sơ đồ tư duy?

a)

Microsoft Word.

b)

Microsoft Excel.

c)

MindManager.

d)

Adobe Photoshop.

13.

Sơ đồ tư duy giúp ích gì trong việc trao đổi thông tin?

a)

Minh họa và tổ chức ý tưởng.

b)

Làm cho thông tin khó hiểu.

c)

Tăng tính phức tạp.

d)

Không có tác dụng.

14.

Khả năng đính kèm tệp trong phần mềm sơ đồ tư duy thường được sử dụng để làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin dễ dàng.

b)

Tăng kích thước tệp.

c)

Gây rối thông tin.

d)

Không có tác dụng.

15.

Để đính kèm một hình ảnh vào một nhánh trong sơ đồ tư duy MindManager, em thường sử dụng biểu tượng nào?

a)

Biểu tượng cái kéo (Cut).

b)

Biểu tượng hình ảnh (Image) hoặc đính kèm tệp (Attachment).

c)

Biểu tượng loa (Audio).

d)

Biểu tượng mũi tên (Arrow).

16.

Khi làm việc nhóm, sơ đồ tư duy có thể giúp:

a)

Tăng cường sự phối hợp giữa các thành viên.

b)

Làm giảm hiệu suất làm việc.

c)

Làm cho ý tưởng không rõ ràng.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

17.

Khi sử dụng sơ đồ tư duy để giải quyết một vấn đề phức tạp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc lựa chọn phần mềm tạo sơ đồ tư duy phù hợp?

a)

Khả năng tích hợp với các ứng dụng khác và khả năng chia sẻ, cộng tác.

b)

Giá thành của phần mềm.

c)

Giao diện đẹp mắt và dễ sử dụng.

d)

Khả năng tạo ra các sơ đồ có nhiều màu sắc và hình ảnh.

18.

Bạn đang sử dụng sơ đồ tư duy để lập kế hoạch cho một dự án khởi nghiệp. Để sơ đồ tư duy trở thành một công cụ hữu ích trong quá trình này, bạn nên làm những gì?

a)

Chỉ tập trung vào các ý tưởng chính và không đi sâu vào chi tiết.

b)

Chia sẻ sơ đồ tư duy với mọi người để thu thập ý kiến đóng góp.

c)

Tạo một sơ đồ tư duy thật lớn và chi tiết, bao gồm tất cả các ý tưởng và thông tin liên quan.

d)

Liên tục cập nhật và điều chỉnh sơ đồ tư duy khi có những thay đổi mới.

19.

Tại sao việc đính kèm các tệp như trang tính (spreadsheet) hoặc văn bản (document) vào sơ đồ tư duy lại hữu ích?

a)

Để làm cho sơ đồ tư duy trông phức tạp hơn.

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ của tệp sơ đồ tư duy.

c)

Để cung cấp thông tin chi tiết, dữ liệu số liệu cụ thể mà không làm sơ đồ chính bị rối bởi quá nhiều chữ.

d)

Để thay thế hoàn toàn phần mềm văn phòng khác.

20.

Hình ảnh sơ đồ tư duy mô tả thao tác gắn tệp vào nút ý:

chức năng đang được thực hiện là gì?

a)

Đính kèm.

b)

Chèn.

c)

In đậm.

d)

Định dạng văn bản.

21.

Khi thiết lập thông báo lỗi (Error Alert), nếu chọn Style là "Stop", điều gì sẽ xảy ra khi người dùng nhập sai?

a)

Dữ liệu vẫn được chấp nhận nhưng có tiếng bíp cảnh báo.

b)

Dữ liệu tuyệt đối không được chấp nhận cho đến khi nhập đúng hoặc nhấn Cancel.

c)

Dữ liệu được chấp nhận nhưng người dùng có thể chọn Yes/No để tiếp tục chỉnh sửa.

d)

Tự động xóa dòng dữ liệu đó đi.

22.

Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính để làm gì?

a)

Làm cho bảng tính đẹp hơn.

b)

Tạo các biểu đồ đẹp mắt.

c)

Tăng tốc độ tính toán.

d)

Đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu.

23.

Khi thực hiện xác thực dữ liệu, ta thường sử dụng công cụ nào trong phần mềm bảng tính (như Excel)?

a)

Format Cells.

b)

Sort & Filter.

c)

Data Validation.

d)

Conditional Formatting.

24.

Một trong các lựa chọn trong phần "Allow" của Data Validation là gì?

a)

Whole Number.

b)

Text.

c)

Image.

d)

Table.

25.

Trong hộp thoại Data Validation, thẻ "Input Message" có chức năng gì?

a)

Hiển thị thông báo khi nhập dữ liệu sai.

b)

Thiết lập lời nhắc khi truy cập vào ô tính.

c)

Đặt tên cho quy tắc xác thực.

d)

Ẩn cột dữ liệu.

26.

Để tạo danh sách các lựa chọn có sẵn (ví dụ: "Nam", "Nữ") cho người dùng nhập liệu, ta chọn kiểu dữ liệu nào trong phần "Allow"?

a)

Whole number.

b)

Date.

c)

Text length.

d)

List.

27.

Hàm IF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm tra điều kiện và trả về kết quả tương ứng.

b)

Tính tổng các giá trị trong một dãy số.

c)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.

d)

Tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất trong một dãy số.

28.

Trong phần mềm bảng tính (ví dụ Excel), nhóm lệnh nào chứa chức năng xác thực dữ liệu (Data Validation)?

a)

Home -> Styles.

b)

Insert -> Tables.

c)

Data -> Data Tools.

d)

Formulas -> Function Library.

29.

Khi nào hàm AND trả về giá trị TRUE?

a)

Khi tất cả các điều kiện là FALSE.

b)

Khi tất cả các điều kiện là TRUE.

c)

Khi có ít nhất một điều kiện là FALSE.

d)

Khi có ít nhất một điều kiện là TRUE.

30.

Trong hàm IF, phần "điều kiện" có thể là gì?

a)

Một phép so sánh giữa hai giá trị hoặc ô.

b)

Chỉ là một ô.

c)

Chỉ là một số.

d)

Chỉ có thể là TRUE hoặc FALSE.

31.

Sự khác biệt cơ bản giữa hàm AND và OR là gì?

a)

Hàm AND chỉ kiểm tra một điều kiện, còn OR kiểm tra nhiều điều kiện.

b)

Hàm AND luôn trả về TRUE, còn OR luôn trả về FALSE.

c)

Không có sự khác biệt giữa hai hàm này.

d)

Hàm AND trả về TRUE khi tất cả các điều kiện đúng, còn OR chỉ cần một điều kiện đúng.

32.

Để kiểm tra xem điểm số trong ô A2 có lớn hơn hoặc bằng 8 không, và trả về "Đạt" nếu đúng, ngược lại trả về "Chưa đạt", công thức phù hợp là gì?

a)

=IF(A2>8, "Đạt", "Chưa đạt")

b)

=IF(A2>=8, "Đạt", "Chưa đạt")

c)

=IF(A2=8, "Đạt", "Chưa đạt")

d)

=IF(A2<8, "Đạt", "Chưa đạt")

33.

Trong công thức =AND(A2>5, B2<10), điều kiện nào phải đúng để công thức trả về TRUE?

a)

A2 phải lớn hơn 5 hoặc B2 phải nhỏ hơn 10.

b)

A2 phải lớn hơn 5 và B2 phải nhỏ hơn 10.

c)

Cả A2 và B2 đều phải nhỏ hơn 10.

d)

Cả A2 và B2 đều phải lớn hơn 5.

34.

Trong hàm =IF(A1>5; "Lớn"; "Nhỏ"), nếu A1 = 3 thì kết quả là gì?

a)

5

b)

"Lớn"

c)

"Nhỏ"

d)

Sai cú pháp

35.

Khi người dùng nhập dữ liệu không hợp lệ, một hộp thoại cảnh báo sẽ xuất hiện. Để tùy chỉnh nội dung của hộp thoại này, ta sử dụng thẻ nào trong cửa sổ Data Validation?

a)

Settings.

b)

Input Message.

c)

Error Alert.

d)

Data Tools.

36.

Trong hàm IF, dấu so sánh nào sau đây không hợp lệ?

a)

>=

b)

<=

c)

<>

d)

=>

37.

Trong các công việc sau, công việc nào cần sử dụng tính năng xác thực dữ liệu?

a)

Tính tổng điểm trung bình của cả lớp.

b)

Sắp xếp danh sách học sinh theo thứ tự bằng chữ cái.

c)

Nhập thông tin ngày sinh của học sinh (đảm bảo đúng định dạng ngày tháng và tuổi hợp lý).

d)

Tạo biểu đồ từ bảng điểm đã có.

38.

Biểu thức điều kiện nào sau đây là đúng?

a)

A1 + A2

b)

A1 = A2

c)

A1 + A2 + A3

d)

SUM(A1:A3)

39.

Phân loại học lực dựa trên điểm trung bình ở ô C3: nếu C3 >= 8.0 thì "Giỏi", ngược lại "Khá". Công thức nào thực hiện đúng yêu cầu này?

a)

=IF(C3>=8, "Khá", "Giỏi")

b)

=IF(C3>=8, "Giỏi", "Khá")

c)

=IF(C3<8, "Giỏi", "Khá")

d)

=IF(C3="Giỏi", "Khá", "Giỏi")

40.

Hàm IF được viết theo quy tắc như thế nào?

a)

IF(<ĐK>, “<GT1>”, “<GT2>”).

b)

IF(<ĐK>, ‘<GT1>’, ‘<GT2>’).

c)

IF(“<ĐK>”,<GT1>,<GT2>).

d)

IF(<ĐK>,<GT1>,<GT2>).

41.

Kết quả của công thức =IF(10 > 5, 1, 0) là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

10>5

d)

Báo lỗi

42.

Âm thanh trong bài trình chiếu nên được sử dụng để:

a)

Gây mất tập trung.      

b)

Tăng cường thông điệp.  

c)

Không cần thiết.

d)

Chỉ sử dụng khi cần thiết.

43.

Nguyên tắc khi sử dụng hình ảnh trong trình bày thông tin trong trao đổi và hợp tác là gì?

a)

Không cần ghi nguồn của hình ảnh

b)

Luôn ghi rõ nguồn gốc của hình ảnh.

c)

Xóa nguồn trên hình ảnh (nếu có).   

d)

Ghi nguồn hay không đều được.