wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm tin học 11 sql

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
a)
Tập hợp các bảng có mối quan hệ với nhau
b)
Một loại phần mềm xử lý dữ liệu
c)
Một ngôn ngữ lập trình
d)
Một loại mạng máy tính
2.
Bảng trong CSDL quan hệ gồm các thành phần nào?
a)
Cột và dòng
b)

Bản ghi và chỉ mục

c)
File và thư mục
d)
Trang và cột
3.
Khóa chính (Primary Key) có vai trò gì?
a)
Xác định duy nhất mỗi bản ghi
b)
Giúp phân quyền người dùng
c)
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
d)
Tăng tốc độ xử lý truy vấn
4.

Khóa ngoài (Foreign Key) dùng để:

a)
Kết nối các bảng với nhau
b)
Lưu trữ dữ liệu số học
c)
Thực hiện backup dữ liệu
d)
Tạo index cho bảng
5.
Trong CSDL quan hệ, mỗi hàng (row) được gọi là gì?
a)
Bản ghi
b)
Cột
c)
Trường dữ liệu
d)
Chỉ mục
6.
Trường dữ liệu (field) trong bảng là gì?
a)
Một cột dữ liệu
b)
Một dòng dữ liệu
c)
Một giá trị khóa chính
d)
Một tập tin dữ liệu
7.
Khi nào dùng quan hệ 1 – N trong CSDL?
a)
Khi một bản ghi ở bảng A liên kết với nhiều bản ghi ở bảng B
b)
Mỗi bản ghi bảng A liên kết đúng 1 bản ghi bảng B
c)
Bảng A và B không liên quan
d)
Bảng A chứa dữ liệu tạm thời
8.
Tính toàn vẹn dữ liệu (data integrity) đảm bảo:
a)
Không có dữ liệu trùng lặp và hợp lệ
b)
Dữ liệu được lưu trữ an toàn
c)
Tăng tốc độ truy vấn
d)
Giảm dung lượng bảng
9.
Khi xóa một bản ghi có liên kết khóa ngoại, điều gì xảy ra nếu dùng ràng buộc “ON DELETE CASCADE”?
a)
Xóa luôn bản ghi liên quan trong bảng khác
b)
Không xóa gì cả
c)
Báo lỗi và dừng thao tác
d)
Chỉ xóa khóa chính, giữ bản ghi khác
10.
Một bảng CSDL có bao nhiêu khóa chính?
a)
Chính xác 1
b)
Nhiều hơn 1
c)
Không có
d)
Có thể là 0 hoặc nhiều
11.
Câu lệnh SQL nào để tạo bảng mới?
a)
CREATE TABLE
b)
INSERT TABLE
c)
NEW TABLE
d)
MAKE TABLE
12.
Câu lệnh nào dùng để chèn dữ liệu vào bảng?
a)
INSERT INTO
b)
ADD DATA
c)
UPDATE TABLE
d)
CREATE RECORD
13.
Câu lệnh nào dùng để sửa dữ liệu trong bảng?
a)
UPDATE
b)
MODIFY
c)
CHANGE
d)
ALTER
14.
Câu lệnh nào dùng để xóa bản ghi trong bảng?
a)
DELETE
b)
REMOVE
c)
DROP
d)
ERASE
15.
Câu lệnh SELECT dùng để làm gì?
a)
Lấy dữ liệu từ bảng
b)
Chọn cơ sở dữ liệu
c)
Xóa bảng
d)
Tạo bảng mới
16.
Câu lệnh nào để hiển thị tất cả dữ liệu từ bảng HS?
a)
SELECT * FROM HS;
b)
SHOW ALL HS;
c)
DISPLAY HS;
d)
GET ALL FROM HS;
17.
Để lấy các học sinh có điểm > 8 trong bảng HS, câu lệnh nào đúng?
a)
SELECT * FROM HS WHERE Diem > 8;
b)
SELECT * FROM HS HAVING Diem > 8;
c)
SELECT * FROM HS IF Diem > 8;
d)
SELECT * FROM HS FILTER Diem > 8;
18.
Câu lệnh nào dùng để sắp xếp dữ liệu theo điểm giảm dần?
a)
SELECT * FROM HS ORDER BY Diem DESC;
b)
SELECT * FROM HS SORT BY Diem DESC;
c)
SELECT * FROM HS ORDER Diem DESC;
d)
SELECT * FROM HS GROUP BY Diem DESC;
19.
Khi muốn đổi tên bảng HS thành HocSinh, dùng lệnh nào?
a)
RENAME TABLE HS TO HocSinh;
b)
ALTER TABLE HS RENAME HocSinh;
c)
UPDATE TABLE HS SET NAME = HocSinh;
d)
CHANGE TABLE HS TO HocSinh;
20.
Từ khóa nào dùng để loại bỏ bảng khỏi CSDL?
a)
DROP TABLE
b)
DELETE TABLE
c)
REMOVE TABLE
d)
ERASE TABLE
21.
Câu lệnh nào để đếm số bản ghi trong bảng HS?
a)
SELECT COUNT(*) FROM HS;
b)
SELECT TOTAL(*) FROM HS;
c)
SELECT SUM(*) FROM HS;
d)
SELECT NUMBER(*) FROM HS;
22.
Câu lệnh nào lấy danh sách tên học sinh duy nhất từ bảng HS?
a)
SELECT DISTINCT TenHS FROM HS;
b)
SELECT UNIQUE TenHS FROM HS;
c)
SELECT ONLY TenHS FROM HS;
d)
SELECT DIFFERENT TenHS FROM HS;
23.
Câu lệnh nào kết hợp 2 bảng HS và Lop theo khóa ngoại?
a)
SELECT * FROM HS JOIN Lop ON HS.MaLop = Lop.MaLop;
b)
SELECT * FROM HS CONNECT Lop;
c)
SELECT * FROM HS MERGE Lop;
d)
SELECT * FROM HS LINK Lop;
24.
Từ khóa SQL nào dùng để tìm dữ liệu giống nhau?
a)
LIKE
b)
SAME
c)
SIMILAR
d)
MATCH
25.
Câu lệnh nào tìm học sinh có tên chứa “An”?
a)
SELECT * FROM HS WHERE TenHS LIKE '%An%';
b)
SELECT * FROM HS WHERE TenHS CONTAINS 'An';
c)
SELECT * FROM HS WHERE TenHS = 'An';
d)
SELECT * FROM HS WHERE TenHS HAS 'An';
26.
Khi muốn cập nhật điểm học sinh có mã HS01 thành 9.5, câu lệnh nào đúng?
a)
UPDATE HS SET Diem = 9.5 WHERE MaHS = 'HS01';
b)
UPDATE HS CHANGE Diem = 9.5 IF MaHS = 'HS01';
c)
MODIFY HS SET Diem = 9.5 WHERE MaHS = 'HS01';
d)
ALTER HS SET Diem = 9.5 WHERE MaHS = 'HS01';
27.
Để giới hạn kết quả hiển thị 5 học sinh đầu tiên, dùng từ khóa nào?
a)
LIMIT 5
b)
TOP 5
c)
FIRST 5
d)
SHOW 5
28.
Từ khóa nào dùng để nhóm dữ liệu theo trường trong SQL?
a)
GROUP BY
b)
ORDER BY
c)
SORT BY
d)
CLUSTER BY
29.
Để lọc dữ liệu sau khi nhóm theo Lop, dùng từ khóa nào?
a)
HAVING
b)
WHERE
c)
FILTER
d)
CONDITION
30.
Câu lệnh nào xóa tất cả dữ liệu trong bảng HS nhưng giữ cấu trúc bảng?
a)
TRUNCATE TABLE HS;
b)
DROP TABLE HS;
c)
DELETE ALL FROM HS;
d)
CLEAR TABLE HS;