WorksheetsDT3 - 1.3
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
Điền cặp từ thích hợp: "租房子,____要看环境,____要看交通。
然而……但是……
由于……所以……
首先……,其次……
只有……才……
Cấu trúc "随着...不断..." dùng để diễn tả điều gì?
Một sự việc đã kết thúc
Sự giả định
Sự lựa chọn giữa hai sự việc
Một sự thay đổi cùng lúc với một sự phát triển khác
Chọn câu đúng nhất
因为没有复习,因此他的成绩不太好。
他的成绩不太好由于没有复习。
由于没有复习,所以他的成绩多么好啊。
iền vào chỗ trống: "随着经济的发展,人们的生活水平 (a) 提高。
Điền từ vào chỗ trống: "学好外语 (a) 不容易。
Khi dùng "由于", vế sau thường đi kèm với từ nào để chỉ kết quả?
但是
因此
只要
才能
“这套房子距离学校很近。” - Từ "距离" ở đây đóng vai trò là
Danh từ
Động từ
Lượng từ
Phó từ
租房子的时候,人们经常考虑到哪些问题?
房子的颜色
热不热闹
交通和环境
主任的名字
Chọn từ vựng thích hợp điền vào chỗ trống: "这个比例____了百分之三十。
超过
经过
考过
过
在北京、上海这样的大城市,租房的压力怎么样?
比较大
特别大
一点也不大
有点儿大
根据调查,在大城市里,房租大约占租房者每月收入的百分之多少?
百分之三十
百分之四十五
百分之十
百分之五十
找“中介”的主要目的是什么?
为了请他们做饭
为了借钱交房租
为了更快租到符合要求的房子
为了交朋友
根据课文内容,哪句话是正确的?
大家都喜欢买房子
刚工作的年轻人收入很高
中国的房租正在下降
房租占收入的比例影响生活压力
“租到满意的房子并不是一件容易的事情” 这句话的意思是
租房子很容易
租到满意的房子很难
我已经租到房子了
谁也不想租房子
为什么很多刚工作的年轻人选择“合租”?
"他刚找到一份工作" - Từ "刚" có nghĩa là gì?
Sắp sửa
Đã lâu
Vừa mới
Đang
Từ nào có nghĩa là "Môi trường"?
情况
环境
条件
交通
“然而" đồng nghĩa với từ nào sau đây?
虽然
因此
而且
但是
Hoàn thành câu: "由于天气不好,____飞机起飞时间推迟了。”
其次
因此
随着
并不
Hoàn thành câu: "他吃了很多药,感冒____没有好。"
就
才
因此
并
Chọn câu dùng "随着" đúng nhất:
随着进步,他学习了。
随着时间的发展,他越来越老。
随着社会的进步,人们的生活越来越好。
随着我不去,他也不去。
Từ "符合" thường đi kèm với danh từ nào?
符合环境
符合要求
符合交通
符合房子
租房者最需要“认真考虑”的是什么?
房东的爱好
房子的交通和环境
房子的名字
房子的颜色
Từ "调查" có nghĩa là gì?
Khảo sát
Tra cứu
Thảo luận
Tìm kiếm
Từ nào dùng để chỉ "Phòng khách"?
卧室
卫生间
厨房
客厅
